Biến chứng bệnh tay chân miệng chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thần kinh, thần kinh thực vật, tim mạch và hô hấp. Các biến chứng nặng có thể gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm não, viêm thân não, viêm não tủy hoặc liệt mềm cấp, rối loạn thần kinh thực vật, tổn thương tim, phù phổi và suy hô hấp, tuần hoàn. Phần lớn trẻ mắc tay chân miệng diễn tiến nhẹ, nhưng những trường hợp có biến chứng cần được phát hiện và điều trị kịp thời. (1)

Có. Tay chân miệng có thể gây biến chứng thần kinh, hô hấp và tuần hoàn, dù phần lớn trường hợp bệnh vẫn nhẹ và tự giới hạn. Theo hướng dẫn hiện hành của Bộ Y tế, từ tay chân miệng độ 2 đã xuất hiện biến chứng thần kinh; độ 3 có rối loạn thần kinh thực vật nặng và độ 4 biểu hiện suy hô hấp hoặc tuần hoàn. (2)
Enterovirus A71 (EV-A71) có mối liên quan rõ hơn với bệnh tay chân miệng nặng, đặc biệt các biến chứng tay chân miệng ở hệ thần kinh trung ương và tim phổi. Tuy nhiên, không nên mặc định trẻ nhiễm EV-A71 sẽ trở nặng, cũng không thể dự đoán mức độ bệnh chỉ dựa vào type virus. WHO mô tả EV-A71 có thể gây biểu hiện từ nhiễm không triệu chứng, tay chân miệng nhẹ đến bệnh thần kinh nặng và suy tim phổi. (3)
Các tỷ lệ tử vong như “75% đến 86% ở trẻ dưới 3 tuổi” trong bài cũ không nên giữ nếu không gắn với một quần thể, thời gian và nghiên cứu cụ thể. Đây không phải tỷ lệ tử vong chung của trẻ mắc tay chân miệng.
Bệnh tay chân miệng ở trẻ có thể gây ra các biến chứng từ nhẹ đến nghiêm trọng như:
Viêm màng não vô khuẩn là một biến chứng tay chân miệng ở thần kinh có thể xảy ra khi enterovirus gây tay chân miệng ảnh hưởng đến màng bao quanh não và tủy sống. Đây là biến chứng thực sự của bệnh, khác với các triệu chứng cảnh báo như sốt kéo dài hay nôn nhiều. Những triệu chứng đó giúp bác sĩ nghi ngờ trẻ đang diễn tiến bất thường, nhưng bản thân chúng không đồng nghĩa trẻ đã bị viêm màng não.
Viêm não xảy ra khi quá trình bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến mô não, có thể gây rối loạn ý thức, co giật hoặc các biểu hiện thần kinh khác. Viêm não là một trong những biến chứng thần kinh nghiêm trọng của tay chân miệng và có thể liên quan đến diễn tiến tim phổi nặng nếu tổn thương lan đến các vùng quan trọng của hệ thần kinh trung ương.
Viêm thân não là một dạng biến chứng thần kinh đặc biệt quan trọng trong tay chân miệng nặng, nhất là các trường hợp liên quan EV-A71. Thân não tham gia điều hòa nhiều chức năng sống như hô hấp, nhịp tim và huyết áp. Khi vùng này bị tổn thương, trẻ có thể xuất hiện giật cơ, thất điều, rung giật nhãn cầu, liệt vận nhãn hoặc rối loạn chức năng hành não.

