U Klatskin là bệnh lý ác tính có thể gây tắc nghẽn đường mật, ảnh hưởng đến chức năng gan và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Do vị trí khối u nằm gần các cấu trúc giải phẫu quan trọng, việc chẩn đoán và điều trị thường gặp không ít thách thức. Vậy bệnh có những dấu hiệu nhận biết nào, nguyên nhân do đâu và phương pháp điều trị hiện nay là gì? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh lý này.
U Klatskin là gì?
U Klatskin (ung thư đường mật rốn gan – Hilar cholangiocarcinoma) là bệnh ung thư biểu mô đường mật xảy ra tại vị trí ngã ba ống gan trái và ống gan phải, tức vùng rốn gan (hilum) nơi hai nhánh mật từ hai bên gan hợp lại dẫn xuống ống mật chung. Tên “Klatskin” được đặt theo bác sĩ Gerald Klatskin (1910 – 1986), người đầu tiên mô tả đặc điểm của loại u này vào năm 1965.
U Klatskin thuộc nhóm Cholangiocarcinoma ngoài gan (Extrahepatic cholangiocarcinoma), cụ thể là nhóm Perihilar (quanh rốn gan) – u mật nằm ngay vùng chia nhánh mật trong gan.Khối u này xuất phát từ tế bào biểu mô lòng ống mật, phát triển trong lớp tổ chức quanh ống mật, lan qua thành ống mật hoặc lan vào nhu mô gan, mạch máu, hệ hạch lân cận và có tỷ lệ mắc phải chiếm khoảng 30% trên tổng các trường hợp cholangiocarcinoma ngoại gan.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây u Klatskin
Nguyên nhân hình thành u Klatskin đường mật vẫn chưa được xác định chính xác. Tuy nhiên, một nghiên cứu cho biết, việc mắc phải một số bệnh lý mạn tính làm tổn thương tế bào biểu mô mật liên tục có thể là nền tảng thúc đẩy quá trình biến đổi tế bào thành ác tính.
1. Các nguyên nhân hàng đầu
Mắc phải các bệnh lý sau đây có thể khiến tế bào biểu mô mật bị tổn thương liên tục, tiềm ẩn nguy cơ hình thành u Klatskin:
Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (Primary sclerosing cholangitis – PSC): Nguy cơ tiến triển thành bệnh ung thư đường mật (bao gồm u Klatskin) ở người bệnh PSC ước tính khoảng 10 – 20%.
Dị dạng bẩm sinh đường mật như Caroli disease (giãn ống mật tiểu thể), nang đường mật, bất thường nối giữa ống tuyến tụy và đường mật…
Sỏi mật có thể là tác nhân làm tăng nguy cơ khởi phát u đường mật Klatskin
2. Yếu tố nguy cơ khác
Một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ bị tổn thương tế bào biểu mô mật mạn tính tạo điều kiện hình thành u đường mật Klatskin bao gồm:
Tuổi cao (trên 60 tuổi).
Tiếp xúc hóa chất độc hại như dioxin, thorotrast (hiện nay hiếm gặp)…
Viêm gan B, C, xơ gan, viêm đường mật mạn tính.
Béo phì, tiểu đường, lối sống chưa khoa học.
Triệu chứng của u Klatskin
Bệnh lý này có xu hướng tiến triển âm thầm, phần lớn các trường hợp mắc bệnh đều không phát hiện triệu chứng bất thường ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển giai đoạn có thể gây ra các triệu chứng như:
Vàng da tắc mật: Khi khối u chèn ép ống mật vùng rốn gan, sự lưu thông mật từ trong gan ra ngoài bị cản trở, bilirubin không được bài tiết qua ruột mà tích tụ trong máu gây vàng da.
Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu: Do bilirubin không đi vào ruột, phân mất màu vàng đậm; bilirubin được thải qua nước tiểu gây màu sẫm.
Ngứa da (pruritus) do ứ mật và tích tụ acid mật trong da.
Gan to do sự ứ mật trong gan và phản ứng viêm.
Đau vùng hạ sườn phải hoặc vùng gan, đôi khi lan ra sau lưng hoặc vai phải, nếu khối u xâm lấn mô gan lân cận.
Sụt cân, chán ăn, mệt mỏi.
Người bị u Klatskin đường mật có thể thường xuyên gặp phải triệu chứng đau vùng hạ sườn phải
Chẩn đoán u Klatskin
Để chẩn đoán chính xác tình trạng u Klatskin, người bệnh cần trải qua quá trình thăm khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm, kỹ thuật cận lâm sàng:
1. Các phương pháp cận lâm sàng trong chẩn đoán
Một số phương pháp cận lâm sàng có thể được bác sĩ chỉ định gồm:
Siêu âm bụng: Giúp nhận diện tình trạng giãn đường mật, ứ mật hoặc bất thường vùng rốn gan.
Chụp CT scan hoặc chụp MSCT: Cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, hình dạng, mức độ xâm lấn mô gan – mạch máu và hạch lân cận, hỗ trợ đánh giá khả năng phẫu thuật.
Chụp MRI hoặc chụp MRCP: Cung cấp hình ảnh hệ thống đường mật không xâm lấn, xác định đoạn tắc và mức độ lan rộng.
Nội soi mật – tụy ngược dòng (ERCP) và Chụp đường mật qua da – xuyên gan (PTC): ERCP (qua nội soi) và PTC (xuyên gan) vừa hỗ trợ chẩn đoán vừa dẫn lưu mật, sinh thiết hoặc đặt stent.
Xét nghiệm máu và dấu ấn khối u:
Xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan (AST, ALT), bilirubin, ALP, GGT.
Xét nghiệm tìm kiếm chất chỉ điểm khối u như CA19‑9, CEA…
Theo nghiên cứu, các chỉ số viêm như tỷ số NLR (neutrophil/lymphocyte ratio), PLR, SII (systemic immune-inflammation index) được xem là có liên quan đến khả năng cắt bỏ u và tiên lượng sống. Tuy nhiên các chỉ số này chủ yếu mang giá trị nghiên cứu và tiên lượng, chưa được sử dụng thường quy trong thực hành lâm sàng hàng ngày
Kết quả chụp MRI là cơ sở góp phần nâng cao tính chính xác của kết quả chẩn đoán u Klatskin
2. Tiêu chuẩn chẩn đoán và các hệ thống phân loại
Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định (khi cả ba yếu tố đồng thuận, bác sĩ có thể xác định chẩn đoán):
Lâm sàng: Biểu hiện vàng da tắc mật, đau/khó chịu vùng gan mật, triệu chứng ứ mật.
Hình ảnh: Xuất hiện khối tắc nghẽn vùng rốn gan (qua chụp CT, MRI, MRCP, ERCP/PTC).
Mô bệnh học hoặc sinh thiết: Lấy mẫu và xác định tế bào ung thư biểu mô đường mật.
Hệ thống phân loại Bismuth – Corlette (Type I – IV): Phân loại Bismuth – Corlette là hệ thống phân loại đặc trưng cho u Klatskin, phản ánh mức độ thâm nhiễm ống mật và góp phần ảnh hưởng đến các lựa chọn cắt bỏ và tái tạo.
Vai trò của hệ thống TNM và phối hợp phân loại:
Hệ thống TNM (AJCC/UICC) dùng để đánh giá giai đoạn tổng thể: kích thước khối u (T), tình trạng hạch (N), di căn (M).
Hệ thống TNM có vai trò quan trọng để bác sĩ đánh giá tiên lượng, tuy nhiên hệ thống này không thể thay thế Bismuth – Corlette khi quyết định phẫu thuật – vì Bismuth mô tả mối quan hệ giải phẫu với hệ thống đường mật.
Các phương pháp điều trị u Klatskin hiện nay
Phác đồ điều trị bệnh lý này ở mỗi trường hợp bệnh có thể khác nhau phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giai đoạn, khả năng cắt bỏ u, tình trạng chức năng gan và sức khỏe tổng thể của người bệnh…
1. Phẫu thuật triệt căn
Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh điều trị bằng phương pháp phẫu thuật trong trường hợp khối u ở giai đoạn sớm có thể được loại bỏ hoàn toàn với rìa âm tính (R0).
2. Điều trị không phẫu thuật hoặc hỗ trợ
Trong trường hợp không thể loại bỏ triệt để khối u bằng phương pháp phẫu thuật hoặc sức khỏe người bệnh không đáp ứng đủ điều kiện phẫu thuật, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phương pháp điều trị khác như:
Đặt stent mật (ERCP/PTBD) với tác động giảm ứ mật, cải thiện triệu chứng vàng da và giảm nguy cơ viêm đường mật.
Hóa trị có thể được bác sĩ chỉ định điều trị trong trường hợp người bệnh không thể phẫu thuật hoặc hỗ trợ giảm nguy cơ tái phát bệnh sau phẫu thuật.
Xạ trị hỗ trợ có thể được bác sĩ chỉ định phối hợp với hóa trị để kiểm soát tại chỗ, giảm triệu chứng và hạn chế sự tiến triển của bệnh.
Ghép gan (liver transplantation): Sau khi chọn lọc nghiêm ngặt, một số ít trường hợp đáp ứng điều kiện (như u nhỏ, không di căn…) có thể được bác sĩ cân nhắc chỉ định ghép gan trong phác đồ điều trị.
Liệu pháp nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch: Trong các trường hợp có đột biến gen đặc hiệu hoặc trong thử nghiệm lâm sàng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định người bệnh sử dụng thuốc nhắm trúng đích hoặc thuốc miễn dịch.
Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị u Klatskin do bác sĩ chỉ định
Tiên lượng và theo dõi sau điều trị
Tiên lượng bệnh có thể khả quan khi có các yếu tố như rìa cắt âm tính (R0), không di căn hạch, khối u nhỏ, không xâm lấn mạch máu lớn, người bệnh có sức khỏe tổng thể ổn định không mắc nhiều bệnh lý nền… Nghiên cứu cho biết, nếu được can thiệp phẫu thuật loại bỏ khối u ở giai đoạn sớm thì tỷ lệ sống 5 năm khoảng 32%, trong đó có trường hợp người bệnh duy trì sự sống hơn 10 năm. Khi không được chẩn đoán và điều trị đúng cách ở giai đoạn sớm, tỷ lệ duy trì sự sống sau 6 tháng thường không khả quan.
Phòng ngừa và theo dõi sau điều trị
Hiện tại vẫn chưa có biện pháp phòng ngừa hoàn toàn bệnh u Klatskin (ung thư đường mật rốn gan). Tuy nhiên, bên cạnh việc khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần/năm, mỗi người có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ:
Điều trị, kiểm soát tốt các bệnh lý đường mật:
Sỏi đường mật trong gan, viêm đường mật mạn, viêm gan – xơ gan cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Thăm khám định kỳ nếu có tiền sử nhiễm ký sinh trùng gan (giun, sán lá gan).
Kiểm soát viêm gan virus và bệnh gan mạn tính:
Tiêm vắc xin phòng ngừa bệnh viêm gan B.
Người mắc bệnh viêm gan virus cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.
Hạn chế tiêu thụ rượu bia và đồ uống chứa cồn để hạn chế tổn thương gan mạn tính.
Hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại: Tránh tiếp xúc với các loại hóa chất (như dioxin, nitrosamine) và người làm việc trong môi trường này nên tuân thủ bảo hộ lao động.
Duy trì lối sống khoa học:
Duy trì cân nặng hợp lý, tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn cách thiết lập thực đơn ăn uống hàng ngày an toàn và phù hợp.
Hạn chế dùng thực phẩm chiên rán, mỡ động vật, rượu bia….
Rèn luyện thể chất đều đặn để góp phần tăng sức đề kháng và hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm mạn tính hiệu quả.
Theo dõi sau điều trị u Klatskin giúp bác sĩ có thể phát hiện sớm nguy cơ tái phát và đánh giá hiệu quả điều trị nhằm bảo vệ sức khỏe cho người bệnh tối ưu. Vì thế, sau điều trị u Klatskin đường mật, người bệnh cần tuân thủ lịch hẹn tái khám và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng theo chỉ định của bác sĩ.
Người có biểu hiện vàng da, vàng mắt, ngứa kéo dài, nước tiểu sẫm màu hoặc nghi ngờ u Klatskin nên chủ động thăm khám để xác định nguyên nhân và mức độ bệnh. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh quy tụ đội ngũ bác sĩ đa chuyên khoa, phối hợp thăm khám và thực hiện các phương tiện chẩn đoán phù hợp nhằm đánh giá tổn thương đường mật, tình trạng gan và sức khỏe tổng thể. Người bệnh có thể liên hệ Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được tư vấn lịch khám và lựa chọn hướng xử trí phù hợp với tình trạng cụ thể.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
U Klatskin là bệnh lý ác tính tại đường mật vùng rốn gan, có thể gây tắc mật và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe khi tiến triển. Khả năng điều trị phụ thuộc vào vị trí, mức độ xâm lấn, giai đoạn bệnh, chức năng gan và tình trạng sức khỏe của mỗi người. Người có biểu hiện vàng da, vàng mắt, ngứa kéo dài, nước tiểu sẫm màu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân nên thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.
Lillemoe, K. D. (2001). Klatskin tumors. Surgical Treatment: Evidence-Based and Problem-Oriented. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK6906
Nechita, V.-I., Moiş, E., Furcea, L., Nechita, M.-A., & Graur, F. (2022). Klatskin Tumor: A Survival Analysis According to Tumor Characteristics and Inflammatory Ratios. Medicina, 58(12), 1788. https://doi.org/10.3390/medicina58121788
Juntermanns, B., Fingas, C. D., Sotiropoulos, G. C., Jaradat, D., Dechêne, A., Reis, H., Kasper, S., Paul, A., & Kaiser, G. M. (2016). Klatskin-Tumor: Langzeitüberleben nach Operation [Klatskin tumor: long-term survival following surgery]. Der Chirurg; Zeitschrift fur alle Gebiete der operativen Medizen, 87(6), 514–519. https://doi.org/10.1007/s00104-016-0169-2