Tháo lồng ruột là một trong những thủ thuật y khoa giúp giảm tắc nghẽn đường ruột, bảo vệ sức khỏe và tính mạng người bệnh. Vậy khi nào cần tháo lồng ruột? Bị lồng ruột phải mổ không?
Tháo lồng ruột là gì?
Tháo lồng ruột là phương pháp điều trị lồng ruột (tình trạng một đoạn ruột trượt vào trong lòng đoạn ruột kế cận) – một dạng cấp cứu ngoại khoa thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Lồng ruột khiến hoạt động tiêu hóa bị tắc nghẽn, nếu không tháo lồng ruột kịp thời bằng phương pháp thích hợp, bệnh có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như hoại tử ruột, viêm phúc mạc, thậm chí đe dọa tính mạng.
Khi nào cần tháo lồng ruột?
Lồng ruột là tình trạng cấp cứu tiêu hóa, cần chẩn đoán và điều trị càng sớm càng tốt để tránh biến chứng nguy hiểm. Việc điều trị nên thực hiện theo chỉ định của bác sĩ ngay khi có chẩn đoán xác định tình trạng lồng ruột dựa trên triệu chứng lâm sàng và kết quả chẩn đoán hình ảnh. Hầu hết người bệnh được điều trị trong vòng 24 giờ sau khi bị lồng ruột đều có khả năng phục hồi tốt. (1)
Nếu điều trị chậm trễ, tình trạng lồng ruột có thể nhanh chóng chuyển biến xấu, gây ra biến chứng nghiêm trọng. Thế nên, điều quan trọng là người bệnh cần được cấp cứu ngay lập tức. Hãy liên hệ với bác sĩ ngay khi có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ lồng ruột như đau quặn bụng lặp đi lặp lại, nôn mửa, đi ngoài có máu…
Người bệnh cần được tháo lồng ruột càng sớm càng tốt để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm
Các phương pháp tháo lồng ruột hiện nay
Hiện nay, phương pháp điều trị lồng ruột được chia làm hai nhóm chính: phẫu thuật và không phẫu thuật. Tùy vào mức độ bệnh, thời gian khởi phát và tình trạng cụ thể của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị thích hợp.
1. Tháo lồng ruột không phẫu thuật
Được gọi là biện pháp tháo lồng bằng hơi hoặc nước – là phương pháp điều trị được ưu tiên trong trường hợp lồng ruột chưa có biến chứng, mục tiêu là giải phóng đoạn ruột bị tắc nghẽn mà không cần phẫu thuật. Phương pháp này an toàn và có tỷ lệ thành công cao (khoảng 98%). Hầu hết người bệnh đều có chuyển biến sức khỏe tốt sau điều trị. (2)
2. Tháo lồng ruột cần can thiệp phẫu thuật
Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật trong trường hợp thất bại với phương pháp không xâm lấn, lồng ruột tái phát nhiều lần, thời gian phát hiện bệnh muộn (lồng ruột hơn 6 tiếng, nguy hiểm nhất là hơn 24-48 tiếng), có biến chứng thủng ruột, viêm phúc mạc, hoặc lồng ruột có nguyên nhân thường gặp ở người lớn như khối u đường ruột, dính ruột sau phẫu thuật ổ bụng, viêm hạch mạc treo, viêm ruột, bệnh Crohn hoặc bất thường giải phẫu đường ruột, ruột đôi, túi thừa Meckel… Phương pháp có hai hình thức là phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở.
Tháo lồng ruột qua phẫu thuật nội soi thường được bác sĩ chỉ định trong hầu hết các trường hợp lồng ruột non – ruột non, lồng hồi – manh tràng, đại tràng – đại tràng.
Tháo lồng ruột qua mổ mở có thể được bác sĩ chỉ định khi phẫu thuật nội soi không thành công hoặc khi người bệnh có biến chứng nặng như viêm phúc mạc, thủng ruột, hoại tử ruột gây biến chứng toàn thân nặng như sốc nhiễm trùng.
Trong số ít trường hợp, lồng ruột có thể tự tháo mà không cần can thiệp điều trị. Tuy nhiên, điều này chỉ được xác định và theo dõi bởi bác sĩ. Người bệnh không nên chờ khối lồng ruột tự tháo để tránh làm chậm trễ thời gian điều trị và tăng nguy cơ biến chứng.
