Rung nhĩ (AF) là một trong những rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, không chỉ gây mệt mỏi mà còn làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ và suy tim . Trong kỷ nguyên y học hiện đại, cô lập tĩnh mạch phổi (PVI) đã trở thành nền tảng và là “tiêu chuẩn vàng” trong các thủ thuật can thiệp điều trị rung nhĩ.
Phương pháp cô lập tĩnh mạch phổi là gì?
Tĩnh mạch phổi có vai trò mang máu giàu oxy từ phổi trở về tâm nhĩ trái của tim. Ở hầu hết các trường hợp bị rung nhĩ, các xung điện bất thường gây loạn nhịp thường bắt nguồn từ các dải cơ tim nằm quanh miệng các tĩnh mạch này
Cô lập tĩnh mạch phổi (PVI) là thủ thuật tạo ra sự ngắt kết nối điện học hoàn toàn giữa các tĩnh mạch phổi và tâm nhĩ trái. Bằng cách tạo ra các vết sẹo nhỏ (bằng nhiệt hoặc điện xung) bao quanh các lỗ tĩnh mạch, bác sĩ sẽ thiết lập 1 “bức tường” ngăn chặn các tín hiệu điện hỗn loạn, không cho chúng lan vào tim để gây ra cơn rung nhĩ.
Nếu không được điều trị kịp thời, rung nhĩ sẽ khiến máu lưu thông kém, ứ đọng lại trong buồng tim và hình thành các cục máu đông. Cục máu đông theo dòng máu di chuyển lên não sẽ làm tắc nghẽn mạch máu, tăng nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 2,3 lần so với người bình thường.
Rung nhĩ kéo dài cũng làm suy giảm chức năng bơm máu của tim, dẫn đến suy tim nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Theo nhiều nghiên cứu, người bệnh rung nhĩ có nguy cơ bị suy tim cao gấp 4-5 lần so với người không bị rung nhĩ.
Khi nào bác sĩ chỉ định phẫu thuật cô lập tĩnh mạch phổi?
Thủ thuật cô lập tĩnh mạch phổi mang lại hiệu quả cao nhưng không phải ai cũng cần thực hiện. Việc chỉ định thực hiện cô lập tĩnh mạch phổi (qua ống thông hoặc phẫu thuật) phụ thuộc vào dạng rung nhĩ và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Dựa trên các tài liệu y khoa mới nhất (Hướng dẫn của ESC 2024), cô lập tĩnh mạch phổi (PVI) được xác định là nền tảng (cornerstone) và là yêu cầu bắt buộc trong tất cả các quy trình triệt đốt rung nhĩ (AF) qua ống thông. Dưới đây là các chỉ định cụ thể cho phương pháp này: (1)
Triệt đốt qua ống thông (Catheter Ablation):
Rung nhĩ kịch phát: Được khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu (Class I) để giảm triệu chứng và ngăn bệnh tiến triển .
Rung nhĩ dai dẳng: Chỉ định cho người bệnh vẫn còn triệu chứng mặc dù đã dùng thuốc chống loạn nhịp .
Suy tim: Đặc biệt hiệu quả ở người bệnh suy tim có phân suất tống máu giảm (HFrEF) để cải thiện chức năng tim.
Phẫu thuật cô lập tĩnh mạch phổi:
Phẫu thuật tim đồng thời: Bác sĩ thường thực hiện PVI cho người bệnh đang cần phẫu thuật van tim hoặc phẫu thuật bắc cầu mạch vành mà có kèm rung nhĩ.
Rung nhĩ kháng trị: Dành cho các trường hợp đã triệt đốt qua ống thông thất bại hoặc người bệnh rung nhĩ dai dẳng lâu năm.
Người mắc rung nhĩ có các triệu chứng nặng gây ảnh hưởng đến chất lượng sống như: đánh trống ngực liên tục, khó thở, đau tức ngực,… có thể cần can thiệp cô lập tĩnh mạch phổi
Các phương pháp cô lập tĩnh mạch phổi phổ biến
Triệt đốt rung nhĩ (AF) bao gồm các kỹ thuật can thiệp qua ống thông (catheter ablation) và phẫu thuật (surgical ablation), với mục tiêu chung là tạo ra các tổn thương xuyên thành để ngăn chặn các xung điện bất thường khởi phát hoặc duy trì tình trạng loạn nhịp. Cô lập tĩnh mạch phổi được coi là nền tảng của mọi quy trình triệt đốt. (2)
Dưới đây là các phương pháp triệt đốt chính:
1. Triệt đốt qua ống thông (Catheter Ablation)
Đây là phương pháp phổ biến nhất, sử dụng các nguồn năng lượng khác nhau để tạo sẹo trong tim:
Sóng có tần số vô tuyến (Radiofrequency – RF): Là kỹ thuật sử dụng nhiệt được áp dụng rộng rãi nhất. Sử dụng nhiệt năng để đốt từng điểm (point-by-point) nối tiếp nhau xung quanh tĩnh mạch phổi.
Bóng áp lạnh (Cryoballoon): Là công nghệ phổ biến thứ 2, sử dụng bóng chứa chất làm lạnh (N2O) để gây đóng băng mô xung quanh lỗ tĩnh mạch phổi. Đây là kỹ thuật “đốt một lần” (single-shot) giúp đơn giản hóa quy trình và rút ngắn thời gian thực hiện
Trường điện xung (Pulsed Field Ablation – PFA): Công nghệ mới sử dụng hiện tượng điện hóa (electroporation) không dùng nhiệt. Ưu điểm lớn nhất là tính chọn lọc mô cao, giúp tiêu diệt tế bào cơ tim nhưng bảo vệ các cấu trúc lân cận như thực quản và dây thần kinh hoành.
Bóng Laser (Laser Ablation): Sử dụng năng lượng ánh sáng truyền qua bóng chứa nước nặng, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp vị trí tiếp xúc trong khi đốt.
2. Triệt đốt bằng phẫu thuật và Triệt đốt lai (Surgical & Hybrid)
Được chỉ định cho các trường hợp phức tạp hơn hoặc khi bệnh nhân cần phẫu thuật tim đồng thời:
Phẫu thuật Maze IV: Phương pháp phẫu thuật toàn diện nhất, tạo ra 1 sơ đồ các tổn thương xuyên thành bằng kẹp RF lưỡng cực hoặc áp lạnh.
Phẫu thuật nội soi (Thoracoscopic): Phương pháp xâm lấn tối thiểu qua thành ngực, sử dụng kẹp RF để cô lập tĩnh mạch phổi từ mặt ngoài (thượng tâm mạc).
Triệt đốt lai (Hybrid Convergent): Kết hợp giữa phẫu thuật thượng tâm mạc (thường là thành sau tâm nhĩ trái) và triệt đốt nội tâm mạc qua ống thông để đảm bảo tổn thương xuyên thành hoàn toàn.
3. Các chiến lược triệt đốt bổ trợ
Đối với rung nhĩ dai dẳng, PVI đơn thuần thường không đủ hiệu quả, bác sĩ có thể thực hiện thêm:
Cô lập thành sau tâm nhĩ trái (PWI): Triệt đốt diện rộng vùng thành sau để giảm bớt cơ chất gây loạn nhịp.
Triệt đốt các đường thẳng (Linear lesions): Tạo các đường sẹo kết nối như đường trần nhĩ hoặc đường eo van hai lá.
Tiêm cồn tĩnh mạch Marshall (VoM): Một kỹ thuật bổ trợ giúp phá hủy các bó cơ gây loạn nhịp đặc thù và hỗ trợ cô lập tĩnh mạch phổi trái.
Triệt đốt các ổ ngoại vị ngoài tĩnh mạch phổi (Non-PV triggers): Như tại tĩnh mạch chủ trên (SVC) hoặc tiểu nhĩ trái.
Tiêu chí thành công của thủ thuật được xác nhận khi đạt được sự ngắt kết nối điện học hoàn toàn, tối thiểu là chứng minh được block dẫn truyền vào (entrance block) của tĩnh mạch phổi.
Các phương pháp cô lập tĩnh mạch phổi phổ biến
Cô lập tĩnh mạch phổi có thể tiềm ẩn những rủi ro nào?
