Hẹp động mạch mạc treo có thể khiến lưu lượng máu đến hệ tiêu hóa suy giảm nghiêm trọng. Bệnh lý này nếu không được can thiệp kịp thời có thể gây đau bụng dữ dội sau ăn, sụt cân, thậm chí dẫn đến hoại tử ruột đe dọa tính mạng.
Hẹp động mạch mạc treo là gì?
Hẹp động mạch mạc treo (Mesenteric artery stenosis) là tình trạng lòng của một hoặc nhiều động mạch chính cấp máu cho ruột (bao gồm động mạch mạc treo tràng trên, động mạch mạc treo tràng dưới và động mạch thân tạng) bị thu hẹp đáng kể. Sự thu hẹp này làm suy giảm lưu lượng máu giàu oxy đến nuôi dưỡng các quai ruột, dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ cơ quan tiêu hóa.
Sự tồn tại của một hệ thống mạch máu mạc treo khỏe mạnh được ví như một “nguồn năng lượng” sinh học, giúp ruột thực hiện tốt chức năng co bóp, tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng. Ở trạng thái bình thường, sau khi ăn, nhu cầu máu của hệ tiêu hóa sẽ tăng lên rất cao.
Tuy nhiên, ở người bệnh bị hẹp động mạch mạc treo, do lòng mạch bị cản trở nên dòng máu không thể tăng cường tương ứng, từ đó khởi phát các cơn đau bụng dữ dội và hàng loạt biến chứng nguy hiểm. Đối với cơ thể, việc duy trì sự thông thoáng tại hệ mạch này là yếu tố then chốt giúp bảo vệ các chức năng sinh lý của hệ tiêu hóa. (1)
Dấu hiệu bị hẹp động mạch mạc treo
Do hệ tiêu hóa có mạng lưới mạch máu bàng hệ (mạch máu thông nối) khá phong phú, tình trạng hẹp động mạch mạc treo giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm. Triệu chứng lâm sàng của bệnh phụ thuộc vào tốc độ hình thành và mức độ tắc nghẽn của lòng mạch, được chia thành hai bệnh cảnh lâm sàng riêng biệt như sau:
1. Thiếu máu mạc treo ruột cấp
Đây là một cấp cứu ngoại khoa cực kỳ nguy hiểm, xảy ra khi dòng máu đến ruột bị chặn lại đột ngột. Thường do một cục máu đông (huyết khối) di chuyển từ tim đến hoặc hình thành ngay trên mảng xơ vữa có sẵn trên thành mạch, gây tắc hoàn toàn lòng mạch máu mạc treo ruột đã bị hẹp từ trước.
Người bệnh đột ngột xuất hiện cơn đau bụng dữ dội, đau quằn quại vượt quá sức chịu đựng nhưng khi bác sĩ thăm khám bụng lại thấy bụng mềm, ít đau tương ứng (nghịch lý giữa triệu chứng cơ năng dữ dội và triệu chứng thực thể nghèo nàn).
Đi kèm với đó là tình trạng nôn mửa liên tục, tiêu chảy, sau đó có thể đại tiện ra máu lẫn nhầy do niêm mạc ruột bắt đầu hoại tử và xuất huyết.
Nếu không được can thiệp khẩn cấp, người bệnh sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái sốc nhiễm trùng, nhiễm độc, mạch nhanh, tụt huyết áp và nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng.
2. Thiếu máu mạc treo ruột mạn
Bệnh cảnh này xảy ra khi tình trạng hẹp động mạch mạc treo tiến triển từ từ qua nhiều tháng, nhiều năm do mảng xơ vữa dày lên dần. Triệu chứng đặc trưng nhất được gọi là “đau thắt bụng” hay “hội chứng sợ ăn”:
Người bệnh xuất hiện cơn đau quặn bụng âm ỉ hoặc đau nhói sau khi ăn khoảng 15 đến 30 phút, kéo dài từ 1 đến 2 tiếng rồi tự thuyên giảm. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể do ruột cần cung cấp nhiều máu hơn để co bóp và tiêu hóa thức ăn nhưng mạch máu bị hẹp không đáp ứng đủ.
Cơn đau tái diễn đều đặn sau mỗi bữa ăn khiến cho người bệnh hình thành tâm lý lo sợ, không dám ăn, dẫn đến sụt cân nhanh chóng, suy kiệt cơ thể và da xanh xao do thiếu chất dinh dưỡng kéo dài.
Bên cạnh đó, người bệnh còn có thể gặp các rối loạn tiêu hóa mạn tính khác như đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn hoặc thay đổi thói quen đại tiện (tiêu phân mỡ do ruột giảm khả năng hấp thu mỡ).
Dấu hiệu hẹp động mạch mạc treo có thể tương tự như các vấn đề tiêu hóa khác
Nguyên nhân khiến động mạch mạc treo bị hẹp?
Sự suy giảm lưu lượng máu và tổn thương cấu trúc trong bệnh lý hẹp động mạch mạc treo có thể liên quan đến sự kết hợp giữa nhiều yếu tố bệnh lý nội tại và lối sống của mỗi cá nhân:
Xơ vữa động mạch: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm hơn 90% các trường hợp lâm sàng. Các mảng lắng đọng chứa cholesterol, chất béo và canxi bám vào thành mạch, dày lên theo thời gian làm hẹp lòng mạch tương tự như cơ chế gây nhồi máu cơ tim hay tai biến mạch máu não.
Viêm mạch máu (Vasculitis): Các bệnh lý tự miễn gây viêm hệ thống mạch máu như bệnh Takayasu hoặc viêm quanh động mạch nút có thể làm tổn thương, xơ hóa và dẫn đến tình trạng hẹp động mạch mạc treo.
Loạn sản cơ sợi (Fibromuscular dysplasia): Một bệnh lý hiếm gặp gây ra sự phát triển bất thường của các tế bào trong thành động mạch, khiến mạch máu có hình dạng chuỗi hạt và bị chít hẹp.
Chèn ép từ bên ngoài: Hội chứng dây chằng cung giữa (Median arcuate ligament syndrome – MALS) có thể gây chèn ép cơ học vào gốc động mạch thân tạng, gián tiếp tạo nên tình trạng tương tự hẹp động mạch mạc treo.
Yếu tố nguy cơ từ lối sống và cơ địa: Tuổi cao, tiền sử hút thuốc lá lâu năm, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, béo phì… là những yếu tố nguy cơ mạnh mẽ thúc đẩy nhanh quá trình tổn thương hệ mạch máu vùng bụng.
Chẩn đoán hẹp động mạch ở mạc treo bằng cách nào?
Để đánh giá chính xác vị trí, mức độ tổn thương và dòng chảy mạch máu tại bộ phận này, người bệnh cần trải qua quá trình thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu theo chỉ định của bác sĩ:
1. Chụp mạch máu
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA): Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu tối ưu và được áp dụng phổ biến nhất hiện nay. Kỹ thuật này sử dụng thuốc cản quang bơm vào hệ mạch để dựng hình ba chiều toàn bộ hệ thống động mạch bụng, giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí lòng mạch bị hẹp động mạch mạc treo, chiều dài đoạn hẹp và tình trạng tưới máu của các quai ruột liên quan.
Chụp mạch máu số hoá xóa nền (DSA): Được xem là “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá tổn thương mạch máu. Bác sĩ sẽ luồn một ống thông nhỏ từ động mạch đùi đi lên các động mạch mạc treo để bơm thuốc và chụp hình trực tiếp dưới màn hình tăng sáng. Phương pháp này thường được kết hợp vừa để chẩn đoán vừa để thực hiện can thiệp điều trị ngay trong cùng một thủ thuật cho người bệnh.
2. Siêu âm Doppler mạch máu
Đây là một phương pháp thăm dò không xâm lấn, an toàn và có chi phí hợp lý, được bác sĩ chỉ định ban đầu khi nghi ngờ người bệnh bị hẹp động mạch mạc treo. Qua sóng siêu âm, bác sĩ chuyên khoa có thể đo lường tốc độ dòng chảy (vận tốc đỉnh tâm thu) của máu qua các đoạn mạch. Sự gia tăng vận tốc dòng chảy bất thường tại một vị trí chính là bằng chứng gián tiếp cho thấy lòng mạch tại đó đang bị thu hẹp đáng kể, giúp làm cơ sở hướng tới các chẩn đoán chuyên sâu tiếp theo.
Siêu âm là kỹ thuật không xâm lấn góp phần giúp bác sĩ có cơ sở chẩn đoán hẹp động mạch mạc treo
Biến chứng có thể gặp phải
Bất kỳ sự biến đổi, tắc nghẽn bất thường nào tại hệ mạch máu này nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời cũng có thể dẫn đến những hệ lụy sức khỏe vô cùng nghiêm trọng cho người bệnh:
Hoại tử ruột: Đây là biến chứng nguy hiểm của tình trạng thiếu máu mạc treo cấp tính hoặc mạn tính giai đoạn muộn. Khi lòng mạch bị hẹp động mạch mạc treo hoàn toàn, các tế bào niêm mạc ruột sẽ chết đi trong vòng vài giờ do thiếu oxy. Ruột bị hoại tử, đen sẫm và mất hoàn toàn chức năng sinh lý.
Thủng ruột và viêm phúc mạc: Thành ruột thiếu máu bị hoại tử sẽ mủn nát và dẫn đến thủng, khiến các chất chứa trong lòng ruột, phân và vi khuẩn tràn ngập vào ổ bụng gây viêm phúc mạc toàn thể. Đây là tình trạng nhiễm trùng độc tối cấp, tỷ lệ tử vong cực kỳ cao nếu không được mổ cấp cứu cắt đoạn ruột hoại tử sớm.
Hội chứng ruột ngắn: Đối với người bệnh may mắn sống sót sau phẫu thuật cắt ruột hoại tử diện rộng, việc mất đi quá nhiều chiều dài ruột non sẽ dẫn đến hội chứng ruột ngắn. Cơ thể người bệnh từ đó giảm hoặc mất khả năng hấp thu dinh dưỡng cơ bản, một số trường hợp phải phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch suốt đời.
Suy kiệt và suy dinh dưỡng nặng: Trong thể mạn tính, cảm giác đau đớn liên tục sau ăn khiến người bệnh “sợ ăn”, có thể rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng, mất cơ, suy giảm hệ miễn dịch và suy sụp tinh thần.
Phương pháp điều trị hẹp động mạch mạc treo
Phác đồ điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào bệnh cảnh lâm sàng (cấp tính hay mạn tính), giai đoạn tổn thương lòng mạch và tình trạng nội môi toàn thân của người bệnh:
1. Can thiệp phẫu thuật (trong trường hợp khẩn cấp)
Bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện phẫu thuật trong bệnh cảnh cấp tính hoặc khi có dấu hiệu hoại tử ruột, thủng ruột:
Bóc tách mảng xơ vữa hoặc làm cầu nối (Bypass): Bác sĩ ngoại khoa sẽ thực hiện mở bụng, lấy bỏ cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc lòng mạch, hoặc dùng một đoạn mạch nhân tạo/tĩnh mạch tự thân để làm một đường truyền máu mới bắc cầu qua đoạn bị hẹp động mạch mạc treo, tái tưới máu tức thì cho vùng ruột đang thiếu máu.
Cắt bỏ đoạn ruột hoại tử: Bác sĩ sẽ kiểm tra toàn bộ hệ thống ruột, cắt bỏ những đoạn ruột hoàn toàn không còn khả năng hồi phục, bảo tồn tối đa phần ruột lành và có thể làm hậu môn nhân tạo tạm thời để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người bệnh.
Trong cách trường hợp nguy hiểm, bác sĩ có thể chỉ định người bị hẹp động mạch treo thực hiện phẫu thuật
2. Can thiệp nong mạch
Đối với các trường hợp thiếu máu mạc treo mạn tính ổn định hoặc người bệnh có quá nhiều bệnh lý nền không thể chịu đựng một cuộc đại phẫu mở bụng, can thiệp nội mạch là phương pháp được ưu tiên lựa chọn hàng đầu:
Nong mạch bằng bóng (Angioplasty) và đặt ống đỡ mạch máu (Stenting): Thông qua một vết đâm kim nhỏ ở vùng bẹn, bác sĩ can thiệp sẽ luồn dây dẫn vào vị trí lòng mạch bị hẹp động mạch mạc treo. Tại đây, một quả bóng nhỏ được bơm phồng lên để mở rộng lòng mạch, sau đó một ống đỡ kim loại (stent) siêu nhỏ sẽ được bung ra làm thông thoáng lòng mạch. Thủ thuật này giúp khôi phục dòng chảy tự nhiên một cách nhẹ nhàng, giúp kiểm soát tốt triệu chứng đau bụng sau ăn và giảm tối đa tỷ lệ tái phát cho người bệnh mà không cần mổ mở.
Hướng dẫn cách chăm sóc cho bệnh nhân tại nhà
Sau quá trình can thiệp điều trị y tế hoặc trong giai đoạn theo dõi ổn định, việc thay đổi lối sống và duy trì một chế độ chăm sóc khoa học tại nhà đóng vai trò quan trọng giúp bảo vệ hệ mạch máu và phòng ngừa nguy cơ tái phát hẹp động mạch mạc treo:
1. Chế độ dinh dưỡng
Chia nhỏ bữa ăn: Thay vì ăn 3 bữa lớn như thông thường, người bệnh nên chia nhỏ thành 5 đến 6 bữa ăn nhẹ trong ngày. Việc này giúp giảm tải áp lực co bóp cho dạ dày, ruột, từ đó hạn chế nhu cầu tăng dòng máu đột biến qua đoạn hẹp động mạch mạc treo, giảm thiểu tối đa các cơn đau quặn bụng sau ăn.
