Ung thư máu có thể tiến triển âm thầm hoặc gây ra những triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân, dễ bầm tím và nổi hạch bất thường. Mức độ nguy hiểm, khả năng điều trị và tiên lượng sống phụ thuộc vào từng loại bệnh cũng như tình trạng sức khỏe của người mắc. Vậy nguyên nhân gây bệnh là gì, làm thế nào để nhận biết sớm và đâu là những phương pháp điều trị hiện nay? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề này.
Ung thư máu là gì?
Ung thư máu (Blood Cancer hoặc Hematologic Malignancy) là nhóm bệnh ác tính xảy ra khi các tế bào thuộc hệ tạo máu hoặc hệ bạch huyết tăng sinh bất thường, mất khả năng kiểm soát quá trình phát triển và tồn tại. Những tế bào này có thể tích tụ trong tủy xương, máu ngoại vi, hạch bạch huyết, lá lách hoặc các cơ quan khác, làm rối loạn chức năng tạo máu và miễn dịch.
Bệnh bao gồm ba nhóm chính:
Bệnh bạch cầu (Leukemia): Ung thư phát sinh từ các tế bào tạo máu, thường liên quan đến tủy xương và máu.
U lympho (Lymphoma): Ung thư của tế bào lympho, thường biểu hiện ở hạch bạch huyết hoặc các mô bạch huyết khác.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Ung thư tương bào, một loại tế bào miễn dịch có chức năng sản xuất kháng thể.
Ngoài ra, ung thư máu còn bao gồm một số bệnh ác tính khác như hội chứng loạn sản tủy và các bệnh tăng sinh tủy. (1, 2)
Ung thư máu là nhóm bệnh ác tính phát sinh từ các tế bào tạo máu hoặc tế bào của hệ bạch huyết, bao gồm bệnh bạch cầu, u lympho và đa u tủy xương. Bệnh có thể gây thiếu máu, nhiễm trùng, xuất huyết và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.
Nguyên nhân ung thư máu do đâu?
Tại sao bị ung thư máu? Nguyên nhân ung thư máu là đột biến gen trong tế bào tạo máu tại tủy xương. Những thay đổi này khiến tế bào máu phát triển bất thường, không thể thực hiện đúng chức năng và dần lấn át tế bào lành. Một số yếu tố nguy cơ có thể góp phần gây ung thư máu bao gồm:
Đột biến DNA trong tế bào gốc tạo máu: Đây là nguyên nhân chính dẫn đến ung thư máu. Khi DNA của tế bào máu bất thường về cấu trúc chức năng, tế bào không còn kiểm soát được quá trình phân chia bình thường. Đột biến này có thể xảy ra ngẫu nhiên ở bất kỳ độ tuổi nào, di truyền chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
Tuổi cao: Nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc ung thư máu, đặc biệt là các thể như bạch cầu cấp dòng tủy hay đa u tủy tăng lên đáng kể ở người lớn tuổi. Nguyên nhân do tế bào trong cơ thể liên tục sao chép và có khả năng tích lũy tổn thương DNA theo thời gian. Quá trình lão hóa cũng khiến hệ miễn dịch suy yếu, không còn đủ khả năng kiểm soát tế bào bất thường.
Tiếp xúc với hóa chất độc hại: Một số chất hóa học công nghiệp như benzen, formaldehyde… có thể gây tổn thương tế bào gốc máu, tăng nguy cơ mắc bạch cầu cấp. Người làm việc trong môi trường hóa chất, nhà máy sản xuất sơn, cao su, xăng dầu hoặc khu vực ô nhiễm có thể phơi nhiễm với các yếu tố, các chất gây ung thư máu.
Hậu quả từ điều trị ung thư trước đó: Những người từng điều trị ung thư bằng hóa trị, xạ trị đặc biệt với thuốc nhóm alkyl hóa, tia xạ toàn thân có thể gặp biến chứng muộn là ung thư máu thứ phát. Ung thư máu thường xuất hiện sau 5-10 năm, tiên lượng kém nếu không được phát hiện kịp thời.
Phơi nhiễm tia phóng xạ liều cao: Tia phóng xạ từ tai nạn hạt nhân, các cơ sở năng lượng nguyên tử hoặc khi làm việc trong lĩnh vực có nguy cơ phơi nhiễm cao có thể gây tổn thương đến tủy xương. Đây là yếu tố nguy cơ đặc biệt đối với các thể bạch cầu cấp vì tia xạ có thể gây đột biến hàng loạt gen.
