Hạ đường huyết ở người bình thường là tình trạng lượng đường trong máu giảm xuống dưới mức an toàn, không chỉ gặp ở người mắc đái tháo đường như nhiều người vẫn nghĩ. Trên thực tế, hiện tượng này có thể xuất phát từ chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt hoặc một số rối loạn tiềm ẩn trong cơ thể. Nếu không được nhận biết và xử trí đúng cách, hạ đường huyết ở người bình thường có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày. Vậy nguyên nhân do đâu và cần làm gì để phòng tránh hạ đừng huyết cho hiệu quả?
Hạ đường huyết ở người bình thường là gì?
Hạ đường huyết ở người bình thường là tình trạng lượng đường (glucose) trong máu giảm xuống dưới mức cần thiết để cơ thể hoạt động ổn định, thường dưới 70 mg/dL. Dù thường gặp ở người mắc đái tháo đường, tình trạng này vẫn có thể xảy ra ở người không có bệnh nếu cơ thể mất cân bằng trong việc điều hòa đường huyết (chẳng hạn sau khi ăn, khi nhịn đói kéo dài hoặc do rối loạn nội tiết). (1)
Đường huyết hạ thấp là tình trạng nồng độ glucose trong máu giảm xuống dưới ngưỡng bình thường, được xác định khi chỉ số dưới 70 mg/dL.
Nguyên nhân hạ đường huyết ở người bình thường
Tình trạng đường huyết sụt giảm ở người không bị tiểu đường thường phức tạp và được chia thành 2 nhóm chính dựa trên sự hiện diện của hormone insulin. (2)
1. Nhóm nguyên nhân do insulin
Insulin là hormone do tuyến tụy tiết ra để làm hạ chỉ số đường huyết. Khi lượng insulin tồn tại quá mức cần thiết, đường huyết sẽ bị đẩy xuống mức nguy hiểm.
U tụy tiết insulin (insulinoma): Đây là một khối u hiếm gặp, thường là lành tính, nằm ở tuyến tụy. Khối u này tự động sản xuất insulin một cách mất kiểm soát, không phụ thuộc vào nồng độ đường trong máu, dẫn đến những cơn đường huyết sụt giảm nghiêm trọng.
Tăng sản tế bào đảo tụy (nesidioblastosis): Đây là tình trạng các tế bào trong tuyến tụy (những tế bào có nhiệm vụ tiết insulin) phát triển nhiều hơn bình thường hoặc hoạt động quá mức. Khi đó, cơ thể tiết ra quá nhiều insulin, làm đường huyết giảm xuống thấp, đặc biệt là sau khi ăn. Tình trạng này thường liên quan đến hội chứng hạ đường huyết sau ăn, khiến người bệnh dễ mệt, chóng mặt hoặc run tay sau bữa ăn.
Do thuốc:
Tiêm insulin ngoại sinh: Một số trường hợp tự ý sử dụng insulin hoặc nhầm lẫn trong dùng thuốc dẫn đến dư thừa insulin trong máu.
Thuốc kích thích tiết insulin: Các nhóm thuốc như sulfonylurea hoặc glinide (vốn dùng cho người bệnh tiểu đường) nếu người bình thường vô tình uống phải sẽ làm đường huyết sụt giảm kéo dài do kích thích tuyến tụy bơm insulin liên tục.
Việc sử dụng insulin không đúng chỉ định, tiêm quá liều hoặc nhầm lẫn liều dùng có thể làm tăng nồng độ insulin trong máu, từ đó làm đường huyết sụt giảm.
2. Nhóm không do insulin
Trong nhóm này, đường huyết thấp không phải do quá nhiều insulin mà do các vấn đề về chuyển hóa hoặc bệnh lý cơ quan khác.
Rượu: Việc uống rượu, đặc biệt khi bụng đói, có thể ức chế quá trình tái tạo glucose tại gan và giảm khả năng giải phóng glucose vào máu, từ đó làm tăng nguy cơ.
Suy gan, suy thận: Ở người bệnh suy gan hoặc suy thận, chức năng dự trữ glycogen và tái tạo glucose bị suy giảm. Điều này khiến cơ thể khó duy trì đường huyết ổn định, đặc biệt trong thời gian nhịn ăn hoặc khi nhu cầu năng lượng tăng.
