Phù phổi là biến chứng nguy hiểm, thường gặp trong nhiều bệnh nội khoa, đặc biệt các bệnh liên quan đến tim mạch và hô hấp. Vậy phù phổi là gì? Nguyên nhân do đâu? Triệu chứng nhận biết ra sao, cách điều trị và phòng ngừa như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Phù phổi là tình trạng tích tụ bất thường của dịch ngoài mạch máu trong nhu mô phổi, khiến quá trình trao đổi khí bị cản trở nghiêm trọng. Dịch này xâm nhập vào các khoang kẽ hoặc phế nang, gây ra các triệu chứng như khó thở, ho khạc bọt hồng, thở rít, tức ngực và có thể tiến triển thành suy hô hấp cấp tính nếu không được xử trí kịp thời. (1)
Những người dễ mắc bệnh phù phổi gồm:

Phù phổi do tim mạch xảy ra khi tim hoạt động kém, đặc biệt là thất trái không bơm máu hiệu quả. Khi đó, máu bị ứ lại ở phổi làm tăng áp lực trong các mao mạch phổi, khiến dịch thoát ra và tràn vào phổi gây khó thở. Tình trạng này thường gặp ở người bị nhồi máu cơ tim, bệnh van tim, rối loạn nhịp tim nặng hoặc các bệnh làm tổn thương cơ tim.
Phù phổi không do tim xuất hiện khi phổi bị tổn thương, làm thành mạch phổi trở nên “rò rỉ”, khiến dịch giàu protein tràn vào mô phổi và các phế nang. Khi tổn thương này diễn tiến nặng, kèm theo tình trạng thiếu oxy máu nghiêm trọng, được gọi là hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), thường xuất hiện trong các bệnh hoặc tình trạng gây tổn thương phổi trực tiếp hoặc gián tiếp, khiến chức năng trao đổi khí của phổi bị suy giảm nghiêm trọng.
Triệu chứng phù phổi có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển theo thời gian, tùy thuộc vào tình trạng bệnh.

|
Tiêu chí |
Phù phổi |
Viêm phổi |
|
Bản chất bệnh |
Tình trạng ứ dịch bất thường trong phế nang và mô kẽ phổi, làm cản trở trao đổi khí |
Bệnh nhiễm trùng phổi, gây viêm các phế nang và mô phổi |
|
Nguyên nhân chính |
Thường liên quan đến suy tim, quá tải dịch hoặc tổn thương phổi làm tăng tính thấm mạch (ARDS). |
Vi khuẩn, virus hoặc nấm từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào phổi. |
|
Cơ chế sinh bệnh |
Dịch từ mạch máu thoát ra và ứ đọng trong phổi do áp lực trong mao mạch tăng cao hoặc do thành mạch bị tổn thương làm dịch dễ rò rỉ ra ngoài. |
Phản ứng viêm do tác nhân gây bệnh, kèm phù nề và tiết dịch viêm. |
|
Triệu chứng điển hình |
Khó thở nhanh thở gấp, ho ra bọt hồng, khò khè, thường không sốt. |
Ho, sốt, ớn lạnh, đau ngực, khạc đờm (có thể đờm mủ hoặc đờm màu). |
|
Hình ảnh X -quang ngực |
Mờ lan tỏa 2 phổi, thường đối xứng, có thể tạo hình ảnh “cánh bướm”. |
Đám mờ khu trú hoặc lan tỏa theo thùy phổi, đôi khi kèm tràn dịch màng phổi. |
|
Tốc độ khởi phát |
Thường xảy ra nhanh, đặc biệt trong phù phổi cấp do tim. |
Có thể khởi phát từ từ hoặc đột ngột, tùy tác nhân gây bệnh. |
|
Hướng chẩn đoán |
Dựa vào lâm sàng, X – quang ngực và đánh giá nguyên nhân tim mạch hoặc toàn thân. |
Dựa vào lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm xác định tác nhân nhiễm trùng. |
|
Nguyên tắc điều trị |
Tập trung giảm ứ dịch và điều trị nguyên nhân nền (lợi tiểu, hỗ trợ hô hấp). |
Điều trị theo tác nhân gây bệnh (kháng sinh, kháng virus, kháng nấm). |
Bị phù phổi, đặc biệt phù phổi cấp, là tình trạng nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng. Khi dịch ứ nhanh trong phổi, khả năng trao đổi oxy giảm mạnh, dễ gây suy hô hấp. Bệnh thường khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh, nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể gặp biến chứng nặng, thậm chí tử vong.
Phù phổi không thể chẩn đoán chỉ dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà cần đánh giá tổng thể. Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng người bệnh đang gặp phải, tiền sử bệnh tim như suy tim, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, cũng như các bệnh khác như viêm phổi hoặc bệnh thận để tìm nguyên nhân.
Ngoài việc hỏi thăm bệnh, khám lâm sàng cũng rất quan trọng. Nếu bác sĩ phát hiện âm thanh bất thường như ran ẩm, điều này cho thấy phổi có dịch và gợi ý tình trạng bệnh.

Điều trị phù phổi phụ thuộc vào mức độ nặng và nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ có thể sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc nhằm giảm dịch trong phổi, cải thiện chức năng tim và giúp người bệnh dễ thở hơn.
Trong phù phổi cấp, biện pháp điều trị ban đầu và quan trọng cho người bệnh là thở oxy. Oxy được cung cấp qua mặt nạ hoặc ống thông mũi để giúp tăng lượng oxy vào phổi, từ đó làm giảm cảm giác khó thở.
Nhân viên y tế sẽ theo dõi chặt chẽ nồng độ oxy trong máu. Nếu thở oxy thông thường không đủ hiệu quả, người bệnh có thể cần hỗ trợ bằng các thiết bị hô hấp như máy thở áp lực dương hoặc máy thở cơ học để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể.

Nếu người bệnh thuộc nhóm có nguy cơ cao bị phù phổi, chăm sóc sức khỏe đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Một số biện pháp cần lưu ý gồm:
Khoa Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM được xây dựng và phát triển nhằm trở thành một trong những trung tâm hàng đầu trong khám và điều trị các bệnh hô hấp tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng gia tăng. Khoa cung cấp dịch vụ khám, điều trị và tư vấn toàn diện cho người bệnh, từ các bệnh hô hấp thường gặp đến những bệnh phức tạp, hiếm gặp và khó điều trị, đồng thời chú trọng tầm soát sớm các bệnh phổi mạn tính như COPD.
Điểm nổi bật của Khoa là được đầu tư đồng bộ hệ thống trang thiết bị hiện đại, tiên tiến như máy đo chức năng hô hấp HI 801 (Nhật Bản), máy đo đa ký hô hấp Alice NightOne (Mỹ) và hệ thống chụp X-quang treo trần DigiRAD-FP (Hàn Quốc). Nhờ đó, chẩn đoán bệnh chính xác hơn, theo dõi quá trình điều trị hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và giúp người bệnh yên tâm điều trị.
Để đặt lịch khám và điều trị bệnh phù phổi tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, phù phổi là tình trạng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm triệu chứng, tuân thủ điều trị và chủ động phòng ngừa sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng, bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.