Viêm màng não mủ ở trẻ em do vi khuẩn gây ra, ảnh hưởng đến lớp màng bao quanh não và tủy sống (màng não). Vậy làm sao để điều trị viêm màng não mủ trẻ em và phòng ngừa bệnh lý này như thế nào?
Dấu hiệu viêm màng não mủ ở trẻ em
Triệu chứng viêm màng não mủ ở trẻ em thay đổi theo độ tuổi, về cả biểu hiện hành vi và thể chất:
1. Dấu hiệu thường thấy ở trẻ nhỏ (0-12 tháng)
Sốt hoặc hạ thân nhiệt: Thân nhiệt tăng trên 38 độ C, hoặc ngược lại, hạ thấp bất thường (đặc biệt ở trẻ sơ sinh) là dấu hiệu cảnh báo sớm nhiễm trùng.
Lừ đừ, ít hoạt động: Trẻ có thể ngủ nhiều bất thường, khó đánh thức hoặc phản ứng chậm với kích thích bên ngoài.
Quấy khóc, khó dỗ: Trẻ khóc dai dẳng, tiếng khóc lớn hoặc dễ cáu gắt, không thể làm dịu dù đã thay tã, cho bú hoặc ôm ấp.
Bú kém hoặc nôn ói: Trẻ từ chối bú mẹ/ bú bình, dễ nôn trớ hoặc không dung nạp thức ăn, có thể dễ bị nhầm với rối loạn tiêu hóa thông thường.
Thóp phồng: Vùng thóp mềm trên đầu trẻ có thể phồng lên hoặc căng tức do tăng áp lực nội sọ.
Co giật: Trẻ xuất hiện những cơn co toàn thân rõ ràng hoặc dấu hiệu kín như rung môi, mắt đảo liên tục. Trường hợp này nguy hiểm, cần được cấp cứu và can thiệp điều trị kịp thời.
2. Ở trẻ lớn hơn
Sốt cao, rét run: Sốt thường trên 39 độ C kèm theo rét run, vã mồ hôi, cảm giác mệt mỏi toàn thân.
Đau đầu dữ dội: Cơn đau đầu xuất hiện liên tục, tăng dần và không thuyên giảm kể cả khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc hạ sốt thông thường.
Cứng cổ: Trẻ khó hoặc không thể cúi đầu về phía trước, than đau cổ khi di chuyển. Đây là triệu chứng điển hình của viêm màng não.
Sợ ánh sáng (chói mắt): Trẻ bị viêm màng não mủ có thể nheo mắt, che mắt hoặc né tránh ánh sáng do tăng nhạy cảm thần kinh.
Buồn nôn, nôn ói: Thường do tăng áp lực nội sọ hoặc phản ứng toàn thân.
Co giật, mất ý thức: Đây là biến chứng nguy hiểm, cho thấy tình trạng viêm đã lan rộng đến não, cần cấp cứu ngay lập tức.
Phát ban trên da: Trong các trường hợp nhiễm Neisseria meningitidis, trẻ có thể nổi ban xuất huyết hoặc chấm tím nhỏ không mất màu khi ấn (dấu hiệu đặc trưng). (1)
Có thể thấy, các dấu hiệu ban đầu của bệnh viêm màng não mủ ở trẻ em có thể giống với cảm cúm, nhiễm siêu vi. Phụ huynh cần theo dõi, cảnh giác và đưa trẻ đi khám ngay khi nhận thấy triệu chứng bất thường để được chẩn đoán sớm, đánh giá chính xác tình trạng gặp phải.
Dấu hiệu trẻ bị viêm màng não mủ có thể gây nhầm lẫn với một số bệnh lý thường gặp
Nguyên nhân gây bệnh viêm màng não mủ trẻ em
Viêm màng não mủxảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào máu, di chuyển qua hàng rào máu não và gây nhiễm trùng màng não. Tình trạng này gây ra phản ứng viêm cấp tính, hình thành mủ trong dịch não tủy và phá hủy mô thần kinh. Các vi khuẩn gây bệnh thường gặp bao gồm:
Streptococcus nhóm B (GBS): Lây truyền từ mẹ trong quá trình sinh.
