Hạ đường huyết xảy ra khi lượng glucose trong máu giảm xuống mức thấp, có thể gây run tay, vã mồ hôi, chóng mặt, tim đập nhanh, mệt mỏi, lú lẫn và thậm chí mất ý thức nếu diễn tiến nặng. Tình trạng này có thể liên quan đến dùng thuốc điều trị đái tháo đường, bỏ bữa, ăn uống không đủ, vận động quá sức hoặc một số bệnh lý khác. Việc nhận biết sớm nguyên nhân, triệu chứng và xử trí đúng cách có ý nghĩa quan trọng nhằm đưa đường huyết về mức an toàn, đồng thời hạn chế nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng.

Hạ đường huyết (tụt đường huyết) là tình trạng lượng đường (glucose) trong máu hạ dưới mức 70 mg/dL. Khi glucose giảm quá thấp, cơ thể, đặc biệt là não, không được cung cấp đủ năng lượng, từ đó có thể xuất hiện các triệu chứng như run tay, vã mồ hôi, tim đập nhanh, chóng mặt, mệt mỏi, lú lẫn hoặc mất ý thức trong trường hợp nặng. (1)
Nguyên nhân hạ đường huyết phổ biến nhất là tác dụng phụ của thuốc điều trị bệnh đái tháo đường. Việc dùng quá nhiều insulin hoặc vô tình tiêm sai loại insulin cũng dẫn đến đường huyết thấp.
Khi thức ăn vào cơ thể sẽ được phân hủy thành glucose (nguồn năng lượng chính cho cơ thể). Glucose đi vào các tế bào với sự trợ giúp của insulin (hormone do tuyến tụy sản xuất). Lượng glucose thừa được lưu trữ trong gan dưới dạng glycogen. Khi bạn không ăn trong vòng vài giờ, lượng đường trong máu sẽ giảm, cơ thể ngừng sản xuất insulin. Lúc này, hormone glucagon (do tuyến tụy sản xuất) báo hiệu gan phá vỡ glycogen, giải phóng glucose vào máu.
Quy trình này giúp lượng đường trong máu ổn định. Khi nhịn ăn kéo dài, cơ thể phá vỡ các kho dự trữ chất béo và sử dụng các sản phẩm phân hủy chất béo làm nhiên liệu thay thế. Quá trình phá vỡ (đốt) chất béo tạo ra acid trong môi trường yếm khí. Khi cạn kiệt nguồn chất béo (cơ thể đốt hết chất béo dự trữ) nên sản sinh ra rất nhiều toan acid, lúc này người bệnh vừa dễ tụt đường huyết vừa nhiễm toan.

Với người bệnh đái tháo đường, khi cơ thể không tạo ra insulin (bệnh tiểu đường tuýp 1) hoặc tạo ít insulin hay sử dụng insulin không hiệu quả (bệnh tiểu đường tuýp 2). Kết quả glucose tích tụ trong máu, cao đến mức nguy hiểm. Lúc này, người bệnh dùng insulin hoặc các loại thuốc khác để giảm lượng đường trong máu. Nhưng việc dùng lượng lớn insulin hoặc các loại thuốc điều trị tiểu đường khác có thể khiến lượng đường trong máu giảm xuống quá nhiều, gây tụt đường huyết.

Hạ đường huyết ở những người không mắc bệnh tiểu đường ít phổ biến hơn. Nguyên nhân có thể bao gồm:
Đôi khi các triệu chứng hạ đường huyết xảy ra sau một số bữa ăn nhất định, gọi là hạ đường huyết phản ứng hoặc hạ đường huyết sau ăn. Tình trạng này thường xảy ra ở người đã phẫu thuật cắt dạ dày.
Những đối tượng dễ bị hạ đường huyết thường gồm người bệnh đái tháo đường đang sử dụng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết nhưng dùng không đúng chỉ định, quá liều hoặc nhầm loại insulin. Nguy cơ cũng tăng ở người vận động, tập luyện cường độ cao nhưng không bổ sung đủ năng lượng, thường xuyên bỏ bữa, ăn uống thiếu chất hoặc mắc một số bệnh mạn tính ảnh hưởng đến khả năng điều hòa đường huyết.
