Thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp có thể là một phần của chế độ ăn hỗ trợ kiểm soát đường huyết, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường hoặc có nguy cơ rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, chỉ số đường huyết thấp (GI) không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá một thực phẩm. Lượng carbohydrate, khẩu phần, mức độ chế biến và thành phần dinh dưỡng tổng thể cũng ảnh hưởng đến đáp ứng đường huyết. Vậy thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp gồm những loại nào và nên lựa chọn ra sao?

Chỉ số đường huyết (GI) là thước đo khả năng làm tăng đường huyết của thực phẩm chứa carbohydrate sau khi ăn so với thực phẩm chuẩn có GI = 100
Thực phẩm có GI thấp thường làm đường huyết tăng chậm hơn so với thực phẩm có GI cao khi cung cấp cùng một lượng carbohydrate. Tuy nhiên, GI không phản ánh lượng carbohydrate trong một khẩu phần. Một thực phẩm có GI thấp nhưng nếu ăn với lượng lớn vẫn có thể cung cấp nhiều carbohydrate và làm tăng đường huyết đáng kể.
Ngoài ra, GI của cùng một loại thực phẩm có thể thay đổi tùy giống, mức độ chín, kích thước hạt, mức độ chế biến và phương pháp nấu. Vì vậy, không nên xem một giá trị GI cố định là áp dụng cho mọi sản phẩm

Chế độ ăn ưu tiên dùng thực phẩm có GI thấp mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là hỗ trợ phòng ngừa và kiểm soát các bệnh lý chuyển hóa:
Lựa chọn các nguồn carbohydrate có chỉ số GI thấp có thể giúp giảm mức tăng đường huyết sau ăn so với một số thực phẩm có GI cao.
Một số bằng chứng cho thấy chế độ ăn có GI thấp có thể cải thiện một số chỉ số kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường. Tuy nhiên, mức độ lợi ích có thể khác nhau giữa từng người và phụ thuộc vào tổng lượng carbohydrate, chất lượng khẩu phần, thuốc điều trị và mức độ hoạt động thể lực.
Do đó, người mắc đái tháo đường không nên chỉ dựa vào chỉ số GI để lựa chọn thực phẩm mà cần xây dựng chế độ ăn phù hợp với mục tiêu điều trị và tình trạng sức khỏe
Một số thực phẩm thường có GI thấp như các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và rau củ cũng giàu chất xơ, có thể góp phần tạo cảm giác no và cải thiện chất lượng khẩu phần, hỗ trợ hiệu quả trong quá trình giảm cân và duy trì cân nặng. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng thực phẩm hoặc chế độ ăn GI thấp tự động giúp giảm cân. Tổng lượng năng lượng, khẩu phần, chất lượng thực phẩm và mức độ hoạt động thể lực vẫn là những yếu tố quan trọng đối với cân nặng.
Nhiều thực phẩm có GI thấp, đặc biệt là thực phẩm giàu chất xơ hòa tan (như yến mạch, các loại đậu), có khả năng làm giảm nồng độ cholesterol LDL (cholesterol xấu) trong máu. Điều này góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.

|
Nhóm Thực phẩm |
Tên thực phẩm |
Chỉ số đường huyết (GI) |
|
Bánh mì |
Bánh mì đen (lúa mạch thô) |
34 |
|
Bánh mì ngũ cốc |
53 |
|
|
Bánh mì cám yến mạch |
47 |
|
|
Bún – mì – phở |
Bún tươi |
51.2 |
|
Mì Udon |
55 |
|
|
Bánh phở |
40 |
|
|
Miến đậu xanh đã trụng |
39 |
|
|
Ngô – Khoai |
Bắp Mỹ, luộc |
54 |
|
Khoai mì, luộc |
46 |
|
|
Khoai môn, luộc |
54 |
|
|
Khoai từ, luộc |
37 |
|
|
Đậu – củ |
Cà rốt, sống |
16 |
|
Đậu lăng |
32 |
|
|
Đậu đỏ |
24 |
|
|
Đậu Hà lan (hạt), luộc |
22 |
|
|
Đậu nành, luộc |
18 |
|
|
Đậu phộng |
14 |
|
|
Trái cây tươi |
Na (mãng cầu ta) |
54 |
|
Kiwi |
53 |
|
|
Chuối |
52 |
|
|
Cam |
42 |
|
|
Dâu tây |
40 |
|
|
Mận |
39 |
|
|
Lê |
38 |
|
|
Táo |
38 |
|
|
Bưởi |
25 |
|
|
Quýt |
19 |
|
|
Sữa và chế phẩm từ sữa |
Sữa bò tươi toàn phần |
34 |
|
Sữa đậu nành |
34 |
|
|
Sữa chua |
36 |
Nguồn: Viện Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Thành phố Hồ Chí Minh (1)

Thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, việc bổ sung vào thực đơn cần được thực hiện đúng cách để đạt hiệu quả tối ưu:
Do đó, một thực phẩm có GI thấp nhưng được ăn với khẩu phần rất lớn vẫn có thể cung cấp nhiều carbohydrate và làm tăng đường huyết đáng kể

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp nên được ưu tiên dùng trong chế độ dinh dưỡng. Bên cạnh việc áp dụng thực đơn cân đối, từng người cần duy trì chế độ sinh hoạt điều độ, khoa học để mang lại lợi ích bền vững về lâu dài cho sức khỏe.