Có nhiều phương pháp tháo lồng ruột, bác sĩ chỉ định dựa trên tình hình thực tế của người bệnh
Quy trình tháo lồng ruột tại bệnh viện
Quy trình tháo lồng ruột cần được thực hiện theo tiêu chuẩn y khoa để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người bệnh, đặc biệt là trẻ nhỏ.
1. Chuẩn bị trước thủ thuật
Trước khi tiến hành tháo lồng ruột, bác sĩ sẽ kiểm tra một số thông tin quan trọng:
Tất cả loại thuốc người bệnh đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin hoặc thực phẩm chức năng
Tình trạng dị ứng mà người bệnh hiện có, đặc biệt là dị ứng với bari hoặc các chất cản quang có chứa iod
Các bệnh gần đây hoặc tình trạng sức khỏe khác mà người bệnh đang gặp phải (như nhiễm trùng, rối loạn tiêu hóa, bệnh tim mạch…)
Người bệnh có thể được yêu cầu:
Thực hiện các xét nghiệm cần thiết
Tháo bỏ trang sức và các vật dụng kim loại trên người (để tránh ảnh hưởng đến chất lượng chẩn đoán hình ảnh)
Bác sĩ siêu âm bụng để xác định chính xác vị trí và mức độ lồng ruột, từ đó có thể lựa chọn phương pháp tháo lồng phù hợp và an toàn.
2. Tiến hành
Quy trình tháo lồng ruột bằng hơi/nước
Làm sạch vùng hậu môn – trực tràng
Bôi trơn và đặt ống thông mềm vào trực tràng
Nối ống thông với hệ thống bơm khí hoặc bơm dung dịch cản quang (iod hoặc bari)
Bơm khí hoặc dung dịch cản quang từ từ, áp lực từ 8-10 mmHg hoặc 80-10 cm nước
Duy trì áp lực cao nhất không quá 3 phút/01 lần
Theo dõi hình ảnh búi lồng ruột liên tục trên màn hình X-quang tăng sáng (fluoroscopy) cho đến khi búi lồng được tháo hoàn toàn
Quan sát mức áp lực hiển thị trên thiết bị trong suốt quá trình bơm (nếu áp lực tăng cao nhưng khối lồng ruột vẫn chưa tháo được, ngừng bơm ngay và cân nhắc chuyển sang phẫu thuật)
Ngay sau tháo được khối lồng phải giữ ống thông hậu môn, nắn bụng để tháo hơi hoặc dịch ra hết mới rút ống thông
Sau khi tháo lồng ruột, chụp X-quang lại để đảm bảo búi lồng đã được tháo hoàn toàn hay chưa, loại trừ biến chứng thủng, nếu xảy ra cần chọc giải áp hơi trong bụng bệnh nhân bằng kim 18G, hỗ trợ oxy, dịch truyền, kháng sinh và chuẩn bị phẫu thuật.
Sau khi tháo lồng cho người bệnh nhịn ăn 2-4 tiếng, truyền dịch
Quy trình tháo lồng ruột qua phẫu thuật nội soi
Đặt trocar có gắn kính soi (10 mm) tại vị trí rốn, bơm CO₂
Quan sát tổng quát toàn bộ ổ bụng nhằm đánh giá tình trạng viêm phúc mạc, tắc ruột… hoặc các tổn thương phối hợp khác như viêm túi thừa, viêm ruột thừa, viêm ruột, khối u, hạch ổ bụng…
Đặt thêm 2 trocar thao tác (5 mm) ở vị trí phù hợp, tùy theo vị trí của khối lồng, có thể thêm 1 trocar (12 mm) khi có chỉ định cần cắt nối ruột
Sử dụng 2 kẹp mềm để thao tác trên khối lồng, thực hiện cẩn thận với lực kéo vừa phải, tránh gây tổn thương thành ruột
Sau khi tháo lồng thành công, kiểm tra đánh giá đoạn ruột bị lồng, nếu có các biến chứng như ruột hoại tử, thủng hoặc lồng ruột do có nguyên nhân như do khối u, polyp thì cần cắt bỏ đoạn ruột chứa khối lồng và thực hiện miệng nối ruột.
