Rốn phổi được ví như “cửa ngõ” của phổi, nơi khí – máu – bạch huyết lưu thông liên tục. Vậy, rốn phổi là gì? Rốn phổi là vị trí nào, giữ vai trò ra sao trong hệ hô hấp? Những bệnh lý có thể gặp liên quan đến rốn phổi là gì?

Rốn phổi (pulmonary hilum) là khu vực lõm trên mặt trung thất của mỗi lá phổi, nơi các cấu trúc của cuống phổi bao gồm phế quản chính, động mạch phổi, tĩnh mạch phổi, dây thần kinh phổi và hệ thống mạch bạch huyết đi vào hoặc đi ra. Đây là mốc giải phẫu quan trọng dùng để phân biệt tổn thương trung thất với tổn thương nhu mô phổi, đồng thời là vị trí thường gặp của nhiều bệnh lý cần được theo dõi dài hạn. (1)
Về bản chất, rốn của phổi là điểm kết nối hệ hô hấp với hệ tuần hoàn, giúp phổi thực hiện hiệu quả chức năng trao đổi khí, vận chuyển máu và điều hòa bạch huyết. Do đặc thù tập trung nhiều thành phần quan trọng, tổn thương tại rốn của phổi cũng có nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp.

Rốn phổi là ở đâu trong phổi? Vị trí rốn phổi nằm ở mặt trung thất của mỗi lá phổi, trong khoang lồng ngực. Tuy cùng chức năng, rốn ở phổi trái và phải có một số khác biệt nhỏ về vị trí do đặc điểm giải phẫu của đường thở và hệ mạch máu:
Trên X quang ngực thẳng, rốn ở phổi được thấy dưới dạng vùng đậm mô mềm ở hai bên trung thất. Sự thay đổi về kích thước hoặc mật độ của vùng này có thể gợi ý nhiều bệnh lý đáng chú ý, đặc biệt là bệnh phổi trung tâm.
Rốn ở phổi bao gồm nhiều thành phần quan trọng, được bao bọc bởi mô liên kết và mô mỡ trung thất. Các cấu trúc tại rốn ở phổi được sắp xếp theo thứ tự nhất định và thay đổi nhẹ giữa hai bên phổi.
Phế quản chính là cấu trúc lớn nhất tại rốn phổi và là đường dẫn khí chính từ khí quản vào phổi.
Tại rốn phổi, phế quản chính giúp phân phối khí đến từng thùy phổi. Bất kỳ sự chèn ép, xâm lấn hoặc hẹp phế quản tại rốn ở phổi đều có thể gây ho kéo dài, thở khò khè hoặc xẹp phổi.
Động mạch phổi dẫn máu nghèo oxy từ tim đến phổi để trao đổi khí. Đây là cấu trúc có thành dày và có thể dễ dàng nhận diện trên chẩn đoán hình ảnh:
Động mạch phổi đóng vai trò trung tâm trong đánh giá thuyên tắc phổi, tăng áp động mạch phổi và các bệnh lý bẩm sinh mạch máu phổi.
Tĩnh mạch phổi đưa máu giàu oxy từ phổi trở về tim.
Sự giãn nở, hẹp hoặc tắc tĩnh mạch phổi có thể gây rối loạn huyết động, tăng áp lực phổi hoặc khó thở kéo dài.
Rốn phổi còn bao gồm các thành phần quan trọng khác:
Chính vì sự tập trung nhiều thành phần này, rốn phổi là vị trí dễ phát sinh hoặc bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý như viêm nhiễm, u lympho, ung thư phổi trung tâm hoặc di căn hạch.

Rốn ở phổi đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng trong hệ hô hấp và tuần hoàn:
Nhờ các vai trò này, rốn phổi được xem là điểm trọng yếu khi bác sĩ đọc phim X quang hoặc CT ngực.
Để đánh giá rốn phổi, bác sĩ có thể chỉ định nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật chuyên sâu:
Những kỹ thuật này giúp phát hiện sớm bệnh lý và xác định đúng bản chất các tổn thương bất thường tại rốn ở phổi.
Hạch rốn phổi có thể to lên trong nhiều tình huống:
Hạch to có thể gây đau ngực, ho mạn tính, khó thở và thường hiện rõ trên phim chụp X quang hoặc chụp CT dưới dạng khối mô mềm.

Rốn phổi là vị trí thường gặp của:
Khối u rốn phổi có thể chèn ép phế quản hoặc mạch máu, gây:
Phát hiện sớm có ý nghĩa quan trọng trong điều trị.
Một số dấu hiệu cho thấy rốn ở phổi bất thường trên phim X-quang:
Khi có những dấu hiệu này, người bệnh cần được bác sĩ chỉ định chụp CT ngực để xác định rõ bản chất tổn thương.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Rốn phổi là khu vực giải phẫu giữ vai trò quan trọng trong hoạt động hô hấp và tuần hoàn. Việc hiểu rõ rốn phổi, cấu tạo, chức năng và các bất thường thường gặp giúp chủ động nhận diện các triệu chứng bất thường, đi khám sớm và điều trị kịp thời các vấn đề liên quan rốn ở phổi như u phổi, hạch to hoặc bệnh lý mạch máu phổi. Mỗi người nên chủ động tầm soát sức khỏe hô hấp định kỳ, đặc biệt khi có triệu chứng ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực bất thường.