Bệnh nặng, nhiễm trùng nặng (nhiễm khuẩn huyết): Khi cơ thể rơi vào tình trạng nhiễm trùng toàn thân, nhu cầu sử dụng glucose tăng cao, trong khi khả năng sản xuất và cung cấp glucose bị rối loạn, dẫn đến nguy cơ sụt giảm đường huyết.
Suy thượng thận, suy tuyến yên: Ở người mắc các bệnh lý này, cơ thể giảm tiết các hormone đối kháng insulin như cortisol và hormone tăng trưởng, làm giảm khả năng tăng đường huyết khi cần thiết.
Bệnh lý ác tính: Ở một số người bệnh có khối u ngoài tụy, các tế bào u có thể tiết các chất giống insulin (như IGF-2), làm tăng tiêu thụ glucose tại mô và làm cho đường huyết giảm.
Sau phẫu thuật dạ dày: Ở người đã phẫu thuật nối tắt dạ dày, thức ăn đi xuống ruột non nhanh hơn bình thường, kích thích tăng tiết insulin sau ăn, từ đó có thể gây hạ đường huyết (hội chứng dumping).
Thuốc: Người sử dụng một số loại thuốc như kháng sinh nhóm quinolone hoặc thuốc chẹn beta có thể gặp tác dụng phụ làm giảm đường huyết do ảnh hưởng đến cơ chế điều hòa glucose.
Bệnh tự miễn: Ở một số trường hợp, cơ thể tạo ra kháng thể kháng insulin hoặc kháng thụ thể insulin, làm rối loạn cơ chế điều hòa đường huyết và dẫn đến tình trạng giảm lượng glucose trong máu.
Đối với trẻ em bình thường, hạ đường huyết do:
Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh: Ở một số trẻ, cơ thể thiếu hoặc hoạt động kém các enzyme cần thiết để chuyển hóa chất dinh dưỡng (như đường, chất béo, protein) thành năng lượng. Khi không tạo đủ năng lượng từ thức ăn, cơ thể dễ rơi vào tình trạng thiếu glucose, đặc biệt khi nhịn ăn hoặc bị bệnh, dẫn đến đường trong máu hạ thấp.
Bệnh dự trữ glycogen: Đây là nhóm bệnh khiến gan không thể phân giải glycogen (dạng dự trữ của đường) thành glucose để đưa vào máu. Khi trẻ không ăn trong một khoảng thời gian, nguồn đường dự trữ không được huy động, làm đường huyết giảm nhanh.
Rối loạn oxy hóa acid béo: Bình thường, khi thiếu glucose, cơ thể sẽ chuyển sang sử dụng chất béo để tạo năng lượng. Tuy nhiên, ở trẻ mắc rối loạn này, quá trình sử dụng chất béo bị gián đoạn, khiến cơ thể không có nguồn năng lượng thay thế, dễ dẫn đến đường huyết bị hạ, đặc biệt khi đói hoặc nhiễm bệnh.
Không dung nạp fructose hoặc galactose: Ở những trẻ có rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa các loại đường này, việc ăn thực phẩm chứa fructose (có trong trái cây, đường mía) hoặc galactose (có trong sữa) có thể gây tích tụ các chất độc trong cơ thể, làm rối loạn chuyển hóa và hạ glucose máu cấp tính sau ăn.
Các biểu hiện hạ đường huyết ở người bình thường
Triệu chứng hạ đường huyết ở người bình thường thường xuất hiện rất đột ngột, bao gồm: (3)
Run tay: Cảm giác run rẩy ở các đầu ngón tay là dấu hiệu sớm nhất.
Đổ mồ hôi: Mồ hôi lạnh vã ra, đặc biệt là ở vùng trán và cổ.
Hồi hộp, lo lắng: Nhịp tim đập nhanh, cảm giác bồn chồn không rõ lý do.
Đói: Cảm giác đói cồn cào, xót ruột dữ dội.
Chóng mặt, buồn ngủ: Do não bộ bắt đầu thiếu hụt năng lượng để hoạt động.
Lú lẫn: Người bệnh mất khả năng tập trung, nói năng không lưu loát, có hành vi bất thường.