Khi đường huyết giảm thấp, cơ thể sẽ kích hoạt giải phóng epinephrine (adrenaline) để phản ứng với tình trạng thiếu glucose. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng sớm như tim đập nhanh hoặc hồi hộp, vã mồ hôi, run tay, lo lắng, da tái, buồn nôn, cảm giác tê hoặc châm chích ở môi, lưỡi và vùng má.
Nếu lượng glucose trong máu tiếp tục giảm, não không được cung cấp đủ năng lượng nên các chức năng thần kinh có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể nhìn mờ, khó tập trung, lú lẫn, nói khó hoặc nói lắp, buồn ngủ, thay đổi hành vi. Khi hạ đường huyết tiến triển nặng hoặc kéo dài, người bệnh có nguy cơ co giật, mất ý thức, hôn mê và trong trường hợp nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng.
Các triệu chứng hạ đường huyết thường xuất hiện khi glucose máu giảm xuống dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L). Tuy nhiên, một số người có đường huyết thấp nhưng không nhận thấy dấu hiệu cảnh báo, tình trạng này được gọi là hạ đường huyết không nhận biết. Khi đó, người bệnh khó phát hiện và xử trí sớm, làm tăng nguy cơ xảy ra hạ đường huyết nghiêm trọng. Tình trạng này thường gặp hơn ở người mắc đái tháo đường lâu năm hoặc thường xuyên trải qua các đợt hạ đường huyết.
Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các biểu hiện hạ đường huyết nặng như lú lẫn nhiều, co giật, mất ý thức, không thể tự ăn uống hoặc triệu chứng không cải thiện sau khi đã bổ sung carbohydrate theo hướng dẫn. Những trường hợp thường xuyên bị chóng mặt, vã mồ hôi, run tay, da tái hoặc nghi ngờ hạ đường huyết không nhận biết cũng nên khám bác sĩ để xác định nguyên nhân và điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp.
Xét nghiệm đường máu mao mạch là biện pháp sàng lọc nhanh, xác định nồng độ glucose máu. Trường hợp nồng độ glucose máu thấp < 2,8 mmol/L (50 mg/dL), các loại máy đo đường máu mao mạch thường không thể phát hiện nên vẫn cần lấy mẫu máu tĩnh mạch làm xét nghiệm định lượng nồng độ glucose máu.
Ngoài ra, tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm tìm kiếm nguyên nhân gây hạ đường huyết như: nhiễm trùng/nhiễm khuẩn, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, rối loạn chức năng/suy thận, uống rượu, mang thai, suy nhược cơ thể, các bệnh lý nội tiết khác (bệnh Addison, suy giáp, cường giáp, suy tuyến yên), dùng quá liều insulin/thuốc uống hạ đường máu).
Khi bị hạ đường huyết, người bệnh cần được điều trị ngay lập tức bằng quy tắc 15-15. Cụ thể: ăn/uống 15 gam carbohydrate (carbs) để tăng lượng đường trong máu và kiểm tra sau 15 phút. Nếu đường huyết vẫn dưới 70 mg/dL, tiếp tục dùng một khẩu phần khác. Lặp lại các bước này đến khi lượng đường trong máu ít nhất là 70 mg/dL. Khi lượng đường huyết trở lại bình thường, hãy ăn một bữa ăn chính hoặc bữa ăn nhẹ. (2)
Thức ăn tương đương 15g Glucose:

Lưu ý: mục tiêu điều trị hạ đường huyết là phát hiện sớm, tăng đường huyết an toàn, nhanh nhất nhằm giảm các biến chứng và cải thiện triệu chứng. Cần tránh điều trị quá mức vì có thể làm tăng đường huyết và tăng cân.
Việc lựa chọn nguồn carbohydrate rất quan trọng. Carbohydrate (carbs) phức tạp (đậu, lạc, khoai tây, ngô, củ cải vàng, ngũ cốc, ngũ cốc nguyên hạt,…) hoặc thực phẩm có chứa chất béo cùng với carbs (như sô cô la) có thể làm chậm quá trình hấp thụ glucose nên không được sử dụng để điều trị khi hạ đường huyết. Về điều trị lâu dài, cần xác định và điều trị nguyên nhân gây hạ đường huyết.