Di truyền và rối loạn gen bẩm sinh: Một số người mang các hội chứng di truyền như hội chứng Down, bệnh thiếu máu Fanconi, bệnh loạn vận động-tăng sinh mao mạch có khả năng cao mắc ung thư máu do những bất thường bẩm sinh trong cấu trúc gen. Người có người thân ruột thịt từng mắc ung thư máu cũng cần cảnh giác, dù chỉ một số ít trường hợp có tính chất gia đình rõ rệt.
Bệnh tự miễn và suy giảm miễn dịch kéo dài: Các bệnh lý tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống hay tình trạng suy giảm miễn dịch (HIV, sau ghép tạng…) đều làm rối loạn hoạt động miễn dịch, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành các tế bào lympho bất thường và dẫn đến u lympho, đặc biệt là u lympho không Hodgkin.
Nhiễm một số loại virus đặc hiệu: Một vài loại virus được chứng minh có liên quan đến nguy cơ phát triển ung thư máu. Ví dụ, virus Epstein-Barr (EBV) có thể gây u lympho Hodgkin và u lympho Burkitt; virus HTLV-1 có thể gây bạch cầu dòng T ở người lớn; virus HIV làm suy giảm miễn dịch, tạo điều kiện cho các ung thư huyết học phát triển.
Béo phì và lối sống ít vận động: Thừa cân, béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ ung thư nói chung mà còn liên quan đến ung thư máu, nhất là đa u tủy và ung thư hạch. Mỡ thừa trong cơ thể gây viêm âm ỉ, thay đổi nội tiết và gây rối loạn miễn dịch, tất cả đều là nguyên nhân đột biến ác tính hình thành.
Béo phì cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến ung thư máu
Ai có nguy cơ bị bệnh ung thư máu?
Ung thư máu có thể xảy ra ở bất kỳ ai, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do liên quan đến yếu tố sinh học, môi trường hoặc bệnh lý nền. Dưới đây là những yếu tố nguy cơ đã được nghiên cứu và ghi nhận trong thực hành lâm sàng:
Người trên 60 tuổi có nguy cơ mắc ung thư máu cao hơn do quá trình lão hóa làm tăng khả năng đột biến tế bào tạo máu.
Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh ung thư máu cao hơn nữ giới ở nhiều thể bệnh khác nhau.
Người thường xuyên hút thuốc lá và khói thuốc chứa benzene, chất gây đột biến gen làm tăng nguy cơ ung thư máu.
Làm việc trong môi trường có benzene, formaldehyde hay dung môi công nghiệp trong thời gian dài dễ gây tổn thương tủy xương.
Bệnh nhân đã hóa trị hay xạ trị có thể phát triển ung thư máu thứ phát.
Một số loại ung thư máu như bạch cầu lympho mạn tính có xu hướng xuất hiện trong cùng huyết thống.
Người mắc các bệnh tự miễn, viêm mạn tính hoặc rối loạn di truyền có nguy cơ phát triển các rối loạn dòng máu ác tính.
Các loại ung thư máu phổ biến
Ung thư hệ tạo máu là thuật ngữ chung chỉ nhóm bệnh lý ác tính ảnh hưởng đến tủy xương và hệ tuần hoàn. Trong y khoa, bệnh được phân thành nhiều thể khác nhau, trong đó ba loại phổ biến nhất:
1. Bệnh bạch cầu (Leukemia)
Bệnh bạch cầu là dạng ung thư bắt nguồn từ tủy xương, nơi sản xuất tế bào máu. Khi mắc bệnh, cơ thể tạo ra quá nhiều tế bào bạch cầu bất thường, làm rối loạn quá trình sản sinh hồng cầu và tiểu cầu. Bệnh được chia thành hai nhóm chính là cấp tính và mạn tính, trong đó các thể phổ biến gồm:
Bạch cầu cấp dòng tủy (AML)
Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL)
Bạch cầu mạn dòng tủy (CML)
Bạch cầu mạn dòng lympho (CLL).
Triệu chứng có thể tiến triển nhanh như sốt, mệt mỏi, nhiễm trùng tái phát, dễ chảy máu.