Lựa chọn thực phẩm dễ tiêu hóa: Ưu tiên các món ăn được chế biến mềm, lỏng, nấu chín kỹ như cháo, súp, đồ hầm. Hạn chế tối đa các loại thức ăn cứng, thực phẩm nhiều chất xơ không hoà tan khó tiêu gây áp lực lên niêm mạc ruột.
Cắt giảm chất béo bão hòa: Hạn chế mỡ động vật, nội tạng, đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ, thực phẩm chế biến sẵn giàu cholesterol… nhằm kiểm soát tốt tình trạng xơ vữa mạch máu cho mỗi người.
2. Điều chỉnh lối sống
Tuyệt đối cai thuốc lá: Các chất độc hại trong khói thuốc lá là nguyên nhân trực tiếp gây co mạch, tổn thương nội mạc mạch máu và làm tăng tốc độ xơ vữa lòng mạch. Việc ngừng hút thuốc là yêu cầu bắt buộc đối với người bệnh bị hẹp động mạch mạc treo.
Vận động thể chất nhẹ nhàng: Duy trì thói quen đi bộ, tập yoga hoặc các bài tập thể dục phù hợp với thể trạng khoảng 30 phút mỗi ngày nhằm kích thích tuần hoàn máu tốt hơn, tăng cường tưới máu hệ bàng hệ vùng tiểu khung và hỗ trợ nhu động ruột hoạt động hiệu quả.
3. Một số lưu ý khác
Người bệnh cần tuân thủ chỉ định sử dụng thuốc của bác sĩ, đặc biệt là các nhóm thuốc kháng kết tập tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel) giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông, thuốc hạ mỡ máu (Statins) giúp làm ổn định mảng xơ vữa lòng mạch. Đặc biệt, người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng để tránh nguy cơ tắc mạch cấp tính nguy hiểm.
Một số lưu ý khi đến thăm khám với bác sĩ
Do các triệu chứng của bệnh lý hẹp động mạch mạc treo (như đau bụng, gầy sút) rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa thông thường khác như viêm loét dạ dày, viêm đại tràng hay u đường tiêu hóa, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề quan trọng khi đi khám để phối hợp với bác sĩ đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất:
Ghi nhật ký triệu chứng: Mỗi cá nhân nên chủ động theo dõi và ghi lại chi tiết đặc điểm cơn đau bụng của mình: Đau xuất hiện khi nào (sau ăn bao lâu)? Đau kéo dài trong bao lâu? Mức độ đau như thế nào? Có kèm theo triệu chứng nôn, tiêu chảy hay sụt bao nhiêu kg trong thời gian qua không?…
Chuẩn bị thông tin bệnh sử đầy đủ: Cung cấp cho bác sĩ danh sách tất cả các loại thuốc đang sử dụng, tiền sử mắc các bệnh lý liên quan đến tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường hoặc các can thiệp phẫu thuật vùng bụng trước đây (nếu có).
Tuân thủ hướng dẫn chuẩn bị trước khám: Khi được chỉ định làm các xét nghiệm cận lâm sàng như siêu âm Doppler mạch máu hay chụp cắt lớp vi tính mạch máu bụng (CTA), người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối các hướng dẫn chuyên môn như nhịn ăn trước khi thực hiện từ 6 đến 8 tiếng để hình ảnh mạch máu vùng bụng không bị nhiễu do hơi hoặc thức ăn trong ruột che khuất, đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác nhất.
Người bị đau bụng và các triệu chứng tiêu hóa khác cần sớm đến bệnh viện để bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Việc nhận biết sớm vai trò và những biểu hiện bất thường của tình trạng hẹp động mạch mạc treo đối với sức khỏe hệ tiêu hóa và mạch máu toàn thân sẽ giúp mỗi người có ý thức hơn trong việc tầm soát, điều trị bệnh kịp thời. Mỗi người nên chủ động lắng nghe cơ thể, xây dựng lối sống lành mạnh và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa ngay khi có những dấu hiệu nghi ngờ để tự bảo vệ chính mình một cách tối ưu.
Cập nhật lần cuối: 11:11 08/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Mukherjee, D., & Cho, L. (2004). Mesenteric artery stenosis. Guide to Peripheral and Cerebrovascular Intervention – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK27423/