Động mạch phổi đảm nhiệm vai trò vận chuyển máu nghèo oxy từ tim đến phổi để trao đổi khí, duy trì áp lực và lưu lượng máu ổn định trong hệ tuần hoàn phổi… Cấu trúc này có cấu tạo đặc thù, khả năng giãn nở linh hoạt và phân nhánh tinh vi. Tổn thương ở động mạch phổi có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh.

Động mạch phổi là mạch máu lớn của tuần hoàn phổi, có nhiệm vụ vận chuyển máu nghèo oxy từ tâm thất phải đến phổi để trao đổi khí. Đây là động mạch duy nhất trong cơ thể mang máu chưa được oxy hoá (trái ngược với hệ động mạch hệ thống vốn mang máu giàu oxy). (1)
Thân động mạch phổi (pulmonary trunk) xuất phát từ tâm thất phải, sau đó chia thành động mạch phổi phải và động mạch phổi trái, mỗi nhánh cung cấp máu cho một bên phổi. Các nhánh này tiếp tục phân chia thành tiểu động mạch và mao mạch quanh các phế nang để thực hiện quá trình trao đổi oxy – CO₂.

Động mạch phổi nằm ở vị trí trung tâm của tuần hoàn phổi, kết nối trực tiếp giữa tim và nhu mô phổi. Cấu trúc này bắt đầu từ van động mạch phổi, ngay tại lối ra của tâm thất phải. Thân động mạch phổi đi hướng lên trên và hơi ra sau, nằm trước động mạch chủ lên.
Ở phần trên của tim, thân động mạch phổi chia thành:
Bên trong phổi, các động mạch này phân nhánh ngày càng nhỏ cho đến khi trở thành mạng mao mạch bao quanh phế nang – nơi máu được tái oxy hoá trước khi quay trở về tim qua tĩnh mạch phổi.
Động mạch phổi có cấu trúc đặc trưng của một động mạch đàn hồi (elastic artery), chịu áp lực máu thấp hơn so với hệ động mạch hệ thống nhưng vẫn đảm bảo lưu lượng máu lớn từ tim đến phổi. Về giải phẫu, động mạch của phổi gồm đoạn dẫn (conduit segment) là thân chính và các nhánh lớn, sau đó phân chia dần thành các tiểu động mạch nhỏ trong nhu mô phổi.
Thân động mạch phổi là đoạn lớn đầu tiên của hệ thống động mạch phổi:
Thân động mạch phổi là đoạn chịu áp lực xung động trực tiếp từ tim, nên thành mạch có nhiều sợi đàn hồi giúp giảm biên độ dao động của dòng máu.
Sau khi tách từ thân chính, hệ thống động mạch phổi chia thành hai nhánh lớn:
Các nhánh lớn tiếp tục thu nhỏ thành tiểu động mạch và cuối cùng là mao mạch phế nang nơi trao đổi khí.
Tương tự như các động mạch đàn hồi, thành động mạch phổi cũng gồm ba lớp chính:
Do áp lực thấp trong hệ tuần hoàn phổi, thành động mạch phổi mỏng hơn so với động mạch hệ thống nhưng giàu tính đàn hồi để đáp ứng lưu lượng máu lớn.

Trong vai trò là đoạn dẫn (conducting segment) của tuần hoàn phổi, động mạch phổi đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng giúp duy trì quá trình trao đổi khí và sự ổn định huyết động trong phổi. Hệ động mạch phổi vận chuyển máu, tham gia điều hòa áp lực và phân phối dòng máu tối ưu đến các vùng phổi:
Đây là chức năng cốt lõi và đặc trưng của động mạch phổi. Động mạch phổi mang máu tĩnh mạch (deoxygenated blood) từ tâm thất phải đến phổi. Dòng máu này có nồng độ oxy thấp và nồng độ CO₂ cao do đã cung cấp oxy cho mô cơ thể.
Nhờ cấu trúc phân nhánh theo thùy – phân thùy, động mạch phổi đảm bảo máu được phân phối đều đến toàn bộ nhu mô phổi, chuẩn bị cho quá trình trao đổi khí.
Hoạt động trao đổi khí diễn ra chủ yếu tại mao mạch phế nang, nhưng động mạch phổi vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn máu đúng áp lực và lưu lượng đến hệ mao mạch này.
Khi tiểu động mạch phổi đưa máu vào mao mạch, oxy từ không khí phế nang sẽ khuếch tán vào máu. CO₂ khuếch tán từ máu qua màng phế nang để được thải ra ngoài. Sự phân nhánh rộng rãi của động mạch phổi giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc giữa máu và phế nang, nhờ đó nâng cao hiệu quả trao đổi khí.
Tuần hoàn phổi là một hệ thống áp lực thấp, và động mạch phổi đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hòa áp lực này. Thành động mạch phổi chứa nhiều sợi đàn hồi, giúp hấp thụ dao động áp lực từ tâm thất phải. Nhờ độ đàn hồi này, động mạch phổi giảm độ dao động của huyết áp và duy trì dòng máu ổn định vào mao mạch.
Các tiểu động mạch phổi có khả năng co giãn để điều chỉnh sức cản mạch, từ đó giữ ổn định áp lực động mạch phổi trung bình (khoảng 12-16 mmHg). Cơ chế này giúp bảo vệ mao mạch phế nang mỏng manh khỏi tình trạng tăng áp lực, đồng thời hỗ trợ phân phối máu hợp lý theo nhu cầu thông khí (ventilation-perfusion matching).

Động mạch phổi có thể bị rối loạn chức năng, cấu trúc, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận chuyển máu và trao đổi khí. Các bệnh lý ở vùng mạch này thường gây biến đổi áp lực, tắc nghẽn hoặc giãn nở bất thường, dẫn đến rối loạn huyết động và giảm khả năng oxy hóa máu. Những tình trạng này cần được nhận biết và can thiệp điều trị sớm để kiểm soát biến chứng nghiêm trọng:
Tăng áp động mạch phổi là tình trạng áp lực trong hệ tuần hoàn phổi tăng cao bất thường, khiến tim phải hoạt động mạnh hơn để bơm máu vào phổi. Theo tiêu chuẩn, áp lực động mạch phổi trung bình ≥ 20 mmHg khi đo bằng thông tim phải được xem là tăng áp.
Nguyên nhân có thể do bệnh tim trái, bệnh phổi mạn tính, huyết khối mạn tính hoặc xuất phát từ rối loạn nguyên phát ở mạch máu phổi. Tình trạng tăng áp kéo dài gây dày và giãn thất phải, cuối cùng dẫn đến suy tim phải. Triệu chứng ban đầu thường khó nhận biết như khó thở khi gắng sức, mệt mỏi, sau đó tiến triển thành phù ngoại biên và ngất.
Thuyên tắc phổi là tình trạng cục máu đông (embolus) di chuyển từ hệ tĩnh mạch sâu vào động mạch phổi, gây tắc nghẽn đột ngột dòng máu đến phổi. Đây là tình trạng cấp cứu tim mạch nguy hiểm, có thể gây tử vong nếu không được xử trí kịp thời.
Khi động mạch bị tắc, vùng phổi tương ứng mất khả năng trao đổi khí, tăng tải áp lực đột ngột lên tim phải. Người bệnh có thể bị khó thở cấp, đau ngực kiểu màng phổi, đánh trống ngực, tụt huyết áp hoặc ngất. Những trường hợp nặng có thể dẫn đến ngừng tim do tắc nghẽn lớn ở thân động mạch phổi.

Hẹp động mạch phổi là tình trạng máu lưu thông qua động mạch phổi bị cản trở do đoạn mạch bị thu hẹp. Bệnh có thể là bẩm sinh (thường gặp trong các bất thường tim bẩm sinh như tứ chứng Fallot) hoặc mắc phải do viêm, xơ cứng hoặc sau phẫu thuật tim. Hẹp làm tăng áp lực trước chỗ tắc, khiến tâm thất phải phải làm việc nhiều hơn để đẩy máu qua lỗ hẹp, lâu dài dẫn đến phì đại thất phải và tăng áp phổi. Triệu chứng phụ thuộc vào mức độ hẹp, từ không có triệu chứng đến khó thở, mệt mỏi hoặc có tiếng thổi tâm thu đặc trưng.
>> Tìm hiểu thêm: Giải thích tình trạng Sling động mạch phổi
Giãn động mạch phổi là sự mở rộng bất thường của thân hoặc các nhánh động mạch phổi, có thể xảy ra do tăng áp động mạch phổi kéo dài, bệnh mô liên kết, nhiễm trùng, viêm mạch hoặc bẩm sinh. Khi động mạch phổi giãn lớn, thành mạch trở nên yếu hơn, làm tăng nguy cơ hình thành phình mạch hoặc bóc tách thành mạch, đặc biệt nguy hiểm khi giãn quá mức. Người bệnh có thể không có triệu chứng rõ rệt, nhưng một số trường hợp có thể bị đau ngực, ho, khò khè hoặc chèn ép cấu trúc lân cận như phế quản và dây thần kinh…
Hiện nay, có nhiều kỹ thuật được ứng dụng để thăm khám động mạch phổi, từ không xâm lấn đến xâm lấn, nhằm xác định bệnh lý, đánh giá áp lực động mạch phổi và phát hiện tắc nghẽn hoặc dị tật.

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Động mạch phổi đóng vai trò quan trọng trong hoạt động vận chuyển máu, tham gia vào quá trình trao đổi khí, duy trì áp lực và lưu lượng máu ổn định. Vì thế, mỗi người nên chủ động đi thăm khám sức khỏe hô hấp-phổi định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe hô hấp nói chung và động mạch phổi nói riêng, phát hiện sớm bất thường để can thiệp điều trị kịp thời và kiểm soát biến chứng nguy hiểm.