Bất kỳ can thiệp y khoa nào vào tim cũng đi kèm với một tỷ lệ rủi ro nhất định. Mặc dù là thủ thuật an toàn tại các bệnh viện, trung tâm y tế giàu kinh nghiệm, cô lập tĩnh mạch phổi vẫn tiềm ẩn một số rủi ro (tỷ lệ biến chứng lớn khoảng 2,5% – 8%) Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện liên quan đến thủ thuật rất thấp, thường từ 0,05%-0,1% (3). Các biến chứng cụ thể và tần suất xuất hiện như sau:
Ép tim cấp (Cardiac tamponade): Là biến chứng đe dọa tính mạng phổ biến nhất với tần suất 0,4%-1,3%, máu hoặc dịch tích tụ trong khoang màng ngoài tim do thủng thành cơ tim. Mức độ nặng có thể chèn ép khiến tim không thể co bóp. Bác sĩ sẽ xử trí cấp cứu ngay tại chỗ bằng cách chọc hút dịch màng ngoài tim
Biến chứng mạch máu tại chỗ chọc mạch: Là biến chứng hay gặp nhất với tỷ lệ 1%-4% (khi không sử dụng siêu âm dẫn đường) như: sự hình thành khối máu tụ lớn, rò động tĩnh mạch hoặc phình mạch giả tĩnh mạch đùi tại vị trí đâm kim đưa ống thông vào.
Tai biến mạch máu não hoặc TIA: Tần suất xảy ra trong khoảng 0,15%-0,5% .
Tổn thương não thầm lặng (Asymptomatic acute cerebral lesions): Có tỷ lệ khá cao, từ 5% đến 30% khi phát hiện qua MRI sau thủ thuật .
Liệt dây thần kinh hoành vĩnh viễn: Xảy ra với tần suất 0,08%-0,1%, chủ yếu gặp ở triệt đốt nhiệt bằng bóng, dây thần kinh điều khiển sự co bóp của cơ hoành nằm rất gần với tĩnh mạch phổi phải. Nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh trong quá trình triệt đốt có thể làm tổn thương dây thần kinh này, dẫn đến liệt cơ hoành tạm thời hoặc vĩnh viễn, gây khó thở khi nằm ngửa.
Rò thực quản – tâm nhĩ (AEF): Biến chứng cực kỳ nguy hiểm nhưng hiếm gặp với tỷ lệ 0,02%-0,1%.
Hẹp tĩnh mạch phổi nghiêm trọng: Tỷ lệ từ 0%-0,5% xảy ra khi mô sẹo hình thành quá mức làm thu hẹp đường kính của tĩnh mạch phổi. Điều này cản trở dòng máu từ phổi trở về tim, khiến người bệnh bị ho khan kéo dài, ho ra máu hoặc khó thở.
Mặc dù y học đã có nhiều tiến bộ, nhưng kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp và quy mô của trung tâm thực hiện vẫn là yếu tố quyết định hàng đầu để giảm thiểu các tỷ lệ biến chứng này.
Quá trình thực hiện phẫu thuật cô lập tĩnh mạch phổi
Quy trình phẫu thuật hoặc thủ thuật triệt đốt rung nhĩ (AF) được thiết kế nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh và đạt được hiệu quả ngắt kết nối điện học lâu dài. Dưới đây là quy trình thực hiện phẫu thuật cô lập tĩnh mạch phổi của 2 phương phổ biến nhất hiện nay từ các hướng dẫn y khoa mới nhất:
1. Chuẩn bị trước phẫu thuật/thủ thuật (Pre-procedural)
Giai đoạn này tập trung vào việc đánh giá tình trạng của người bệnh và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ biến chứng:
Đánh giá chẩn đoán: Thực hiện ECG 12 chuyển đạo để xác nhận nhịp tim và siêu âm tim qua thành ngực (TTE) để đánh giá chức năng thất trái và bệnh van tim.
Xét nghiệm máu: Kiểm tra chức năng thận (CrCl), gan, điện giải, công thức máu và chức năng tuyến giáp.
