Túi thừa tá tràng là một bất thường giải phẫu phổ biến của đoạn ruột tá tràng. Phần lớn các trường hợp diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng và thường được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Người bệnh nên thăm khám định kỳ để phát hiện sớm, giúp kiểm soát các biến chứng đáng lo ngại về sau.

Túi thừa tá tràng là tình trạng niêm mạc, hoặc toàn bộ các lớp của thành tá tràng, phình ra ngoài lòng ruột tạo thành một cấu trúc dạng túi thông với lòng tá tràng. Vị trí thường gặp nhất là đoạn D2 (đoạn xuống) của tá tràng, đặc biệt vùng quanh bóng Vater.
Đa số túi thừa tá tràng là lành tính và không gây biểu hiện lâm sàng. Tuy nhiên, khi kích thước lớn hoặc có biến chứng, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, rối loạn tiêu hóa hoặc tắc nghẽn đường mật.

Cơ chế hình thành túi thừa trong đường tiêu hóa, bao gồm cả tá tràng, chủ yếu liên quan đến sự mất cân bằng giữa áp lực nội lòng và độ bền cấu trúc của thành ruột.
Về mặt giải phẫu, thành ruột có những điểm yếu tự nhiên, đặc biệt tại vị trí các mạch máu xuyên qua lớp cơ (cơ vòng và cơ dọc). Đây là những vùng có sức chịu lực kém hơn so với các khu vực xung quanh. Khi áp lực trong lòng ruột tăng lên, lớp niêm mạc và dưới niêm mạc có xu hướng bị đẩy ra ngoài qua các điểm yếu này, tạo thành túi thừa. Cơ chế này được gọi là thoát vị niêm mạc qua lớp cơ (mucosal herniation). (1)
Ngoài ra, rối loạn nhu động ruột cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra áp lực nội lòng bất thường. Sự co bóp không đồng bộ hoặc tăng co thắt cục bộ có thể làm tăng áp lực khu trú, thúc đẩy quá trình hình thành túi thừa tại các điểm yếu giải phẫu.
Túi thừa tá tràng được phân loại dựa trên cơ chế hình thành và đặc điểm mô học giúp định hướng đánh giá lâm sàng và tiên lượng bệnh:
Túi thừa bẩm sinh hình thành do bất thường trong quá trình phát triển phôi thai của thành ruột, thường bao gồm đầy đủ các lớp cấu trúc của thành tá tràng. Loại này hiếm gặp.
Ngược lại, túi thừa mắc phải là dạng phổ biến hơn, hình thành do tăng áp lực nội lòng kết hợp với sự suy yếu của thành ruột theo thời gian. Loại này thường gặp ở người lớn tuổi và có liên quan đến các yếu tố như rối loạn nhu động hoặc tăng áp lực kéo dài trong lòng ruột.
Túi thừa thật là túi thừa bao gồm đầy đủ các lớp của thành ruột (niêm mạc, dưới niêm mạc và lớp cơ). Đây thường là dạng túi thừa bẩm sinh.
Túi thừa giả (pseudodiverticulum) chỉ bao gồm lớp niêm mạc và dưới niêm mạc thoát vị qua lớp cơ bị suy yếu. Phần lớn các trường hợp túi thừa tá tràng trong thực hành lâm sàng thuộc nhóm này.
Dựa trên vị trí giải phẫu, túi thừa tá tràng thường được phân loại theo các đoạn của tá tràng. Phổ biến là túi thừa quanh bóng Vater (periampullary diverticulum), có ý nghĩa lâm sàng quan trọng do liên quan mật thiết đến đường mật và ống tụy.
Ngoài ra, túi thừa có thể xuất hiện ở các đoạn khác của tá tràng như đoạn trên (D1), đoạn ngang (D3) hoặc đoạn lên (D4), tuy ít gặp hơn. Vị trí túi thừa có thể ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng và biểu hiện lâm sàng của bệnh.

