Túi thừa Kommerell là một bất thường giải phẫu hiếm gặp của hệ thống động mạch chủ, thường liên quan đến các biến thể của cung động mạch chủ. Tình trạng này có thể tồn tại âm thầm trong nhiều năm, tiềm ẩn nguy cơ vỡ hoặc bóc tách động mạch chủ, đe dọa đến tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Túi thừa Kommerell (Kommerell Diverticulum – KD) là tổn thương dạng phình xuất hiện trong một số biến thể giải phẫu hoặc dị tật bẩm sinh của cung động mạch chủ. Trên lâm sàng, phình Kommerell thường được mô tả là đoạn giãn phình tại gốc của động mạch dưới đòn trái bất thường (aberrant left subclavian artery) trong dị tật cung động mạch chủ quay bên phải. Tuy nhiên, về mặt lịch sử, tổn thương này ban đầu được mô tả là phình gốc động mạch dưới đòn phải bất thường (aberrant right subclavian artery – ARSA) ở người có cung động mạch chủ quay bên trái. Ngoài ra, phình Kommerell cũng có thể gặp tại gốc của động mạch đốt sống xuất phát bất thường.
Về bản chất, đây là một phần còn sót lại của cung động mạch chủ thứ tư trong quá trình phôi thai. Trong khi các mạch máu thông thường có lộ trình mạch lạc, túi thừa này tạo ra một “điểm phồng” bất thường ngay tại nơi xuất phát của các nhánh mạch máu lớn. Sự hiện diện của nó thường đi kèm với các vòng thắt mạch máu (vascular rings), gây chèn ép lên các cơ quan lân cận như thực quản và khí quản, tạo ra một loạt các triệu chứng lâm sàng phức tạp.

Thông thường, cung động mạch chủ sẽ chia thành ba nhánh chính để nuôi nửa thân trên. Tuy nhiên, khi có túi thừa Kommerell, lộ trình này bị thay đổi do sự thoái triển bất thường của các cung động mạch phôi thai. Thay vì xuất phát từ thân cánh tay đầu, động mạch dưới đòn phải lại bắt nguồn trực tiếp từ đoạn cuối của cung động mạch chủ. Tại điểm khởi đầu này, lòng mạch giãn rộng tạo thành túi thừa. Cấu trúc này thường nằm phía sau thực quản, tạo nên một sự chèn ép cơ học từ phía sau, trong khi dây chằng động mạch hoặc ống động mạch tạo áp lực từ phía trước, tạo thành một “vòng siết” đối với các cấu trúc trung thất. (1)
Túi thừa này có thể âm thầm được hình thành mà không gây ra bất kỳ triệu chứng nào trong thời gian dài. Tuy nhiên, khi kích thước túi thừa đủ lớn hoặc các cấu trúc xung quanh bị chèn ép mạnh, các biểu hiện sẽ bắt đầu lộ diện rõ rệt theo ba nhóm chính:
Đây là triệu chứng phổ biến nhất, người bệnh thường thấy khó nuốt thức ăn đặc, có cảm giác thức ăn bị chặn lại ở vùng sau xương ức. Do thực quản bị chèn ép cơ học liên tục từ túi thừa phía sau, quá trình vận chuyển thức ăn bị đình trệ.
Khí quản là cấu trúc có tính đàn hồi nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ các khối mạch máu lớn. Đặc biệt thường gặp ở trẻ em do khí quản còn mềm, tiếng thở rít (stridor) xuất hiện khi túi thừa Kommerell chèn ép vào thành khí quản.
Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến vỡ túi thừa hoặc bóc tách động mạch chủ với nguy cơ tử vong cao.
Sự hình thành và tiến triển của túi thừa Kommerell là kết quả của sự tương tác giữa các khiếm khuyết bẩm sinh và các yếu tố tác động mắc phải.
Túi thừa Kommerell thường bắt nguồn từ dị tật bẩm sinh trong quá trình phát triển phôi thai, có thể liên quan đến yếu tố di truyền. Cụ thể, sự biến dạng hoặc sắp xếp bất thường giữa động mạch chủ và các nhánh động mạch đi kèm khiến thành mạch bị phình ra, tạo thành túi thừa.
Một số yếu tố thúc đẩy túi thừa này tiến triển tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm như:
Do tính chất nằm sâu trong trung thất, để chẩn đoán chính xác tình trạng túi thừa Kommerell bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao:

Túi có xu hướng to dần theo thời gian, trở thành một khối phình động mạch chủ. Nếu không được chẩn đoán và có biện pháp xử trí phù hợp, tình trạng này có thể tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
Ngay cả khi kích thước túi thừa không quá lớn, nguy cơ bóc tách vẫn cao hơn so với các vị trí động mạch chủ thông thường do dòng máu xoáy tại gốc mạch lạc chỗ.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước túi thừa (thường ngưỡng can thiệp là đường kính >3cm), mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh. Một số phương pháp điều trị tình trạng này có thể kể đến như: (2)
Áp dụng cho các trường hợp túi thừa kích thước nhỏ, không gây triệu chứng chèn ép đáng kể giúp:
Đối với phương pháp phẫu thuật, bác sĩ thực hiện cắt bỏ túi thừa, khâu tạo hình động mạch chủ và tái cắm động mạch dưới đòn lạc chỗ vào vị trí giải phẫu bình thường. Phương pháp này giúp giải phóng hoàn toàn sự chèn ép lên thực quản và khí quản nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao và thời gian hồi phục dài.
Kỹ thuật này sử dụng giá đỡ (stent-graft) đưa vào lòng động mạch chủ qua đường đùi để che phủ lỗ vào của túi thừa.
Sau can thiệp hoặc trong quá trình theo dõi, người bệnh túi thừa kommerell cần được chăm sóc đặc biệt, điều này đóng vai trò then chốt để duy trì sự ổn định của mạch máu:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, với sự phát triển của y học hiện đại từ chẩn đoán hình ảnh đến các kỹ thuật can thiệp nội mạch, túi thừa Kommerell có thể được kiểm soát hiệu quả. Việc phát hiện sớm và cá thể hóa phác đồ điều trị chính là chìa khóa để ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm, giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống tối ưu.