2. Ung thư hạch (Lymphoma)
Ung thư hạch là ung thư của hệ bạch huyết, một phần quan trọng của hệ miễn dịch. Bệnh xuất phát từ tế bào lympho (một loại bạch cầu) khiến chúng tăng sinh bất thường và hình thành các khối u trong hạch bạch huyết, lách, gan.
Ung thư hạch được chia thành hai nhóm chính:
U lympho Hodgkin (có đặc trưng bởi tế bào Reed-Sternberg).
U lympho không Hodgkin (gồm nhiều thể bệnh khác nhau với mức độ tiến triển và phương pháp điều trị đa dạng).
Người bệnh thường có biểu hiện nổi hạch không đau, đổ mồ hôi đêm, sụt cân không rõ nguyên nhân và nhiễm trùng tái phát.
3. Đa u tủy (Multiple Myeloma)
Đa u tủy là ung thư xuất phát từ tế bào plasma, loại bạch cầu sản xuất kháng thể. Khi bị biến đổi, các tế bào plasma bất thường tích tụ trong tủy xương, ngăn cản quá trình tạo máu bình thường và sản xuất kháng thể khỏe mạnh. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi với triệu chứng đặc trưng là đau xương đặc biệt vùng cột sống và xương sườn, thiếu máu, tăng canxi máu và suy giảm miễn dịch. Nếu không điều trị kịp thời, đa u tủy có thể gây ra tổn thương thận và gãy xương bệnh lý.
Các giai đoạn của ung thư hệ tạo máu
Các giai đoạn của ung thư máu được phân chia dựa trên mức độ di căn của tế bào ung thư. Tùy theo từng loại ung thư và triệu chứng lâm sàng mà bác sĩ sẽ xác định giai đoạn. Về cơ bản có thể chia thành 4 giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Các hạch bạch huyết bắt đầu to ra do sự gia tăng bất thường của tế bào lympho. Ở giai đoạn này ung thư chưa lan rộng đến các cơ quan khác nguy cơ còn thấp.
Giai đoạn 2: Lá lách, gan và các hạch bạch huyết có thể bị phì đại. Không phải tất cả các cơ quan đều bị ảnh hưởng nhưng ít nhất một trong số đó sẽ bị tác động. Số lượng tế bào lympho tăng nhanh chóng.
Giai đoạn 3: Thiếu máu bắt đầu xuất hiện đồng thời gan, lá lách và hạch vẫn tiếp tục to lên. Lúc này, ít nhất hai cơ quan trở lên đã bị ảnh hưởng.
Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn cuối, nguy cơ tử vong cao. Số lượng tiểu cầu trong máu giảm mạnh, các tế bào ung thư bắt đầu lan tới phổi và các cơ quan khác. Thiếu máu trở nên trầm trọng hơn và các triệu chứng suy kiệt rõ rệt.
Tùy theo từng loại ung thư và triệu chứng lâm sàng mà bác sĩ sẽ xác định giai đoạn
Cách chẩn đoán ung thư máu
Việc chẩn đoán ung thư máu đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu nhằm xác định chính xác loại bệnh, mức độ tiến triển và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp:
1. Sinh thiết
Sinh thiết là bước quan trọng giúp xác định bản chất của tế bào bất thường. Trong trường hợp nghi ngờ ung thư máu, bác sĩ có thể chỉ định:
Sinh thiết hạch: Lấy một phần hoặc toàn bộ hạch lympho để phân tích, thường áp dụng khi nghi ngờ ung thư hạch.
Chọc hút và sinh thiết tủy xương: Lấy mẫu tủy xương từ xương chậu hoặc xương ức để kiểm tra tế bào ung thư, đặc biệt trong bệnh bạch cầu hoặc đa u tủy.
2. Chẩn đoán hình ảnh
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và theo dõi phản ứng điều trị. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:
Chụp cắt lớp vi tính (CT): Phát hiện hạch to, khối u hoặc các tổn thương ở gan, lách, phổi.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá tổn thương ở tủy xương hoặc hệ thần kinh trung ương.
Chụp PET/CT: Kết hợp hình ảnh chuyển hóa và giải phẫu, thường dùng trong ung thư hạch để phát hiện tổn thương nhỏ không rõ ràng trên CT đơn thuần.
3. Xét nghiệm máu
Các xét nghiệm máu cơ bản và chuyên sâu là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi ung thư máu:
Công thức máu toàn phần (CBC): Đánh giá số lượng và tỉ lệ các dòng tế bào máu, phát hiện tình trạng thiếu máu, giảm tiểu cầu hoặc tăng bạch cầu bất thường.
