Viêm ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, điển hình với những cơn đau xuất hiện xung quanh rốn và lan dần ra các vị trí lân cận. Đây là tình trạng khẩn cấp, cần được điều trị kịp thời để tránh nhiễm trùng lan rộng, gây đe dọa đến tính mạng. Trong những trường hợp cần thiết, can thiệp phẫu thuật sẽ được chỉ định để cắt bỏ vùng tổn thương.
Viêm ruột thừa là gì?
Viêm ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm do một số nguyên nhân điển hình, chẳng hạn như: sự xâm nhập của vi sinh vật, khối u, tắc nghẽn chất thải… Điều này dẫn đến xuất hiện những cơn đau xung quanh rốn và lan dần ra các vị trí lân cận.
Theo đó, ruột thừa là một ống mỏng nối với ruột già, nằm ở phần dưới bên phải bụng. Đối với trẻ nhỏ, cơ quan này là một phần trong hoạt động của hệ thống miễn dịch, giúp bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật. Đối với người trưởng thành, ruột thừa đã ngưng hẳn nhiệm vụ này, chức năng chính xác hiện vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.
Tất cả những yếu tố này đều có thể khiến ruột thừa bị viêm và sưng đau dữ dội. Quá trình vận chuyển máu đến cơ quan sẽ ngưng lại khi triệu chứng sưng tấy trở nên nghiêm trọng hơn. Khi lưu lượng máu không được cung cấp đủ, ruột thừa bắt đầu chết. Ngoài ra, cơ quan cũng có nguy cơ bị vỡ hoặc hình thành các lỗ, vết rách trên thành ruột. Điều này làm cho phân, chất nhầy, virus, vi khuẩn… rò rỉ vào bên trọng bụng, dẫn đến hàng loạt các vấn đề nguy hiểm khác như: viêm phúc mạc, nhiễm trùng lây lan…
Vi sinh vật gây hại xâm nhập và dẫn đến viêm ruột thừa
Dấu hiệu viêm ruột thừa
Viêm ruột thừa có triệu chứng điển hình. Trường hợp viêm ruột thừa cấp, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như:
Đau bụng âm ỉ quanh rốn.
Khi tình trạng viêm nghiêm trọng hơn khiến thành bụng bị kích thích, người bệnh cảm nhận cơn đau ruột thừa ở vị trí hạ sườn phải. Triệu chứng này không xuất hiện ở trẻ dưới 3 tuổi.
Buồn nôn.
Sốt.
Trong một số trường hợp vị trí giải phẫu của ruột thừa có thể liên quan đến cơn đau khu trú khác nhau. Bác sĩ có thể tiến hành thăm khám trực tràng bằng kỹ thuật số để phát hiện tổn thương ở túi trực tràng:
Nếu ruột thừa khu trú phía sau manh tràng, tác động sờ nắn ở góc phần tư phía dưới bên phải sẽ không gây ra cảm giác đau.
Để chẩn đoán viêm ruột thừa, ban đầu, bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh, triệu chứng điển hình và tiến hành một số kiểm tra vùng bụng như sau:
Khám sức khỏe để đánh giá cơn đau: Bác sĩ có thể ấn nhẹ lên vùng bị đau. Khi tác động áp lực đột ngột, cơn đau ruột thừa có xu hướng trở nên tồi tệ hơn, đây là dấu hiệu cho thấy phúc mạc lân cận cũng đang bị viêm.
Kiểm tra độ cứng của bụng: Trong trường hợp này, người bệnh có xu hướng gồng cơ bụng để phản ứng với áp lực tác động lên vùng ruột thừa bị viêm.
Viêm ruột thừa thủng: Thành ruột thừa đã bị tổn thương do áp lực và viêm, làm cho các chất bên trong lòng ruột bị rò rỉ vào khoang phúc mạc. Tỷ lệ mắc bệnh thường có xu hướng tăng theo tuổi và có liên quan đến sự thâm nhiễm của các vi khuẩn sau: Escherichia coli, liên cầu khuẩn, Bacteroides fragilis, Pseudomonas.
Viêm ruột thừa không thủng: Tình trạng viêm chỉ xảy ra bên trong ruột thừa, không có hiện tượng rò rỉ ra ngoài.
3. Dựa trên thời gian tiến triển các triệu chứng
Viêm ruột thừa cấp: Các triệu chứng viêm đã xảy ra và kéo dài ít hơn 48 giờ đồng hồ.
Viêm ruột thừa mãn tính: Các triệu chứng đã tồn tại trong nhiều ngày, nhiều tuần, hoặc đã tái phát nhiều lần.
Biến chứng của bệnh viêm ruột thừa
Viêm ruột thừa nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như sau:
Nhiều người thường thắc mắc viêm ruột thừa có tự khỏi không? Tuy nhiên đây là tình trạng cấp cứu, cần can thiệp phẫu thuật cắt bỏ càng sớm càng tốt để tránh biến chứng nguy hiểm. Phương pháp này cũng thường được khuyến nghị khi tình trạng viêm không thể chẩn đoán rõ ràng.
Dựa trên mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm ruột thừa, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Một số phương pháp điều trị viêm ruột thừa như:
Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa: Thường phẫu thuật nội soi cắt bỏ ruột thừa tổn thương. Phương pháp này được ưu tiên hơn bởi thời gian phục hồi nhanh, ít đau, sẹo mổ nhỏ, phù hợp với đối tượng người cao tuổi và béo phì. Trường hợp vỡ ruột thừa, xuất hiện nhiễm trùng, bác sĩ có thể chỉ định mổ mở để làm sạch khoang bụng. (2)
Dẫn lưu áp xe trước khi mổ ruột thừa: Được chỉ định trong trường hợp ruột thừa bị vỡ, đã hình thành áp xe.
Chăm sóc sau mổ: Sau khi cắt bỏ ruột thừa bị viêm, người bệnh cần tuân thủ chế độ chăm sóc sau phẫu thuật, tránh vận động quá sức, chế độ dinh dưỡng lành mạnh, hạn chế thực phẩm cay nóng, kích ứng.
Nếu có dấu hiệu bất thường như đau bụng hoặc đau vết mổ tăng dần, sốt, sưng đỏ hoặc chảy dịch tại vết mổ, nôn ói kéo dài, chướng bụng, bí trung đại tiện, người bệnh cần tái khám để được điều trị kịp thời.
Phòng ngừa viêm ruột thừa
Không có giải pháp phòng ngừa viêm ruột thừa tuyệt đối. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy một chế độ ăn giàu chất xơ có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Nhóm thực phẩm này bao gồm:
Hoa quả.
Rau.
Các loại đậu (đậu lăng, đậu tách hạt…).
Bột yến mạch.
Gạo lứt.
Lúa mì nguyên hạt và các loại ngũ cốc nguyên hạt khác.
Trên đây là tổng hợp tất cả các thông tin liên quan đến viêm ruột thừa, nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và phương pháp điều trị hiệu quả. Hy vọng thông qua những chia sẻ này, bạn đã có thêm nhiều cập nhật hữu ích để chủ động theo dõi, phát hiện bệnh từ sớm, nhằm hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm.
Cập nhật lần cuối: 23:04 31/10/2024
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Appendicitis – Symptoms and causes – Mayo Clinic. (2023, August 18). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/appendicitis/symptoms-causes/syc-20369543
Appendicitis. (2021, December 9). Johns Hopkins Medicine.https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/appendicitis