
Máy đo đường huyết liên tục (Continuous Glucose Monitoring, CGM) giúp theo dõi glucose gần như liên tục trong ngày, cho biết mức glucose hiện tại, xu hướng tăng giảm và cảnh báo khi glucose quá cao hoặc quá thấp. Khác với máy đo đường huyết mao mạch lấy máu đầu ngón tay, CGM chủ yếu đo glucose trong dịch kẽ dưới da. Vì vậy, người dùng cần hiểu cách đọc các chỉ số, độ trễ của cảm biến và những trường hợp vẫn phải kiểm tra lại bằng máy đo mao mạch. (1)

Máy đo đường huyết liên tục là hệ thống sử dụng cảm biến nhỏ đặt dưới da để ghi nhận nồng độ glucose trong dịch kẽ theo các khoảng thời gian ngắn. Dữ liệu được truyền đến đầu đọc, điện thoại thông minh hoặc thiết bị tương thích, giúp người bệnh quan sát sự thay đổi glucose trong suốt ngày và đêm thay vì chỉ nhìn thấy một giá trị tại một thời điểm.
CGM đặc biệt hữu ích vì ngoài chỉ số đường huyết hiện tại, hệ thống còn cung cấp đường biểu diễn glucose, mũi tên xu hướng, thời gian nằm trong vùng mục tiêu và các cảnh báo tăng hoặc hạ glucose. Những dữ liệu này giúp người bệnh và bác sĩ nhận ra các kiểu dao động như tăng glucose sau ăn, hạ glucose ban đêm hoặc biến động liên quan đến vận động, thuốc và insulin.
Trước đây, CGM thường được chia thành hệ thống hiển thị glucose theo thời gian thực (rtCGM) và hệ thống cần quét cảm biến để xem kết quả (isCGM). Tuy nhiên, công nghệ hiện nay đã phát triển nhanh, nhiều thiết bị có khả năng truyền dữ liệu liên tục và cung cấp cảnh báo mà không cần quét thủ công, vì vậy không nên mô tả hai nhóm theo cách quá cứng nhắc.
Cảm biến CGM được đặt ở mô dưới da tại vị trí được nhà sản xuất hướng dẫn, thường là cánh tay hoặc vùng bụng tùy loại thiết bị. Cảm biến đo glucose trong dịch kẽ, sau đó hệ thống xử lý tín hiệu và hiển thị giá trị glucose trên đầu đọc hoặc ứng dụng.
Một số thiết bị cập nhật dữ liệu mỗi vài phút. Người dùng có thể nhìn thấy giá trị hiện tại cùng mũi tên cho biết glucose đang ổn định, tăng hoặc giảm. Tùy hệ thống, người dùng còn có thể thiết lập cảnh báo glucose thấp, glucose cao hoặc glucose thay đổi nhanh trên điện thoại hay đầu đọc. (2)
Điểm quan trọng là CGM không đo trực tiếp glucose trong máu. Glucose phải di chuyển từ máu sang dịch kẽ nên có thể xuất hiện độ trễ, đặc biệt khi glucose thay đổi nhanh sau ăn, sau tiêm insulin hoặc khi vận động. Độ trễ sinh lý thường khoảng 5 đến 15 phút tùy thiết bị và tình trạng glucose. (3)