Tay chân miệng nặng có thể gây viêm não tủy hoặc liệt mềm cấp, làm trẻ đột ngột yếu cơ, giảm trương lực hoặc mất phản xạ. Viêm não tủy có thể kết hợp yếu cơ mềm với các biểu hiện thần kinh như giật cơ, thất điều, rung giật nhãn cầu hoặc liệt các dây thần kinh sọ. Liệt mềm cấp tính được đặc trưng bởi tình trạng yếu hoặc liệt cơ khởi phát cấp cùng giảm hoặc mất phản xạ. Đây là các biến chứng tay chân miệng ở thần kinh cần được phân biệt với biểu hiện mệt hoặc yếu thoáng qua khi trẻ đang sốt.
Rối loạn thần kinh thực vật là biến chứng bệnh tay chân miệng quan trọng trong tay chân miệng nặng và tương ứng với tay chân miệng độ 3 trong hệ thống phân độ của Bộ Y tế.
Hệ thần kinh thực vật kiểm soát những chức năng không chủ ý như nhịp tim, huyết áp, hô hấp và điều hòa mạch máu. Khi bị rối loạn, trẻ có thể xuất hiện mạch nhanh, huyết áp tăng, thở nhanh, da nổi bông hoặc vân tím, vã mồ hôi và lạnh đầu chi. Điểm cần phân biệt là mạch nhanh, vã mồ hôi hoặc da nổi bông là biểu hiện của biến chứng, không phải các biến chứng riêng biệt để cộng thêm vào danh sách.
Tổn thương tim có thể xuất hiện trong các trường hợp tay chân miệng nặng, bao gồm giảm sức co bóp cơ tim, suy tim và trong một số trường hợp có viêm cơ tim.
Tài liệu cập nhật của Bộ Y tế mô tả mối liên quan giữa tay chân miệng nặng, tổn thương não, phản ứng viêm, viêm cơ tim và suy hô hấp, tuần hoàn.
WHO cũng ghi nhận trẻ nặng có thể xuất hiện rối loạn chức năng cơ tim cấp và suy tim phổi. Tuy nhiên, cơ chế của suy tim phổi trong tay chân miệng phức tạp, không nên quy tất cả các trường hợp cho “virus trực tiếp gây viêm cơ tim”.
Phù phổi là biến chứng tay chân miệng ở tim phổi đặc biệt nguy hiểm của tay chân miệng nặng; một số trường hợp có thể kèm xuất huyết phổi.
Cơ chế chính xác của biến chứng tim phổi vẫn chưa được giải thích hoàn toàn. Các bằng chứng lâm sàng cho thấy tổn thương thân não, bùng phát catecholamine, rối loạn huyết động và tăng tính thấm mạch đều có thể tham gia vào quá trình hình thành phù phổi. Vì vậy, bài không nên khẳng định đơn giản rằng EV-A71 “gây viêm phổi kẽ rồi dẫn đến phù phổi”.
Suy hô hấp và suy tuần hoàn là nhóm biến chứng tay chân miệng nặng nhất, tương ứng với bệnh tay chân miệng độ 4 khi đã xuất hiện suy hô hấp hoặc tuần hoàn nghiêm trọng.

Dấu hiệu cảnh báo là những biểu hiện gợi ý bệnh có thể đang chuyển nặng; biến chứng là tình trạng bệnh lý đã hình thành ở hệ thần kinh, hô hấp, tim mạch hoặc tuần hoàn.
| Dấu hiệu cảnh báo | Biến chứng có thể được bác sĩ đánh giá |
| Giật mình, ngủ gà | Biến chứng thần kinh |
| Run chi, đi loạng choạng | Tổn thương thần kinh trung ương |
| Mạch nhanh, da nổi bông | Rối loạn thần kinh thực vật |
| Khó thở, tím tái | Suy hô hấp, phù phổi |
| Rối loạn tri giác, co giật | Viêm não hoặc biến chứng thần kinh nặng |
>> Tìm hiểu thêm: Các dấu hiệu trở nặng của tay chân miệng ở trẻ
Cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện dấu hiệu cảnh báo bệnh trở nặng, thay vì chờ đến khi xác định được một biến chứng tay chân miệng cụ thể.
Việc chẩn đoán biến chứng bệnh tay chân miệng như viêm não, rối loạn thần kinh thực vật, phù phổi hay suy tuần hoàn cần dựa vào thăm khám và các đánh giá chuyên môn. Cha mẹ không thể tự xác định biến chứng chỉ qua hình ảnh bóng nước hoặc triệu chứng tại nhà.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Các biến chứng tay chân miệng nguy hiểm chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh, thần kinh thực vật, tim mạch và hô hấp, bao gồm viêm màng não, viêm não, viêm thân não, viêm não tủy hoặc liệt mềm cấp, rối loạn thần kinh thực vật, tổn thương tim, phù phổi và suy hô hấp, tuần hoàn. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và đưa trẻ đi khám kịp thời giúp bác sĩ phát hiện biến chứng trước khi bệnh tiến triển đến mức nguy kịch.