Biến thể giải phẫu động mạch gan xuất hiện phổ biến ở nhiều người, phần lớn không gây triệu chứng nên thường chỉ được phát hiện khi chụp cắt lớp vi tính mạch máu hoặc trong quá trình phẫu thuật. Yếu tố này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật gan mật, ghép gan và các thủ thuật can thiệp nội mạch, góp phần giảm nguy cơ tai biến và nâng cao hiệu quả điều trị.
Biến thể giải phẫu động mạch gan là gì?
Trong giải phẫu bình thường, động mạch gan chung xuất phát từ động mạch thân tạng, sau đó tiếp tục thành động mạch gan riêng và chia thành động mạch gan phải và động mạch gan trái để cấp máu cho gan.
Biến thể giải phẫu động mạch gan là tình trạng nguồn gốc, đường đi hoặc cách phân nhánh của các động mạch này khác với cấu trúc thông thường. Đây là đặc điểm bẩm sinh, không phải bệnh lý và thường chỉ được phát hiện khi chụp CT mạch máu, MRI hoặc trong quá trình phẫu thuật. Các biến thể được chia thành ba nhóm chính:
Động mạch thay thế (Replaced artery): Động mạch gan xuất phát hoàn toàn từ một vị trí khác so với giải phẫu thông thường và thay thế cho nhánh động mạch vốn có.
Động mạch phụ (Accessory artery): Xuất hiện thêm một nhánh động mạch bất thường, cùng tồn tại với động mạch chính để cấp máu cho gan.
Động mạch dị dạng (Aberrant artery): Thuật ngữ dùng chung để chỉ các trường hợp có động mạch thay thế hoặc động mạch phụ.
Biến thể giải phẫu động mạch gan là đặc điểm bẩm sinh và không phải bệnh lý
Quá trình hình thành biến thể giải phẫu động mạch gan
Các biến thể giải phẫu động mạch gan hình thành từ giai đoạn bào thai. Trong quá trình phát triển của phôi, gan ban đầu được cấp máu bởi nhiều nhánh động mạch khác nhau. Khi thai nhi lớn lên, một số mạch máu sẽ thoái triển, trong khi các nhánh còn lại tiếp tục phát triển thành hệ động mạch gan trưởng thành.
Nếu quá trình thoái triển này diễn ra không hoàn toàn, hoặc một số mạch máu bào thai vẫn tồn tại sau khi sinh, người bệnh sẽ xuất hiện các biến thể giải phẫu động mạch gan. Những biến thể này là đặc điểm bẩm sinh, không phải bệnh lý và hầu như không gây ảnh hưởng đến chức năng gan. Tuy nhiên, cấu trúc vẫn có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật gan mật, ghép gan và các thủ thuật can thiệp mạch, do làm thay đổi đường đi cũng như nguồn cấp máu của gan. (1)
1. Các biến thể giải phẫu động mạch gan theo phân loại Michels
Phân loại Michels là hệ thống kinh điển được sử dụng rộng rãi để mô tả các biến thể giải phẫu động mạch gan. Hệ thống này chia cấu trúc động mạch gan thành 10 loại dựa trên sự khác biệt về nguồn gốc và cách phân nhánh của các động mạch nuôi gan:
Type I: Giải phẫu bình thường: Động mạch gan chung xuất phát từ động mạch thân tạng, sau đó chia thành động mạch gan phải và gan trái.
Type II: Động mạch gan trái thay thế, xuất phát từ động mạch vị trái.
Type III: Động mạch gan phải thay thế, xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên.
Type IV: Đồng thời có động mạch gan phải thay thế và động mạch gan trái thay thế.
Type V: Có thêm động mạch gan trái phụ xuất phát từ động mạch vị trái.
Type VI: Có thêm động mạch gan phải phụ xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên.
Type VII: Đồng thời có động mạch gan trái phụ và động mạch gan phải phụ.
Type VIII: Phối hợp giữa động mạch thay thế ở một bên và động mạch phụ ở bên còn lại.
Type IX: Động mạch gan chung xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên.
Type X: Động mạch gan chung xuất phát từ động mạch vị trái.
Trong thực hành lâm sàng, Type I là cấu trúc thường gặp. Các biến thể còn lại, đặc biệt Type II, Type III và Type IX, có ý nghĩa quan trọng khi thực hiện phẫu thuật gan mật, ghép gan hoặc can thiệp mạch, vì nếu không được nhận diện trước có thể làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và thiếu máu nuôi gan.
Các biến thể động mạch gan có nhiều loại khác nhau
Các biến thể giải phẫu động mạch ở gan theo Hiatt
Nhằm đơn giản hóa hệ thống của Michels và thuận tiện hơn trong thực hành lâm sàng, Hiatt và cộng sự đã đề xuất bảng phân loại gồm 6 nhóm chính, tập trung vào nguồn gốc của các động mạch gan bất thường.
Type I: Giải phẫu động mạch gan bình thường.
Type II: Động mạch gan trái thay thế hoặc động mạch gan trái phụ xuất phát từ động mạch vị trái.
Type III: Động mạch gan phải thay thế hoặc động mạch gan phải phụ xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên.
Type IV: Kết hợp giữa type II và type III.
Type V: Động mạch gan chung xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên.
Type VI: Động mạch gan chung xuất phát trực tiếp từ động mạch chủ bụng.
So với phân loại Michels, hệ thống Hiatt gộp chung các động mạch thay thế và động mạch phụ vào cùng một nhóm, giúp việc mô tả hình ảnh và trao đổi giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật viên và bác sĩ can thiệp trở nên đơn giản, thống nhất hơn trong thực hành hằng ngày.
Ý nghĩa lâm sàng của các biến thể trong cấu trúc giải phẫu động mạch gan
Các biến thể giải phẫu động mạch gan không gây triệu chứng và không ảnh hưởng đến chức năng gan, nhưng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh, điều trị ngoại khoa (phẫu thuật gan mật tụy và ghép gan) và can thiệp mạch máu. Nếu không được phát hiện trước can thiệp, tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu, thiếu máu nuôi gan hoặc các biến chứng sau phẫu thuật. Các tình huống lâm sàng cần đặc biệt lưu ý gồm: (2)
Phẫu thuật Whipple (cắt khối tá tụy): Động mạch gan phải thay thế thường đi phía sau đầu tụy. Nếu không được nhận diện trước mổ, mạch máu có thể bị tổn thương hoặc thắt nhầm, dẫn đến thiếu máu thùy gan phải hoặc hoại tử đường mật.
Phẫu thuật dạ dày và vùng tâm vị: Động mạch gan trái bất thường xuất phát từ động mạch vị trái có thể nằm ngay trong vùng phẫu tích. Việc cắt hoặc thắt nhầm mạch này làm tăng nguy cơ thiếu máu nuôi gan trái.
Ghép gan: Xác định chính xác giải phẫu động mạch ở cả người hiến và người nhận là bước bắt buộc để lựa chọn kỹ thuật nối mạch máu phù hợp, giảm nguy cơ huyết khối hoặc hẹp động mạch gan sau ghép.
Can thiệp nội mạch điều trị u gan (TACE): Các bác sĩ cần hiểu rõ đường đi của các nhánh động mạch để đưa ống thông đúng mạch máu nuôi khối u, hạn chế bơm thuốc nhầm vào các nhánh cấp máu cho dạ dày, tá tràng hoặc các cơ quan lân cận.
Do đó, chụp CT mạch máu đa dãy đầu dò (CT Angiography) dựng hình 3D được xem là phương pháp đánh giá trước mổ quan trọng, giúp nhận diện các biến thể giải phẫu, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị và nâng cao độ an toàn cho các phẫu thuật cũng như thủ thuật can thiệp gan mật.
Các biến thể giải phẫu động mạch gan có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh, can thiệp nội mạch và điều trị ngoại khoa
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Biến thể giải phẫu động mạch gan là đặc điểm giải phẫu thường gặp và đa số không ảnh hưởng đến sức khỏe hằng ngày. Tuy nhiên, đây lại là yếu tố có giá trị quyết định trong lập kế hoạch phẫu thuật và can thiệp gan mật, giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương mạch máu, bảo tồn tối đa chức năng gan và cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh.
Cập nhật lần cuối: 15:42 18/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Balcerzak, A., Triantafyllou, G., Demetriou, F., Piagkou, M., & Olewnik, Ł. (2025). The hepatic arterial system variations: A systematic review with meta-analysis. Annals of Anatomy – Anatomischer Anzeiger, 263, 152752. https://doi.org/10.1016/j.aanat.2025.152752
Noussios, G., Dimitriou, I., Chatzis, I., & Katsourakis, A. (2017). The main anatomic variations of the hepatic artery and their importance in surgical practice: Review of the literature. Journal of Clinical Medicine Research, 9(4), 248–252. https://doi.org/10.14740/jocmr2902w