Trong hệ tuần hoàn, động mạch phổi đóng vai trò trung gian giữa tim và phổi. Tuy nhiên, khi xuất hiện tình trạng giãn động mạch phổi, người bệnh có thể phải đối mặt với nhiều nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến tim mạch và hô hấp. Vậy giãn động mạch phổi là do đâu và phương pháp điều trị như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Giãn động mạch phổi là tình trạng động mạch phổi – mạch máu lớn có nhiệm vụ đưa máu từ tim đến phổi để trao đổi oxy bị giãn rộng hơn bình thường. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy tim hoặc phổi đang có bất thường. Trong nhiều trường hợp, bệnh không gây triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang, CT hoặc siêu âm tim. (1)

Trên CT scan, đường kính thân động mạch phổi bình thường thường < 29 mm ở nam và < 27 mm ở nữ. Nếu kích thước vượt ngưỡng này, bác sĩ có thể nghĩ đến giãn động mạch phổi.
Phình động mạch phổi là mức độ giãn nặng hơn, khi thành mạch bị suy yếu rõ rệt và có nguy cơ xảy ra biến chứng nguy hiểm như rách, bóc tách hoặc vỡ mạch máu. Phình động mạch phổi thường có đường kính mạch vượt quá 40 mm, tuy nhiên ngưỡng này có thể khác nhau tùy vào tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Giãn động mạch phổi vô căn là tình trạng động mạch phổi giãn rộng bất thường nhưng không tìm thấy bệnh lý tim hay phổi đi kèm. Đây được xem là dị dạng mạch máu rất ít gặp, với tỷ lệ ghi nhận khoảng 0,007% trong các nghiên cứu khám nghiệm tử thi. Đến nay, nguyên nhân và cơ chế gây bệnh hiện vẫn chưa được xác định rõ. Một số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh thực hiện chụp CT liều thấp hoặc kiểm tra sức khỏe vì mục đích khác.
Tăng áp động mạch phổi là nguyên nhân thường gặp nhất gây giãn động mạch phổi. Khi áp lực máu trong động mạch phổi tăng cao kéo dài, thành mạch phải chịu lực tác động lớn hơn bình thường nên dần bị dày lên, cứng lại và giãn rộng ra để thích nghi. Quá trình này xảy ra do sự tích tụ các chất như collagen và elastin trong thành mạch. Theo thời gian, sự thay đổi cấu trúc này khiến động mạch phổi bị giãn.
Các dị tật tim bẩm sinh như còn ống động mạch (PDA), thông liên nhĩ (ASD) và thông liên thất (VSD) có thể làm máu chảy bất thường từ tim trái sang tim phải. Điều này khiến lượng máu đi vào động mạch phổi tăng lên, tạo áp lực lớn lên thành mạch và lâu dần gây giãn động mạch phổi.
Đặc biệt ở người còn ống động mạch, dòng máu phun liên tục vào động mạch phổi giống như một “tia nước mạnh” tác động vào thành mạch, gây tổn thương tại chỗ. Tình trạng này không chỉ làm mạch máu giãn ra mà còn có thể tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và hình thành phình động mạch phổi do nhiễm trùng.
Hẹp van động mạch phổi có thể khiến động mạch phổi bị giãn rộng hơn bình thường. Nguyên nhân là do dòng máu đi qua chỗ hẹp bị xoáy và chảy rối, tạo áp lực lớn lên thành mạch máu phía sau vị trí hẹp. Theo thời gian, phần động mạch phổi sau chỗ hẹp sẽ dần bị giãn ra.

Những người bệnh có van động mạch chủ hai mảnh bẩm sinh thường có động mạch phổi chính và động mạch chủ lớn hơn bình thường. Điều này có thể liên quan đến bất thường di truyền của mô liên kết, khiến cơ thể thiếu fibrillin-1 – một protein cấu trúc quan trọng giúp thành mạch máu đàn hồi trong động mạch chủ và động mạch phổi.
Một số bệnh viêm mạch máu hoặc bệnh thấp khớp hiếm gặp cũng có thể gây giãn động mạch phổi, trong đó bệnh Behcet là nguyên nhân thường gặp nhất. Đây là bệnh viêm mạn tính ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, với các biểu hiện như loét miệng tái phát, loét cơ quan sinh dục, tổn thương mắt, da và viêm mạch máu.
Ở người mắc bệnh Behcet, phình động mạch phổi là biến chứng ở phổi thường gặp nhất. Ngoài ra, hội chứng Hughes-Stovin và viêm động mạch Takayasu cũng có thể gây tình trạng này.
Các bệnh lý mô liên kết như hội chứng Marfan, hội chứng Loeys-Dietz và hội chứng Ehlers-Danlos có thể làm động mạch phổi bị giãn rộng. Ở người mắc hội chứng Marfan, bệnh thường ảnh hưởng đến động mạch chủ, nhưng động mạch phổi cũng có thể giãn do bất thường của các vi sợi từ gen fibrillin-1 – gen giúp tạo nên độ đàn hồi và vững chắc của thành mạch máu.
Một số bệnh nhiễm trùng mạn tính như lao hoặc giang mai (hiếm gặp) có thể làm tổn thương thành mạch và dẫn đến phình động mạch phổi. Ở người bị lao phổi kéo dài, có thể xuất hiện phình mạch Rasmussen do thành mạch bị phá hủy và thay thế bằng mô viêm bất thường. Ngoài ra, vi khuẩn từ ổ viêm phổi hoặc từ máu cũng có thể lan đến thành mạch, gây phình động mạch phổi do nhiễm khuẩn.
Những dấu hiệu giúp nhận biết giãn động mạch phổi
Ở giai đoạn sớm, giãn động mạch phổi thường không gây triệu chứng rõ ràng nên dễ bị bỏ qua. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ hoặc chẩn đoán hình ảnh. Khi tình trạng giãn nặng nhiều hơn hoặc kèm tăng áp động mạch phổi, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện sau:

Trong những trường hợp nặng, động mạch phổi giãn lớn có thể gây chèn ép các cấu trúc lân cận hoặc dẫn đến biến chứng nguy hiểm như huyết khối, suy tim phải hoặc hiếm hơn là bóc tách hoặc vỡ mạch gây xuất huyết nghiêm trọng. Về lâu dài, bệnh có thể làm suy giảm chức năng tim và dẫn đến suy tim phải. (2)
Để đặt lịch khám và điều trị giãn động mạch phổi tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, giãn động mạch phổi không chỉ thay đổi về kích thước mạch máu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tim và phổi. Nếu không được theo dõi và kiểm soát tốt, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy tim phải. Vì vậy, việc thăm khám định kỳ và điều trị đúng nguyên nhân đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe lâu dài.