Quản lý thuốc chống đông (OAC): Người bệnh cần được điều trị bằng OAC ít nhất 3 tuần trước khi thủ thuật, người bệnh thường khuyến cáo thực hiện thủ thuật mà không ngắt quãng thuốc chống đông (uninterrupted OAC) để giảm nguy cơ đột quỵ.
Loại trừ huyết khối: Sử dụng siêu âm tim qua thực quản (TOE) hoặc CT tim thì muộn để đảm bảo không có huyết khối trong tâm nhĩ trái, đặc biệt ở người bệnh có nguy cơ cao.
Tối ưu hóa yếu tố nguy cơ: Kiểm soát huyết áp (<130/80 mmHg), cân nặng, đường huyết (HbA1c <7.0%) và điều trị ngưng thở khi ngủ (OSA) theo khung HEAD2TOE.
2. Trong quá trình phẫu thuật/thủ thuật (Intra-procedural)
Đây là giai đoạn thực hiện các kỹ thuật chuyên môn để cô lập các nguồn gây loạn nhịp:
Phương pháp vô cảm: Thường sử dụng gây mê toàn thân để tăng tính ổn định của ống thông và giảm tái phát. Các kỹ thuật thông khí đặc biệt (như HFLTV) giúp giảm cử động của tim theo nhịp thở.
Tiếp cận mạch máu: Sử dụng siêu âm dẫn đường để chọc tĩnh mạch đùi nhằm giảm biến chứng mạch máu.
Chọc vách liên nhĩ: Để đưa ống thông từ bên phải sang tâm nhĩ trái, bác sĩ thực hiện chọc qua vách liên nhĩ tại vị trí hố bầu dục (fossa ovalis). Kim sử dụng năng lượng sóng radio (RF) có thể được dùng để rút ngắn thời gian và tăng tính chính xác.
Nghiên cứu điện sinh lý tim: Hệ thống lập bản đồ 3D hiện đại được kích hoạt để tái tạo hình ảnh không gian 3 chiều của tâm nhĩ trái, đồng thời ghi nhận các tín hiệu điện, giúp bác sĩ định vị chính xác vị trí cần can thiệp.
3. Kỹ thuật triệt đốt
3.1 Triệt đốt bằng sóng có tần số vô tuyến (Radio Frequency – RF)
Đây là phương pháp sử dụng nhiệt để tạo tổn thương từng điểm (point-by-point) quanh tĩnh mạch phổi.
Công nghệ ống thông: Sử dụng ống thông có đầu tưới dịch (irrigated) để giữ nhiệt độ bề mặt thấp, giúp tạo tổn thương sâu hơn mà không gây cháy cục máu đông hay vảy sẹo (char).
Cảm biến lực tiếp xúc (Contact Force – CF): Là tiêu chuẩn hiện nay, giúp bác sĩ biết chính xác độ nén của đầu ống thông lên thành tim để đảm bảo vết đốt đủ sâu và an toàn.
Giao thức CLOSED, quy trình chuẩn hóa yêu cầu:
Khoảng cách giữa các điểm đốt (interlesion distance) ≤ 6mm.
Sử dụng Chỉ số triệt đốt (Ablation Index – AI): Thuật toán tích hợp lực tiếp xúc, thời gian và công suất. Mục tiêu thường là AI ≥ 400 ở thành sau và ≥ 550 ở thành trước/trần nhĩ.
Chiến lược Công suất cao thời gian ngắn (HPSD): Sử dụng công suất từ 50W-90W trong vài giây (ví dụ: 90W trong 4 giây với ống thông QDOT) để tạo tổn thương rộng và nông hơn, giúp rút ngắn thời gian thủ thuật và tăng tính an toàn cho các cấu trúc nằm sâu như thực quản.
3.2 Triệt đốt bằng bóng áp lạnh (Cryoballoon)
Kỹ thuật “đốt một lần” (single-shot): Sử dụng nhiệt độ cực thấp để cô lập toàn bộ miệng tĩnh mạch phổi cùng lúc.
Cơ chế: Sử dụng khí N2O làm chất làm lạnh, giãn nở bên trong bóng để đạt nhiệt độ lý thuyết tối thiểu là -89°C.
