U trung mô màng phổi là bệnh ung thư ác tính hiếm gặp nhưng nguy hiểm, thường có mối liên hệ mật thiết với việc tiếp xúc bụi sợi amiăng trong thời gian dài. Do các triệu chứng của bệnh thường diễn tiến âm thầm và dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp thông thường, người bệnh thường chỉ phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. Hãy cùng tìm hiểu một số thông tin về bệnh u trung mô màng phổi qua chia sẻ của BS.CKI Nguyễn Minh Thuận, khoa Nội Tổng hợp, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
U trung mô màng phổi là gì?
U trung mô màng phổi (tên tiếng Anh là Pleural Mesothelioma) là loại ung thư ác tính hiếm gặp và tiến triển nhanh, phát sinh từ các tế bào trung biểu mô lót màng phổi. U trung biểu mô màng phổi chiếm khoảng 75%-80% số ca u trung mô nói chung (Mesothelioma).
Màng phổi là lớp mỏng bao quanh phổi trong lồng ngực gồm hai lá:
Lá tạng dính chặt vào phổi
Lá thành bao phủ mặt trong lồng ngực.
Giữa hai lá này là khoang màng phổi chứa một lượng nhỏ dịch (10-20ml) giúp giảm ma sát và hỗ trợ hô hấp. (1)
U trung mô màng phổi là ung thư ác tính xuất phát từ tế bào trung mô trong màng phổi, nguyên nhân thường do tiếp xúc với sợi amiăng trong thời gian dài.
U trung mô màng phổi có những loại nào?
U trung mô màng phổi được phân loại dựa trên đặc điểm mô bệnh học của tế bào ung thư. Mỗi thể bệnh có mức độ ác tính, tốc độ tiến triển và tiên lượng khác nhau. Ba phân loại chính của u trung biểu mô màng phổi gồm: (2)
1. U trung mô dạng biểu mô
U trung mô dạng biểu mô (Epithelioid mesothelioma) là loại u trung mô màng phổi phổ biến nhất, chiếm 60%-80% tổng số ca mắc bệnh. Thể biểu mô thường có tiên lượng khả quan nhất vì tế bào có xu hướng phân chia chậm hơn và ít xâm lấn hơn so với các loại khác.
2. U trung mô dạng sarcomatoid
U trung mô dạng sarcomatoid (Sarcomatoid mesothelioma) là loại hiếm gặp nhất nhưng ác tính nhất, chiếm khoảng 10% số trường hợp. Đây là dạng phát triển rất nhanh, xâm lấn mạnh vào các cấu trúc xung quanh và dễ di căn sang các cơ quan xa.
3. U trung mô hai pha
U trung mô hai pha (Biphasic mesothelioma) hay còn gọi là thể hỗn hợp, chiếm 10%-15% số ca bệnh. Khối u gồm sự kết hợp của cả hai loại tế bào biểu mô và dạng sarcoma. Tiên lượng của u trung mô hai pha thường phụ thuộc vào tỷ lệ của từng loại tế bào trong khối u. Nếu khối u chứa nhiều tế bào dạng biểu mô hơn, tiên lượng có thể tốt hơn. Ngược lại, nếu dạng sarcoma chiếm ưu thế, bệnh sẽ tiến triển ác tính hơn và khó điều trị hơn
U trung biểu mô màng phổi trải qua những giai đoạn nào?
U trung biểu mô màng phổi thường được phân loại bằng hệ thống TNM (Tumor – Node – Metastasis). Hệ thống đánh giá giai đoạn dựa trên kích thước khối u (T), sự xâm lấn vào các hạch bạch huyết (N) và sự di căn đến các cơ quan xa (M).
Giai đoạn 1: Ung thư chỉ khu trú ở màng phổi và chưa lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Phẫu thuật cắt bỏ khối u thường là lựa chọn được ưu tiên, cũng như các phương pháp điều trị bổ trợ khác như hóa trị hoặc xạ trị.
Giai đoạn 2: Ung thư đã lan rộng qua màng phổi và có thể đã đến các hạch bạch huyết gần đó. Ở giai đoạn này, có nhiều lựa chọn để kéo dài tuổi thọ của người bệnh và kiểm soát các triệu chứng, gồm phẫu thuật, hóa trị và liệu pháp miễn dịch.
Giai đoạn 3: Ung thư đã lan đến các mô, cơ quan hoặc hạch bạch huyết lân cận. Hóa trị, liệu pháp miễn dịch hoặc xạ trị có thể giúp hạn chế sự lan rộng của ung thư.
Giai đoạn 4: Ung thư đã lan sang phía bên kia ngực và các bộ phận khác của cơ thể. Hóa trị và liệu pháp miễn dịch có thể là những lựa chọn điều trị, cũng như kiểm soát cơn đau. Bên cạnh đó, chăm sóc giảm nhẹ triệu chứng có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh.
Những ai thuộc nhóm nguy cơ u trung biểu mô màng phổi?
Nhóm nguy cơ cao nhất mắc u trung mô màng phổi hầu hết đều liên quan đến việc tiếp xúc với amiăng (asbestos). Nhóm người bệnh thường là nam giới trên 65 tuổi. Do bệnh có thời gian ủ bệnh rất dài (từ 10-50 năm), những người thuộc nhóm nguy cơ thường đã từng tiếp xúc với độc tố này từ nhiều thập kỷ trước. Một số người trong nhóm nguy cơ cao hơn bình thường như:
Nghề nghiệp có tiếp xúc với amiăng, bụi, hóa chất độc hại như công nhân nhà máy, khai thác khoáng sản, xây dựng…
Nhóm tiếp xúc gián tiếp như sống cùng với người lao động tiếp xúc amiăng hay sống gần khu vực nhà máy, mỏ khai thác.
Các yếu tố khác như có tiền sử xạ trị hay đột biến gene BAP1 có xu hướng nhạy cảm hơn với các tác nhân gây ung thư màng phổi.
Amiăng có thể tồn tại trong nhiều vật liệu, thiết bị, sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, amiăng thường chỉ nguy hiểm khi phát tán dưới dạng sợi, bụi trong không khí. (3)
Sợi amiăng (asbestos) tồn tại phổ biến trong các vật liệu xây dựng cũ như tấm lợp mái, trần nhà, gạch sàn… hay một số vật liệu, thiết bị gia dụng.
Các yếu tố sinh bệnh u trung mô màng phổi
Quá trình hình thành u trung mô màng phổi là sự kết hợp phức tạp giữa việc tiếp xúc với các tác nhân độc hại từ môi trường, di truyền và sinh học. Hiện cơ chế sinh bệnh chính xác vẫn chưa được hiểu rõ. Tuy nhiên, tiếp xúc amiăng là yếu tố sinh bệnh chính:
Các sợi amiăng nhỏ li ti được hít vào và mắc kẹt tại lớp màng phổi do kích thước quá nhỏ để đẩy ra khỏi cơ thể bằng cách ho, nhưng lại quá bền để tự phân hủy.
Amiăng trong màng phổi gây tổn thương, thúc đẩy phản ứng viêm, xơ trong màng phổi, tạo điều kiện thuận lợi cho u ác tính phát triển.
Quá trình ủ bệnh có thể kéo dài nhiều năm, tế bào màng phổi dần đột biến và phát triển với tốc độ không kiểm soát. Từ đó, các triệu chứng đầu tiên của ung thư bắt đầu xuất hiện.
Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người tiếp xúc với amiăng đều mắc bệnh. Còn một số yếu tố nguy cơ khác góp phần vào quá trình bệnh sinh như:
Gen BAP1: Khoảng 10% người bệnh có đột biến gen BAP1, khiến nguy cơ mắc bệnh cao hơn ngay cả khi tiếp xúc rất ít với amiăng. Một số gen như CDKN2A hay NF2 cũng được cho rằng có liên quan đến quá trình sinh bệnh.
Tiền sử xạ trị: Những người từng xạ trị vùng ngực để điều trị các loại ung thư khác (như ung thư hạch) có nguy cơ phát triển u trung biểu mô cao hơn.
Các biểu hiện thường gặp của u trung mô màng phổi
Các biểu hiện của u trung mô màng phổi thường không xuất hiện ngay lập tức mà phát triển âm thầm. Đáng lưu ý, các triệu chứng thường chỉ lộ rõ khi khối u đã tiến triển đến giai đoạn trễ, khiến việc điều trị khó khăn. Một số triệu chứng đường hô hấp phổ biến gồm:
Khó thở: Triệu chứng thường gặp nhất, ban đầu người bệnh khó thở khi vận động, sau đó khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi. Nguyên nhân chủ yếu do tràn dịch màng phổi (nước tích tụ ép phổi lại).
Đau ngực dai dẳng: Cảm giác đau âm ỉ, đau tức như bị đè nén ở một bên ngực. Cơn đau có thể lan ra sau lưng hoặc lên vai.
Ho khan kéo dài: Người bệnh thường ho khan, đôi khi ho ra máu nếu khối u xâm lấn sâu vào nhu mô phổi hoặc phế quản.
Ngoài ra, bệnh có thể gây một số triệu chứng toàn thân như:
Sụt cân không rõ nguyên nhân: Giảm cân nhanh chóng dù không ăn kiêng.
Mệt mỏi: Cảm giác kiệt sức kéo dài, thiếu năng lượng cho các hoạt động thường ngày.
Sốt nhẹ và đổ mồ hôi nhiều: Thường xuất hiện vào chiều tối hoặc ban đêm.
Khi có các triệu chứng trên, bệnh thường đã tiến triển đến giai đoạn trễ. Do đó, việc khám sức khỏe, tầm soát định kỳ rất quan trọng, có thể giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn rất sớm, khi còn chưa có triệu chứng. Giúp quá trình điều trị dễ dàng, tiên lượng sống tốt hơn.
Để tầm soát sớm bệnh hiệu quả, khách hàng có thể đến khoa Nội Tổng hợp hoặc Hô hấp thuộc Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM để được các bác sĩ tư vấn về phương pháp tầm soát phù hợp hoặc dùng các gói khám sức khỏe công nghệ cao đã được thiết kế sẵn, có thể giúp phát hiện nhiều bệnh từ giai đoạn sớm.
Bác sĩ khoa Nội tổng hợp, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM đang tư vấn cho người bệnh.
U trung mô màng phổi có di căn không?
Có, u trung mô màng phổi là một loại ung thư rất ác tính và có xu hướng di căn (lan rộng) sang các cơ quan khác. Khi u trung mô ở màng phổi đã di căn xa (Giai đoạn 4), việc điều trị triệt để bằng phẫu thuật thường không còn khả thi. Nếu phát hiện khi u còn khu trú (chưa di căn hạch), tỷ lệ sống sót và khả năng can thiệp phẫu thuật sẽ cao hơn rất nhiều.
Phương pháp chẩn đoán u trung mô màng phổi
Để chẩn đoán chính xác u trung mô màng phổi, bác sĩ cần khám nhiều bước, từ khám lâm sàng đến các xét nghiệm hình ảnh và can thiệp chuyên sâu:
Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc kiểm tra các triệu chứng như đau ngực dai dẳng, khó thở và mệt mỏi… và tiền sử bệnh, môi trường sống, làm việc của người bệnh, đặc biệt là tiền sử tiếp xúc với amiăng.
Chẩn đoán hình ảnh:
X-quang ngực: Thường là phương pháp đầu tiên để phát hiện tràn dịch màng phổi hay tổn thương phổi.
Chụp cắt lớp vi tính (CT ngực): Giúp bác sĩ quan sát rõ bề mặt màng phổi, các nốt u, sự xâm lấn vào cơ hoành hoặc các hạch bạch huyết trung thất.
Chụp PET/CT: Giúp phân biệt khối u ác tính với các tổn thương lành tính và kiểm tra xem ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết hay cơ quan xa chưa.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Có ích trong việc đánh giá liệu khối u đã xâm lấn vào cơ hoành hay màng ngoài tim.
Xét nghiệm dịch và máu:
Chọc dò dịch màng phổi (Thoracentesis): Bác sĩ rút dịch từ khoang màng phổi để kiểm tra tế bào ung thư.
Xét nghiệm máu: Tìm kiếm các dấu ấn sinh học (biomarkers) thường tăng cao ở người mắc u trung mô.
Sinh thiết: Thường là phương pháp hiệu quả hàng đầu để xác nhận chẩn đoán u trung mô màng phổi. Bác sĩ sẽ dùng kim để lấy mẫu mô màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm/CT hoặc thông qua nội soi. Mẫu mô được quan sát dưới kính hiển vi để tìm kiếm tế bào ung thư.
Chụp X-quang là phương pháp đơn giản, nhanh chóng giúp phát hiện các tổn thương tại phổi.
Hướng xử trí bệnh u trung biểu mô màng phổi
Tùy vào giai đoạn bệnh, thể trạng người bệnh mà bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị cụ thể, thường gồm:
Phẫu thuật: Thường được áp dụng cho các trường hợp ở giai đoạn sớm, khi khối u còn khu trú (chưa di căn). Bác sĩ thường cắt vùng màng phổi hoặc vùng phổi có khối u.
Hóa trị: Thường dùng để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau mổ hoặc làm nhỏ khối u trước mổ.
Liệu pháp miễn dịch: Với người bệnh giai đoạn trễ, liệu pháp miễn dịch được xem như bước tiến mới, có thể giúp người bệnh kéo dài thời gian sống.
Xạ trị: Dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của u, thường được dùng để thu nhỏ khối u trước phẫu thuật hoặc tiêu diệt các tế bào còn sót lại sau mổ. Ngoài ra, xạ trị cũng rất hiệu quả trong việc giảm đau cho người bệnh ở giai đoạn trễ.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thêm các thủ thuật như đặt ống dẫn lưu màng phổi, hướng dẫn tập vật lý trị liệu hay tư vấn chế độ dinh dưỡng phù hợp để hỗ trợ điều trị, giảm đau, nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Làm thế nào để giảm nguy cơ mắc u trung biểu mô màng phổi?
Cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc u trung biểu mô màng phổi là hạn chế tối đa việc tiếp xúc với sợi amiăng – nguyên nhân chính gây bệnh trong hầu hết trường hợp. Ví dụ, mang đầy đủ trang bị, khẩu trang hay mặt nạ bảo hộ khi làm trong môi trường có amiăng. Ngoài ra, nên chủ động khám, khám sức khỏe định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt người từ sau 40 tuổi.
Người từ 40 tuổi nên tầm soát định kỳ bằng các phương pháp công nghệ cao như chụp CT phổi liều thấp, hạn chế tia X nhưng có khả năng phát hiện, phân biệt tổn thương hiệu quả hơn X-quang.
Câu hỏi thường gặp
1. U trung biểu mô màng phổi khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên đến gặp bác sĩ ngay nếu có tiền sử tiếp xúc với amiăng và bắt đầu nhận thấy các dấu hiệu bất thường, ngay cả khi rất nhẹ. Các triệu chứng ban đầu thường dễ nhầm lẫn với cúm, viêm phổi hoặc dị ứng như tức ngực, khó thở, hụt hơi, mệt mỏi…
2. Làm sao để giảm khó chịu và tác dụng phụ trong quá trình điều trị?
Bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chăm sóc giảm nhẹ và hướng dẫn người bệnh thay đổi lối sống để cảm thấy dễ chịu hơn như:
Giảm đau bằng thuốc, tập vật lý trị liệu.
Duy trì lối sống lành mạnh, ăn đủ chất, uống nhiều nước và duy trì vận động nhẹ nhàng.
Chia nhỏ bữa ăn, ưu tiên thức ăn mềm để người bệnh dễ ăn hơn.
Gia đình, người thân nên hỗ trợ về mặt tinh thần người bệnh.
3. U trung biểu mô màng phổi có thể được kiểm soát triệt để không?
Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn cho u trung mô màng phổi. Tuy nhiên, có thể điều trị và kiểm soát được để giúp người bệnh kéo dài và cải thiện chất lượng sống.
Nếu có nhu cầu khám, tư vấn, điều trị tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Trên đây là một số thông tin tổng quan về bệnh u trung mô màng phổi, nguyên nhân chủ yếu do tiếp xúc với amiăng trong thời gian dài. Bệnh tuy hiếm gặp nhưng lại rất nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Hạn chế tối đa tiếp xúc (đặc biệt đường hô hấp) với amiăng, kết hợp khám sức khỏe định kỳ là phương pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả nhất.
Cập nhật lần cuối: 09:13 02/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Kindler, H. L., Ismaila, N., Bazhenova, L., Chu, Q., Churpek, J. E., Dagogo-Jack, I., Bryan, D. S., Drazer, M. W., Forde, P., Husain, A. N., Sauter, J. L., Rusch, V., Bradbury, P. A., Cho, B. C. J., de Perrot, M., Ghafoor, A., Graham, D. L., Khorshid, O., Lebensohn, A., … Hassan, R. (2025). Treatment of Pleural Mesothelioma: ASCO Guideline Update. Journal of Clinical Oncology, 43(8), 1006–1038. https://doi.org/10.1200/jco-24-02425