Xét nghiệm hóa sinh máu: Theo dõi các chỉ số chức năng gan, thận và các dấu ấn sinh học liên quan đến ung thư máu như LDH, beta-2 microglobulin…
Xét nghiệm di truyền và phân tử: Phát hiện các đột biến gen đặc hiệu (ví dụ: BCR-ABL trong bạch cầu mạn dòng tủy) giúp phân loại bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.
Cách điều trị ung thư máu
Điều trị ung thư hệ tạo máu là một nhóm bệnh lý ác tính phức tạp, đòi hỏi các phác đồ điều trị đa mô thức được thiết kế riêng biệt. Nhờ tiến bộ vượt bậc trong huyết học ung thư đã cải thiện đáng kể tỷ lệ thuyên giảm và tiên lượng sống. Việc lựa chọn chiến lược điều trị là một quá trình cá nhân hóa nghiêm ngặt, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phân loại mô học, tuổi tác, thể trạng tổng thể, các bệnh nền, giai đoạn bệnh. Dưới đây là các phương pháp điều trị tiên tiến đang được áp dụng:
1. Hóa trị
Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất trong ung thư máu, sử dụng thuốc diệt tế bào ung thư hoặc ngăn tế bào phân chia. Thuốc hóa trị có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc phối hợp nhiều loại, đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch hoặc đường uống.
Hóa trị có thể áp dụng theo chu kỳ, giữa các đợt điều trị có thời gian nghỉ để cơ thể phục hồi. Tùy từng trường hợp, hóa trị có thể được dùng trước ghép tế bào gốc hoặc kết hợp với các liệu pháp khác như xạ trị hay thuốc nhắm mục tiêu.
Trong các thể ung thư máu cấp tính, hóa trị đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thuyên giảm hoàn toàn và thường được triển khai theo các giai đoạn:
Hóa trị cảm ứng: Sử dụng các tác nhân gây độc tế bào với liều phù hợp nhằm tiêu diệt tối đa số lượng tế bào ác tính trong tủy xương, với mục tiêu đưa bệnh vào giai đoạn thuyên giảm.
Hóa trị củng cố: Được thực hiện sau khi đạt thuyên giảm, nhằm loại bỏ bệnh tồn dư tối thiểu còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát về sau.
2. Xạ trị
Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Trong ung thư máu, xạ trị có thể được chỉ định để thu nhỏ khối u hạch, giảm đau hoặc chuẩn bị trước khi ghép tế bào gốc.
Mặc dù ít được dùng đơn độc trong điều trị bạch cầu, xạ trị lại có vai trò rõ rệt trong ung thư hạch hoặc các trường hợp có tổn thương cục bộ.
3. Liệu pháp miễn dịch
Đây là nhóm điều trị mới, giúp hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Các phương pháp phổ biến gồm:
Kháng thể đơn dòng: Gắn vào bề mặt tế bào ung thư và đánh dấu để hệ miễn dịch tiêu diệt.
CAR-T: Biến đổi tế bào T của người bệnh để chúng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư mạnh mẽ hơn. CAR-T hiện đang là một bước đột phá trong điều trị một số dạng bạch cầu và u lympho kháng trị.
4. Liệu pháp nhắm trúng đích
Liệu pháp này sử dụng các thuốc đặc hiệu nhằm vào các bất thường di truyền hoặc protein bất thường trên bề mặt tế bào ung thư. Nhờ đó, chúng tấn công trực tiếp vào tế bào ác tính mà ít ảnh hưởng đến tế bào lành.
Ví dụ điển hình là Imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy có đột biến gen BCR-ABL. Đây là một trong những thành công lớn, giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh lâu dài mà không cần hóa trị.
5. Ghép tế bào gốc tự thân
Phương pháp này thu hoạch tế bào gốc từ chính cơ thể bệnh nhân, sau đó người bệnh được điều trị bằng hóa trị liều cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Tế bào gốc sau đó được truyền lại để tái tạo tủy xương khỏe mạnh.
Ghép tế bào gốc tự thân thường được chỉ định cho các trường hợp như đa u tủy hoặc ung thư hạch tái phát, giúp kéo dài thời gian lui bệnh và cải thiện chất lượng sống.
6. Ghép tế bào gốc dị ghép
Khác với ghép tự thân, phương pháp này sử dụng tế bào gốc từ người hiến tương thích, thường là anh chị em ruột hoặc người hiến không cùng huyết thống. Sau khi điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị liều cao, bệnh nhân được truyền tế bào gốc để tái tạo tủy xương khỏe mạnh.
Ghép dị ghép có thể tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư nhờ hiệu ứng “mô ghép chống ung thư” nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ thải ghép hoặc nhiễm trùng nặng, đòi hỏi theo dõi sát và điều trị tại trung tâm chuyên sâu.
Việc lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào loại ung thư máu
Dinh dưỡng cho người bệnh ung thư máu
Dinh dưỡng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình điều trị và phục hồi của người bệnh ung thư máu. Chế độ ăn uống hợp lý không chỉ giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm tác dụng phụ của thuốc mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống.
Ưu tiên chế độ ăn cân bằng, giàu dưỡng chất: Người bệnh ung thư máu nên duy trì chế độ ăn đa dạng, gồm nhiều rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm giàu protein như cá, thịt nạc, trứng và các nguồn canxi sữa, sữa chua hoặc sản phẩm thay thế. Sự phong phú trong dinh dưỡng giúp cung cấp đầy đủ vitamin, khoáng chất, năng lượng cần thiết để duy trì sức khỏe trong quá trình điều trị.
Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ, hỗ trợ miễn dịch đường ruột: Chất xơ từ thực vật như trái cây, rau, đậu, hạt, ngũ cốc nguyên cám nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột, từ đó hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn, yếu tố đặc biệt quan trọng với người đang điều trị ung thư máu.
Cân nhắc khi sử dụng thực phẩm sống và men vi sinh: Ở người có hệ miễn dịch suy yếu, đặc biệt là bị giảm bạch cầu trung tính nên tránh dùng thực phẩm chưa nấu chín kỹ, men vi sinh hay thực phẩm lên men sống. Các loại này có thể chứa vi khuẩn gây hại nếu hệ miễn dịch không đủ sức chống lại.
Hạn chế thực phẩm nhiều đường: Chưa có bằng chứng cho thấy đường nuôi tế bào ung thư. Tuy nhiên, ăn quá nhiều đường làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường, sâu răng… những yếu tố làm ảnh hưởng quá trình điều trị.
Tránh những thực phẩm ảnh hưởng đến thuốc điều trị: Một số loại trái cây như bưởi, cam đắng có thể tương tác với thuốc hóa trị hay thuốc điều trị đích, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng tác dụng phụ. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi dùng các thực phẩm này.
Sử dụng vitamin và khoáng chất đúng cách: Không nên tự ý bổ sung vitamin hoặc khoáng chất liều cao vì có thể gây ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. Người bệnh nên được tư vấn bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có chỉ định phù hợp.
Tránh chế độ ăn kiêng không có cơ sở khoa học: Các chế độ ăn như thực dưỡng, ăn kiêng keto, thực đơn kiềm hóa… chưa được chứng minh hỗ trợ quá trình điều trị ung thư máu. Việc loại bỏ quá nhiều nhóm thực phẩm có thể gây thiếu hụt dinh dưỡng và làm suy yếu cơ thể trong quá trình điều trị.
Biện pháp phòng ngừa ung thư máu
Chưa có phương pháp nào có thể phòng ngừa ung thư máu. Việc chủ động tránh xa các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh có thể góp phần giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư máu, đồng thời nâng cao sức đề kháng cho cơ thể:
Tránh tiếp xúc với bức xạ liều cao: Bức xạ liều cao làm thúc đẩy sự phát triển của ung thư máu. Nếu buộc phải tiếp xúc cần có trang bị bảo hộ và tuân thủ hướng dẫn an toàn.
Hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại: Một số hóa chất như benzen, formaldehyde hay thuốc trừ sâu có thể làm tăng nguy cơ biến đổi gen và gây ung thư máu. Nếu làm việc trong môi trường công nghiệp, nông nghiệp cần sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ, tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất.
Không hút thuốc lá: Hút thuốc và sử dụng các sản phẩm chứa nicotine là tác nhân của nhiều bệnh ung thư, bao gồm ung thư máu.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Một chế độ ăn đầy đủ vitamin, khoáng chất, chất xơ… giúp cơ thể chống lại tế bào bất thường.
Tăng cường vận động thể chất: Tập thể dục đều đặn giúp nâng cao thể lực và cải thiện hệ miễn dịch, hỗ trợ phòng ngừa nhiều bệnh lý, bao gồm cả ung thư. Bạn nên duy trì ít nhất 30 phút hoạt động thể lực mỗi ngày.
Khám sức khỏe định kỳ: Thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường về huyết học, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng. Điều này quan trọng với những người có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình mắc bệnh, từng tiếp xúc hóa chất độc hại hay điều trị ung thư trước đó.
Chủ động tránh xa các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh có thể góp phần giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư máu
Câu hỏi thường gặp
Trong quá trình chẩn đoán, điều trị ung thư máu, người bệnh và gia đình thường có nhiều thắc mắc liên quan đến khả năng lây nhiễm, di truyền, tiên lượng sống, hiệu quả điều trị cũng như chế độ ăn uống phù hợp:
1. Ung thư máu có lây không?
Không. Ung thư máu không phải là bệnh lây nhiễm. Vì vậy không thể lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường như bắt tay, ăn uống hay đường nước bọt nói chung, sống cùng nhà… Các tế bào ung thư không thể tồn tại trong cơ thể người khỏe mạnh vì được hệ miễn dịch bảo vệ. Việc chăm sóc, đồng hành và tiếp xúc với người bệnh ung thư máu có thể không lo bị lây bệnh.
2. Ung thư máu có di truyền không?
Có, ung thư máu đa số không phải là bệnh di truyền. Phần lớn các trường hợp ung thư hệ tạo máu là bệnh mắc phải, xuất hiện do những đột biến xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình sống hoặc do tác động của môi trường, chứ không phải do di truyền từ cha mẹ sang con.
Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhỏ, khoảng 4,1% trường hợp, ung thư máu có liên quan đến yếu tố di truyền, thường do các bất thường gen sẵn có làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Những trường hợp này cần được theo dõi và tư vấn di truyền phù hợp.
3. Ung thư máu có chữa được không?
Có, nhưng phụ thuộc vào loại ung thư máu, giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị và thể trạng người bệnh. Nhiều trường hợp, đặc biệt là bệnh bạch cầu cấp tính, u lympho không Hodgkin, đa u tủy… nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực hoàn toàn có khả năng. Tuy nhiên, một số trường hợp mạn tính có thể không chữa khỏi hoàn toàn mà cần điều trị duy trì để kiểm soát bệnh. Việc theo dõi sát và tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng sống cho người bệnh.
4. Tiên lượng bệnh ung thư máu sống được bao lâu?
Thời gian sống của người mắc ung thư máu không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại ung thư máu (bạch cầu, u lympho hay đa u tủy), giai đoạn phát hiện bệnh, mức độ đáp ứng điều trị, độ tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Theo thống kê từ các tổ chức ung thư uy tín, tỷ lệ sống sau 5 năm dao động từ khoảng 50% đến hơn 85%, tùy từng trường hợp. Người bệnh phát hiện sớm và điều trị đúng hướng có thể sống ổn định trong nhiều năm, trong khi những trường hợp phát hiện muộn, tiến triển nhanh có thể tiên lượng ngắn hơn.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ ung thư máu như mệt mỏi kéo dài, nổi hạch bất thường, dễ bầm tím hoặc sốt không rõ nguyên nhân, người bệnh nên chủ động thăm khám. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Huyết học có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng sức khỏe, chỉ định các xét nghiệm cần thiết và tư vấn hướng điều trị phù hợp với từng trường hợp. Người bệnh có thể liên hệ Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được tư vấn và đặt lịch khám.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Ung thư máu là nhóm bệnh ác tính có nhiều thể khác nhau, với mức độ tiến triển, khả năng đáp ứng điều trị và tiên lượng không giống nhau. Việc nhận biết các dấu hiệu bất thường, thăm khám kịp thời và xác định chính xác loại bệnh đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nhờ những tiến bộ của y học, nhiều trường hợp có thể kiểm soát bệnh lâu dài hoặc đạt lui bệnh. Người bệnh cần tuân thủ điều trị và theo dõi định kỳ để hạn chế biến chứng, phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
Understanding blood cancers and treatment options | Blood Cancer United. (2026). Bloodcancerunited.Org. https://bloodcancerunited.org/resources/caregivers/understanding-blood-cancers-and-treatment-options