Kiểm tra lại tình trạng người bệnh để đảm bảo lưu thông tiêu hóa được khôi phục hoàn toàn trước khi đóng lại các lỗ đặt trocar và kết thúc phẫu thuật
Quy trình tháo lồng ruột qua mổ mở
Bác sĩ rạch một đường trên thành bụng để tiếp cận trực tiếp đoạn ruột bị lồng (thường ở giữa bụng hoặc theo vị trí khối lồng)
Dùng thao tác nhẹ nhàng để tháo khối lồng, đẩy đoạn ruột bị lồng vào ra khỏi đoạn ruột bao ngoài
Đoạn ruột bị lồng chuyển sang màu hồng vẫn có thể tiếp tục bảo tồn. Nhưng nếu đoạn ruột bị hoại tử hoặc tổn thương nặng không thể phục hồi, bác sĩ sẽ chỉ định cắt bỏ đoạn ruột đó và nối hai đoạn ruột lành lại với nhau.
Trong một số ít trường hợp, tổn thương ruột lan rộng, không thể nối ngay, bác sĩ sẽ mở hậu môn nhân tạo tạm thời ra da để đảm bảo lưu thông tiêu hóa. Sau khoảng 3-6 tháng, người bệnh sẽ được chỉ định đóng hậu môn tạm.
3. Theo dõi sau tháo lồng
Lồng ruột có thể tái phát nhiều lần sau điều trị. Do đó, người bệnh nên thường xuyên theo dõi tình trạng sức khỏe. Nếu xuất hiện những triệu chứng bất thường giống như trước (đau bụng từng cơn, nôn, đi ngoài phân có máu…), người bệnh nên đến bệnh viện sớm để được chẩn đoán và xử trí kịp thời.
Người bệnh cần theo dõi sức khỏe chặt chẽ sau khi điều trị lồng ruột
Biến chứng có thể gặp
Sau khi tháo lồng ruột, người bệnh có thể gặp phải một số biến chứng nếu chăm sóc sức khỏe không đúng cách hoặc có sai sót trong quá trình điều trị:
Chảy máu, thủng ruột, rách mạc treo
Nhiễm trùng vết mổ
Viêm phúc mạc do bỏ sót tổn thương trên thành ruột
Liệt ruột, tắc ruột sau mổ
Không phải trường hợp nào sau khi điều trị lồng ruột đều gặp biến chứng, người bệnh không nên quá hoang mang. Thay vào đó, hãy chăm sóc sức khỏe và nghỉ ngơi theo hướng dẫn của bác sĩ.
So sánh tháo lồng ruột ở trẻ em và người lớn
Điều trị lồng ruột ở trẻ em và người lớn sẽ có một số điểm khác biệt:
Tiêu chí
Trẻ em
Người lớn
Độ tuổi thường gặp
6 tháng – 2 tuổi, số ít trường hợp gặp ở trẻ 5 tuổi
Đa số trường hợp mắc bệnh > 40 tuổi
Phương pháp tháo lồng
Ưu tiên bơm hơi/nước dưới hướng dẫn siêu âm/X-quang để hạn chế xâm lấn
Đa số trường hợp cần phẫu thuật tháo lồng; cắt đoạn ruột chứa khối u gây lồng ruột, cắt đoạn ruột bị hoại tử
Tỷ lệ thành công
Đạt đến 98% với phương pháp không phẫu thuật nếu phát hiện sớm
Phụ thuộc vào nguyên nhân và nền tảng sức khỏe
Nguy cơ tái phát
10-15%, thường trong 24-48 giờ sau tháo lồng hoặc có thể sau vài năm
Có thể tái phát nếu nguyên nhân nền chưa được xử lý triệt để
Tiên lượng
Tốt, có thể phục hồi hoàn toàn sau tháo lồng
Phụ thuộc vào bệnh lý nền
Tính chất cấp cứu
Lồng ruột ở trẻ em diễn tiến nhanh, dễ hoại tử, cần xử trí khẩn
Diễn tiến chậm hơn, nhưng nguy cơ biến chứng cao nếu trì hoãn
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Phát hiện tình trạng và tháo lồng ruột kịp thời là tiêu chí rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng người bệnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Nếu có các dấu hiệu nghi ngờ bị lồng ruột hoặc đã từng bị trước đó, người bệnh nên đến bệnh viện để bác sĩ thăm khám càng sớm càng tốt.
Cập nhật lần cuối: 14:06 18/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Marsicovetere, P., Ivatury, S., White, B., & Holubar, S. (2016). Intestinal intussusception: Etiology, diagnosis, and treatment. Clinics in Colon and Rectal Surgery, 30(01), 030–039. https://doi.org/10.1055/s-0036-1593429