U túi mật thường được phát hiện tình cờ khi siêu âm bụng, khiến nhiều người lo lắng về nguy cơ ung thư và khả năng phải phẫu thuật. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng nguy hiểm hoặc cần can thiệp điều trị. Vậy những dấu hiệu nào cảnh báo khối u có nguy cơ ác tính? Khi nào người bệnh cần theo dõi hoặc phẫu thuật? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị phù hợp.

U túi mật là tổn thương dạng khối hình thành ở thành hoặc trong lòng túi mật, có thể lành tính hoặc ác tính. Các dạng thường gặp gồm polyp cholesterol, polyp viêm, u tuyến và ung thư túi mật. Người bệnh cần được kiểm tra để xác định đặc điểm và hướng xử trí phù hợp.

Những loại u túi mật thường gặp có thể bao gồm:
Là dạng khối u túi mật phổ biến chiếm tỷ lệ cao trong nhóm u lành tính. Các loại polyp túi mật có thể kể đến gồm polyp cholesterol, polyp viêm, polyp tuyến hoặc polyp ác tính. Đa số là polyp nhỏ thường không gây triệu chứng và được phát hiện một cách ngẫu nhiên thông qua việc khám sức khỏe. Theo Mayo Clinic, khoảng 95% polyp túi mật không phải ung thư. Tuy nhiên, nguy cơ ác tính tăng lên ở một số trường hợp, đặc biệt khi kích thước polyp lớn hoặc có các đặc điểm hình ảnh đáng ngờ.
U tuyến túi mật là bệnh u túi mật lành tính. Adenoma có khả năng tiến triển thành ung thư túi mật nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Người bệnh có u tuyến túi mật thường được chỉ định phẫu thuật nếu kích thước u từ 10 mm trở lên, lớn nhanh và kèm theo các tình trạng như sỏi mật hoặc viêm túi mật mạn tính.
Ung thư túi mật là khối u túi mật ác tính. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do không có triệu chứng đặc hiệu. Trong các biến thể của bệnh, ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) là dạng phổ biến. Ung thư túi mật cũng có các dạng ít gặp hơn nhưng có xu hướng tiến triển nhanh.
Nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến u túi mật, bao gồm:

Các trường hợp u túi mật ở giai đoạn đầu thường không có dấu hiệu rõ ràng hoặc có những biểu hiện khá mơ hồ. Khi khối u đã dần tiến triển nặng, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau âm ỉ ở vùng hạ sườn phải, đau trên rốn. Người bệnh còn có thể cảm thấy buồn nôn, chán ăn, bị sụt cân, vàng da… Các triệu chứng này thường dễ bị nhầm lẫn với tình trạng sỏi mật hoặc viêm túi mật. Với khối u ác tính ở túi mật, khối u có thể xâm lấn sang gan và các mô xung quanh.
Chẩn đoán bệnh u túi mật dựa trên việc thăm khám lâm sàng kết hợp khám cận lâm sàng. Trong các kỹ thuật cận lâm sàng, siêu âm đóng vai trò nền tảng, sau đó là các kỹ thuật chuyên sâu hơn.
Siêu âm bụng thường là kỹ thuật cận lâm sàng đầu tiên được thực hiện trong quá trình chẩn đoán u túi mật. Kỹ thuật này giúp bác sĩ quan sát rõ hình ảnh bên trong túi mật, từ đó giúp phát hiện các khối u bất thường như polyp hoặc u nang. Bác sĩ tiến hành đo kích thước, vị trí và đánh giá khả năng di căn của khối u. Siêu âm còn giúp bác sĩ phân biệt u túi mật với các tình trạng khác như sỏi mật hoặc sỏi bùn túi mật.
Chụp CT giúp bác sĩ nhìn rõ kích thước và cấu trúc khối u theo từng lát cắt. Với trường hợp u túi mật, chụp cắt lớp CT cho phép xác định rõ tình trạng khối u gồm vị trí, kích thước to hay nhỏ, có di căn sang gan không…, từ đó góp phần giúp bác sĩ phân biệt u lành tính với u ác tính.
Cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) và MRI gan mật giúp bác sĩ quan sát rõ ràng, chi tiết hơn tình trạng gan và mật. Các kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong những trường hợp khó phân biệt giữa u túi mật và viêm dày thành túi mật; giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác vị trí, đặc điểm của khối u… từ đó có thêm cơ sở để điều trị.
Ở kỹ thuật sinh thiết, bác sĩ lấy một mẫu mô nhỏ từ khối u để kiểm tra dưới kính hiển vi giúp xác định chính xác đây là u lành tính hay ung thư (u ác tính). Trong trường hợp u túi mật, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết thông qua thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP). Tuy nhiên, không phải lúc nào sinh thiết cũng được áp dụng. Do thủ thuật này có thể làm tăng nguy cơ tế bào ung thư di căn, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết khi thật sự cần thiết và dựa trên kết quả chẩn đoán trước đó.
Xét nghiệm máu mang lại giá trị cao trong việc chẩn đoán u túi mật. Các chỉ số như CA 19-9 và CEA có thể tăng ở người mắc ung thư túi mật. Kết quả này chỉ mang tính tương đối do một số bệnh lành tính khác cũng có thể làm các chỉ số này tăng lên đột ngột.
Xét nghiệm men gan, bilirubin giúp bác sĩ đánh giá chức năng gan và tình trạng tắc nghẽn đường mật. Thông thường, xét nghiệm máu được kết hợp cùng với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác như siêu âm, chụp CT hay MRI để cho ra kết quả chẩn đoán chính xác, toàn diện.
Phần lớn các khối u túi mật thường lành tính nên người bệnh có thể không cần phải can thiệp phẫu thuật hay điều trị đặc biệt. Tùy tình trạng cụ thể của khối u mà bác sĩ có thể chỉ định các hướng điều trị phù hợp sau đây:

Với u túi mật lành tính, sau khi được phẫu thuật cắt bỏ, tiên lượng thường tốt hơn và ít khi tái phát. Trong khi đó, ung thư túi mật thường có tiên lượng kém hơn, đặc biệt nếu phát hiện ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ sống sau 5 năm dưới 10%. Vì thế, việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng.
Sau điều trị, người bệnh cần được tái khám định kỳ, bao gồm cả việc siêu âm bụng và thực hiện các xét nghiệm như CA 19-9 và CEA để theo dõi nguy cơ tái phát. Kết quả điều trị và tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học, mức độ xâm lấn của khối u…
Khi phát hiện u túi mật hoặc có các biểu hiện bất thường như đau hạ sườn phải, vàng da, buồn nôn kéo dài, người bệnh nên thăm khám để được đánh giá cụ thể. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa cùng hệ thống phương tiện chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ khảo sát tổn thương, xác định đặc điểm và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp với từng trường hợp. Người bệnh có thể chủ động đặt lịch thăm khám để được bác sĩ tư vấn và xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe gan mật phù hợp.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
U túi mật có thể lành tính hoặc ác tính, vì vậy mức độ nguy hiểm và hướng xử trí cần được đánh giá dựa trên kích thước, đặc điểm tổn thương, tốc độ phát triển cùng tình trạng sức khỏe của mỗi người. Người bệnh không nên chủ quan khi phát hiện bất thường ở túi mật, đặc biệt khi có đau hạ sườn phải, vàng da, sốt hoặc sút cân không rõ nguyên nhân. Thăm khám và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ giúp phát hiện những thay đổi bất thường và có phương án xử trí phù hợp.