Nhiều người có xu hướng muốn ăn nhiều carbs đến khi họ cảm thấy tốt hơn. Điều này có thể khiến lượng đường trong máu tăng cao. Sử dụng cách tiếp cận từng bước của quy tắc 15-15 ngăn ngừa đường huyết tăng cao.
Khi bị hạ đường huyết nghiêm trọng, người bệnh cần tiêm glucagon. Đây là một loại hormone được sản xuất trong tuyến tụy có tác dụng kích thích gan giải phóng glucose dự trữ vào máu. Glucagon được sử dụng để điều trị một người mắc bệnh tiểu đường khi lượng đường trong máu của người bệnh quá thấp để điều trị theo quy tắc 15-15. Không nên tiêm insulin vì sẽ làm hạ lượng đường huyết nghiêm trọng hơn.
Hạ đường huyết không nhận biết: theo thời gian, các đợt hạ đường huyết lặp đi lặp lại có thể dẫn đến hạ đường huyết. Cơ thể và não không còn tạo ra các dấu hiệu và triệu chứng cảnh báo lượng đường trong máu thấp, chẳng hạn như run rẩy hoặc nhịp tim không đều (đánh trống ngực). Khi điều này xảy ra, nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng, đe dọa tính mạng tăng lên. Do đó, người bệnh đái tháo đường cần đo đường huyết hàng ngày.
Nếu bị tiểu đường, những đợt đường huyết thấp sẽ gây khó chịu, khiến người bệnh sợ hãi. Người bệnh có xu hướng tự ý uống ít insulin hơn để đảm bảo lượng đường trong máu không xuống quá thấp. Điều này dẫn đến việc kiểm soát đường huyết không hiệu quả, lờn thuốc. Do đó, khi có bất kỳ triệu chứng (mệt mỏi, chóng mặt, choáng váng…) hoặc đo kết quả đường huyết thấp, người bệnh nên đi khám bác sĩ hoặc tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Người bệnh thường xuyên đo đường huyết khi thấy cơ thể có dấu hiệu bất thường. Nhờ đó, người bệnh điều trị hạ đường huyết đúng cách trước khi tình trạng trở nên trầm trọng. Kiểm tra đường huyết càng nhiều thì nguy cơ hạ đường huyết càng thấp. Nhờ đó, người bệnh biết khi nào mức đường huyết giảm và điều trị trước khi xuống quá thấp. Các thời điểm nên kiểm tra đường huyết:
Máy theo dõi đường huyết liên tục (CGM) là một lựa chọn dành cho người bệnh. CGM có một sợi dây nhỏ được luồn dưới da gửi các kết quả đo đường huyết đến máy thu. Nếu đường huyết giảm quá thấp, máy cảnh báo bằng tiếng chuông. Hiện một số máy tiêm insulin được tích hợp với CGM và cung cấp insulin khi lượng đường trong máu giảm quá nhanh.
Người bệnh đái tháo đường nên mang bên mình một loại thức ăn chứa carbohydrat có tác dụng nhanh (cháo, súp, nước trái cây, kẹo, viên đường,…) để ăn/uống ngay khi bị hạ đường huyết. Điều này sẽ giúp đường huyết không bị tụt thấp đến mức nguy hiểm, người bệnh có thời gian đến bệnh viện để kiểm tra tình trạng sức khỏe.
Tùy thuộc vào nguyên nhân hạ đường huyết ở người không bị tiểu đường mà có cách phòng ngừa khác nhau. Cụ thể, nên dùng thuốc đúng cách, kiểm soát tốt bệnh các bệnh nhiễm trùng, u tụy, u tuyến yên, rối loạn tuyến thượng thận, bệnh mạn tính (xơ gan, suy thận, bệnh tim…); không nên uống rượu bia, các loại thuốc của người bệnh đái tháo đường, nhịn đói quá lâu… để ngăn ngừa hạ đường huyết.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hạ đường huyết cần được nhận biết và xử trí đúng cách, đặc biệt khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu nặng như lú lẫn, co giật hoặc mất ý thức. Chủ động theo dõi đường huyết, nhận biết sớm triệu chứng, sử dụng thuốc đúng chỉ định và duy trì chế độ ăn uống, vận động phù hợp có thể giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết tái diễn. Người bệnh đái tháo đường nên tái khám định kỳ tại chuyên khoa Nội tiết – Đái tháo đường để được đánh giá và điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp.