Co giật có thể xuất hiện khi đường huyết tăng rất cao và gây rối loạn hoạt động của não, đặc biệt trong các tình trạng tăng áp lực thẩm thấu hoặc rối loạn chuyển hóa nặng. Đây không phải biểu hiện thường gặp ở mọi trường hợp tăng đường huyết nhưng có thể cảnh báo tình trạng cần được đánh giá và xử trí sớm. Vậy co giật do tăng đường huyết xảy ra vì sao, nhận biết thế nào và xử trí ra sao?
Tăng đường huyết có gây co giật không?
Có, nhưng thường chỉ xảy ra khi đường huyết tăng rất cao và gây rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng. Trong các tình trạng cấp cứu như hội chứng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (HHS) hoặc nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA), người bệnh có thể xuất hiện co giật và các biểu hiện thần kinh như lú lẫn, rối loạn ý thức. (1)
Khi lượng đường trong máu tăng quá cao, đặc biệt kèm mất nước nặng, áp lực thẩm thấu máu tăng lên khiến nước bị kéo ra khỏi tế bào, bao gồm cả tế bào não. Sự thay đổi môi trường điện giải và áp lực thẩm thấu này có thể làm rối loạn hoạt động của các tế bào thần kinh, từ đó khởi phát cơn co giật.
Mặc dù co giật do tăng đường huyết không phải là biến chứng thường gặp, đây là dấu hiệu của một tình trạng cấp cứu nội khoa nguy hiểm và cần được đưa đến cơ sở y tế để điều trị ngay.
Cơ chế gây co giật khi tăng đường huyết
Co giật do tăng đường huyết là hiện tượng rối loạn chức năng thần kinh tạm thời do nồng độ glucose trong máu tăng vọt. Sự gia tăng này làm thay đổi môi trường điện giải của tế bào não, gây phóng điện bất thường và dẫn đến co giật cục bộ hoặc toàn thân.
Cơ chế sinh lý của hiện tượng co giật do tăng đường huyết bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa các tín hiệu kích thích và ức chế tại não bộ:
Tế bào thần kinh bị kích thích quá mức: Khi nồng độ glucose ngoại bào tăng cao, áp lực thẩm thấu tăng lên làm thay đổi nồng độ các ion quan trọng như Natri và Kali bên trong và bên ngoài màng tế bào. Sự thay đổi màng điện thế này làm cho các tế bào thần kinh ở vỏ não trở nên cực kỳ nhạy cảm và dễ bị kích thích. Chúng bắt đầu phát ra các xung động điện liên tục, vượt quá khả năng kiểm soát của hệ thần kinh.
Giảm các chất ức chế thần kinh: GABA (Gamma-Aminobutyric Acid) là chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng ức chế, giúp làm dịu và ngăn chặn các tín hiệu điện quá mức trong não. Một số nghiên cứu ghi nhận tình trạng đường trong máu tăng cao kéo dài có thể làm thay đổi chuyển hóa của các chất dẫn truyền thần kinh như GABA, góp phần làm giảm ngưỡng co giật ở một số người bệnh. Khi “chiếc phanh” GABA bị hỏng, các xung điện thần kinh kích thích không còn bị kìm hãm, dẫn đến nguy cơ bùng phát các cơn co giật.
Sự suy giảm chất ức chế thần kinh GABA khi đường huyết tăng cao là yếu tố gây bùng phát co giật
Nguyên nhân gây co giật khi đường huyết tăng cao
Để hiểu rõ đường huyết cao gây co giật xuất phát từ đâu, chúng ta cần đánh giá qua các chỉ số sinh hóa và các yếu tố nguy cơ. Ở người bình thường, lượng glucose máu lúc đói dao động từ 70 – 100 mg/dL. Khi chỉ số này vượt trên 125 mg/dL (lúc đói), người bệnh đã bước vào trạng thái tăng đường huyết. Nguy cơ co giật thường chỉ xuất hiện khi đường huyết tăng rất cao, thường trên 500 – 600 mg/dL, đặc biệt khi kèm tăng áp lực thẩm thấu máu hoặc mất nước nặng.
Các tình huống lâm sàng dễ làm đường huyết tăng cao và dẫn đến co giật bao gồm:
Đái tháo đường không kiểm soát: Là nguyên nhân hàng đầu. Người bệnh có thể quên liều tiêm insulin, sử dụng thuốc hạ đường huyết không đúng cách, hoặc không tuân thủ phác đồ dinh dưỡng, khiến lượng đường tích tụ trong máu thời gian dài.
Sau phẫu thuật hoặc chấn thương nặng: Các sang chấn về mặt thể chất kích hoạt cơ thể tiết ra một lượng lớn hormone chống căng thẳng như cortisol và adrenaline. Các hormone này đối kháng trực tiếp với insulin, làm giải phóng ồ ạt glucose từ gan vào máu, gây tăng đường trong máu phản ứng.
Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc điều trị bệnh chuyên khoa như thuốc corticosteroid (chống viêm), thuốc lợi tiểu thiazide, hoặc một số thuốc chống tâm thần phân liệt có thể làm giảm độ nhạy của cơ thể với insulin, gián tiếp gây tăng đường huyết nghiêm trọng.
Mất nước nghiêm trọng: Khi cơ thể thiếu dịch (do nôn mửa, tiêu chảy, hoặc không uống đủ nước), nồng độ glucose trong máu sẽ bị cô đặc lại. Mất nước càng nặng, nguy cơ tăng áp lực thẩm thấu và co giật não càng cao.
Các thể co giật do tăng đường huyết
Trong y khoa, cơn co giật khởi phát do lượng đường trong máu tăng thường được chia thành 2 hội chứng lâm sàng chính:
1. Tăng đường huyết không nhiễm ceton (HHS – Hyperosmolar Hyperglycemic State)
Hội chứng tăng đường huyết áp lực thẩm thấu (trước đây gọi là tăng đường huyết không nhiễm ceton – NKH) thường xảy ra chủ yếu ở người mắc đái tháo đường type 2, đặc biệt là người cao tuổi.
Trong thể bệnh này, cơ thể vẫn còn sản xuất một lượng nhỏ insulin đủ để ngăn chặn sự phân giải chất béo (không tạo ra axit ceton). Tuy nhiên, lượng đường trong máu lại tăng cực kỳ cao (thường > 600 mg/dL). Điều này gây ra tình trạng đa niệu thẩm thấu (đi tiểu rất nhiều), dẫn đến mất nước nặng. Sự cô đặc của máu làm não bộ bị mất nước nghiêm trọng, dẫn đến các biểu hiện thần kinh khu trú, đặc biệt là các cơn co giật nửa người và có thể tiến triển đến hôn mê sâu.
2. Tăng đường huyết nhiễm ceton (DKA – Diabetic Ketoacidosis)
Thể bệnh này chủ yếu tấn công người bị đái tháo đường type 1, khi tuyến tụy hoàn toàn không tiết ra insulin. Do không có insulin để đưa glucose vào tế bào, cơ thể buộc phải đốt cháy chất béo để lấy năng lượng, giải phóng ra lượng lớn axit gọi là ceton vào máu.
Sự tích tụ ceton làm cho máu bị toan hóa (giảm pH máu). Tình trạng nhiễm toan ceton kết hợp với đường huyết cao không chỉ gây ra các triệu chứng tiêu hóa, rối loạn nhịp thở mà còn gây nhiễm độc thần kinh. Co giật trong DKA ít gặp hơn HHS. Khi xuất hiện, thường liên quan đến rối loạn điện giải nặng, phù não hoặc các biến chứng thần kinh khác.
Cần phân biệt rõ hội chứng tăng đường huyết áp lực thẩm thấu (HHS) và nhiễm toan ceton (DKA) để có phác đồ cấp cứu chuẩn xác
Các dấu hiệu co giật do tăng đường huyết
Dấu hiệu trước khi co giật (tiền triệu chứng):
Khát nước nhiều, uống nước liên tục nhưng không đỡ khát.
Đi tiểu nhiều lần, đặc biệt vào ban đêm.
Mệt mỏi, suy nhược, giảm khả năng tập trung.
Nhìn mờ hoặc giảm thị lực tạm thời.
Buồn ngủ, lú lẫn hoặc thay đổi hành vi ở người bệnh tăng đường huyết nặng.
Dấu hiệu trong cơn co giật:
Co giật có thể biểu hiện dưới dạng co giật khu trú ở một tay, một chân, một bên mặt hoặc một bên cơ thể.
Một số trường hợp xuất hiện co cứng, giật rung toàn thân và mất ý thức.
Người bệnh có thể kèm theo rối loạn ý thức, nói khó, nhìn lệch hoặc không đáp ứng với xung quanh.
Trong các trường hợp nặng, cơn co giật có thể kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
Dấu hiệu sau cơn co giật:
Lơ mơ, buồn ngủ hoặc nhầm lẫn trong một khoảng thời gian.
Đau đầu, mệt mỏi hoặc đau nhức cơ sau cơn co giật.
Có thể xuất hiện yếu tạm thời một tay, một chân hoặc một bên cơ thể (liệt Todd).
Nếu tình trạng tăng đường glucose máu, mất nước hoặc rối loạn chuyển hóa không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể tiến triển đến hôn mê.
Biến chứng nguy hiểm: Nếu cơn co giật kéo dài hoặc tái diễn liên tục (trạng thái động kinh), người bệnh có nguy cơ tổn thương não, suy hô hấp, rối loạn huyết động và tử vong. Ngoài ra, bản thân tình trạng tăng đường trong máu nặng như hội chứng tăng áp lực thẩm thấu (HHS) hoặc nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA) cũng có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị khẩn cấp.
Xác định cơn co giật do tăng đường huyết như thế nào?
Để chẩn đoán chính xác tình trạng đường huyết cao gây co giật và phân biệt với các bệnh thần kinh khác (như động kinh nguyên phát, tai biến mạch máu não), các bác sĩ sẽ dựa vào thăm khám lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm cấp cứu:
Đo đường huyết tĩnh mạch: Giúp xác định tình trạng tăng glucose máu. Co giật do tăng đường huyết thường gặp khi đường huyết tăng rất cao, đặc biệt trong hội chứng tăng áp lực thẩm thấu (HHS) với glucose máu thường trên 600 mg/dL.
Xét nghiệm Ceton máu/niệu: Sự xuất hiện của ceton với nồng độ cao trong máu và nước tiểu là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán thể DKA (nhiễm toan ceton). Thể HHS thường có ceton âm tính hoặc rất thấp.
Xét nghiệm điện giải đồ (Natri, Kali, Clo): Đánh giá mức độ rối loạn ion trong máu, nguyên nhân trực tiếp gây ra dòng điện kích thích thần kinh não bộ.
Khí máu động mạch (ABG): đánh giá mức độ toan hóa máu (pH máu).
Chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI sọ não): Được chỉ định để loại trừ các tổn thương thực thể tại não như xuất huyết não, nhồi máu não hoặc khối u não gây chèn ép.
Điều trị cơn co giật do tăng đường huyết
Việc xử trí cấp cứu các cơn co giật do nguyên nhân chuyển hóa đòi hỏi phác đồ đa mô thức, thực hiện khẩn trương tại các khoa Cấp cứu – Hồi sức tích cực (ICU).
Phác đồ y khoa tại bệnh viện:
Bù dịch tĩnh mạch: Là bước quan trọng nhất nhằm phục hồi thể tích tuần hoàn máu, làm loãng nồng độ đường và giảm áp lực thẩm thấu. Các bác sĩ thường truyền dung dịch nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) với tốc độ thích hợp.
Hạ đường huyết bằng Insulin: Bơm tiêm điện Insulin tĩnh mạch liên tục được sử dụng để đưa glucose từ máu vào tế bào một cách từ từ. Không được hạ đường quá nhanh vì có thể gây biến chứng phù não thứ phát.
Điều chỉnh điện giải: Bổ sung Kali tĩnh mạch là bắt buộc trong quá trình truyền insulin để tránh nguy cơ rối loạn nhịp tim do hạ Kali máu.
Sử dụng thuốc chống co giật: Trong nhiều trường hợp, cơn co giật sẽ cải thiện sau khi điều chỉnh tình trạng tăng đường huyết và mất nước. Thuốc chống co giật chỉ được sử dụng khi cơn kéo dài hoặc tái phát nhiều lần theo chỉ định của bác sĩ. Các thuốc an thần, chống co giật như Diazepam, Lorazepam hoặc Phenytoin sẽ được tiêm tĩnh mạch để cắt cơn, bảo vệ tế bào não.
Người bệnh cần tự kiểm soát bệnh tại nhà bằng cách:
Theo dõi đường huyết thường xuyên: Sử dụng máy đo đường huyết để kiểm tra các chỉ số trước ăn, sau ăn và trước khi đi ngủ. Ghi chép lại chỉ số đường huyết để đưa cho bác sĩ khi tái khám.
Tuân thủ điều trị tuyệt đối:Uống thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin đúng liều lượng, đúng thời gian theo đơn kê. Không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi cảm thấy khỏe.
Phát hiện sớm và xử trí trước khi biến chứng: Khi có các dấu hiệu tiền triệu như khát nước nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, cần kiểm tra đường huyết ngay. Cần có sự liên lạc chặt chẽ với bác sĩ để điều chỉnh phác đồ kịp thời.
Khi nào cần gọi cấp cứu ngay?
Co giật lần đầu tiên.
Co giật kéo dài trên 5 phút.
Co giật tái diễn nhiều lần.
Hôn mê hoặc không tỉnh lại sau cơn co giật.
Đường huyết >300 mg/dL kèm lú lẫn hoặc mất ý thức.
Người bệnh đái tháo đường xuất hiện yếu liệt, nói khó hoặc rối loạn ý thức.
Tóm lại, co giật do tăng đường huyết là một tình trạng cấp cứu nội khoa và thần kinh vô cùng nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Để ngăn ngừa các biến chứng đáng tiếc, việc thiết lập một lối sống khoa học, tuân thủ phác đồ điều trị và thăm khám định kỳ là vô cùng quan trọng đối với người bệnh đái tháo đường.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Khi có các triệu chứng hoặc nghi ngờ bị co giật do tăng đường huyết, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu, can thiệp kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm. Khoa Cấp cứu hoặc Đơn vị Cấp cứu, Hệ thống BVĐK Tâm Anh TP.HCM, cấp cứu 24/7 với hệ thống máy móc công nghệ cao, can thiệp kịp thời, nhanh chóng đưa đường huyết về mức an toàn, bảo vệ cơ quan quan trọng.
Cập nhật lần cuối: 11:17 26/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Crider, C. (2023, June 14). Can You Get Seizures from Hyperglycemia? Healthline; Healthline Media. https://www.healthline.com/health/seizure-hyperglycemia