U mô thừa đường mật thường được phát hiện tình cờ khi siêu âm, chụp CT hoặc MRI gan, khiến nhiều người lo lắng về mức độ nguy hiểm và nguy cơ tiến triển thành ung thư. Mặc dù phần lớn trường hợp lành tính, tổn thương này đôi khi có đặc điểm hình ảnh dễ nhầm lẫn với các bệnh lý gan khác. Vậy nguyên nhân hình thành, dấu hiệu nhận biết và phương pháp chẩn đoán, điều trị như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng này.

U mô thừa đường mật (Biliary Hamartoma), còn gọi là phức hợp Von Meyenburg, là một dạng dị dạng lành tính của các ống mật nhỏ trong gan, hình thành do bất thường trong quá trình phát triển đường mật ở thời kỳ bào thai. Tổn thương thường gồm các ống mật giãn dạng nang hoặc cấu trúc dạng đặc, xen lẫn mô xơ, tạo thành một hoặc nhiều nốt nhỏ trong nhu mô gan. Phần lớn trường hợp không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi siêu âm, chụp CT hoặc MRI ổ bụng.
Về mặt mô học, tổn thương gồm nhiều ống mật nhỏ giãn nở nằm rải rác trong mô gan xơ, không thông với hệ thống đường mật chính. Dựa vào hình thái, u mô thừa đường mật được chia làm hai dạng chính:
Tình trạng này thường xuất hiện trong gan, đôi khi có thể gặp ngoài gan nhưng ít phổ biến. Theo đó, số lượng tổn thương có thể từ vài ổ đến hàng chục ổ, phân bố rải rác ở cả hai thùy gan.

Sự hình thành u mô thừa đường mật có liên quan đến rối loạn phát triển phôi thai của hệ thống đường mật. Trong quá trình biệt hóa, khi các ống mật nhỏ không kết nối hoàn chỉnh với đường mật trung tâm, chúng có thể tồn tại như các nang nhỏ hoặc cụm ống mật thừa.
Một số cơ chế tiềm ẩn nguy cơ hình thành u mô thừa ở đường mật có thể bao gồm:
Các triệu chứng đa u mô thừa đường mật có thể bao gồm:
Ở giai đoạn sớm, đa u mô thừa đường mật thường không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường và thường phát hiện bệnh trong quá trình thăm khám sức khỏe thông qua kết quả chẩn đoán hình ảnh. Một số người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ vùng hạ sườn phải, tuy nhiên triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe thông thường khác.
Khi tổn thương phát triển hoặc tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng, người bệnh có thể gặp phải các biểu hiện như:

Bệnh u mô thừa đường mật không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh.
Khi các ống mật nhỏ bị giãn và ứ mật kéo dài, vi khuẩn có thể xâm nhập gây nhiễm trùng đường mật, biểu hiện gồm:
Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng nhiễm trùng đường mật có thể lan vào máu gây nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt ở người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc có sỏi mật kèm theo.
Bản chất của đa u thừa đường mật là lành tính, tuy nhiên nghiên cứu cho biết không loại trừ nguy cơ tiến triển thành thể ác tính (ung thư đường mật). Nguyên nhân có thể bắt nguồn từ tình trạng viêm nhiễm mạn tính và tái tạo tế bào kéo dài dẫn đến những đột biến bất thường. Do đó, người mắc bệnh lý này cần tuân thủ chỉ định điều trị và tái khám của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe, tránh biến chứng nguy hiểm (bao gồm nguy cơ ung thư đường mật).
Tổn thương lan tỏa do u mô thừa đường mật có thể làm giảm lưu thông mật nội gan, gây ứ mật mạn tính. Kéo dài tình trạng này là tác nhân gây áp lực cho gan, tiềm ẩn nguy cơ gây xơ gan mật thứ phát ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng gan về lâu dài.
Để chẩn đoán chính xác bệnh lý này, người bệnh cần trải qua quá trình thăm khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm, kỹ thuật cận lâm sàng theo chỉ định của bác sĩ. Quá trình thăm khám chuyên sâu giúp bác sĩ có cơ sở đưa ra chẩn đoán chính xác về tình trạng u mô thừa ở đường mật, cũng như chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý đường mật khác.
Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một số xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu như:
Một số bệnh lý có biểu hiện tương tự u mô thừa đường mật cần được loại trừ gồm
Chẩn đoán phân biệt, xác định đúng bản chất tổn thương giúp người bệnh tránh can thiệp phẫu thuật không cần thiết và hạn chế biến chứng nguy hiểm.

U mô thừa đường mật thường có diễn tiến lành tính và không cần điều trị nếu đã được chẩn đoán xác định. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra thêm khi hình ảnh tổn thương không điển hình để phân biệt với các bệnh lý khác, đặc biệt là tổn thương di căn gan. Phác đồ điều trị đa u mô thừa đường mật có thể được bác sĩ chỉ định bao gồm:
Phần lớn trường hợp đa u mô thừa đường mật không cần can thiệp phẫu thuật khi:
Khi đó, bác sĩ thường cân nhắc chỉ định người bệnh điều trị bảo tồn bằng cách theo dõi sức khỏe định kỳ thông qua kiểm tra chuyên sâu (các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm men gan). Đồng thời, trong quá trình này, người bệnh cần kết hợp duy trì lối sống khoa học, áp dụng chế độ dinh dưỡng phù hợp để hỗ trợ tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ xảy ra biến chứng nguy hiểm.
Bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định người bệnh u mô thừa đường mật thực hiện phẫu thuật để điều trị hiệu quả các trường hợp như:
Lưu ý: Người bệnh chỉ thực hiện phẫu thuật điều trị bệnh u mô thừa ở đường mật theo chỉ định của bác sĩ giàu kinh nghiệm tại các bệnh viện uy tín để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bảo tồn tối đa nhu mô gan.
Khi được chẩn đoán và điều trị ở giai đoạn sớm, tiên lượng u mô thừa đường mật thường khả quan với nguy cơ tái phát thấp và khả năng hồi phục chức năng gan tương đối cao. Chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị có thể khiến tình trạng bệnh tiến triển nhanh chóng, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng của người bệnh.
Khi phát hiện u mô thừa đường mật hoặc các tổn thương bất thường tại gan, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa để được đánh giá cụ thể. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Gan mật Tụy cùng hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ xác định đặc điểm tổn thương, phân biệt với các bệnh lý liên quan và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp từng trường hợp. Người bệnh có thể chủ động đặt lịch thăm khám để được bác sĩ tư vấn dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
U mô thừa đường mật đa số là tổn thương lành tính, ít gây triệu chứng và thường không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, tổn thương có thể có đặc điểm hình ảnh tương tự một số bệnh lý gan khác nên cần được chẩn đoán chính xác. Người bệnh nên tuân thủ lịch theo dõi do bác sĩ chỉ định và chú ý những thay đổi bất thường về sức khỏe. Việc đánh giá định kỳ khi cần thiết giúp kiểm soát tình trạng tổn thương và kịp thời phát hiện các dấu hiệu cần can thiệp.