Thực hiện: Bác sĩ bơm bóng để làm kín (occlusion) hoàn toàn tĩnh mạch phổi, xác nhận độ kín bằng thuốc cản quang.
Chỉ số đo lường (TTI): Thời gian cô lập (Time to isolation) là mốc quan trọng nhất. Nếu điện thế tĩnh mạch phổi biến mất trong vòng < 75 giây kể từ khi bắt đầu làm lạnh, tổn thương thường đạt độ bền vững cao.
An toàn: Bắt buộc phải kích thích điện liên tục dây thần kinh hoành khi đốt các tĩnh mạch bên phải để theo dõi cử động cơ hoành, tránh liệt cơ hoành do lạnh.
4. Tiêu chuẩn xác nhận thành công (Procedural Endpoints)
Sau khi thực hiện triệt đốt, bác sĩ phải chứng minh được 2 loại block dẫn truyền:
Block dẫn truyền vào (Entrance block): Các điện thế tĩnh mạch phổi biến mất hoàn toàn trên ống thông bản đồ đa cực.
Block dẫn truyền ra (Exit block): Kích thích điện từ bên trong tĩnh mạch phổi không thể truyền ra ngoài để gây co bóp tâm nhĩ.
Kiểm tra bổ trợ: Có thể tiêm thuốc Adenosine để kiểm tra xem có hiện tượng “tái kết nối tiềm tàng” hay không trước khi kết thúc thủ thuật.
Giám sát an toàn: Sử dụng siêu âm tim trong buồng tim (ICE) để phát hiện sớm biến chứng (như ép tim) và dùng đầu dò nhiệt độ thực quản để tránh tổn thương thực quản.
5. Sau phẫu thuật/thủ thuật (Post-procedural)
Giai đoạn hồi phục và theo dõi dài hạn để duy trì kết quả:
Cầm máu và Xuất viện: Rút ống thông và ép cầm máu vết chọc mạch. Có thể dùng Protamin để hóa giải Heparin giúp người bệnh có thể đi lại sớm sau khoảng 3 giờ. Người bệnh cần nằm bất động chân và theo dõi nhịp tim, huyết áp tại phòng hồi sức tích cực trong vài giờ. Đa số có thể xuất viện sau 1-2 ngày nếu tình trạng ổn định. Một số trường hợp đáp ứng tốt có thể được xuất viện trong ngày.
Quá trình hồi phục: Có thể có cảm giác tức ngực nhẹ hoặc đau nhói khi hít thở sâu, nhưng sẽ tự thuyên giảm nhanh chóng. Cần khoảng 2-3 tháng (gọi là giai đoạn cửa sổ mù) để các mô bị đốt hình thành sẹo hoàn chỉnh, do đó trong thời gian này, các cơn rung nhĩ vẫn có thể xuất hiện thoáng qua.
Quản lý thuốc:
Thuốc chống đông: Bắt buộc duy trì trong ít nhất 2 tháng cho mọi người bệnh. Sau đó, việc dùng tiếp hay không dựa trên điểm CHA2DS2-VA chứ không dựa vào kết quả triệt đốt.
Thuốc hỗ trợ: Dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong 2-4 tuần để bảo vệ thực quản. Có thể dùng thuốc chống loạn nhịp (AAD) ngắn hạn (2-3 tháng) để giảm tái phát sớm.
Giai đoạn “Blanking: (8 tuần): Các cơn loạn nhịp trong 2 tháng đầu thường do viêm và lành sẹo, không được coi là thất bại của ca triệt đốt.
Theo dõi và tái khám:
Tái khám lần đầu sau 2-3 tháng, tiếp theo đánh giá lại vào tháng thứ 6, sau đó kiểm tra định kỳ hàng năm.
Sử dụng ECG 12 chuyển đạo, Holter hoặc các thiết bị đeo thông minh để theo dõi nhịp tim.
Kiểm soát lối sống (Theo khung AF-CARE)
Việc thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn rung nhĩ tiến triển:
Cân nặng: Nếu thừa cân, cần đặt mục tiêu giảm ít nhất 10% trọng lượng cơ thể.
Huyết áp: Duy trì mục tiêu 120-129 / 70-79 mmHg.
