
Tỷ lệ phát hiện viêm khớp dạng thấp ở người cao tuổi ngày càng gia tăng, cho thấy tầm quan trọng của việc chẩn đoán và can thiệp sớm để giảm thiểu gánh nặng y tế, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Vậy phát hiện sớm, điều trị tối ưu viêm khớp dạng thấp khởi phát ở người cao tuổi như thế nào?

Tỷ lệ lưu hành bệnh viêm khớp dạng thấp (RA) ở người cao tuổi đang ngày càng gia tăng, bao gồm các trường hợp viêm khớp dạng thấp xuất hiện lần đầu ở người cao tuổi và các trường hợp khởi phát bệnh khi còn trẻ diễn tiến đến thời kỳ cao tuổi. Viêm khớp dạng thấp ở người cao tuổi ngày càng được quan tâm trong bối cảnh dân số già hóa tại Việt Nam. Sự gia tăng số ca bệnh trong cộng đồng đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi lâu dài, tiên lượng thường kém khả quan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Dựa trên đặc điểm lâm sàng và tình trạng sức khỏe, người lớn tuổi bị viêm khớp dạng thấp có thể được chia thành các nhóm nguy cơ khác nhau. Nguy cơ thường có liên quan đến sự suy giảm chức năng miễn dịch theo độ tuổi kết hợp với tác động của tình trạng viêm mạn tính. Ngoài ra, một số bệnh lý nền và dùng thuốc cùng lúc với thời điểm mắc viêm khớp dạng thấp cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ biến chứng trong quá trình điều trị. (1)
Các phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp hiện nay cho thấy hiệu quả và độ an toàn nhất định ở nhóm người bệnh cao tuổi. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp và điều chỉnh phác đồ điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa thấp khớp học cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn, phù hợp với thể trạng, khả năng đáp ứng của người bệnh.

Tùy vào thời điểm khởi phát, viêm khớp dạng thấp có thể có những biểu hiện khác biệt. Trong viêm khớp dạng thấp khởi phát sớm, tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới thường cao hơn so với nam giới. Tuy nhiên, ở các trường hợp viêm khớp dạng thấp khởi phát muộn, tỷ lệ mắc bệnh giữa nam và nữ tương đối ngang nhau. Sự khác biệt giữa giai đoạn viêm khớp dạng thấp khởi phát muộn và RA khởi phát sớm còn có thể được phân biệt qua một số đặc điểm sau: (2)
| RA khởi phát muộn | RA khởi phát sớm | |
| Độ tuổi xuất hiện | Từ 60 – 65 tuổi trở lên | Trước 50 tuổi, thậm chí trước 16 tuổi (viêm khớp tự phát thiếu niên) |
| Tốc độ khởi phát | Khởi phát cấp tính, triệu chứng xuất hiện nhanh và bất ngờ | Khởi phát từ từ, các triệu chứng dần xuất hiện theo thời gian |
| Khớp thường ảnh hưởng | Các khớp lớn, thường gặp nhất ở khớp gối, vai | Các khớp nhỏ, thường gặp ở các khớp bàn – ngón tay, cổ tay, đối xứng hai bên |
| Nguyên nhân gây bệnh | Thường có liên quan đến sự suy giảm/rối loạn chức năng miễn dịch theo độ tuổi và các yếu tố bệnh lý nền | Thường có liên quan đến yếu tố di truyền, môi trường sống và đặc điểm nội tiết tố |
| Triệu chứng | Các biểu hiện toàn thân như sốt, suy nhược cơ thể, sụt cân… thường rõ ràng hơn | Các triệu chứng toàn thân tương đối nhẹ, không rõ ràng |
| Tốc độ phá hủy khớp | Phá hủy khớp nhanh trong giai đoạn đầu | Diễn tiến có thể chậm nhưng liên tục |
Nhận diện và phân biệt đúng giữa viêm khớp dạng thấp khởi phát muộn và khởi phát sớm có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị. Để có thể phân biệt chính xác mức độ và nguy cơ khi mắc bệnh, người bệnh cần đến bệnh viện để bác sĩ thấp khớp học thăm khám, chẩn đoán.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm khớp dạng thấp khởi phát ở người cao tuổi có nhiều điểm tương đồng với một số bệnh viêm thường gặp khác như đau đa cơ dạng thấp (PMR), viêm khớp vảy nến khởi phát muộn, viêm khớp tinh thể… Người lớn tuổi có thể đồng thời mắc nhiều bệnh lý cơ xương khớp khác nhau, khiến các biểu hiện của bệnh RA bị che lấp hoặc biểu hiện không điển hình. Do đó, chẩn đoán viêm khớp dạng thấp ở người cao tuổi thường gặp nhiều khó khăn, cần được thực hiện một cách thận trọng và toàn diện để tránh bỏ sót. (3)
Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp ở người cao tuổi là quá trình xem xét liệu người bệnh chỉ mới phát bệnh gần đây hay đã mắc bệnh từ lâu, cần sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp kiểm tra lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học cơ bản và chuyên sâu:

Chẩn đoán sớm và tiếp cận đa chiều, thực hiện xét nghiệm cá thể hóa theo chỉ định của bác sĩ có thể giúp tối ưu hiệu quả điều trị. Dựa trên tình trạng và thể trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ cân nhắc về phương pháp chẩn đoán thích hợp.
Xem thêm: Viêm khớp dạng thấp ở trẻ em dấu hiệu cha mẹ cần biết
Mục tiêu chủ yếu trong điều trị viêm khớp dạng thấp ở người cao tuổi là kiểm soát hoạt tính bệnh đạt mục tiêu, đẩy lùi triệu chứng, ngăn ngừa tổn thương khớp lan rộng và duy trì chức năng vận động cho người bệnh, cũng như hạn chế tối đa tác dụng phụ của thuốc điều trị. Điều trị sớm và phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh cải thiện chất lượng sống và giảm thiểu nguy cơ tàn phế.
Người bệnh dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Về cơ bản, các loại thuốc được sử dụng tương tự với thuốc trong điều trị viêm khớp dạng thấp khởi phát sớm, có thể bao gồm thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD), corticosteroid, thuốc sinh học,… Bác sĩ sẽ cân nhắc loại thuốc thích hợp dựa trên mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh cao tuổi.
Người cao tuổi thường phải điều trị đồng thời nhiều bệnh lý nền khác nhau, thế nên cần cẩn trọng khi dùng thuốc điều trị RA do nguy cơ tương tác thuốc và tác dụng phụ. Một số loại thuốc như NSAID và corticosteroid có thể làm gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch, rối loạn tiêu hóa, suy thận, loãng xương, tăng nhãn áp,… Người bệnh chỉ dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, người lớn tuổi bị viêm khớp dạng thấp còn cần xây dựng chế độ sinh hoạt hợp lý. Lối sống khoa học không chỉ giúp người bệnh cải thiện triệu chứng mà còn hỗ trợ duy trì chức năng vận động, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Viêm khớp dạng thấp ở người cao tuổi là bệnh lý phức tạp do chịu ảnh hưởng đồng thời của quá trình lão hóa, rối loạn miễn dịch và các bệnh lý đi kèm. Người bệnh cần được chẩn đoán sớm, điều trị theo chỉ định của bác sĩ kết hợp với chế độ sinh hoạt khoa học để kiểm soát triệu chứng, làm chậm diễn tiến bệnh và duy trì chức năng vận động. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và bác sĩ chuyên khoa sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giúp người cao tuổi nâng cao chất lượng đời sống.