Đốt sống ngực là một phần quan trọng của cột sống, góp phần nâng đỡ cơ thể, duy trì tư thế và bảo vệ các cơ quan quan trọng trong lồng ngực như tim, phổi cùng hệ thần kinh trung ương. Những tổn thương hoặc bệnh lý tại khu vực này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về cấu tạo giải phẫu, chức năng và các vấn đề sức khỏe thường gặp liên quan đến đốt sống ngực.

Đốt sống ngực là phần cột sống nằm giữa cột sống cổ và cột sống thắt lưng, bao gồm 12 đốt sống được ký hiệu từ T1 đến T12. Đây là đoạn dài nhất của cột sống, kéo dài từ nền cổ đến bờ dưới lồng ngực.
Cấu tạo đốt sống ngực gồm:

Một số đốt sống ngực đặc trưng gồm T1, T10 và T11-T12 có cấu tạo đặc trưng như sau:
T1 là đốt sống chuyển tiếp giữa cột sống cổ và cột sống ngực nên mang đặc điểm của cả hai vùng. Đốt sống này có một diện khớp sườn trên hoàn chỉnh để tiếp khớp với xương sườn số 1 và một bán diện khớp sườn dưới để tiếp khớp với xương sườn số 2. Mỏm gai của T1 dày, dài và gần như nằm ngang, trong khi mỏm ngang tương đối dài hơn so với nhiều đốt sống ngực khác.
T10 là một đốt sống ngực không điển hình, có một diện khớp hoàn chỉnh ở mỗi bên thân đốt sống để tiếp khớp với xương sườn số 10 thay vì sử dụng hai bán diện khớp như các đốt sống ngực điển hình. Đốt sống này không có diện khớp sườn phía dưới do các xương sườn tiếp theo chỉ có một diện khớp ở đầu sườn.
T11 và T12 chỉ có một diện khớp hoàn chỉnh để tiếp khớp với xương sườn tương ứng, nằm chủ yếu ở vùng cuống đốt sống. Đặc biệt, T11 và T12 không có diện khớp ở mỏm ngang do xương sườn 11 và 12 là các xương sườn tự do. Trong đó, T12 mang nhiều đặc điểm của đốt sống thắt lưng nhất và được xem là đốt sống chuyển tiếp giữa vùng ngực và vùng thắt lưng.
Cột sống ngực có nhiều chức năng quan trọng liên quan đến vận động, duy trì tư thế và bảo vệ các cơ quan nội tạng, cụ thể như sau:
Các đốt sống ngực tạo nên đường cong sinh lý dạng gù tự nhiên của cột sống. Đường cong này kết hợp với với đường cong ưỡn sinh lý của cột sống cổ và cột sống thắt lưng giúp cơ thể duy trì sự cân bằng, phân bổ lực tác động đồng đều lên cột sống và giữ tư thế đứng thẳng.
Ngoài ra, đốt sống ngực còn góp phần nâng đỡ phần thân trên, truyền tải trọng lượng từ đầu và thân mình xuống cột sống thắt lưng, hỗ trợ duy trì sự ổn định của vùng lưng trong các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
Các khớp giữa các đốt sống, hệ thống đĩa đệm và hệ thống dây chằng phối hợp với nhau cho phép cơ thể thực hiện các động tác xoay, nghiêng người và gập duỗi ở mức độ phù hợp. Do liên kết chặt chẽ với khung sườn và xương ức tạo thành lồng ngực, biên độ gập duỗi của cột sống ngực hạn chế hơn so với cột sống cổ và cột sống thắt lưng.
Tuy nhiên, đây lại là đoạn cột sống có biên độ xoay lớn nhất, góp phần quan trọng vào các động tác xoay thân trong sinh hoạt hằng ngày. Sự phối hợp giữa các đốt sống, đĩa đệm, hệ thống dây chằng và các nhóm cơ quanh cột sống giúp duy trì sự linh hoạt, đồng thời đảm bảo độ vững chắc để bảo vệ tủy sống và nâng đỡ lồng ngực.
Đốt sống ngực cùng với xương sườn và xương ức tạo thành lồng ngực, đóng vai trò như một khung bảo vệ vững chắc cho nhiều cơ quan quan trọng bên trong như tim, phổi, thực quản và các mạch máu lớn.
Đồng thời, hệ thống khớp giữa đốt sống ngực và xương sườn đủ vững để bảo vệ các cơ quan này nhưng vẫn có độ linh hoạt nhất định, cho phép lồng ngực giãn nở trong quá trình hít vào và thở ra.
Các đốt sống ngực xếp chồng lên nhau tạo thành ống sống, bên trong chứa tủy sống và các rễ thần kinh đi ra từ tủy. Nhờ cấu trúc này, tủy sống được bảo vệ khỏi các tác động cơ học từ bên ngoài.
Các dây thần kinh ngực xuất phát từ tủy sống có nhiệm vụ truyền tín hiệu giữa não bộ với nhiều cơ quan và vùng cơ thể, bao gồm thành ngực, cơ hô hấp, cơ lưng và vùng bụng. Vì vậy, việc duy trì cấu trúc ổn định của đốt sống ngực có ý nghĩa quan trọng đối với chức năng vận động và cảm giác của cơ thể.
Ngoài ra, đốt sống ngực có các diện khớp (mặt khớp) là các cấu trúc đặc biệt để tiếp nối với xương sườn, giúp hình thành và duy trì cấu trúc lồng ngực. Sự liên kết này không chỉ tăng cường độ vững chắc cho cột sống ngực mà còn góp phần bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim và phổi.

Hoạt động của đốt sống ngực không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc xương, khớp và dây chằng mà còn chịu sự chi phối của nhiều nhóm cơ vùng lưng. Trong đó, cơ gai sống và cơ lưng dài là hai thành phần quan trọng thuộc nhóm cơ dựng sống, góp phần duy trì tư thế, ổn định cột sống và hỗ trợ các vận động của thân mình.
Cơ gai sống là một phần của nhóm cơ dựng sống, chạy dọc theo cột sống và bám vào nhiều đốt sống ngực. Mặc dù có kích thước nhỏ hơn so với một số cơ lưng khác, cơ gai sống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tư thế thẳng của cơ thể, hỗ trợ động tác duỗi cột sống và giúp ổn định thân mình trong quá trình vận động. Nhờ đó, cột sống ngực có thể duy trì sự vững chắc khi thực hiện các hoạt động hằng ngày như đứng, đi lại hoặc mang vác.
Cơ lưng dài là cơ lớn nhất trong nhóm cơ dựng sống, nằm dọc hai bên cột sống từ vùng thắt lưng lên đến vùng ngực và cổ. Nhóm cơ này tham gia vào các động tác duỗi cột sống, nghiêng thân sang hai bên và hỗ trợ duy trì thăng bằng cho cơ thể.
Đồng thời, cơ lưng dài còn giúp tăng cường sự ổn định của cột sống ngực, phối hợp với các nhóm cơ khác để bảo vệ cột sống trước những áp lực phát sinh trong sinh hoạt và vận động.
Đốt sống ngực có thể gặp nhiều bệnh lý khác nhau, gây đau, hạn chế vận động và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh như:
Đau lưng trên là tình trạng thường gặp nhất liên quan đến vùng đốt sống ngực. Nguyên nhân có thể xuất phát từ căng cơ, ngồi sai tư thế kéo dài, mang vác nặng, chấn thương hoặc các bệnh lý thoái hóa cột sống. Người bệnh thường cảm thấy đau hoặc căng tức vùng giữa lưng, triệu chứng có thể tăng lên khi ngồi lâu, vận động hoặc thực hiện các động tác xoay người.
Thoái hóa cột sống ngực là tình trạng thoái hóa xảy ra tại đĩa đệm, các khớp liên đốt sống và những cấu trúc nâng đỡ xung quanh theo thời gian. Quá trình này thường liên quan đến sự lão hóa tự nhiên, đồng thời chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tư thế, lao động nặng hoặc chấn thương.
Khi đĩa đệm mất dần tính đàn hồi và chiều cao, người bệnh có thể xuất hiện đau âm ỉ vùng lưng trên, cảm giác cứng lưng sau khi nghỉ ngơi hoặc giảm độ linh hoạt của cột sống.
Trong một số trường hợp, các thay đổi thoái hóa có thể hình thành gai xương, dày dây chằng hoặc thoát vị đĩa đệm, gây chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống. Tuy nhiên, tình trạng chèn ép thần kinh do thoái hóa ở cột sống ngực ít gặp hơn so với cột sống cổ và cột sống thắt lưng. .
Thoát vị đĩa đệm cột sống ngực là tình trạng nhân nhầy của đĩa đệm thoát ra ngoài do rách hoặc suy yếu vòng sợi bao quanh. Mặc dù ít gặp hơn so với thoát vị đĩa đệm cổ và thắt lưng, bệnh lý này có thể gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng do vị trí gần tủy sống.
Người bệnh thường bị đau vùng giữa lưng, đau lan vòng quanh lồng ngực, kèm theo cảm giác tê bì hoặc rối loạn cảm giác ở vùng ngực và bụng. Trường hợp nặng có thể xuất hiện yếu cơ, giảm khả năng vận động hoặc các dấu hiệu chèn ép tủy sống cần được can thiệp y tế sớm.
Người bệnh nên đi khám chuyên khoa Cơ xương khớp hoặc Phẫu thuật thần kinh- Cột sống nếu xuất hiện các dấu hiệu:
Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân và có phương án điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ tổn thương thần kinh và các biến chứng ảnh hưởng đến chức năng vận động.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Đốt sống ngực có vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ cơ thể, bảo vệ tủy sống và các cơ quan trong lồng ngực, đồng thời hỗ trợ nhiều hoạt động vận động hằng ngày. Việc hiểu rõ cấu tạo, chức năng cũng như các bệnh lý thường gặp ở đốt sống ngực giúp mỗi người chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe cột sống, phát hiện sớm các bất thường và điều trị kịp thời để hạn chế biến chứng.