
U thần kinh nội tiết ở phổi (Lung neuroendocrine tumors – Lung NETs) là nhóm bệnh phức tạp. Mặc dù ít phổ biến hơn so với các dạng ung thư phổi khác, nhưng diễn biến của bệnh u thần kinh nội tiết ở phổi rất đa dạng, từ những khối u phát triển chậm cho đến các thể ung thư tiến triển rất nhanh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cơ bản về bệnh này, giúp người bệnh và gia đình có định hướng điều trị chính xác.

U thần kinh nội tiết ở phổi là các khối u phát triển từ các tế bào thần kinh nội tiết nằm trong niêm mạc đường thở. Những tế bào này có chức năng sản xuất hormone để điều hòa chức năng phổi. Khối u có thể bắt đầu ở bất kỳ vị trí nào tại phổi hoặc đường dẫn khí, ví dụ như tại khí quản, phế quản (phải hoặc trái)… Tỷ lệ mắc mới của u thần kinh nội tiết khoảng 0,2-2/100.000 người/năm ở Mỹ và châu Âu. Độ tuổi mắc bệnh phổ biến là 50-60 tuổi, nhưng bệnh có thể xuất hiện muộn hơn nếu thuộc dạng u thần kinh nội tiết không điển hình. (1)

Việc xác định chính xác loại u đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phác đồ điều trị. Dựa trên phân loại năm 2015 của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO), u thần kinh nội tiết ở phổi và tuyến ức được xếp chung nhóm và chia thành 4 dạng mô học chính với mức độ ác tính và tiên lượng khác nhau, cụ thể: (2)
U Carcinoid điển hình (Typical Carcinoid – TC) là dạng khối u ác tính độ thấp (low-grade) với các đặc điểm biệt hóa tốt, phát triển chậm, ít di căn, tiên lượng khả quan nhất trong nhóm, thường có cơ hội chữa khỏi cao chỉ bằng phẫu thuật. Chỉ số tăng sinh Ki-67 của u Carcinoid điển hình thường rất thấp (dưới 5%), phản ánh tốc độ phát triển chậm và ít xâm lấn của tế bào ung thư.
U Carcinoid không điển hình (Atypical Carcinoid – AC) thuộc nhóm ác tính độ trung bình (intermediate-grade) và nguy cơ di căn cao hơn so với dạng điển hình. Đặc điểm nhận dạng quan trọng của loại u này là hiện tượng tăng phân bào và xuất hiện hoại tử dạng đốm (focal necrosis). Do tính chất xâm lấn cao hơn, người bệnh thường được điều trị bằng phác đồ đa mô thức (kết hợp phẫu thuật với các liệu pháp khác) thay vì chỉ phẫu thuật.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer – SCLC) là dạng ung thư biểu mô thần kinh nội tiết phổ biến nhất (chiếm khoảng 15% các ca ung thư phổi) và có độ ác tính rất cao (high-grade). Loại ung thư này liên quan đến thói quen hút thuốc lá, đặc trưng bởi tốc độ phân bào rất nhanh (chỉ số Ki-67 thường trên 80%) và hoại tử lan rộng. Do tiên lượng rất xấu và khả năng di căn sớm, phương pháp điều trị chủ yếu là hóa trị kết hợp xạ trị (chemo-radiotherapy).
Ung thư biểu mô tế bào lớn thần kinh nội tiết (Large Cell Neuroendocrine Carcinoma – LCNEC) là dạng ung thư có độ ác tính cao hiếm gặp hơn (khoảng 3%), nhưng có tiên lượng xấu tương đương với ung thư tế bào nhỏ. Các tế bào ung thư có kích thước lớn, cấu trúc đa dạng và số lượng phân bào rất cao, thường áp dụng phương pháp hóa mô miễn dịch để chẩn đoán phân biệt với các loại ung thư khác.
Về mặt sinh học phân tử, đây là nhóm bệnh phức tạp, với một số trường hợp mang đột biến giống ung thư tế bào nhỏ và số khác lại giống ung thư phổi không tế bào nhỏ, ảnh hưởng đến việc chọn lựa thuốc điều trị.

Hiện không có hệ thống phân loại giai đoạn riêng biệt cho u thần kinh nội tiết ở phổi. Bác sĩ thường sử dụng hệ thống phân loại giai đoạn của ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Hệ thống phân loại TNM của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) thường được sử dụng, dựa trên 3 yếu tố chính: kích thước và mức độ xâm lấn của khối u chính (Tumor – T), sự lan rộng đến các hạch bạch huyết lân cận (Lymph Nodes – N), và di căn đến các cơ quan xa (Metastasis – M). Các số và chữ cái T, N và M cung cấp thêm thông tin chi tiết về khối u, xâm lấn hạch bạch huyết và di căn. Số càng cao nghĩa là ung thư càng tiến triển. Giai đoạn bệnh (từ giai đoạn 0 đến giai đoạn IV) được xác định chính xác sau khi có đủ thông tin của T, N và M. (3)
Các yếu tố nguy cơ chính gây u thần kinh nội tiết ở phổi được ghi nhận bao gồm:

Sự xuất hiện của bệnh liên quan đến các đột biến gen và biến đổi phân tử đặc thù:
Nhiều người bệnh u thần kinh nội tiết ở phổi không có triệu chứng ở giai đoạn đầu và được chẩn đoán tình cờ khi khám tổng quát. Các triệu chứng hô hấp thường không đặc hiệu hoặc chỉ biểu hiện các triệu chứng liên quan đến tăng tiết hormone. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng xuất hiện do khối u chèn ép đường thở hoặc di căn:
Quy trình chẩn đoán u thần kinh nội tiết ở phổi cần sự kết hợp của nhiều phương pháp cận lâm sàng để đánh giá toàn diện tính chất khối u. Việc chẩn đoán giải phẫu bệnh khối u đôi khi cần thực hiện các biện pháp xâm lấn như kỹ thuật nội soi phế quản, sinh thiết xuyên lồng ngực hoặc ít phổ biến hơn là nội soi trung thất hay siêu âm nội soi phế quản (EBUS), cụ thể:
Các xét nghiệm này được thực hiện nhằm đánh giá sức khỏe tổng quát của người bệnh và kiểm tra nồng độ các hormone hoặc hoạt chất sinh học do tế bào ung thư thần kinh nội tiết tiết ra. Mặc dù các khối u tại phổi ít tiết hormone vào máu gây ra các triệu chứng (như hội chứng Carcinoid) so với u tại đường tiêu hóa, nhưng việc xét nghiệm vẫn giúp phát hiện các bất thường sinh hóa gợi ý bệnh.
Bên cạnh chụp X-quang ngực thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến để xác định chính xác vị trí, kích thước và mức độ lan rộng (di căn) của khối u, bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT scan), xạ hình xương…
Trường hợp cần đánh giá nguy cơ bệnh lý và phân loại giai đoạn khối u theo TNM (khối u – hạch – di căn), bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện 2 phương pháp kiểm tra chuyên sâu:
Dựa vào kết quả của các phương pháp này, bác sĩ có thể xác định chính xác giai đoạn bệnh, phân biệt loại u và từ đó xây dựng phác đồ điều trị u thần kinh nội tiết ở phổi hiệu quả nhất.
Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát đường thở lớn, sinh thiết tổn thương để làm giải phẫu bệnh khi phát hiện tổn thương, bơm rửa phế quản – phế nang để làm các xét nghiệm chẩn đoán.
Đây là “tiêu chuẩn vàng” để xác nhận bản chất thần kinh nội tiết của khối u trên mẫu sinh thiết hoặc bệnh phẩm phẫu thuật. Các bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ sử dụng các dấu ấn sinh học như Chromogranin A, Synaptophysin và đặc biệt là chỉ số Ki-67 để đánh giá tốc độ phân bào của khối u. Chỉ số Ki-67 không chỉ giúp phân loại chính xác dạng u (điển hình, không điển hình hay tế bào nhỏ/lớn) mà còn là yếu tố then chốt để tiên lượng và lựa chọn phác đồ phù hợp.

Chiến lược điều trị u thần kinh nội tiết ở phổi hiện nay được cá thể hóa, dựa trên việc phân tầng nguy cơ thông qua chỉ số Ki-67, loại mô học và giai đoạn bệnh. Các bác sĩ thường áp dụng các phương pháp đơn lẻ hoặc phối hợp đa mô thức dưới đây để đạt hiệu quả tối ưu:
Trong các giai đoạn sớm của bệnh, phẫu thuật cắt bỏ khối u đóng vai trò chủ đạo và là phương pháp điều trị triệt căn với các khối u có độ ác tính thấp như U Carcinoid điển hình. Theo thống kê y khoa, phần lớn các trường hợp U Carcinoid điển hình có thể được chữa khỏi hoàn toàn chỉ bằng phẫu thuật cắt bỏ khối u mà không cần điều trị bổ trợ. Với U Carcinoid không điển hình, phẫu thuật vẫn là một phần quan trọng nhưng thường nằm trong phác đồ điều trị đa mô thức do tính chất xâm lấn cao hơn của khối u.
Hóa trị là chỉ định bắt buộc với nhóm ung thư biểu mô thần kinh nội tiết có độ ác tính cao (SCLC và LCNEC) hoặc các khối u đã di căn xa với tốc độ phát triển nhanh. Phác đồ tiêu chuẩn phổ biến nhất là sự kết hợp giữa thuốc gốc Platinum và Etoposide, đặc biệt hiệu quả với nhóm ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư tế bào lớn mang đặc tính giống tế bào nhỏ. Với các trường hợp ung thư tế bào lớn giống ung thư phổi không tế bào nhỏ hoặc các u Carcinoid tiến triển nhanh (Ki-67 từ 25-60%), các bác sĩ có thể sử dụng các loại thuốc alkyl hóa khác.
Xạ trị thường được kết hợp đồng thời với hóa trị (hóa-xạ trị) để kiểm soát các khối u ác tính độ cao có tiên lượng xấu như SCLC và LCNEC. Phương pháp này giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại tại chỗ hoặc kiểm soát triệu chứng khi khối u chèn ép đường thở gây khó thở, đau ngực. Khi bệnh di căn, xạ trị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Đây là lựa chọn ưu tiên cho người bệnh có u thần kinh nội tiết ở phổi tiến triển chậm (indolent) hoặc độ ác tính trung bình nhưng không thể phẫu thuật. Các thuốc tương tự somatostatin (somatostatin analogues) hoặc thuốc ức chế con đường mTOR thường được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của tế bào u và ngăn chặn việc tiết hormone gây hội chứng Carcinoid. Phương pháp này giúp duy trì bệnh ở trạng thái ổn định lâu dài với ít tác dụng phụ hơn so với hóa trị truyền thống.
Liệu pháp hạt nhân thụ thể peptide (Peptide Receptor Radionuclide Therapy) là bước tiến mới trong y học hạt nhân, được cân nhắc cho người bệnh có độ ác tính thấp đến trung bình (thường có Ki-67 từ 20%-25%). Phương pháp này sử dụng các chất phóng xạ gắn với peptide có khả năng tìm và gắn đặc hiệu vào các thụ thể trên bề mặt tế bào ung thư thần kinh nội tiết, từ đó tiêu diệt tế bào ung thư chính xác. PRRT thường được chỉ định cho các trường hợp u Carcinoid không điển hình hoặc một số u Carcinoid điển hình đã di căn nhưng các liệu pháp khác không còn hiệu quả.
Vì y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra hầu hết các trường hợp u thần kinh nội tiết ở phổi nên không thể phòng ngừa bệnh. Tuy nhiên, hút thuốc lá đã được chứng minh có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ mắc các u thần kinh nội tiết phổi độ trung bình (dạng Carcinoid không điển hình) trong một số nghiên cứu. Do đó, việc bỏ thuốc lá hoặc không bắt đầu hút thuốc có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh cho mỗi người.
Ung thư thần kinh nội tiết ở phổi chiếm khoảng 20%-25% tổng số các ca ung thư phổi tiến triển được chẩn đoán hàng năm. Trong đó, phổ biến nhất là ung thư tế bào nhỏ (15%), tiếp đến là ung thư tế bào thần kinh nội tiết lớn (3%) và các dạng u Carcinoid (2%).
Tiên lượng sống phụ thuộc hoàn toàn vào loại u: U Carcinoid điển hình có tiên lượng tốt nhất; Carcinoid không điển hình có tiên lượng ở mức trung bình; ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư tế bào thần kinh nội tiết lớn có tiên lượng rất xấu (dismal prognosis). Bác sĩ sẽ đưa ra dự đoán dựa trên từng trường hợp cụ thể.
Có, u thần kinh nội tiết ở phổi có nguy cơ lan sang các bộ phận khác. Đặc biệt, hội chứng Carcinoid thường xảy ra mạnh mẽ hơn khi khối u đã di căn đến gan. Chỉ số Ki-67 là một công cụ hữu ích để bác sĩ đánh giá nguy cơ và đưa ra quyết định lâm sàng khi bệnh đã di căn.
Trung tâm Ung bướu, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM chuyên tầm soát và điều trị đa dạng các bệnh lý ung thư theo tiêu chuẩn quốc tế với 3 chuyên khoa mũi nhọn:
Tại châu Á, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là đơn vị đầu tiên ký hợp đồng mua “siêu máy” xạ trị ung thư Proton MEVION S250-FIT thế hệ mới nhất. Với trị giá gần 2.000 tỷ đồng và tích hợp AI hiện đại, hệ thống sở hữu ưu điểm vượt trội như khả năng tiêu diệt chuẩn xác các khối u nằm sâu, phức tạp, nhạy cảm (như ung thư đầu cổ, não, tủy sống, phổi, gan…) đồng thời bảo vệ tối đa mô lành và giảm thiểu tác dụng phụ. Bước tiến lịch sử này mở ra cơ hội “vàng” để người bệnh tiếp cận liệu pháp xạ trị an toàn, rút ngắn thời gian điều trị hàng đầu thế giới ngay tại trong nước.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Việc chẩn đoán sớm và phân loại chính xác u thần kinh nội tiết ở phổi đóng vai trò quyết định đến tiên lượng sống của người bệnh. Với sự tiến bộ của y học hiện đại, các phương pháp điều trị đa mô thức đang mở ra nhiều hy vọng mới. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, bạn cần thăm khám ngay tại các cơ sở chuyên khoa để được tư vấn phác đồ phù hợp nhất.