Vận động: Tránh các hoạt động mang vác đồ nặng, leo cầu thang nhiều hay tập thể dục gắng sức trong ít nhất 1 – 2 tuần đầu để vị trí chọc mạch ở bẹn được lành lặn hoàn toàn. Khuyến khích đi bộ nhẹ nhàng tại nhà. Tập thể dục nhịp điệu cường độ trung bình khoảng 150-300 phút mỗi tuần.
Chế độ ăn: Hạn chế rượu bia (không quá 3 đơn vị chuẩn/tuần), ngừng hút thuốc lá hoàn toàn và kiểm soát tốt đường huyết (HbA1c < 7.0%).
Các dấu hiệu cảnh báo cần liên hệ y tế ngay
Người bệnh cần theo dõi sát các triệu chứng sau để phát hiện sớm biến chứng muộn:
Nghi ngờ rò thực quản – tâm nhĩ (AEF): Sốt không rõ nguyên nhân, đau ngực, khó nuốt hoặc xuất hiện các dấu hiệu thần kinh (như đột quỵ) sau triệt đốt nhiệt.
Dấu hiệu đột quỵ/TIA: Yếu chi, méo miệng, nói khó hoặc rối loạn thị lực.
Hẹp tĩnh mạch phổi: Khó thở tăng dần, ho ra máu hoặc nhiễm trùng phổi tái phát trong vài tuần đến vài tháng sau thủ thuật.
Ép tim muộn: Tụt huyết áp, mệt lả hoặc shock (có thể xảy ra từ vài giờ đến vài tuần sau mổ).
Việc phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và bác sĩ trong giai đoạn sau ra viện sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống BVĐK Tâm Anh, quý khách hàng vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Quyết định thực hiện can thiệp cô lập tĩnh mạch phổi cần được đưa ra sau quá trình thăm khám, chẩn đoán điện sinh lý tim chuyên sâu và tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ. Phương pháp này mang lại cơ hội lớn trong việc phục hồi nhịp đập bình thường của tim, giúp người mắc rung nhĩ ngăn ngừa rủi ro đột quỵ, suy tim và tự tin lấy lại chất lượng cuộc sống. Nếu đang gặp các vấn đề về rối loạn nhịp tim, hãy liên hệ ngay với cơ sở y tế uy tín để được đánh giá và lên phác đồ điều trị tối ưu.
Cập nhật lần cuối: 10:26 02/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Stylianos Tzeis, Gerstenfeld, E. P., Kalman, J., Saad, E. B., Sepehri Shamloo, A., Andrade, J. G., Barbhaiya, C. R., Baykaner, T., Serge Boveda, Calkins, H., Chan, N.-Y., Chen, M., Chen, S.-A., Nikolaos Dagres, Damiano, R. J., De Potter, T., Deisenhofer, I., Derval, N., Di Biase, L., … Trines, S. A. (2024). 2024 European Heart Rhythm Association/Heart Rhythm Society/Asia Pacific Heart Rhythm Society/Latin American Heart Rhythm Society expert consensus statement on catheter and surgical ablation of atrial fibrillation. Europace, 26(4), euae043. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11000153/
Han, S., & Hwang, C. (2014). How to Achieve Complete and Permanent Pulmonary Vein Isolation without Complications. Korean Circulation Journal, 44(5), 291. https://doi.org/10.4070/kcj.2014.44.5.291
Tzeis, S., Gerstenfeld, E. P., Kalman, J., Saad, E. B., Sepehri Shamloo, A., Andrade, J. G., Barbhaiya, C. R., Baykaner, T., Boveda, S., Calkins, H., Chan, N.-Y., Chen, M., Chen, S.-A., Dagres, N., Damiano, R. J., De Potter, T., Deisenhofer, I., Derval, N., Di Biase, L., … Trines, S. A. (2024). 2024 European Heart Rhythm Association/Heart Rhythm Society/Asia Pacific Heart Rhythm Society/Latin American Heart Rhythm Society expert consensus statement on catheter and surgical ablation of atrial fibrillation. Europace, 26(4). https://doi.org/10.1093/europace/euae043