E. coli: Có thể lây từ phân mẹ hoặc môi trường không vô khuẩn trong quá trình sinh.
Listeria monocytogenes: Trẻ nhiễm qua nhau thai hoặc từ thức ăn không an toàn mẹ ăn trong thai kỳ (như sữa chưa tiệt trùng).
Haemophilus influenzae type b (Hib): Trước khi có vắc-xin Hib, đây là nguyên nhân phổ biến gây viêm màng não mủ ở trẻ em, hiện nay đã ít xảy ra hơn nhưng vẫn xuất hiện ở những vùng có tỷ lệ tiêm chủng thấp.
Streptococcus pneumoniae (phế cầu): Gây bệnh sau các nhiễm trùng tai, xoang, hoặc viêm phổi.
Neisseria meningitidis (não mô cầu): Dễ bùng phát ở trường học, nhà trẻ, có thể gây tử vong nhanh nếu không điều trị sớm.
Neisseria meningitidis: Gây bệnh lây qua đường hô hấp, nguy hiểm do diễn tiến nhanh.
Streptococcus pneumoniae: Đây vẫn là tác nhân chính, đặc biệt nếu trẻ chưa được tiêm vắc-xin đầy đủ. (2)
Việc xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh là yếu tố quan trọng để lựa chọn đúng loại kháng sinh và quyết định có cần điều trị dự phòng cho người tiếp xúc gần hay không (đặc biệt với não mô cầu).
Vì sao trẻ nhỏ dễ bị viêm màng não mủ?
Trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, dễ bị viêm màng não mủ hơn người lớn do nhiều yếu tố liên quan đến hệ miễn dịch, cấu trúc giải phẫu và môi trường sống:
Hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn chỉnh: Hệ thống miễn dịch của trẻ em, đặc biệt là trong 5 năm đầu đời, vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Trẻ chưa có khả năng tạo ra kháng thể đặc hiệu chống lại nhiều loại vi khuẩn nguy hiểm như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae type b, hoặc Neisseria meningitidis. Đây chính là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn dễ dàng xâm nhập, sinh sôi và tấn công vào hệ thần kinh trung ương.
Cấu trúc giải phẫu dễ bị tổn thương: Ở trẻ sơ sinh, hàng rào máu-não (blood-brain barrier) chưa phát triển đầy đủ, không đủ mạnh để ngăn cản quá trình xâm nhập của vi khuẩn. Ngoài ra, các cấu trúc khoang xoang và tai giữa ở trẻ nhỏ gần với não, nên các nhiễm trùng tại đây (viêm tai giữa, viêm xoang) đều có thể lan nhanh đến màng não nếu không điều trị kịp thời.
Môi trường sống và tiếp xúc cộng đồng: Trẻ em thường xuyên tiếp xúc gần với nhau trong nhà trẻ, trường học, nên vi khuẩn dễ lây lan qua đường hô hấp. Vấn đề vệ sinh kém, chưa tiêm vắc-xin đầy đủ, hoặc tiếp xúc với người bệnh cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Trẻ em dễ mắc viêm màng não mủ hơn người lớn
Biến chứng có thể gặp phải
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm màng não mủ ở trẻ em có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ, có thể kể đến như:
Biến chứng thần kinh:
Co giật kéo dài hoặc động kinh mạn tính sau khi khỏi bệnh.
Tổn thương não vĩnh viễn dẫn đến giảm trí nhớ, mất khả năng học tập hoặc chậm phát triển trí tuệ.
Tăng áp lực nội sọ, có thể gây tụt não hoặc đe dọa đến tính mạng.
Tràn dịch dưới màng cứng và não úng thủy: Một số trẻ có thể hình thành dịch trong khoang dưới màng cứng hoặc bị não úng thủy, phải can thiệp ngoại khoa (đặt shunt dẫn lưu não thất).
Mất thính lực: Đây là một trong những biến chứng phổ biến, đặc biệt với trường hợp trẻ mắc viêm màng não do phế cầu. Viêm màng não gây tổn thương các dây thần kinh thính giác, dẫn đến điếc một phần hoặc hoàn toàn.
Tử vong: Tỷ lệ tử vong do viêm màng não mủ dao động từ 5-15% ở các nước phát triển và cao hơn ở các nước đang phát triển. Trường hợp bệnh do Neisseria meningitidis có thể diễn tiến nhanh, gây sốc nhiễm trùng và tử vong trong vòng 24 giờ nếu không cấp cứu kịp thời.
Viêm màng não mủ ở trẻ em có thể diễn tiến thành nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị sớm
Điều trị viêm màng não mủ ở trẻ em như thế nào?
Viêm màng não mủ là một trường hợp cấp cứu khẩn, cần được điều trị ngay lập tức tại bệnh viện. Thời gian điều trị chính là yếu tố quan trọng, góp phần quyết định nguy cơ xảy ra biến chứng.
1. Điều trị kháng sinh
Ngay khi nghi ngờ viêm màng não mủ, bác sĩ thường chỉ định sử dụng kháng sinh phổ rộng tiêm tĩnh mạch trước khi có kết quả cấy dịch não tủy. Sau đó, kháng sinh được điều chỉnh theo loại vi khuẩn cụ thể và độ nhạy kháng thuốc. Ví dụ, Cefotaxime hoặc Ceftriaxone kết hợp Vancomycin trong trường hợp nghi ngờ phế cầu. Ampicillin có thể được thêm vào nếu nghi ngờ Listeria ở trẻ sơ sinh…
2. Hỗ trợ điều trị
Một số biện pháp hỗ trợ điều trị viêm màng não mủ ở trẻ em cũng có thể được chỉ định thực hiện, bao gồm:
Truyền dịch để duy trì huyết áp và thể tích tuần hoàn
Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau, chống co giật khi cần thiết
Sử dụng thuốc corticosteroid (Dexamethasone) để giảm phù nề não và nguy cơ mất thính lực (đặc biệt với viêm do Hib).
3. Theo dõi biến chứng
Trẻ cần được theo dõi tại phòng hồi sức tích cực để kiểm soát các biến chứng thần kinh, hô hấp, tuần hoàn và chuyển hóa. Một số trường hợp nặng có thể cần thở máy hoặc can thiệp phẫu thuật thần kinh.
Biện pháp phòng ngừa bệnh viêm màng não mủ cho trẻ nhỏ
Bên cạnh việc khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần/năm, phụ huynh có thể áp dụng một số biện pháp được khuyến nghị để giúp phòng ngừa bệnh viêm màng não mủ ở trẻ nhỏ:
Giữ gìn vệ sinh cá nhân:
Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi
Không dùng chung ly, thìa, khăn với người khác
Đeo khẩu trang khi có dịch bệnh hô hấp.
Tránh tiếp xúc với người mắc bệnh: Nếu trong cộng đồng có người bị viêm màng não do Neisseria meningitidis, những người tiếp xúc gần (như thành viên trong gia đình, bạn học) có thể được chỉ định uống kháng sinh dự phòng (chemoprophylaxis).
Tiêm chủng đầy đủ: Tiêm chủng đúng lịch là biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc giảm tỷ lệ mắc và tử vong do viêm màng não mủ.
Vắc-xin Hib phòng Haemophilus influenzae type b, bắt đầu tiêm từ 2 tháng tuổi.
Vắc-xin phế cầu (PCV10, PCV13) phòng Streptococcus pneumoniae.
Vắc-xin não mô cầu (MenACWY, MenB) phòng Neisseria meningitidis.
Vắc-xin phòng quai bị (MMR) gián tiếp ngừa viêm màng não do biến chứng của quai bị.
Tiêm chủng đúng lịch để phòng ngừa viêm màng não mủ ở trẻ em
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Viêm màng não mủ ở trẻ em là một bệnh lý nguy hiểm, có thể để lại di chứng thần kinh nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe nếu không điều trị kịp thời. Phụ huynh cần chủ động theo dõi, giữ gìn vệ sinh và tiêm chủng đầy đủ cho trẻ theo khuyến nghị để bảo vệ sức khỏe của trẻ.
Cập nhật lần cuối: 10:33 27/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Boston Children’s Hospital. (n.d.). Bacterial meningitis. https://www.childrenshospital.org/conditions-treatments/bacterial-meningitis-children
Bacterial meningitis. (2026, March 30). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/11039-bacterial-meningitis