Thắt động mạch gan thường được áp dụng để kiểm soát tình trạng chảy máu do chấn thương gan. Vậy, phương pháp này được chỉ định trong những trường hợp nào? Quy trình thực hiện ra sao?
Thắt động mạch gan là gì?
Thắt động mạch gan (Hepatic Artery Ligation – HAL) là phẫu thuật làm tắc nghẽn mạch máu nuôi vùng gan có khối u hoặc tổn thương do sỏi, chảy máu đường mật. Phương pháp này có thể được áp dụng khi xảy ra tình trạng xuất huyết có nguồn gốc động mạch ở chấn thương gan hoặc chảy máu đường mật. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể bị chống chỉ định thực hiện gồm rối loạn đông máu, suy gan nặng, huyết khối, nhiễm trùng toàn thân nặng, mắc bệnh tim mạch hoặc hô hấp.
Khi nào cần thắt động mạch gan?
Phẫu thuật thắt động mạch gan có thể được chỉ định trong những trường hợp như:
Thắt động mạch gan có thể được chỉ định trong trường hợp ung thư gan, xuất huyết gan sau chấn thương, chảy máu đường mật…
Quy trình thực hiện thắt động mạch gan
Phẫu thuật HAL gồm các bước:
1. Chuẩn bị trước thủ thuật
Bác sĩ giải thích về quy trình, lợi ích và những biến chứng có thể xảy ra
Người bệnh được tư vấn về chế độ dinh dưỡng phù hợp, khám sức khỏe tổng quát và thực hiện các chẩn đoán cận lâm sàng cần thiết. Đặc biệt, cần kiểm tra tĩnh mạch cửa có bị tắc nghẽn hoặc hẹp hay không.
Vào ngày mổ, người bệnh cần nhịn ăn.
Kháng sinh dự phòng trước mổ.
2. Các bước thực hiện
Gây mê:
Đặt người bệnh nằm ngửa, 2 tay vuông góc với thân để truyền dịch, đo huyết áp, gây mê nội khí quản, đặt ống thông tiểu
Sát trùng vùng da cần mổ
Mở bụng và thăm dò:
Rạch một đường giữa bụng bắt đầu từ mũi ức đến trên rốn, hoặc đường dưới sườn phải.
Thăm dò và đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u hoặc khu vực chảy máu đường mật. Từ đó, phẫu thuật viên sẽ lên phương án thắt động mạch gan phù hợp.
Dựa trên kết quả thăm dò, phẫu thuật viên có thể thực hiện như sau:
Ung thư gan: Nếu ổ ung thư nằm ở gan phải, thắt động mạch gan phải và ngược lại. Trường hợp tổn thương ở cả hai bên gan có thể thắt động mạch gan riêng.
Chảy máu đường mật: Lấy sỏi (nếu có) và bơm rửa để kiểm tra máu chảy từ ống gan nào và chọn thắt động mạch tương ứng. Thắt động mạch gan riêng trong trường hợp không xác định được vị trí.
Lưu ý: hạn chế đặt dẫn lưu trong trường hợp ung thư gan và chỉ tiến hành khi nghi ngờ chảy máu đường mật
Kiểm tra tình trạng cầm máu và đóng bụng theo từng lớp giải phẫu
3. Theo dõi và chăm sóc sau can thiệp
Sau khi kết thúc phẫu thuật, người bệnh sẽ được theo dõi liên tục dấu hiệu sinh tồn, chỉ số men gan, chức năng đông máu, định lượng Bilirubin trực tiếp và gián tiếp. Trường hợp xuất hiện biến chứng, có thể can thiệp bằng những phương pháp như: (1)
Xuất huyết: truyền máu, hồi sức tích cực, can thiệp nút mạch dưới điện quang, mổ lại cầm máu…
Suy giảm chức năng gan: truyền thêm Glucose, vitamin K, C…
Áp xe gan và tồn dư ổ dịch: sử dụng kháng sinh liều cao, dẫn lưu dịch dưới hướng dẫn siêu âm
Sau phẫu thuật, người bệnh sẽ được theo dõi sức khỏe và các chỉ số liên quan thường xuyên
Biến chứng có thể gặp sau khi thắt động mạch gan
Những biến chứng có thể xảy ra sau khi thực hiện thủ thuật gồm:
Xuất huyết
Áp xe gan
Suy gan cấp
Huyết khối tĩnh mạch cửa
Nhiễm trùng huyết (hiếm gặp)
Phục hồi và chăm sóc
Những phương pháp chăm sóc sau thắt động mạch gan:
Theo dõi sức khỏe: trong khoảng 24 giờ đầu, người bệnh sẽ được kiểm tra huyết áp, nhiệt độ cơ thể, nhịp tim, ống dẫn lưu (nếu có), đồng thời đánh giá các chỉ số sinh hóa thông qua các xét nghiệm máu, chức năng gan thận, điện giải… Bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số loại thuốc để kiểm soát triệu chứng (nếu có).
Chế độ dinh dưỡng: Thời gian có thể ăn uống trở lại tùy theo tình trạng sức khỏe và mức độ hồi phục sau phẫu thuật, thông thường vào khoảng ngày thứ 3. Chế độ dinh dưỡng cần đảm bảo đầy đủ dưỡng chất, chế biến theo dạng mềm và lỏng (cháo, canh, súp) và tăng dần khẩu phần ăn. Tránh tiêu thụ thực phẩm cay nóng và nhiều dầu mỡ, rượu bia và thuốc lá.
Vệ sinh vết mổ: thay băng theo hướng dẫn và giữ vết mổ luôn khô sạch, không tự ý tháo gỡ băng dán khi chưa có chỉ định của bác sĩ, tránh cào gãi hoặc tì đè lên vết mổ.
Vận động nhẹ nhàng: hạn chế vận động mạnh trong khoảng 24 giờ đầu. Người bệnh có thể vận động nhẹ trên giường bằng cách co duỗi tay chân hoặc nghiêng người để tránh loét da do tì đè hoặc hình thành cục máu đông. Khi cơ thể dần phục hồi, có thể đi bộ nhẹ nhàng nhưng tránh hoạt động gắng sức.
Thắt động mạch gan được chỉ định trong những trường hợp như ung thư gan, xuất huyết sau chấn thương gan, chảy máu đường mật hoặc phình động mạch gan. Phương pháp này chống chỉ định với người bị suy gan, xơ gan nặng, huyết khối tĩnh mạch cửa hoặc mắc các bệnh về tim mạch. Trước khi tiến hành phẫu thuật, bác sĩ sẽ thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để đảm bảo an toàn và hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tuy nhiên, hiện nay, thắt động mạch gan ít được áp dụng do can thiệp nội mạch thường là lựa chọn ưu tiên do ít xâm lấn và kiểm soát mạch máu cần can thiệp tốt hơn.
Cập nhật lần cuối: 16:54 03/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Goodman, K., Wagman, R., & Ho, A. Y. (2010). Cancer of the liver, bile duct, and gallbladder. In Elsevier eBooks (pp. 820–841). https://doi.org/10.1016/b978-1-4160-5897-7.00040-8