Không nên chỉ nhìn vào một con số glucose tại một thời điểm. Giá trị lớn nhất của CGM là khả năng cho thấy người bệnh dành bao nhiêu thời gian ở vùng glucose mục tiêu, vùng thấp và vùng cao.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Mục tiêu tham khảo cho phần lớn người lớn không mang thai |
| TIR, Time in Range | Thời gian glucose trong khoảng 70-180 mg/dL (3,9-10,0 mmol/L) | >70% |
| TBR, Time Below Range | Thời gian glucose <70 mg/dL | <4% |
| TBR mức 2 | Thời gian glucose <54 mg/dL (3,0 mmol/L) | <1% |
| TAR, Time Above Range | Thời gian glucose >180 mg/dL | <25% |
| TAR mức 2 | Thời gian glucose >250 mg/dL (13,9 mmol/L) | <5% |
| CV, hệ số biến thiên | Mức độ dao động của glucose | ≤36% |
| GMI | Chỉ số ước tính mức HbA1c từ dữ liệu CGM | Dùng để tham khảo, không đồng nhất với HbA1c xét nghiệm |
Các mục tiêu trên cần được cá thể hóa. Người cao tuổi, người có nhiều bệnh đi kèm, người có nguy cơ hạ đường huyết cao và phụ nữ mang thai có thể cần mục tiêu khác. ADA 2026 cho rằng dữ liệu CGM khoảng 10 đến 14 ngày với thời gian hoạt động cảm biến từ 70% trở lên có thể cung cấp thông tin hữu ích để đánh giá kiểm soát glucose. (4)
Riêng thai kỳ, không nên áp dụng máy móc khoảng TIR 70-180 mg/dL nói trên. Ví dụ, ở thai phụ mắc đái tháo đường type 1, ADA sử dụng khoảng glucose mục tiêu 63-140 mg/dL (3,5-7,8 mmol/L). (5)

CGM đặc biệt hữu ích ở người mắc đái tháo đường type 1, người mắc đái tháo đường type 2 đang sử dụng insulin và những người có nguy cơ hạ đường huyết. Thiết bị cũng có thể được sử dụng trong một thời gian nhất định để bác sĩ nhận diện các kiểu tăng hoặc hạ glucose và điều chỉnh điều trị.
Trong thai kỳ, CGM được khuyến nghị cho phụ nữ mắc đái tháo đường type 1. Với đái tháo đường type 2 hoặc đái tháo đường thai kỳ, việc sử dụng cần được cá thể hóa dựa trên phương pháp điều trị, khả năng theo dõi và chỉ định của bác sĩ, thay vì mặc định rằng tất cả thai phụ đều cần dùng CGM.
CGM cũng không được dùng thay cho các xét nghiệm chuẩn để chẩn đoán đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường. ADA 2026 cho biết hiện chưa đủ bằng chứng để sử dụng CGM cho mục đích sàng lọc hoặc chẩn đoán hai tình trạng này.
Người dùng cần chọn vị trí gắn cảm biến theo hướng dẫn của từng thiết bị. Không nên đặt cảm biến lên vùng da đang viêm, tổn thương hoặc vị trí thường xuyên bị đè ép. Vị trí cảm biến cũng nên được luân phiên giữa các lần thay để giảm nguy cơ kích ứng da.
Sau khi kích hoạt cảm biến, dữ liệu có thể được gửi đến đầu đọc hoặc ứng dụng tương thích. Nếu dùng điện thoại, cần kiểm tra Bluetooth, quyền thông báo, pin thiết bị và khả năng tương thích của hệ điều hành. Cài đặt điện thoại không phù hợp hoặc mất kết nối có thể khiến người dùng bỏ lỡ một số cảnh báo.
Ngưỡng cảnh báo glucose cao, thấp hoặc tốc độ thay đổi glucose nên được thiết lập phù hợp với từng người theo hướng dẫn của bác sĩ và nhà sản xuất.
Không nên phản ứng chỉ dựa trên một con số. Mũi tên xu hướng giúp cho biết glucose đang tăng, giảm hay ổn định. Hai người có cùng giá trị 90 mg/dL nhưng một người đang giảm nhanh và một người đang ổn định có thể cần cách xử trí khác nhau.
Dữ liệu CGM dài ngày cũng nên được xem xét cùng TIR, TBR, TAR và biểu đồ glucose thay vì chỉ tập trung vào giá trị trung bình.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Máy đo đường huyết liên tục không chỉ cung cấp một con số glucose mà còn giúp người bệnh hiểu xu hướng biến động thông qua TIR, TBR, TAR, mũi tên xu hướng và cảnh báo. Để sử dụng CGM hiệu quả, người bệnh cần hiểu độ trễ của glucose dịch kẽ, biết nhận diện tình trạng “compression low”, chăm sóc da tại vị trí cảm biến và biết khi nào phải kiểm tra lại bằng máy đo đường huyết mao mạch. Việc lựa chọn thiết bị, ngưỡng cảnh báo và mục tiêu glucose nên được cá thể hóa cùng bác sĩ chuyên khoa.