Phần lớn các trường hợp túi thừa tá tràng không gây triệu chứng và thường được phát hiện tình cờ. Tuy nhiên, khi có biểu hiện lâm sàng, triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa khác:
Trong những tình huống hiếm gặp, túi thừa tá tràng có thể gây biến chứng như viêm túi thừa, xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng, với biểu hiện lâm sàng rõ rệt và cần được xử trí khẩn cấp.
Túi thừa tá tràng chủ yếu là dạng mắc phải, liên quan đến sự kết hợp giữa yếu tố cơ học và thay đổi cấu trúc thành ruột.
Một trong những nguyên nhân chính là tăng áp lực trong lòng tá tràng, thường gặp trong các rối loạn nhu động ruột hoặc tình trạng tắc nghẽn một phần đường tiêu hóa. Áp lực kéo dài có thể làm lớp niêm mạc thoát vị qua các điểm yếu của thành ruột.
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ quan trọng do quá trình lão hóa làm suy yếu lớp cơ và mô liên kết của thành tá tràng. Ngoài ra, các yếu tố khác như bệnh lý tiêu hóa mạn tính, rối loạn nhu động, chế độ ăn ít chất xơ hoặc tiền sử phẫu thuật vùng bụng cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ hình thành túi thừa.
Túi thừa tá tràng thường được chẩn đoán dựa vào các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và nội soi, đặc biệt trong những trường hợp có triệu chứng hoặc nghi ngờ biến chứng:

Bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn phương pháp điều trị túi thừa tá tràng phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng, mức độ triệu chứng và sự hiện diện của biến chứng. Trong đa số trường hợp không triệu chứng, người bệnh không cần can thiệp đặc hiệu mà chỉ cần theo dõi, cụ thể như sau: (2)
Đối với các trường hợp không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, theo dõi định kỳ là lựa chọn phù hợp. Người bệnh được khuyến cáo điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường chất xơ, ăn chậm và nhai kỹ nhằm giảm áp lực lên tá tràng. Ngoài ra, bác sĩ cũng chỉ định kiểm soát các bệnh lý tiêu hóa đi kèm và duy trì lối sống lành mạnh để góp phần hạn chế tiến triển và nguy cơ biến chứng.
Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và xử trí các biến chứng nhẹ. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm tiết acid dạ dày, thuốc điều hòa nhu động ruột hoặc kháng sinh trong trường hợp có viêm túi thừa. Trong các trường hợp có liên quan đến rối loạn tiêu hóa hoặc viêm nhẹ, điều trị nội khoa thường mang lại hiệu quả tốt mà không cần can thiệp xâm lấn.
Can thiệp nội soi được áp dụng trong một số trường hợp có biến chứng như chảy máu, tắc nghẽn hoặc liên quan đến đường mật – tụy (đặc biệt với túi thừa quanh bóng Vater). Nội soi có thể giúp dẫn lưu, cầm máu hoặc hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan mà không cần phẫu thuật.
Đây là phương pháp ít xâm lấn và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
Phẫu thuật thường chỉ được chỉ định trong các trường hợp biến chứng nặng như thủng túi thừa, viêm nặng không đáp ứng điều trị nội khoa, hoặc tắc nghẽn nghiêm trọng. Do vị trí giải phẫu phức tạp của tá tràng và nguy cơ biến chứng cao, phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi thật sự cần thiết và thường được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên sâu.
Đa số túi thừa tá tràng không gây triệu chứng, nhưng một số trường hợp có thể dẫn đến biến chứng, đặc biệt khi túi thừa lớn hoặc bị viêm nhiễm.
Các biến chứng cấp tính thường xuất hiện đột ngột và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời:
Các biến chứng mạn tính thường diễn tiến âm thầm và kéo dài. Tình trạng ứ đọng thức ăn trong túi thừa có thể gây đầy bụng, khó tiêu kéo dài hoặc nhiễm trùng tái phát. Trong một số trường hợp, túi thừa lớn có thể gây rối loạn nhu động tá tràng hoặc chèn ép các cấu trúc lân cận.
Ngoài ra, sự hiện diện lâu dài của túi thừa quanh bóng Vater cũng có thể liên quan đến các rối loạn đường mật mạn tính, làm tăng nguy cơ viêm đường mật hoặc hình thành sỏi mật.

Chế độ ăn uống và lối sống hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng và hạn chế biến chứng ở người có túi thừa tá tràng:
Về sinh hoạt, người bệnh nên duy trì vận động thể chất nhẹ nhàng, tránh nằm ngay sau khi ăn và kiểm soát tốt các bệnh lý tiêu hóa đi kèm. Ngoài ra, bác sĩ cũng khuyên nên tái khám định kỳ để giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và xử trí kịp thời.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Túi thừa tá tràng là một tình trạng thường gặp nhưng đa số diễn tiến lành tính và không gây triệu chứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng đáng lo ngại nếu không được theo dõi và xử trí phù hợp. Vì vậy, người bệnh nên đi thăm khám thường xuyên để kiểm soát kịp thời.