Co giật: Khi đường huyết xuống quá thấp, các xung điện trong não bị rối loạn dẫn đến co giật toàn thân.
Mất ý thức: Đây là tình trạng nguy kịch nhất, người bệnh rơi vào hôn mê và cần cấp cứu ngay lập tức.
Một số triệu chứng hạ đường huyết ở người bình thường.
Làm sao phát hiện hạ đường huyết ở người bình thường?
Để chẩn đoán hạ đường huyết ở người bình thường chính xác, bác sĩ cần dựa vào các phương pháp chẩn đoán như:
Xét nghiệm cận lâm sàng: Xét nghiệm đường máu mao mạch (lấy máu ở đầu ngón tay) là cách kiểm tra nhanh, tiện lợi để phát hiện tình trạng ngay tại chỗ, thường được dùng ở nhà, phòng khám hoặc cấp cứu ban đầu. Thiết bị đo sẽ cho kết quả trong vài giây, giúp xác định nồng độ glucose máu hiện tại có đang thấp hay không. Tuy nhiên, khi đường huyết giảm quá thấp (< 2,8 mmol/L tương đương 50 mg/dL), nhiều máy đo đường huyết cá nhân có thể không còn đủ độ chính xác hoặc không hiển thị được giá trị thực. Vì vậy, trong những trường hợp nghi ngờ hoặc kết quả không phù hợp với triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ lấy máu tĩnh mạch để làm xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Đây là phương pháp định lượng chính xác hơn, giúp xác nhận chẩn đoán một cách đáng tin cậy.
Phân loại theo tình huống: Sau khi xác định đường trong máu có tụt, bước tiếp theo là tìm nguyên nhân gây ra tình trạng này. Tùy từng bệnh cảnh cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thêm nhiều xét nghiệm khác nhau.
Đánh giá nhiễm trùng/nhiễm khuẩn: Nhiễm trùng nặng có thể làm rối loạn chuyển hóa, khiến cơ thể tiêu hao glucose nhanh hơn.
Kiểm tra tim mạch (nhồi máu cơ tim): Một số trường hợp có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu cơ tim, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có bệnh nền.
Tầm soát thần kinh (tai biến mạch máu não): Đột quỵ có thể gây biểu hiện giống hoặc xảy ra đồng thời, cần phân biệt rõ để xử trí đúng.
Đánh giá chức năng thận: Suy thận làm giảm khả năng thải trừ insulin và thuốc hạ đường huyết, từ đó dễ dẫn đến tụt đường huyết.
Khai thác yếu tố sử dụng rượu bia: Nếu người bệnh thường xuyên uống rượu (đặc biệt khi đói) có thể ức chế gan tạo glucose, gây đường huyết giảm.
Kiểm tra tình trạng thai kỳ: Phụ nữ mang thai có những thay đổi về chuyển hóa, có thể làm tăng nguy cơ.
Đánh giá dinh dưỡng và thể trạng: Người suy nhược, chán ăn kéo dài dễ bị thiếu năng lượng dự trữ, dẫn đến tụt đường huyết.
Xét nghiệm các bệnh nội tiết: Xét nghiệm các bệnh lý nội tiết được chỉ định nhằm phát hiện những rối loạn hormone có thể gây tụt đường huyết. Cụ thể, bệnh Addison làm giảm các hormone quan trọng giúp duy trì đường huyết ổn định. Suy giáp hoặc cường giáp gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Suy tuyến yên dẫn đến thiếu hụt các hormone điều hòa đường huyết. Việc tầm soát những bệnh lý này giúp bác sĩ xác định chính xác nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.
Đánh giá việc sử dụng thuốc: Bác sĩ sẽ kiểm tra xem người bệnh có dùng quá liều insulin hoặc thuốc hạ glucose máu đường uống (như nhóm sulfonylurea) hay không, vì đây là nguyên nhân rất thường gặp.
BS.CKII Phạm Thị Thanh Tâm, Trưởng Đơn vị Nội Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM (Cơ sở P.Tân Hưng – Q.7 cũ) đang tư vấn cho người bệnh.
