
Vôi hóa đốt sống cổ là một trong những bệnh lý xương khớp thường gặp, có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và khả năng vận động của người bệnh. Cần sớm nhận diện bệnh lý này và can thiệp đúng cách để đẩy lùi biến chứng.

Vôi hóa đốt sống cổ là bệnh lý thuộc nhóm thoái hóa xương khớp, chỉ tình trạng lắng đọng canxi bất thường tại thân đốt sống cổ hoặc tại dây chằng nối từ thân đốt sống cổ tới các mỏm gai, mỏm ngang. Cột sống cổ bao gồm 7 đốt sống (ký hiệu từ C1-C7), trong đó, tình trạng vôi hóa thường gặp ở đốt sống cổ C4, C5 và C6, các đốt sống cổ còn lại có nguy cơ thấp hơn. Bệnh vôi hóa đốt sống cổ là tiền đề của sự hình thành các gai xương, có thể dẫn đến chèn ép dây thần kinh và mạch máu nếu không kịp thời can thiệp và quản lý sức khỏe đúng cách.

Bệnh vôi hóa đốt sống cổ có thể liên quan đến một số yếu tố nguy cơ như:
Khả năng cơ thể tái tạo và tiết dịch nhờn bôi trơn các khớp sẽ giảm đi theo tiến trình lão hóa tự nhiên. Điều này có thể khiến cho các đĩa đệm và sụn khớp dần bị hao mòn, mất nước, hệ quả là làm tăng nguy cơ vôi hóa các đốt sống.
Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới thường cao hơn nữ giới do dùng nhiều thể lực trong lao động và sinh hoạt. Riêng về nữ giới, nguy cơ mắc bệnh ở người có tiền sử rối loạn nội tiết hoặc đang trong thời kỳ tiền mãn kinh thường cao hơn.
Lượng canxi dư thừa không được đào thải khỏi cơ thể có thể tích tụ ở các đốt sống dưới dạng calci pyrophosphate. Đây là hệ quả có thể xảy ra do chế độ ăn uống mất cân bằng hoặc do rối loạn chuyển hóa trong cơ thể.
Sinh hoạt sai tư thế trong thời gian dài, ví dụ như cúi đầu liên tục, ngồi làm việc cong lưng, nằm gối đầu quá cao… có thể gây áp lực lớn lên vùng cổ và chèn ép các khớp, làm tăng nguy cơ vôi hóa đốt sống cổ. Hoặc chế độ ăn uống không thích hợp, tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu chất béo, lạm dụng viên uống canxi… cũng có thể dẫn đến nguy cơ sức khỏe tương tự hoặc làm nghiêm trọng hơn tình trạng bệnh.
Chấn thương thể thao hoặc tai nạn có thể gây ra những thay đổi trong cấu trúc đốt sống, làm tổn thương dây chằng, dây thần kinh – là nguyên nhân gây ra một số vấn đề về xương khớp, bao gồm vôi hóa các đốt sống.
Có khoảng 45% trường hợp mắc bệnh có liên quan đến bệnh béo phì. Lối sống ít vận động làm cản trở quá trình lưu thông máu, dẫn đến sự thiếu hụt dưỡng chất nuôi dưỡng các sụn khớp. Theo thời gian, các cơ, xương khớp suy yếu dần và dễ bị thoái hóa.

Một số triệu chứng vôi hóa đốt sống cổ thường gặp là:
Các triệu chứng kể trên có thể xuất hiện đồng thời làm ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Nếu không can thiệp, triệu chứng bệnh thường có xu hướng trở nặng, đặc biệt là khi vận động mạnh.
Bệnh có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nếu người bệnh không đến bệnh viện để thăm khám và điều trị từ sớm:
Để giảm thiểu nguy cơ gặp biến chứng, người bệnh nên liên hệ với bác sĩ ngay khi gặp triệu chứng gợi ý bệnh, không nên trì hoãn để tránh làm nghiêm trọng hơn tình trạng bệnh.

Trong chẩn đoán bệnh vôi hóa đốt sống cổ nói riêng và bệnh lý xương khớp nói chung, bác sĩ thường kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Một số phương pháp thường được áp dụng bao gồm:
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh kể trên có thể giúp bác sĩ xác định vị trí đốt sống bị vôi hóa. Ngoài ra, bác sĩ còn có thể quan sát mật độ gai xương, mức độ chèn ép rễ thần kinh, tủy sống (nếu có) hoặc phát hiện tình trạng thoát vị đĩa đệm đi kèm. Chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh là cơ sở quan trọng để bác sĩ chỉ định hướng điều trị phù hợp cho người bệnh, qua đó có thể đảm bảo tính hiệu quả và an toàn trong điều trị.
Điều trị nội khoa là giải pháp giúp người bệnh xoa dịu triệu chứng, cải thiện khả năng vận động. Người bệnh dùng thuốc (giảm đau, chống viêm, giãn cơ, thuốc hỗ trợ sụn khớp…) theo chỉ định của bác sĩ, đảm bảo đúng liều lượng và thời gian sử dụng. Tuy nhiên, dùng thuốc chỉ có tác dụng tạm thời, không phải là cách chữa bệnh dứt điểm.
Trong một số trường hợp cần thiết, tiêm steroid có thể giúp người bệnh giảm đau nhanh chóng. Đây là giải pháp ngắn hạn, thường không được sử dụng lâu dài vì có nguy cơ gây tác dụng phụ.
Vật lý trị liệu không chỉ nhằm mục tiêu giảm đau, mà còn giúp người bệnh phục hồi chức năng cột sống. Các phương pháp có thể được bác sĩ chỉ định áp dụng là máy xung điện có bước sóng ngắn, liệu pháp hồng ngoại, nhiệt trị liệu hoặc điện trị liệu… Ngoài ra, người bệnh còn có thể thực hiện một số bài tập thể chất, ví dụ như kéo giãn cột sống cổ để giảm bớt triệu chứng, cải thiện biên độ vận động.
Bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp phẫu thuật trong trường hợp người bệnh bị vôi hóa đốt sống cổ nghiêm trọng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ gai xương hình thành sau quá trình vôi hóa, giải phóng sự chèn ép tại các dây thần kinh, giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động gần như bình thường.

Vôi hóa đốt sống cổ là bệnh lý có liên quan đến quá trình thoái hóa tự nhiên nên không thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh thông qua lối sống khoa học, cải thiện tư thế và xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng, chẳng hạn như:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Vôi hóa đốt sống cổ là bệnh lý không hiếm gặp nhưng người bệnh dễ chủ quan do triệu chứng không điển hình, từ đó kéo dài thời gian can thiệp và giảm hiệu quả điều trị. Để bảo vệ sức khỏe, người bệnh cần tuân thủ lịch khám sức khỏe định kỳ và đến bệnh viện thăm khám ngay nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở cột sống.