Huyết khối tĩnh mạch mạc treo tràng trên là bệnh lý hiếm gặp nhưng có thể gây thiếu máu ruột và nhiều biến chứng nguy hiểm nếu phát hiện muộn. Do triệu chứng thường không điển hình, bệnh dễ bị nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa thông thường, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.

Huyết khối tĩnh mạch mạc treo tràng trên là tình trạng xuất hiện cục máu đông trong hệ tĩnh mạch dẫn lưu máu từ ruột non và nửa đại tràng bên phải về tĩnh mạch cửa. Khi dòng máu hồi lưu bị cản trở, tuần hoàn tại ruột suy giảm, làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ, phù nề thành ruột và thậm chí nhồi máu ruột nếu không điều trị kịp thời.
Trong hệ thống tĩnh mạch cửa có ba nhánh chính gồm tĩnh mạch mạc treo tràng trên, tĩnh mạch mạc treo tràng dưới và tĩnh mạch lách. Trong đó, tĩnh mạch mạc treo tràng trên thường bị ảnh hưởng nhiều nhất do lượng máu dẫn lưu lớn hơn so với các nhánh khác.
Đây là bệnh lý tương đối hiếm gặp nhưng tỷ lệ tử vong vẫn ở mức cao vì biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, dễ chẩn đoán muộn. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt ở những trường hợp có rối loạn đông máu, bệnh lý ác tính, bệnh nặng nằm lâu kéo dài. (1)

Cơ chế hình thành huyết khối chủ yếu liên quan đến “tam giác Virchow”, bao gồm tình trạng ứ trệ dòng máu, tổn thương thành mạch và tăng đông máu.
Khi huyết khối xuất hiện trong tĩnh mạch mạc treo tràng trên, áp lực tĩnh mạch tăng lên làm giảm lưu lượng máu hồi lưu từ ruột. Dòng máu bị đình trệ gây phù nề thành ruột, chèn ép vào hệ thống động mạch, xuất huyết dưới niêm mạc và làm giảm tưới máu mô ruột.
Nếu tuần hoàn phụ không đủ bù trừ, thiếu máu cục bộ sẽ tiến triển thành nhồi máu ruột. Đồng thời, dịch thoát vào lòng ruột và phù nề thành ruột làm giảm thể tích tuần hoàn, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát, gây tình trạng sốc, tụt huyết áp nếu không được can thiệp kịp thời.
Biểu hiện lâm sàng của bệnh phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn và thời gian hình thành cục máu đông. Bệnh thường được chia thành ba giai đoạn gồm: cấp tính, bán cấp và mạn tính.
Để nhận biết chính xác hơn, cần đánh giá triệu chứng theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh lý. Mỗi giai đoạn có biểu hiện khác nhau, từ đau bụng mơ hồ đến các biến chứng nặng như thiếu máu ruột, hoại tử ruột, viêm phúc mạc, sốc nhiễm trùng, tử vong.
Giai đoạn cấp tính thường được xác định khi triệu chứng xuất hiện dưới 4 tuần. Người bệnh có thể đau bụng quặn từng cơn kéo dài nhiều giờ, vị trí đau thường không rõ ràng nhưng có xu hướng lan rộng.
Cơn đau thường âm ỉ hơn so với tắc động mạch mạc treo nhưng vẫn gây khó chịu đáng kể. Một số trường hợp có sốt, đầy bụng hoặc cảm giác căng tức bụng. Khi khám lâm sàng, bụng có thể chướng nhẹ nhưng chưa xuất hiện phản ứng thành bụng rõ rệt.
Nếu thiếu máu ruột tiến triển nặng làm hoại tử ruột, người bệnh có thể bị chướng bụng nhiều, mất nhu động ruột, đi ngoài ra máu hoặc xuất hiện dấu hiệu viêm phúc mạc, tụt huyết áp. Đây là giai đoạn nguy hiểm cần can thiệp y tế khẩn cấp.
Ở giai đoạn bán cấp, tình trạng tắc nghẽn đã xảy ra nhưng hệ tuần hoàn phụ vẫn còn khả năng bù trừ một phần nên biểu hiện lâm sàng thường ít hơn.
Triệu chứng phổ biến là đau bụng lâm râm quanh rốn, cảm giác khó chịu âm ỉ kéo dài hoặc rối loạn tiêu hóa không đặc hiệu. Chính vì biểu hiện mơ hồ nên nhiều trường hợp dễ bị bỏ sót hoặc nhầm với viêm dạ dày, rối loạn tiêu hóa thông thường.
Giai đoạn mạn tính thường được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khi khám bệnh vì lý do khác.
Một số trường hợp có biểu hiện đau bụng từng cơn sau ăn do tình trạng sung huyết và giảm hồi lưu tĩnh mạch tại ruột. Ngoài ra, tăng áp lực tĩnh mạch cửa kéo dài có thể gây cổ trướng hoặc chảy máu tiêu hóa.