Điều trị hạ đường huyết ở người bình thường
Khi xuất hiện dấu hiệu, người bệnh cần xử trí sớm theo nguyên tắc an toàn, từng bước, nhằm đưa chỉ số đường huyết về mức ổn định mà không gây tăng vọt trở lại. Phương pháp phổ biến và hiệu quả là quy tắc 15-15. Cách thực hiện như sau: (4)
Bổ sung 15g carbohydrate hấp thu nhanh (kẹo, nước trái cây, nước ngọt, mật ong…).
Kiểm tra lại sau 15 phút.
Nếu đường huyết vẫn < 70 mg/dL, lặp lại cho đến khi đạt mức an toàn.
Sau khi đường huyết ổn định, nên ăn thêm bữa phụ để tránh tụt lại.
Thực phẩm tương đương 15g carbohydrate gồm:
2-3 viên đường glucose.
1/2 ly nước trái cây.
1/2 ly nước ngọt có đường.
1 ly sữa.
5-6 viên kẹo.
1 muỗng canh (15ml) đường hoặc mật ong.
Lưu ý: Chỉ nên dùng đường đơn hấp thu nhanh (nước ngọt, nước trái cây, glucose). Không nên dùng thực phẩm giàu chất béo hoặc carbohydrate phức tạp như sô cô la, bánh kẹo có nhân, các loại hạt, ngũ cốc… vì làm chậm hấp thu glucose, không phù hợp để điều trị ngay.
Trong trường hợp đường huyết giảm nghiêm trọng (người bệnh lơ mơ, co giật, mất ý thức hoặc không thể uống được), người nhà có thể tiêm glucagon theo chỉ định bác sĩ (nếu có) và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
Khi có dấu hiệu, người bệnh có thể áp dụng quy tắc 15-15: bổ sung 15g carbohydrate hấp thu nhanh (tương đương 2-3 viên đường glucose; 1/2 ly nước trái cây…) kiểm tra lại sau 15 phút và lặp lại nếu đường huyết vẫn dưới 70 mg/dL.
Theo dõi đường huyết ở người bình thường như thế nào?
Dưới đây là một số cách đơn giản giúp theo dõi đường huyết ở người bình thường hiệu quả và an toàn:
Chỉ theo dõi đường huyết khi có triệu chứng nghi ngờ (run tay, vã mồ hôi, chóng mặt, mệt lả) hoặc có yếu tố nguy cơ.
Nên đo vào các thời điểm quan trọng như lúc đói (sáng sớm), sau ăn 1-2 giờ hoặc khi đang khó chịu.
Ở người khỏe mạnh, đường huyết khi đói (sau nhịn ăn qua đêm) thường nằm trong khoảng 72-99 mg/dL (4.0 – 5.4 mmol/L) và sau ăn khoảng 2 giờ sẽ tăng lên nhưng không vượt quá 140 mg/dL (7.8 mmol/L); các mức này cho thấy cơ thể đang kiểm soát đường huyết ổn định. Nếu chỉ số đường huyết quá thấp hoặc quá cao, cần theo dõi lại và đi khám.
Không cần đo quá nhiều lần nếu khỏe mạnh, tránh gây lo lắng không cần thiết.
Nếu tình trạng bất thường lặp lại nhiều lần, người bệnh nên đến bệnh viện thăm khám để tìm nguyên nhân thay vì chỉ tự theo dõi tại nhà.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hạ đường huyết ở người bình thường có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau và không nên chủ quan. Việc nhận biết sớm triệu chứng, theo dõi đường huyết đúng cách và duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp phòng ngừa hiệu quả. Nếu tình trạng này lặp lại hoặc có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đi khám sớm tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM để được chẩn đoán và xử trí kịp thời.
Cập nhật lần cuối: 13:35 25/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Feingold, K. R. (2025, November 20). Hypoglycemia. Ncbibooks; MDText.com, Inc. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279137/
Brusie, C. (2016, April 25). What Causes Low Blood Sugar Without Diabetes? Healthline; Healthline Media. https://www.healthline.com/health/hypoglycemia-without-diabetes
Reactive hypoglycemia: What can I do? (2023, April 13). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/diabetes/expert-answers/reactive-hypoglycemia/faq-20057778
Morales-Brown, L. (2023, April 26). What is the 15-15 rule for treating hypoglycemia? Medicalnewstoday.Com; Medical News Today. https://www.medicalnewstoday.com/articles/hypoglycemia-rule-of-15