
Ung thư đại trực tràng có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài, khiến nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Những dấu hiệu như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng kéo dài hoặc sụt cân bất thường có thể là lời cảnh báo cần chú ý. Vậy nguyên nhân gây bệnh là gì, làm sao nhận biết sớm và điều trị bằng những phương pháp nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh này.

Ung thư đại trực tràng là tình trạng các tế bào bất thường tại đại tràng hoặc trực tràng tăng sinh mất kiểm soát, hình thành khối u ác tính. Theo thời gian, khối u có thể xâm nhập các lớp thành ruột, lan đến hạch bạch huyết và di căn đến gan, phổi, phúc mạc hoặc những cơ quan khác.
Đại trực tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa, bao gồm:
Ung thư có thể phát sinh ở bất kỳ vị trí nào thuộc hai cơ quan này. Phần lớn trường hợp là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), bắt nguồn từ tế bào tuyến trong lớp niêm mạc ruột.
Bệnh thường phát triển âm thầm, có thể bắt đầu từ những polyp lành tính và tiến triển thành ung thư sau nhiều năm. Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, nhiều trường hợp có khả năng điều trị khỏi. Tuy nhiên, khi tế bào ung thư xâm lấn sâu hoặc di căn đến các cơ quan khác, việc điều trị trở nên phức tạp hơn.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong năm 2022, thế giới ghi nhận khoảng 1,9 triệu ca mắc mới và hơn 900.000 trường hợp tử vong do ung thư đại trực tràng. Đây là loại ung thư phổ biến thứ ba và đứng thứ hai về số ca tử vong do ung thư trên toàn cầu.
Ung thư đại trực tràng thường xuất phát từ sự “đột biến gen” trong các tế bào đại tràng hoặc trực tràng. Các đột biến này khiến tế bào phát triển không kiểm soát, theo thời gian sẽ tạo thành các khối u ác tính. Và những thay đổi này thường là kết quả của yếu tố di truyền, môi trường sống, hoặc thói quen sinh hoạt không lành mạnh.
Theo đó, các đột biến gen phổ biến trong ung thư đại trực tràng bao gồm APC, KRAS, p53 và các gen sửa lỗi DNA (mismatch repair genes).
Ung thư đại trực tràng không xuất hiện ngẫu nhiên mà thường liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ. Dưới đây là những yếu tố có thể làm tăng khả năng mắc bệnh:
Nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng tăng dần theo tuổi. Hầu hết các trường hợp được chẩn đoán ở những người trên 50 tuổi, mặc dù bệnh cũng có thể xuất hiện ở người trẻ hơn, đặc biệt là những người có tiền sử gia đình mắc bệnh hoặc có hội chứng di truyền liên quan.

Nam giới có nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng cao hơn nữ giới. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt về hormone, chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt và tỷ lệ hút thuốc, uống rượu cao hơn ở nam giới.
Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh mà còn có thể làm cho tiên lượng bệnh xấu đi, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và khả năng phục hồi.
Thiếu hoạt động thể chất có thể làm chậm quá trình tiêu hóa, ảnh hưởng đến chức năng ruột và tăng nguy cơ tích tụ các chất độc hại trong đường ruột. Người có thói quen ít vận động có nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng cao hơn những người thường xuyên tập thể dục.
Hút thuốc lá không chỉ là nguyên nhân của ung thư phổi mà còn làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Các hóa chất độc hại trong thuốc lá có thể làm tổn thương DNA của tế bào ruột, dẫn đến sự hình thành và phát triển của các tế bào ung thư.
Uống rượu bia quá mức làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Cồn từ rượu có thể gây kích thích niêm mạc ruột, làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột và tăng khả năng phát triển ung thư. Người uống nhiều rượu bia có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người không uống hoặc uống ở mức độ vừa phải.
Những người có polyp đại tràng, viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn có nguy cơ cao hơn phát triển thành ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, những người có tiền sử mắc các loại ung thư khác, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa, cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh này.
Những người có người thân trong gia đình (cha mẹ, anh chị em, con cái) mắc ung thư đại trực tràng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những người không có tiền sử gia đình mắc bệnh này.
Khoảng 5-10% các trường hợp ung thư đại trực tràng có liên quan đến yếu tố di truyền. Hai hội chứng phổ biến có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:
Ung thư đại trực tràng có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu mà không gây ra triệu chứng rõ rệt. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng sau:
Những triệu chứng trên có thể do nhiều nguyên nhân khác ngoài ung thư đại trực tràng gây ra, vì vậy khi gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, người bệnh nên đến bác sĩ để được kiểm tra và chẩn đoán sớm.

Ung thư đại trực tràng được chia thành các giai đoạn dựa trên hệ thống TNM (Tumor – khối u, Node – hạch bạch huyết, Metastasis – di căn). Giai đoạn của bệnh quyết định phương pháp điều trị và tiên lượng sống của bệnh nhân.
Nhận biết sớm và điều trị kịp thời có thể cải thiện đáng kể cơ hội sống sót cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng.
Khả năng chữa khỏi ung thư đại trực tràng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Ung thư đại trực tràng được chẩn đoán bằng nhiều phương pháp, bao gồm:
Nội soi đại tràng là phương pháp chính xác nhất để phát hiện ung thư đại trực tràng. Bác sĩ sử dụng một ống mềm có gắn camera (nội soi) đưa vào đại tràng để quan sát toàn bộ niêm mạc ruột, phát hiện polyp hoặc khối u bất thường.
Một số xét nghiệm máu có thể được thực hiện để kiểm tra các dấu ấn sinh học liên quan đến ung thư đại trực tràng như CEA (Carcinoembryonic Antigen). Tuy nhiên, phương pháp này không dùng để chẩn đoán chính xác mà chỉ hỗ trợ theo dõi bệnh.

Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, cung cấp hình ảnh với sắc nét với độ phân giải cao, giúp đánh giá mức độ lan rộng của ung thư, đặc biệt trong các trường hợp bệnh đã tiến triển.
Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT, FIT) là một trong những phương pháp chẩn đoán ung thư đại trực tràng tiên tiến, giúp phát hiện máu nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường, có thể là dấu hiệu sớm của ung thư đại trực tràng.
Nếu phát hiện khối u hoặc polyp trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ tại vị trí nghi ngờ rồi đem đi để xét nghiệm mô bệnh học. Sau khi quan sát dưới kính hiển vi và đánh giá mẫu mô sẽ giúp bác sĩ xác định chính xác tế bào ung thư.
Việc điều trị ung thư đại trực tràng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Các phương pháp điều trị có thể kết hợp để đạt hiệu quả tối ưu, bao gồm:
Hóa trị – Phương pháp sử dụng thuốc để loại bỏ tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng. Hóa trị thường được sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại hoặc trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u. Các loại thuốc dùng trong hóa trị phổ biến bao gồm: 5-Fluorouracil (5-FU), Capecitabine, Oxaliplatin, Irinotecan.
Xạ trị là phương pháp dùng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm nhỏ khối u. Xạ trị thường được sử dụng kết hợp với hóa trị trong các trường hợp ung thư trực tràng thấp và trung bình.
Bản chất của liệu pháp nhắm trúng đích là dùng các loại thuốc nhắm vào những protein hoặc gene cụ thể của tế bào ung thư. Một số thuốc phổ biến: Bevacizumab (Avastin), Cetuximab (Erbitux), Panitumumab (Vectibix).
Liệu pháp miễn dịch cũng sử dụng thuốc giúp hệ miễn dịch phát hiện và tấn công tế bào ung thư. Trong đó, các thuốc miễn dịch phổ biến là: Pembrolizumab và Nivolumab.
Chăm sóc giảm nhẹ giúp hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân giai đoạn cuối. Phương pháp chính có thể bao gồm dùng thuốc giảm đau, liệu pháp tâm lý và dinh dưỡng hợp lý.
Tiên lượng sống của bệnh nhân ung thư đại trực tràng sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của họ:
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị và phục hồi của bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Một chế độ ăn uống hợp lý có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe tiêu hóa và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

Phòng ngừa ung thư đại trực tràng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh thông qua lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng hợp lý và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Dưới đây là một số biện pháp quan trọng giúp phòng tránh bệnh:
Tăng cường chất xơ bằng cách ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để hỗ trợ tiêu hóa và giảm nguy cơ polyp đại tràng. Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn: Tránh ăn quá nhiều thịt đỏ (bò, heo, cừu) và thực phẩm chế biến sẵn (xúc xích, thịt xông khói) vì chúng có thể chứa các hợp chất gây ung thư. Ngoài ra, nên bổ sung thực phẩm giàu axit béo omega-3: Cá hồi, cá thu, hạt lanh giúp giảm viêm và tăng cường hệ miễn dịch.
Thừa cân và béo phì làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Hãy duy trì cân nặng ổn định thông qua chế độ ăn uống hợp lý và tập luyện thường xuyên.
Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp cải thiện tiêu hóa, giảm viêm và tăng cường sức khỏe miễn dịch. Các bài tập tốt bao gồm đi bộ, bơi lội, yoga và đạp xe.
Hút thuốc lá và uống rượu bia có liên quan đến sự phát triển của ung thư đại trực tràng. Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Những người trên 45 tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng nên nội soi đại tràng định kỳ để phát hiện sớm bất thường. Hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân: Giúp phát hiện sớm dấu hiệu ung thư ở những giai đoạn đầu.
Nếu bạn mắc viêm loét đại tràng hoặc hội chứng ruột kích thích, hãy điều trị và kiểm soát tốt bệnh lý để giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư. Ngoài ra, quản lý tốt bệnh tiểu đường và huyết áp cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Nếu có dấu hiệu nghi ngờ ung thư đại trực tràng hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nên chủ động thăm khám để được đánh giá kịp thời. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, các bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa, Ung bướu phối hợp thăm khám, chỉ định xét nghiệm, nội soi và chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết, từ đó tư vấn phương án điều trị phù hợp với tình trạng bệnh. Quý khách có thể liên hệ bệnh viện để được tư vấn dịch vụ và đặt lịch khám.
Để biết thêm thông tin về bệnh ung thư đại trực tràng hoặc các bệnh lý khác, Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Ung thư đại trực tràng có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, nhưng tiên lượng thường khả quan hơn nếu được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm. Việc nhận biết các dấu hiệu bất thường, hiểu rõ yếu tố nguy cơ và chủ động tầm soát định kỳ đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa, phát hiện bệnh. Bên cạnh đó, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên và tuân thủ hướng dẫn y khoa giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, hỗ trợ quá trình điều trị và cải thiện chất lượng sống.