Truyền hóa chất động mạch gan (HAIC) là thủ thuật xâm lấn nhằm đưa thuốc hóa chất trực tiếp vào hệ động mạch nuôi khối u, gia tăng kiểm soát, tiêu diệt tế bào ác tính, hạn chế tổn thương lên các cơ quan khỏe mạnh. Tuy nhiên, hiện nay có nhiều kỹ thuật hiện đại và ít xâm lấn hơn, giảm các tác dụng phụ cho người bệnh nên HAIC không còn được áp dụng phổ biến.

Truyền hóa chất động mạch gan (HAIC – Hepatic Arterial Infusion Chemotherapy) là thủ thuật can thiệp xâm lấn nhằm đưa thuốc hóa trị trực tiếp vào động mạch gan – mạch máu chính cung cấp dinh dưỡng nuôi các khối u gan.
Khác với hóa trị đường tĩnh mạch (IV), HAIC cho phép thuốc tiếp cận khối u có chọn lọc hơn, nhờ đó nâng cao khả năng tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ, hạn chế tác dụng phụ trên toàn cơ thể. Đây là lựa chọn điều trị cho các trường hợp ung thư gan nguyên phát hoặc khối u di căn tập trung chủ yếu ở gan.
Bác sĩ sẽ đặt một buồng tiêm nhỏ dưới da bụng và luồn ống thông chuyên dụng (catheter) trực tiếp từ vùng bẹn (động mạch đùi) vào đến động mạch nuôi khối u. Sau đó đặt tiếp một cổng truyền ở vùng bẹn. Khi điều trị, thuốc hóa trị được bơm qua da vào buồng truyền. Hóa chất đi theo dòng máu của động mạch gan, từ từ tiêu diệt các tế bào ung thư mà không đi qua vòng tuần hoàn chung của cơ thể.
Floxuridine (FUDR) là thuốc được ưu tiên sử dụng trong truyền hóa chất động mạch gan. Thuốc có khả năng chuyển hóa nhanh tại gan, cho phép truyền liều cao với heparin và nước muối sinh lý trong thời gian dài (thường là 14 ngày) mà vẫn giảm thiểu tối đa các độc tính và tác dụng phụ đối với các cơ quan khác của cơ thể. Ngoài ra, oxaliplatin và cisplatin cũng có thể được sử dụng tùy trường hợp cụ thể.
Nhờ cơ chế này, thuốc có thể tập trung với liều lượng cao tại vị trí khối u, không phát tán ồ ạt ra toàn thân, hạn chế tác dụng phụ như rụng tóc, nôn ói, suy tủy hay viêm niêm mạc. HAIC có thể được kết hợp với các kỹ thuật can thiệp khác như nút mạch hóa chất (TACE) hoặc xạ trị trong chọn lọc nhằm tối ưu hiệu quả điều trị theo từng đặc điểm bệnh lý và giai đoạn tiến triển của khối u.

HAIC chủ yếu được thực hiện qua 2 kỹ thuật chính sau:
Bác sĩ đưa một catheter trực tiếp vào động mạch gan trong thời gian ngắn. Hóa chất được bơm vào mạch máu nuôi khối u, giúp đạt nồng độ thuốc cao tại vị trí cần diệt tế bào ung thư. Phương pháp ít xâm lấn, phù hợp cho những đợt điều trị ngắn ngày hoặc thử nghiệm đáp ứng thuốc trước khi đặt bơm truyền cố định.
Là kỹ thuật tiên tiến, yêu cầu phẫu thuật cấy ghép một buồng tiêm nhỏ dưới da nối với ống thông đưa vào tĩnh mạch lớn. Hóa chất liều cao sẽ được bơm liên tục và ổn định vào khối u, đồng thời giảm tác dụng phụ toàn thân.
HAIC thường được chỉ định cho người bệnh ung thư gan giai đoạn tiến triển, khối u không còn đáp ứng với nút mạch TACE, xuất hiện huyết khối tĩnh mạch cửa hoặc xâm lấn rộng. Khi đó, việc lựa chọn điều trị trở nên hạn chế. (1)
Truyền hóa chất chống động mạch gan có thể được chỉ định cho các trường hợp sau:

HAIC không được chỉ định cho những người bệnh có rối loạn đông máu. Nguyên nhân do việc đưa thuốc trực tiếp vào động mạch gan có khả năng làm gia tăng nguy cơ chảy máu ồ ạt.
Truyền hóa chất động mạch gan cũng không được khuyến cáo cho các trường hợp ung thư di căn ở nhiều cơ quan do hiệu quả điều trị tại chỗ không còn mang lại lợi ích rõ rệt.
HAIC là kỹ thuật điều trị phức tạp và cần sự phối hợp đa chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh, Ung bướu, kỹ thuật viên chuyên sâu… nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả, cá thể hóa điều trị cho người bệnh ung thư gan.
Bác sĩ tiến hành thăm khám, xét nghiệm máu, nước tiểu, chụp X-quang, điện tâm đồ… để đánh giá chức năng gan, thận và hệ mạch. Hồ sơ bệnh án được hội chẩn đa chuyên khoa nhằm lựa chọn phác đồ phù hợp.
Thủ thuật đặt buồng truyền thường kéo dài khoảng 60 -120 phút, có thể bao gồm các bước:
Người bệnh sẽ được truyền hóa chất qua buồng định kỳ 3-4 tuần. Tùy phác đồ, mỗi chu kỳ có thể kéo dài vài giờ hoặc vài ngày.

Bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ nhịp tim, huyết áp, triệu chứng (buồn nôn, đau bụng) và các dấu hiệu bất thường liên quan đến vùng gan trong suốt quá trình truyền hóa chất. Sau truyền, người bệnh có thể được yêu cầu nằm viện vài ngày và cần vài tuần để phục hồi hoàn toàn.
Bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh định kỳ (như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính) để xem xét mức độ đáp ứng của bệnh.
Lưu ý: Sau phẫu thuật cần tránh vận động mạnh, lặn biển sâu hay bằng bình dưỡng khí, xông hơi, ngâm mình lâu trong bồn nước nóng, tiếp xúc nhiều với ánh nắng trực tiếp và đi máy bay.
Nhiều nghiên cứu có thấy, truyền hóa chất động mạch gan mang lại tỷ lệ kiểm soát và tiêu diệt khối u cao, hiệu quả ở người bệnh ung thư gan giai đoạn tiến triển. Tỷ lệ ghi nhận được từ 30-50% hoặc có thể cao hơn ở nhóm có huyết khối tĩnh mạch cửa.
Ở Việt Nam, HAIC được ứng dụng lần đầu vào năm 2019. Kết quả cho thấy, nhiều người bệnh có khối u được thu nhỏ sau 2-4 chu kỳ điều trị, giảm rõ rệt các chỉ số dấu ấn ung thư như AFP, PIVKA-II. Duy trì ổn định chức năng gan, ít tác dụng phụ và phần lớn ở mức độ nhẹ. Tuy nhiên, hiện có nhiều phương pháp điều trị ít xâm lấn, giảm tác dụng phụ hơn cho người bệnh nên phương pháp này không còn được chỉ định phổ biến.
Sau điều trị HAIC, khối u được thu nhỏ, chức năng gan dần cải thiện, tạo thêm cơ hội cắt bỏ gan triệt căn cho người bệnh không có chỉ định phẫu thuật ban đầu.
Tiên lượng và hiệu quả HAIC khác nhau ở mỗi người bệnh, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, kích thước khối u, khả năng đáp ứng điều trị, bệnh nền…
HAIC ít gây tác dụng phụ nhưng vẫn tiềm ẩn một số rủi ro từ nhẹ đến nghiêm trọng. Việc theo dõi sát sao và can thiệp y tế kịp thời là cần thiết để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Hội chứng hậu thuyên tắc (Post-embolization syndrome – PES) là phản ứng thường gặp sau HAIC, TACE. Các triệu chứng như đau, sốt, mệt mỏi, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa,… thường xuất hiện 72 giờ đầu sau truyền và tự thuyên giảm theo thời gian hoặc kiểm soát bằng thuốc. (2)
Ngoài các tác dụng phụ thường gặp do hóa chất như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sưng gan, ức chế tủy xương,… HAIC cũng tiềm ẩn một số biến chứng như:

Để hỗ trợ phục hồi và giảm thiểu tác dụng phụ, việc chăm sóc tại nhà, duy trì dinh dưỡng và theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường là điều quan trọng.
Vài ngày đầu sau HAIC, người bệnh nên ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu, chia nhỏ khẩu phần ăn và tránh ăn quá no. Tăng cường bổ sung đầy đủ dưỡng chất, đạm từ thịt nạc, cá, rau xanh và trái cây. Hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng, đồ ăn chế biến sẵn nhiều gia vị. Uống đủ nước nếu bác sĩ cho phép và tuyệt đối không uống bia rượu.
Cần theo dõi, phát hiện sớm và thăm khám, xử trí kịp thời các biểu hiện bất thường như tụt huyết áp, sốt cao, mệt lả hoặc thay đổi tri giác…
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Truyền hóa chất động mạch gan là phương pháp điều trị hiện đại giúp người bệnh ung thư gan giai đoạn tiến triển có thêm lựa chọn điều trị, góp phần kiểm soát bệnh tốt hơn và cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, HAIC vẫn đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng, thực hiện bởi đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm và theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn.