Đường huyết là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng chuyển hóa và sức khỏe của cơ thể. Hiểu rõ đường huyết là gì, mức đường huyết bình thường bao nhiêu, các yếu tố ảnh hưởng và cách kiểm soát hiệu quả sẽ giúp phòng ngừa nhiều bệnh lý, đặc biệt là đái tháo đường và các biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần biết về đường huyết.

Đường huyết (blood glucose hay glucose máu) là loại đường chính được tìm thấy trong máu, đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động và phần lớn lượng đường này đến từ thức ăn, đồ uống tiêu thụ hàng ngày. Sau khi ăn, carbohydrate được hệ tiêu hóa phân giải thành glucose và hấp thu vào máu. Khi lượng glucose trong máu tăng lên, cơ thể sẽ phát tín hiệu kích thích tuyến tụy giải phóng hormone insulin, giúp glucose di chuyển từ máu vào bên trong các tế bào cơ, mỡ và các tế bào khác. Tại đây, glucose được sử dụng để tạo năng lượng hoặc được dự trữ dưới dạng glycogen ở gan và cơ hoặc chuyển hóa thành chất béo khi dư thừa. (1)

Chỉ số đường huyết là nồng độ glucose trong máu, được đo tại một thời điểm nhất định. Chỉ số này phản ánh khả năng cơ thể kiểm soát lượng đường trong máu thông qua hoạt động của insulin và các cơ chế chuyển hóa khác. Nếu cơ thể không có đủ insulin (hoặc kháng insulin), glucose sẽ khó đi vào tế bào và tích tụ lại trong máu. Theo thời gian, chỉ số đường huyết cao có thể làm tổn thương các mạch máu và dây thần kinh, làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng như bệnh tim mạch, bệnh thận, biến chứng thần kinh, tổn thương mắt và nhiều vấn đề sức khỏe khác liên quan đến đái tháo đường. (2)
Cơ chế thay đổi đường huyết của cơ thể cụ thể như sau:
Đường huyết tăng (hyperglycemia) xảy ra khi lượng đường trong máu cao hơn mức an toàn. Tình trạng này diễn ra khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin, hoặc cơ thể không thể sử dụng insulin đúng cách (kháng insulin). Hậu quả là glucose bị kẹt lại trong máu, không thể vào tế bào để tạo năng lượng.
Hạ đường huyết (hypoglycemia) xảy ra khi lượng glucose trong máu giảm xuống dưới mức an toàn (thường dưới 70 mg/dL ở nhiều người bệnh tiểu đường). Tình trạng này có thể xuất hiện rất nhanh với các triệu chứng như run rẩy, đổ mồ hôi, chóng mặt hay lú lẫn. Hạ đường huyết thường phổ biến ở người bệnh tiểu đường type 1 hoặc type 2 đang dùng một số loại thuốc nhất định, cần được cấp cứu ngay.

Một số loại chỉ số đường huyết như: (3)
Đây là chỉ số được đo trong trạng thái bụng đói, cụ thể là 8 giờ sau bữa ăn gần nhất. Chỉ số này giúp tầm soát sớm bệnh tiểu đường, tiền tiểu đường và đánh giá khả năng cơ thể điều hòa đường huyết ở trạng thái cơ bản.
Chỉ số này thường được đo vào thời điểm 2 giờ sau khi bắt đầu bữa ăn nhằm giúp bác sĩ đánh giá khả năng xử lý đường của cơ thể sau khi dung nạp thức ăn.
Xét nghiệm HbA1c là xét nghiệm máu đặc biệt giúp kiểm tra mức đường huyết trung bình trong vòng 2-3 tháng gần nhất. Chỉ số này được hình thành khi glucose trong máu bám vào các tế bào hồng cầu. Do hồng cầu sống được khoảng 3 tháng nên xét nghiệm này giúp đánh giá mức kiểm soát đường huyết trong thời gian dài.
Với người bình thường, các chỉ số đường huyết an toàn được quy định như sau:

Chỉ số đường huyết không cố định mà có thể tăng vọt hoặc biến động do rất nhiều nguyên nhân trong sinh hoạt thường ngày, cụ thể:

Để bảo vệ sức khỏe, việc duy trì đường huyết ổn định có vai trò quan trọng, cụ thể:

Phòng khám Kiểm soát cân nặng và Điều trị béo phì, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM mang đến giải pháp chăm sóc sức khỏe đa mô thức chuẩn quốc tế. Thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia nội tiết, bác sĩ dinh dưỡng và huấn luyện viên vận động, bệnh viện thiết kế phác đồ cá thể hóa giúp người bệnh không chỉ giảm mỡ an toàn, bền vững mà còn cải thiện độ nhạy cảm với insulin. Từ đó, cơ thể sẽ tự thiết lập lại cơ chế cân bằng đường huyết tự nhiên, bảo vệ sức khỏe khỏi các biến chứng nguy hiểm trong tương lai.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bằng việc chủ động làm quen với các nguyên tắc cơ bản, duy trì thói quen sống lành mạnh, bạn có thể kiểm soát đường huyết trong mức ổn định. Với người gặp vấn đề liên quan đến đường trong máu, cần thường xuyên thăm khám và tham khảo ý kiến bác sĩ để có kế hoạch kiểm soát phù hợp với thể trạng của bản thân.