Huyết khối tĩnh mạch mạc treo tràng trên có thể xảy ra khi cục máu đông hình thành trong hệ tĩnh mạch mạc treo, làm cản trở dòng máu nuôi ruột. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:
Việc chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch mạc treo tràng trên thường gặp khó khăn do triệu chứng dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. Vì vậy, bác sĩ có thể phối hợp giữa khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và cận lâm sàng chuyên sâu.
Khai thác tiền sử cá nhân và gia đình đóng vai trò quan trọng trong định hướng chẩn đoán. Những trường hợp từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi hoặc có người thân mắc bệnh lý tăng đông cần được lưu ý đặc biệt.
Bên cạnh đó, tiền sử phẫu thuật ổ bụng, bệnh gan mạn tính, ung thư hoặc sử dụng thuốc nội tiết cũng có giá trị trong đánh giá nguy cơ.
Do biểu hiện đau bụng không đặc hiệu, bệnh cần được phân biệt với nhiều nguyên nhân khác như sỏi mật, sỏi thận, tắc ruột, nhiễm trùng đường ruột, nhiễm toan lactic hoặc nhồi máu cơ tim…
Việc chẩn đoán phân biệt chính xác giúp hạn chế nguy cơ điều trị chậm trễ và giảm biến chứng nguy hiểm.
Những người có tiền sử hình thành cục máu đông ở tĩnh mạch cần được đánh giá nguy cơ huyết khối tại các vị trí khác, bao gồm tĩnh mạch mạc treo tràng. Bạn có thể xem thêm bài viết huyết khối tĩnh mạch để tìm hiểu cụ thể hơn.
Mục tiêu điều trị là ngăn huyết khối lan rộng, hạn chế nhồi máu ruột và phòng ngừa tái phát. Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị nội khoa hoặc can thiệp ngoại khoa.
Trong giai đoạn đầu, người bệnh cần nghỉ ngơi, truyền dịch tĩnh mạch và kiểm soát đau bụng. Nếu có chướng bụng, buồn nôn hoặc tắc ruột, có thể cần hút dịch dạ dày.
Thuốc chống đông giữ vai trò trung tâm trong điều trị huyết khối tĩnh mạch mạc treo tràng trên. Heparin không phân đoạn thường được ưu tiên ở giai đoạn cấp do dễ kiểm soát và phù hợp với các trường hợp cần can thiệp xâm lấn.
Sau khi tình trạng ổn định, điều trị có thể chuyển sang Warfarin hoặc các thuốc kháng đông duy trì khác. Thời gian dùng thuốc có thể kéo dài 3-6 tháng, một số trường hợp có nguy cơ tái phát cao có thể cần điều trị thêm theo chỉ định chuyên khoa.
Kháng sinh phổ rộng được chỉ định khi có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc viêm ruột do thiếu máu cục bộ.
Can thiệp ngoại khoa thường áp dụng khi có nguy cơ nhồi máu ruột, hoại tử ruột, huyết động không ổn định hoặc xuất hiện viêm phúc mạc.
Nếu ruột đã hoại tử hoặc nhồi máu nặng, bác sĩ buộc phải cắt bỏ đoạn ruột tổn thương. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát huyết khối sau phẫu thuật vẫn khá cao nếu không kiểm soát tốt các yếu tố tăng đông.

Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Huyết khối tĩnh mạch mạc treo tràng trên là bệnh lý nguy hiểm với nguy cơ thiếu máu ruột và biến chứng nặng nếu chẩn đoán muộn. Việc nhận biết sớm triệu chứng, kiểm soát yếu tố nguy cơ và thăm khám kịp thời đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong.