Viêm màng não vô khuẩn xảy ra do nhiều tác nhân khác nhau. Vậy, viêm màng não vô khuẩn là gì? Triệu chứng của bệnh có giống với tình trạng viêm màng não do vi khuẩn không? Bệnh có nguy hiểm không và điều trị như thế nào?
Viêm màng não vô khuẩn là gì?
Viêm màng não vô khuẩn (aseptic meningitis) là tình trạng viêm lớp màng bao quanh não và tủy sống không do vi khuẩn. Khi xét nghiệm dịch não tủy (CSF), không tìm thấy sự hiện diện của vi khuẩn nhưng có thể xảy ra hiện tượng tăng bạch cầu lympho. Tác nhân gây bệnh phổ biến gồm virus, nấm, ký sinh trùng hoặc không rõ nguyên nhân cụ thể (vô căn). (1)
Bệnh có thể xảy ra quanh năm nhưng dễ bùng phát vào giai đoạn cuối hè đầu thu, đặc biệt ở những vùng ôn đới. Trong đó, những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh gồm:
Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi
Người có hệ miễn dịch suy yếu do nhiễm HIV, dùng thuốc ức chế miễn dịch, ung thư…
Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới
Có tiền sử chấn thương ở vùng đầu
Người sống trong môi trường tập thể hoặc điều kiện vệ sinh không đảm bảo
Người mắc bệnh nền hoặc điều trị bằng hóa trị.
Nguyên nhân gây viêm màng não vô khuẩn
Tác nhân gây bệnh được phân thành 2 nhóm do nhiễm trùng và không nhiễm trùng. Tuy nhiên, chỉ khoảng 30 – 65% trường hợp xác định được nguyên nhân cụ thể, số còn lại được xếp vào nhóm vô căn. Viêm màng não vô khuẩn có thể xảy ra do những yếu tố như:
1. Virus
Đây là tác nhân gây bệnh do nhiễm trùng phổ biến nhất. Những loại virus thường gặp có thể gồm:
Enterovirus gồm các chủng Coxsackievirus và Echovirus (chiếm tỷ lệ cao)
Varicella Zoster (VZV) gây bệnh thủy đậu
HIV
Herpes Simplex (HSV)
Virus quai bị, sởi
Virus Tây sông Nile
Virus đường hô hấp như adenovirus, rhinovirus, cúm…
Virus là một trong những tác nhân phổ biến gây viêm màng não vô khuẩn
2. Nhiễm nấm hoặc ký sinh trùng
Những tác nhân gây bệnh có thể gồm:
Viêm màng não do nấm: Candida, Cryptococcus neoformans, Histoplasma capsulatum, Coccidioides immitis, Blastomyces dermatitides…
Viêm màng não do ký sinh trùng: Toxoplasma gondii, Naegleria, Neurocysticercosis, Trichinosis, Hartmannella…
3. Do phản ứng quá mẫn với thuốc
Tình trạng này có thể xảy ra do kết quả của cơ thể phản ứng quá mẫn loại 3 hoặc 4 với một số thuốc nhất định.
4. Bệnh lý tự miễn
Viêm màng não vô khuẩn có thể xảy ra do những bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, bệnh Behcet, bệnh sarcoidosis (u hạt), u hạt có viêm đa mạch (GPA), hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada… Dạng bệnh này thường kèm theo những biểu hiện đặc trưng của bệnh tự miễn như phát ban, viêm khớp hoặc rối loạn miễn dịch toàn thân.
5. Ung thư và bệnh lý ác tính
Trong một số trường hợp, khối u ác tính có thể di căn đến màng não và gây viêm. Tình trạng này có thể gặp ở những bệnh ung thư như ung thư máu, ung thư vú, ung thư phổi, ung thư hạch bạch huyết (lymphoma)…
Các biểu hiện viêm màng não vô khuẩn
1. Triệu chứng
Viêm màng não vô khuẩn có biểu hiện tương tự các loại viêm màng não khác nhưng thường ít nghiêm trọng hơn. Người bệnh có thể xuất hiện những biểu hiện khác kèm theo tùy vào tác nhân gây bệnh và sức khỏe tổng thể. Dấu hiệu thường gặp có thể khác nhau ở người lớn và trẻ nhỏ như sau:
Biểu hiện ở người lớn:
Buồn nôn hoặc nôn
Đau đầu
Sốt, mệt mỏi, lơ mơ
Nhạy cảm với ánh sáng
Cứng cổ
Biểu hiện ở trẻ em:
Sốt, phát ban
Dễ cáu kỉnh và quấy khóc
Thóp phồng
Buồn ngủ hoặc ngủ li bì
Chán ăn
Trẻ nhỏ bị viêm màng não thường dễ cáu gắt, quấy khóc và chán ăn
2. Biến chứng
Các loại viêm màng não vô khuẩn thường diễn biến lành tính và ít để lại di chứng lâu dài. Phần lớn người bệnh có thể hồi phục sau khoảng 1 – 2 tuần kể từ khi khởi phát triệu chứng. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tiến triển nặng và dẫn đến biến chứng, đặc biệt là trẻ nhỏ, người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc nhiễm virus độc lực cao. Những biến chứng có thể xảy ra gồm:
Co giật
Viêm não
Mất thính lực thần kinh cảm giác
Não úng thủy do hẹp cống não (thường xảy do virus quai bị) (2)
Chẩn đoán và xét nghiệm
Trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành khai thác thông tin về triệu chứng, bệnh sử, các loại thuốc đang sử dụng… Người bệnh cần được kiểm tra các chỉ số sức khỏe và khám thần kinh để đánh giá tổng quan. Dựa trên kết quả thăm khám ban đầu, bác sĩ có thể yêu cầu những xét nghiệm cận lâm sàng như:
Chọc dò dịch não tủy: những dấu hiệu gợi ý phổ biến có thể gồm số lượng bạch cầu tăng (10 – 1.000 tế bào/microlit) với ưu thế ban đầu là bạch cầu trung tính và chuyển dần sang tế bào lympho, nồng độ protein tăng nhẹ, nồng độ glucose bình thường hoặc giảm nhẹ…
Xét nghiệm PCR: hỗ trợ tìm kiếm sự hiện diện của một số loại virus như enterovirus, HSV, EBV…
Xét nghiệm máu : kiểm tra công thức máu toàn phần (CBC), tốc độ lắng hồng cầu (ESR), xét nghiệm immunoglobulin M (IgM) và immunoglobulin G (IgG), xét nghiệm bệnh tự miễn… tùy theo trường hợp. Qua đó hỗ trợ xác định hoặc loại trừ nguyên nhân gây bệnh do vi khuẩn hoặc các yếu tố khác.
Chụp CT hoặc MRI sọ não: có thể được chỉ định trước khi chọc dò dịch não tủy nếu người bệnh có biểu hiện tăng áp lực nội sọ như nôn, mất ý thức, phù gai thị… Mặt khác, phương pháp này cũng được cân nhắc để chẩn đoán phân biệt với những bệnh lý khác như u não, áp xe não hoặc huyết khối tĩnh mạch não.
Phương pháp điều trị viêm màng não vô khuẩn
1. Nội khoa
Việc điều trị chủ yếu là kiểm soát triệu chứng và phòng tránh biến chứng. Tùy theo nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ có thể chỉ định những phương pháp như:
Thuốc kháng virus: được sử dụng trong trường hợp nghi ngờ nhiễm HSV hoặc ZVZ, giúp kiểm soát nhiễm khuẩn và giảm nguy cơ biến chứng.
Kháng sinh: có thể dùng kháng sinh theo kinh nghiệm ngay lập tức nếu chưa có kết quả chẩn đoán chính xác. Phương pháp này chỉ được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ và ngừng lại ngay khi xác nhận nguyên nhân không do vi khuẩn.
Bù nước và điện giải: truyền dịch qua đường tĩnh mạch giúp ổn định tình trạng ban đầu, đồng thời hạn chế những tác động do mất nước.
Kiểm soát triệu chứng: tùy theo biểu hiện lâm sàng và mức độ nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc hạ sốt, thuốc chống nôn, thuốc giảm đau…
Theo dõi và chăm sóc tại nhà: người bệnh được xác nhận mắc viêm màng não vô khuẩn và có triệu chứng lâm sàng ổn định có thể điều trị và chăm sóc tại nhà. Người bệnh cần nghỉ ngơi, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết, uống đủ nước và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu bệnh diễn tiến nặng, cần thăm khám ngay để được kiểm tra và thay đổi phác đồ điều trị phù hợp.
Viêm màng não do thuốc: bác sĩ có thể yêu cầu ngưng hoặc thay đổi sang loại thuốc ít gây kích ứng màng não hơn.
Viêm màng não do bệnh tự miễn: tùy theo bệnh lý mắc phải, bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ điều trị thích hợp, góp phần kiểm soát các triệu chứng tối ưu và hạn chế gây tổn thương ở màng não.
2. Ngoại khoa
Thông thường, viêm màng não vô khuẩn có thể cải thiện tốt bằng các phương pháp điều trị nội khoa. Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong trường hợp bệnh dẫn đến biến chứng nguy hiểm hoặc nguyên nhân do chấn thương sọ não.
Một số biện pháp phòng ngừa bệnh
Để phòng tránh viêm màng não vô khuẩn, mỗi người nên chủ động thực hiện những biện pháp như:
Khám sức khỏe định kỳ 1 – 2 lần/năm để phát hiện sớm những yếu tố nguy cơ và can thiệp kịp thời.
Tiêm vắc xin phòng tránh một số loại virus như quai bị, sởi, thủy đậu…
Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn; tránh chạm tay vào mắt, mũi và miệng; vệ sinh nhà cửa thường xuyên, đặc biệt là các bề mặt thường tiếp xúc như bàn ghế và tay nắm cửa.
Phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm bằng cách đeo khẩu trang khi đến nơi đông người, dùng tay che mũi và miệng khi ho hoặc hắt hơi, tránh tiếp xúc gần với người đang hoặc có biểu hiện mắc bệnh.
Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, tránh tiêu thụ các loại thực phẩm ôi thiu và không rõ nguồn gốc, uống nước đã qua xử lý.
Kiểm soát tốt các bệnh lý nền (nếu có), hạn chế lạm dụng thuốc.
Tiêm vắc xin có thể phòng chống một số loại virus như quai bị, sởi, thủy đậu…
Nguyên nhân gây viêm màng não vô khuẩn có thể do virus, nấm, ký sinh trùng, bệnh tự miễn hoặc tác dụng phụ của thuốc. Triệu chứng của bệnh thường ít nghiêm trọng hơn so với nhiễm vi khuẩn và có thể cải thiện sau vài tuần. Tuy nhiên, một số trường hợp bệnh có thể diễn tiến nặng và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Để hạn chế tình trạng này, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa thần kinh ngay khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường như đau đầu dữ dội, buồn nôn, cứng cổ…
Cập nhật lần cuối: 13:42 23/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Kaur, H., & Perera, T. B. (2020). Aseptic Meningitis. PubMed; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK557412/
Selner, M. (2025, March 3). What to know about aseptic meningitis. Healthline. https://www.healthline.com/health/aseptic-meningitis