Chênh áp tĩnh mạch gan HVPG là một trong những chỉ số quan trọng để bác sĩ chẩn đoán, tiên lượng nguy cơ trong bệnh lý gan mạn tính. Phương pháp này cần thực hiện bởi bác sĩ để đảm bảo kết quả chín xác. Vậy đo chênh áp tĩnh mạch gan được thực hiện như thế nào?

Độ chênh áp tĩnh mạch gan (hay gọi đầy đủ hơn là độ chênh lệch áp suất tĩnh mạch gan – HVPG) được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán và đánh giá mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa – thường liên quan đến bệnh gan mạn tính, đặc biệt là xơ gan. HVPG cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tầng nguy cơ, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị và đánh giá đáp ứng điều trị.
Chỉ số HVPG được xác định bằng hiệu số của WHVP (áp lực tĩnh mạch gan bị chèn ép) và FHVP (áp lực tĩnh mạch gan tự do): HVPG = WHVP – FHVP. Giá trị này thể hiện độ chênh lệch áp lực mà dòng máu tĩnh mạch cửa phải vượt qua để đi qua gan.

Bác sĩ chỉ định đo chênh áp tĩnh mạch gan nhằm mục đích:
Chống chỉ định đo HVPG ở người có rối loạn đông máu chưa kiểm soát, huyết khối tĩnh mạch chủ dưới hoặc tĩnh mạch gan, suy tim – suy hô hấp nặng, hoặc quá mẫn với thuốc cản quang. Chuyên gia khuyến nghị nên thực hiện đo HVPG vào buổi sáng, vì tình trạng no có thể làm tăng tạm thời áp lực tĩnh mạch cửa, ảnh hưởng đến độ chính xác phép đo; đo vào buổi sáng sau nhịn ăn giúp kết quả ổn định hơn. Ngoài ra, người bệnh cần nhịn ăn trong ít nhất 6-8 tiếng trước khi tiến hành thủ thuật. (1)
Để đảm bảo độ chính xác khi đo chênh áp tĩnh mạch gan HVPG, cần đáp ứng một số tiêu chí sau:
Quy trình đo độ chênh áp tĩnh mạch gan được thực hiện theo các bước như sau (thông tin mang tính tham khảo):
Đo độ chênh lệch áp suất tĩnh mạch gan HVPG cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn cao để ghi nhận kết quả chính xác, vì sai lệch dù rất nhỏ cũng có thể dẫn đến những kết luận khác nhau.

Cần ít nhất 1 phút để ổn định chỉ số WHVP và ít nhất 15 giây để ổn định chỉ số FHVP, tổng thời gian thực hiện quy trình đo chênh áp tĩnh mạch gan HVPG dao động trong khoảng 10 phút. Sau khi kết quả hiển thị trên màn hình, bác sĩ có thể ước tính ngay hiệu số của WHVP và FHVP. Trong trường hợp có shunt (đường thông giữa hệ tĩnh mạch cửa và hệ tĩnh mạch chủ), phép đo HVPG có thể được thực hiện ở vị trí khác để giảm thiểu sai số. (2)
Được đánh giá cao về độ an toàn, tính khả thi và khả năng tái lập, cho đến nay, thủ thuật đo chênh áp tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch trên gan chưa ghi nhận các trường hợp gặp biến chứng nghiêm trọng. Chỉ có khoảng <1% trong tổng số ca thực hiện gặp biến chứng mức độ nhẹ, bao gồm rối loạn nhịp tim thoáng qua, đau tại vị trí chọc kim hoặc phản ứng cường phế vị… Tử vong liên quan đến kỹ thuật này được ghi nhận rất hiếm gặp trong y văn
Nhiều nghiên cứu cho thấy, đo chênh áp tĩnh mạch gan HVPG có vai trò quan trọng trong tiên lượng các biến cố liên quan đến bệnh gan, đặc biệt là nguy cơ xuất huyết do giãn tĩnh mạch. Do đó, HVPG được xem là chỉ số có giá trị trong tiên lượng bệnh xơ gan. Đo HVPG định kỳ có thể được đề xuất như một công cụ giúp theo dõi diễn tiến của quá trình xơ hóa gan. Với những giá trị này, kỹ thuật đo chênh áp tĩnh mạch gan đã và đang được ứng dụng trong nhiều khía cạnh của thực hành lâm sàng.
Tuy nhiên, độ chính xác của HVPG có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố như:

Qua giá trị chênh áp tĩnh mạch gan, bác sĩ có thể xác định mức độ tiến triển của bệnh và tiên lượng nguy cơ biến chứng. Ví dụ:
Các giá trị ước tính trên có vai trò quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng và đánh giá mức độ đáp ứng điều trị ở người bệnh tăng áp tĩnh mạch cửa và xơ gan.
Các ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật đo chênh áp tĩnh mạch gan HVPG bao gồm:
HVPG ở mức 6 mmHg trong dự đoán xơ gan giai đoạn 1 còn bù có độ nhạy 78%, độ đặc hiệu 81%. AUROC (diện tích dưới đường cong đặc tính hoạt động của bộ thu) của HVPG trong dự đoán xơ hóa tiến triển là 0,906. Giá trị HVPG trên 13 mmHg có độ nhạy 79% và độ đặc hiệu 89% trong dự đoán xơ hóa tiến triển về mặt mô học.
Các chuyên gia cho rằng, HVPG (AUROC, 0,85; độ nhạy 80%; độ đặc hiệu 77%) là một phương pháp chẩn đoán vượt trội hơn so với các dấu ấn sinh học huyết thanh trong dự đoán xơ hóa tiến triển ở bệnh viêm gan virus mạn tính.
Ở người bệnh bị xuất huyết giãn tĩnh mạch cấp tính, đo HVPG có thể giúp tiên lượng mức độ bệnh và hiệu quả điều trị. Trong trường hợp này, phần lớn người bệnh có chỉ số HVPG >12 mmHg.
HVPG giúp bác sĩ đánh giá khả năng đáp ứng điều trị dự phòng xuất huyết bằng thuốc chẹn beta. Một số phân tích tổng hợp cho thấy chỉ số HVPG giảm xuống <12 mmHg hoặc ít hơn 20% so với mức ban đầu là dấu hiệu giảm nguy cơ chảy máu tái phát và tử vong.
HVPG > 10 mmHg, đặc biệt khi kèm bilirubin máu tăng, là yếu tố cảnh báo nguy cơ mất bù chức năng gan sau cắt gan và thường được dùng để chọn lọc người bệnh phù hợp cho phẫu thuật. HVPG có liên quan mật thiết đến tình trạng suy giảm chức năng gan trong vòng 3 tháng sau phẫu thuật nhưng không được can thiệp, đồng thời là yếu tố dự báo cho sự phát triển của HCC và nồng độ natri huyết thanh thấp.
Kỹ thuật đo chênh áp tĩnh mạch gan HVPG có giá trị trong nhiều nghiên cứu tiên lượng, đặc biệt là ở người bệnh xơ gan do rượu. Ngoài ra, xác định HVPG còn có giá trị trong việc theo dõi sự tái phát virus sau khi ghép gan, dự báo độc lập về tình trạng mất bù lâm sàng ở người bệnh xơ gan do virus còn bù.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Độ chênh áp tĩnh mạch gan HVPG là chỉ số quan trọng, có thể giúp bác sĩ dự đoán nguy cơ biến chứng, định hướng điều trị phù hợp. Nếu đang trong giai đoạn theo dõi xơ gan hoặc thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao, người bệnh nên đến bệnh viện và trao đổi với bác sĩ về phương pháp đo HVPG, qua đó có thể chủ động hơn trong việc quản lý sức khỏe.