Động mạch gan là mạch máu quan trọng, thực hiện chức năng cung cấp máu giàu oxy cho gan, đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động chuyển hóa, tổng hợp protein, sản xuất mật và thải độc. Bất kỳ tổn thương nào xảy ra ở cấu trúc này đều tiềm ẩn vấn đề sức khỏe đáng lo ngại.

Động mạch gan là nhánh của động mạch thân tạng (celiac trunk) xuất phát từ động mạch chủ bụng. Cấu trúc này chịu trách nhiệm vận chuyển máu giàu oxy vào gan và một số cấu trúc lân cận như túi mật, dạ dày, tá tràng. So với tĩnh mạch cửa, lưu lượng máu của động mạch chỉ chiếm một phần nhỏ, nhưng cung cấp gần 50% nhu cầu oxy của gan, giúp gan duy trì chức năng chuyển hóa và giải độc, ngay cả trong điều kiện lưu lượng tĩnh mạch cửa giảm. Cụ thể, gan là cơ quan có nguồn máu kép, bao gồm tĩnh mạch cửa (chiếm 70-80% lưu lượng máu nhưng chỉ khoảng 50% oxy) và động mạch gan (chiếm 20-30% lưu lượng nhưng cung cấp khoảng 50% oxy).

Động mạch gan là mạch máu chủ yếu cung cấp máu giàu oxy cho gan, phối hợp chặt chẽ với tĩnh mạch cửa (portal vein) để duy trì tưới máu và chức năng chuyển hóa. Cấu trúc giải phẫu và chức năng cụ thể như sau:
Động mạch gan thường xuất phát từ thân tạng (celiac trunk), một nhánh của động mạch chủ bụng (abdominal aorta). Sau khi xuất phát, động mạch gan cho các nhánh sau:
Động mạch gan thực hiện nhiều chức năng quan trọng như sau:

Động mạch gan phối hợp chặt chẽ với các thành phần khác của tam giác cửa gan (porta hepatis), cụ thể như sau:
Sự phối hợp này giúp gan thực hiện đồng thời các chức năng chuyển hóa, dự trữ, thải độc và tiêu hóa, đồng thời đảm bảo sự ổn định khi có biến đổi lưu lượng máu hoặc tổn thương mạch máu.
Cấu trúc điển hình của động mạch ở gan là bao gồm động mạch gan chung (CHA), động mạch gan riêng (PHA), và các nhánh phải/trái, chiếm đến khoảng 55-75% dân số. Tuy nhiên, một số biến thể giải phẫu vẫn có thể tồn tại. Yếu tố này rất quan trọng trong phẫu thuật gan mật, ghép gan và can thiệp mạch, vì nếu không nhận biết, có thể dẫn đến chảy máu trong mổ, thiếu máu đường mật hoặc thất bại ghép gan.
Động mạch gan phải thay thế là khi động mạch gan phải xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên thay vì từ động mạch gan riêng. Điều này xảy ra ở khoảng 10-18% dân số.
Động mạch gan phải phụ là khi cả động mạch gan phải xuất phát từ động mạch gan riêng và nhánh bổ sung từ động mạch mạc treo tràng trên cùng nuôi thùy phải gan.
Ý nghĩa lâm sàng:
Động mạch gan trái thay thế xuất phát từ động mạch vị trái thay vì từ động mạch gan riêng, thường xuất hiện ở khoảng 10-15% dân số. Động mạch gan trái phụ xuất hiện khi cả nhánh từ động mạch gan riêng và động mạch vị trái cùng cấp máu cho thùy trái gan.
Ý nghĩa lâm sàng:

Khi động mạch gan bị tổn thương hoặc xuất hiện bệnh lý, cơ thể có thể phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe đang lo ngại, phổ biến gồm:
Hẹp hoặc tắc động mạch gan xảy ra khi lòng mạch bị thu hẹp hoặc hoàn toàn ngăn dòng máu, dẫn đến giảm tưới máu oxy và dưỡng chất cho gan. Nguyên nhân phổ biến bao gồm xơ vữa động mạch, chấn thương cơ học, biến chứng sau phẫu thuật hoặc ghép gan, hoặc tổn thương viêm mạch.
Về lâm sàng, người bệnh có thể biểu hiện tăng men gan, đau vùng gan hoặc suy gan cấp nếu tình trạng hẹp nghiêm trọng. Thiếu máu động mạch gan cũng có thể gây hoại tử đường mật, dẫn đến viêm đường mật hoặc xơ hóa đường mật nếu không được xử lý kịp thời. Chẩn đoán thường dựa trên các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm Doppler, chụp cộng hưởng từ mạch máu hoặc chụp cắt lớp vi tính mạch máu. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng phương pháp nội soi nong động mạch, đặt stent hoặc phẫu thuật tái tạo động mạch.
Phình động mạch gan là tình trạng giãn bất thường của động mạch gan, có thể đơn độc hoặc liên quan đến phình động mạch túi mật. Nguyên nhân bao gồm xơ vữa động mạch, viêm mạch, chấn thương hoặc nhiễm trùng. Phình động mạch gan có nguy cơ cao vỡ và gây xuất huyết ổ bụng đe dọa tính mạng, vì vậy chẩn đoán sớm đóng vai trò rất quan trọng.
Phương pháp chẩn đoán bao gồm chụp cắt lớp vi tính mạch máu, chụp cộng hưởng từ mạch máu hoặc chụp mạch số hóa xóa nền. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt bỏ hoặc tạo hình động mạch, hoặc can thiệp mạch để tắc nhánh phình, tùy tình trạng lâm sàng và vị trí phình.
Rò động mạch – tĩnh mạch gan là tình trạng hình thành kết nối bất thường giữa động mạch gan và tĩnh mạch gan, khiến máu từ động mạch chảy trực tiếp vào tĩnh mạch gan. Nguyên nhân có thể là bẩm sinh, chấn thương, can thiệp mạch hoặc biến chứng sau phẫu thuật gan. Rò động mạch – tĩnh mạch gan có thể dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gan to, suy tim phải hoặc thiếu máu mô gan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng gan và hệ tuần hoàn.
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào siêu âm Doppler, chụp cộng hưởng từ mạch máu hoặc chụp mạch số hóa xóa nền. Điều trị thường bao gồm can thiệp thuyên tắc mạch (embolization) hoặc phẫu thuật nếu cần để ngăn biến chứng lâu dài.

Động mạch gan cũng là mối quan tâm hàng đầu sau phẫu thuật ghép gan, đặc biệt là ghép gan sống. Các biến chứng thường gặp bao gồm hẹp hoặc tắc động mạch gan ghép, gây thiếu máu cấp cho gan nhận, tăng men gan, hoại tử đường mật hoặc xơ hóa đường mật. Phình động mạch gan ghép cũng có nguy cơ vỡ và xuất huyết nguy hiểm.
Rò động mạch – tĩnh mạch sau ghép cũng có thể dẫn đến rối loạn tưới máu, suy gan hoặc tổn thương đường mật. Tình trạng này cần được tiến hành chẩn đoán bằng siêu âm Doppler định kỳ, chụp cắt lớp vi tính mạch máu hoặc chụp mạch số hóa xóa nền, để can thiệp kịp thời bằng nội soi mạch hoặc phẫu thuật tái tạo động mạch.
Dưới đây là một số biện pháp hiệu quả, giúp hỗ trợ phòng ngừa tổn thương động mạch gan:
Trước phẫu thuật hoặc ghép gan: Đánh giá cấu trúc và biến thể động mạch gan bằng chụp cộng hưởng từ mạch máu hoặc chụp cắt lớp vi tính mạch máu, từ đó lập kế hoạch an toàn và giảm nguy cơ tai biến.
Trong phẫu thuật:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Động mạch gan là cấu trúc mạch máu quan trọng. Mỗi người cần chủ động thăm khám, kiểm tra định kỳ để đảm bảo động mạch hoạt động ổn định, khỏe mạnh, giúp kiểm soát sớm các vấn đề bệnh lý có thể xảy ra.