
Chỉ số GI của thực phẩm có vai trò hỗ trợ đánh giá mức độ ảnh hưởng của thực phẩm đến nồng độ glucose trong máu sau khi ăn. Vậy, chỉ số GI là gì? Cần lưu ý gì khi áp dụng bảng chỉ số GI thực phẩm vào ăn uống hàng ngày?

Chỉ số GI (Glycemic Index) là thước đo khả năng làm tăng đường huyết sau khi ăn của một loại thực phẩm chứa carbohydrate, so với mốc chuẩn là đường glucose tinh khiết (có GI = 100). Cụ thể, khi tiêu thụ một lượng thực phẩm chứa 50 g carbohydrate ròng (tức tổng lượng carbohydrate trừ đi chất xơ), tốc độ glucose từ thực phẩm đó được hấp thu vào máu sẽ được đo lường và so sánh với tốc độ hấp thu của 50 g dung dịch đường glucose tiêu chuẩn.
Thực phẩm có chỉ số GI cao được tiêu hóa và hấp thu nhanh, khiến đường huyết tăng đột ngột (tăng nhanh) trong thời gian ngắn. Thực phẩm có chỉ số GI thấp được phân giải chậm hơn, giải phóng glucose từ từ vào máu, giúp duy trì mức đường huyết ổn định hơn sau bữa ăn. Vì thế, chỉ số GI là chỉ tiêu hữu ích để lựa chọn thực phẩm phù hợp trong quản lý đường huyết, kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Các thực phẩm chứa carbohydrate thường được phân thành 3 nhóm dựa trên chỉ số GI của chúng, xếp hạng trên thang điểm từ 0 – 100:
Thực phẩm có chỉ số GI càng thấp thì càng ít ảnh hưởng đến mức đường huyết sau bữa ăn. Người có nhu cầu kiểm soát đường huyết nên ưu tiên dùng thực phẩm thuộc nhóm GI thấp và trung bình, hạn chế dùng thực phẩm thuộc nhóm GI cao.
Chỉ số GI của cùng một loại thực phẩm không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến thành phần, cấu trúc và cách chế biến. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chỉ số GI bao gồm:

Bảng dưới đây tổng hợp chỉ số GI của các nhóm thực phẩm phổ biến trong bữa ăn hàng ngày của người Việt Nam, dựa trên tài liệu của Viện Nghiên cứu Dinh dưỡng TP.HCM (NRI). Thông qua bảng tra cứu này, từng người có thể dễ dàng lựa chọn thực phẩm phù hợp với mục tiêu kiểm soát đường huyết của mình.
|
Thực phẩm |
Chỉ số GI |
Phân loại |
|
Xôi gạo nếp cái |
94 |
Cao |
|
Cơm gạo tấm |
86 |
Cao |
|
Cháo yến mạch rang, nấu loãng |
80 |
Cao |
|
Cháo nấu từ gạo |
78 |
Cao |
|
Xôi nếp ngỗng |
75 |
Cao |
|
Cơm gạo tài nguyên |
73,6 |
Cao |
|
Cơm gạo trắng |
73 |
Cao |
|
Cơm gạo huyết rồng |
71 |
Cao |
|
Cơm gạo nâu |
68 |
Trung bình |
|
Xôi nếp ngỗng lứt |
63 |
Trung bình |
|
Cơm gạo lứt (tỷ lệ gạo:nước = 1:1) |
58 |
Trung bình |
|
Cháo yến mạch thô |
55 |
Thấp |
|
Thực phẩm |
Chỉ số GI |
Phân loại |
|
Mì sợi tươi, trụng qua nước sôi |
82 |
Cao |
|
Bánh mì trắng |
75 |
Cao |
|
Bánh mì thô |
74 |
Cao |
|
Mì spaghetti, luộc 20 phút |
61 |
Trung bình |
|
Bánh mì baguette |
57 |
Trung bình |
|
Mì udon |
55 |
Thấp |
|
Bánh mì đặc ruột |
55 |
Thấp |
|
Bún tươi |
51,2 |
Thấp |
|
Mì sợi khô (đã trụng) |
46 |
Thấp |
|
Bánh phở |
40 |
Thấp |
|
Miến đậu xanh đã trụng |
39 |
Thấp |
|
Bánh ướt |
38,7 |
Thấp |
|
Bánh mì đen (lúa mạch thô) |
34 |
Thấp |
|
Thực phẩm |
Chỉ số GI |
Phân loại |
|
Khoai tây nghiền |
87 |
Cao |
|
Khoai tây luộc |
78 |
Cao |
|
Khoai tây chiên |
63 |
Trung bình |
|
Khoai lang luộc |
63 |
Trung bình |
|
Khoai sọ luộc |
55 |
Thấp |
|
Bắp Mỹ luộc |
54 |
Thấp |
|
Khoai môn luộc |
54 |
Thấp |
|
Khoai mì luộc |
46 |
Thấp |
|
Khoai từ luộc |
37 |
Thấp |
|
Thực phẩm |
Chỉ số GI |
Phân loại |
|
Bí đỏ luộc |
64 |
Trung bình |
|
Cà rốt thái hạt lựu nấu |
49 |
Thấp |
|
Cà rốt nấu |
33 |
Thấp |
|
Đậu lăng |
32 |
Thấp |
|
Đậu gà luộc |
28 |
Thấp |
|
Đậu đỏ |
24 |
Thấp |
|
Đậu Hà Lan luộc |
22 |
Thấp |
|
Đậu nành luộc |
18 |
Thấp |
|
Cà rốt sống |
16 |
Thấp |
|
Đậu trắng luộc |
14 |
Thấp |
|
Đậu phộng |
14 |
Thấp |
|
Thực phẩm |
Chỉ số GI |
Phân loại |
|
Dưa hấu |
76 |
Cao |
|
Xoài chín |
60 |
Trung bình |
|
Thơm (dứa) |
59 |
Trung bình |
|
Vải thiều |
57 |
Trung bình |
|
Đu đủ chín |
56 |
Trung bình |
|
Na (mãng cầu ta) |
54 |
Thấp |
|
Kiwi |
53 |
Thấp |
|
Chuối |
52 |
Thấp |
|
Xoài sống |
51 |
Thấp |
|
Nho |
46 |
Thấp |
|
Cam |
42 |
Thấp |
|
Dâu tây |
40 |
Thấp |
|
Táo |
38 |
Thấp |
|
Lê |
38 |
Thấp |
|
Bưởi |
25 |
Thấp |
|
Thực phẩm |
Chỉ số GI |
Phân loại |
|
Sữa chua vani |
47 |
Thấp |
|
Sữa đậu nành bổ sung canxi |
41 |
Thấp |
|
Sữa bột gầy |
37 |
Thấp |
|
Sữa chua |
36 |
Thấp |
|
Sữa bò tươi toàn phần |
34 |
Thấp |
|
Sữa đậu nành |
34 |
Thấp |
|
Sữa chua dâu tây |
30 |
Thấp |
|
Sữa bò tươi 3% chất béo |
21 |
Thấp |
7. Nhóm thực phẩm nhiều đường đơn:
|
Thực phẩm |
Chỉ số GI |
Phân loại |
|
Đường kính, đường tinh luyện |
86 |
Cao |
|
Mật ong |
61 |
Trung bình |
|
Nước ngọt/soda |
59 |
Trung bình |

Bên cạnh việc tra cứu GI của từng loại thực phẩm, bạn có thể xem thêm bài viết cách tính chỉ số đường huyết để hiểu rõ cách xác định và diễn giải chỉ số này.
Chỉ số GI là công cụ hữu ích, tuy nhiên không nên chỉ dựa vào chỉ số này để đánh giá toàn bộ chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm. Bên cạnh GI, cần chú ý đến tải lượng đường huyết(Glycemic Load, viết tắt GL), chỉ số tính đến cả lượng carbohydrate thực tế trong một phần ăn.
Theo đó, một thực phẩm có GI cao nhưng hàm lượng carbohydrate thấp trên mỗi phần ăn vẫn có thể có GL thấp, nghĩa là ít ảnh hưởng đến đường huyết trên thực tế. Dưới đây là bảng so sánh sự khác biệt giữa 2 chỉ số GI và GL:
|
Tiêu chí phân biệt |
GI (Glycemic Index) |
GL (Glycemic Load) |
|
Ý nghĩa |
Chỉ số cho biết thực phẩm làm tăng đường huyết nhanh hay chậm |
Chỉ số cho biết 100g thực phẩm này làm tăng đường huyết cao hay thấp |
|
Bản chất |
Đánh giá chất lượng carbohydrate |
Đánh giá chất lượng + số lượng carbohydrate trong 100g khẩu phần |
|
Cách tính |
So với chuẩn glucose = 100 (dựa trên 50g carb) |
GL = GI × lượng carb (g) / 100 |
|
Lưu ý khi áp dụng |
Dễ gây hiểu nhầm nếu không xét đến khối lượng khẩu phần (ví dụ dưa hấu tuy có GI cao nhưng ăn ít thì không ảnh hưởng nhiều) |
Thực tế hơn trong ăn uống vì đã tính đến khẩu phần, nên ưu tiên dùng GL để xây dựng bữa ăn |
Bên cạnh đó, việc kết hợp nhiều nhóm thực phẩm trong cùng một bữa ăn cũng thay đổi tác động lên đường huyết. Khi ăn thực phẩm có chỉ số GI cao cùng với thực phẩm giàu chất xơ, protein hoặc chất béo tốt, tốc độ hấp thu glucose chậm lại đáng kể. Vì thế, thay vì loại bỏ hoàn toàn thực phẩm GI cao, điều quan trọng hơn là cân bằng tổng lượng carbohydrate và đa dạng các nhóm dinh dưỡng trong khẩu phần ăn hàng ngày.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, hiểu rõ về chỉ số GI giúp từng người chủ động hơn trong việc lựa chọn thực phẩm và xây dựng chế độ ăn phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình. Tuy nhiên, để có chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa, hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn.