Sốt kéo dài là triệu chứng khiến nhiều người lo lắng vì không chỉ gây mệt mỏi, mất ngủ, chán ăn mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tiềm ẩn cần được phát hiện sớm. Vậy sốt dai dẳng kéo dài bao lâu được xem là bất thường, nguyên nhân do đâu và cần chẩn đoán, điều trị như thế nào?
Sốt kéo dài là gì?
Sốt kéo dài là tình trạng nhiệt độ cơ thể trên 38.3°C (tương đương 101°F) kéo dài liên tục trên 3 tuần trong nhiều lần đo và không đạt chẩn đoán dù đã được khảo sát nội trú trong 1 tuần.
Căn nguyên chính gây bệnh sốt dai dẳng kéo dài
Sốt kéo dài phổ biến nhưng thường khiến nhiều người lo lắng vì có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, từ nhiễm trùng thông thường đến các bệnh mạn tính hoặc bệnh lý nghiêm trọng.
1. Không do nhiễm trùng
Một số bệnh lý viêm và rối loạn miễn dịch cũng có thể khiến cơ thể xuất hiện tình trạng viêm kéo dài.
Các bệnh lý hệ thống: Thấp khớp, viêm khớp thiếu niên, bệnh Kawasaki, Lupus ban đỏ hệ thống, bệnh viêm ruột như Crohn hoặc bệnh Sarcoidose. Những bệnh này có thể gây sốt kéo dài, đau khớp, phát ban hoặc tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể.
Các bệnh lý liên quan đến miễn dịch: Một số rối loạn miễn dịch như hội chứng thực bào máu, bệnh Kikuchi – Fujimoto, suy giảm miễn dịch nguyên phát hoặc hội chứng tăng IgE cũng có thể gây phản ứng viêm kéo dài và làm người bệnh dễ tái phát nhiễm trùng. (1)
Bệnh tự miễn viêm khớp dạng thấp có thể gây phản ứng viêm kéo dài dẫn đến sốt dai dẳng.
2. Do nhiễm trùng
Nhiễm trùng là nhóm nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài hoặc các phản ứng viêm trong cơ thể. Tác nhân gây bệnh có thể là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc nấm.
Nhiễm trùng do vi khuẩn: Một số bệnh thường gặp gồm nhiễm trùng đường tiểu, viêm màng não, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, lao, thương hàn, nhiễm Leptospira, Brucella hoặc các ổ áp xe sâu trong cơ thể.
Nhiễm trùng do virus: Một số loại virus như HIV, CMV, EBV hoặc Parvovirus có thể gây sốt dai dẳng, nổi hạch, mệt mỏi kéo dài và ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
Nhiễm ký sinh trùng và nấm: Các bệnh như sốt rét hoặc nhiễm nấm toàn thân cũng có thể là nguyên nhân gây sốt dai dẳng, đặc biệt ở người có sức đề kháng kém hoặc sống trong vùng dịch tễ đặc biệt.
3. Các nguyên nhân ác tính và khối u
Một số bệnh ung thư và khối u cũng có thể gây sốt dai dẵng kéo dài hoặc phản ứng viêm trong cơ thể, đặc biệt khi bệnh tiến triển âm thầm trong thời gian dài.
Nhóm thường gặp hơn: Bao gồm u lympho (Lymphoma) và ung thư tế bào thận. Người bệnh có thể xuất hiện sốt kéo dài, sụt cân, mệt mỏi hoặc nổi hạch bất thường.
Nhóm ít gặp hơn: Một số bệnh lý huyết học như rối loạn tăng sinh tủy hoặc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) cũng có thể gây sốt không rõ nguyên nhân kèm thiếu máu, xuất huyết hoặc suy giảm miễn dịch.
Nhóm hiếm gặp: Bao gồm đa u tủy xương, ung thư vú, gan, tụy, đại tràng, u nhầy tâm nhĩ, di căn não hoặc gan và bệnh mô bào ác tính. Những bệnh lý này thường cần thực hiện nhiều xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán chính xác.
4. Các nguyên nhân khác
Một số trường hợp sốt dai dẵng có thể liên quan đến tác dụng phụ của thuốc, phản ứng sau dùng thuốc hoặc tình trạng tăng thân nhiệt do tổn thương và bệnh lý thần kinh trung ương như bệnh lý não.
Không xác định được nguyên nhân: Dù đã thực hiện nhiều xét nghiệm và theo dõi chuyên sâu, vẫn có một số trường hợp không tìm được nguyên nhân cụ thể gây sốt.
Các dấu hiệu gợi ý nguyên nhân gây sốt kéo dài
Sốt dai dẳng kéo dài thường đi kèm nhiều biểu hiện khác nhau tùy theo nguyên nhân gây bệnh.
Sốt về chiều hoặc sốt đêm: Thường gặp trong bệnh lao hoặc các bệnh lý ác tính. Người bệnh có thể tỉnh dậy với tình trạng mồ hôi ướt sũng ga giường.
Sốt cao liên tục hoặc từng cơn: Sốt liên tục thường gợi ý nhiễm khuẩn huyết, trong khi sốt từng cơn có thể liên quan đến sốt rét hoặc các ổ áp xe nội tạng.
Triệu chứng thần kinh: Đau đầu dữ dội, cứng cổ, thay đổi ý thức có thể là dấu hiệu của viêm màng não.
Triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi kéo dài, cơ thể suy nhược, thiếu năng lượng trong sinh hoạt hằng ngày. Một số trường hợp có thể sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân. Ngoài ra, tình trạng chán ăn, ăn không ngon miệng kéo dài cũng khá thường gặp, khiến sức khỏe người bệnh giảm sút rõ rệt.
Triệu chứng hô hấp và tiêu hóa: Ho kéo dài, đau họng, khó thở, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón bất thường.
Dấu hiệu ngoài da: Phát ban, nổi mẩn đỏ, xuất hiện các nốt xuất huyết dưới da hoặc các nốt sưng đau ở khớp.
Bệnh có thể kèm nhiều triệu chứng như mệt mỏi, sụt cân, chán ăn, ho kéo dài, đau đầu, đau bụng hoặc phát ban ngoài da tùy theo nguyên nhân gây bệnh.
Sốt kéo dài dai dẳng khi nào nên đi khám?
Người bệnh sốt kéo dài nên đi khám nếu sốt dai dẳng kéo dài trên 3 ngày, sốt tái đi tái lại nhiều lần hoặc kèm theo các triệu chứng như mệt mỏi nhiều, sụt cân, phát ban, khó thở, đau ngực, chán ăn hoặc suy nhược cơ thể. Những người có bệnh nền như đái tháo đường, bệnh van tim, HIV hoặc các bệnh lý suy giảm miễn dịch cần được thăm khám sớm ngay cả khi chỉ sốt nhẹ kéo dài.
Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 3 tháng tuổi, nếu sốt từ 38°C trở lên cần đưa đi khám ngay. Trẻ từ 3-36 tháng tuổi nên được kiểm tra y tế nếu sốt cao, sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc kèm phát ban, bỏ ăn, quấy khóc nhiều.
Hậu quả khi bị sốt kéo dài liên tục không dứt
Nếu tình trạng này diễn ra liên tục, sẽ dẫn đến: (2)
Suy kiệt thể trạng: Cơ thể liên tục đốt cháy năng lượng để duy trì nhiệt độ cao, dẫn đến teo cơ, mất mỡ và suy dinh dưỡng trầm trọng.
Mất cân bằng điện giải: Việc vã mồ hôi liên tục gây mất nước và các ion thiết yếu (natri, kali), dẫn đến rối loạn nhịp tim và kiệt sức.
Suy giảm miễn dịch: Hệ thống phòng thủ của cơ thể mệt mỏi, tạo điều kiện cho các vi khuẩn cơ hội tấn công gây nhiễm trùng thứ phát.
Ảnh hưởng hệ thần kinh: Sốt cao kéo dài ở trẻ em có thể gây co giật, ở người lớn gây lú lẫn, mất tập trung và rối loạn giấc ngủ.
Phương pháp chẩn đoán bệnh
Để tìm nguyên nhân gây sốt kéo dài, bác sĩ sẽ kết hợp khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Quá trình chẩn đoán thường được thực hiện từng bước nhằm xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh và loại trừ các tình trạng nguy hiểm.
Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về thời gian sốt, mức độ sốt và các triệu chứng đi kèm. Ngoài ra, một số thông tin quan trọng cũng cần được khai thác như:
Tiền sử bệnh của bản thân và gia đình.
Lịch sử tiêm chủng.
Tiền sử dùng thuốc, bao gồm thuốc không kê đơn hoặc thực phẩm chức năng.
Thói quen sinh hoạt, nghề nghiệp, du lịch hoặc tiếp xúc với động vật, thực phẩm có nguy cơ nhiễm bệnh.
Tình trạng ăn uống, sụt cân hoặc thay đổi cân nặng gần đây.
Tiền sử phẫu thuật, chấn thương hoặc các thủ thuật y khoa trước đó.
Đánh giá đặc điểm cơn sốt: Kiểu sốt có thể giúp định hướng nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá tính chất sốt như sốt liên tục, sốt theo cơn, sốt lặp lại theo chu kỳ hoặc sốt tăng vào một thời điểm nhất định trong ngày. Bên cạnh đó, các triệu chứng đi kèm như ho, khó thở, đau đầu, nổi hạch, đau khớp, tiêu chảy, tiểu buốt, mệt mỏi hoặc rối loạn ý thức cũng là những dấu hiệu quan trọng hỗ trợ chẩn đoán.
Khám lâm sàng: Người bệnh sẽ được kiểm tra toàn diện để tìm dấu hiệu gợi ý nguyên nhân gây bệnh sốt. Bác sĩ thường đánh giá:
Các dấu hiệu sinh tồn như nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở và tri giác.
Dấu hiệu nhiễm trùng hoặc mất nước.
Tình trạng thiếu máu, vàng da, nổi hạch.
Các tổn thương trên da như ban đỏ, xuất huyết hoặc mụn mủ.
Khám tai mũi họng, tim, phổi, bụng và hệ thần kinh để phát hiện các bất thường liên quan.
Các xét nghiệm cận lâm sàng: Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm nhằm tìm nguyên nhân gây sốt, bao gồm:
Xét nghiệm máu, CRP, tốc độ lắng máu, Procalcitonin.
Cấy máu, cấy nước tiểu hoặc xét nghiệm tìm ký sinh trùng.
Kiểm tra chức năng gan, thận và điện giải.
Chụp X-quang phổi, siêu âm bụng.
Nếu vẫn chưa xác định được nguyên nhân, người bệnh có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu như:
Xét nghiệm lao, HIV hoặc các bệnh do virus.
Chọc dịch não tủy nếu nghi viêm màng não.
Siêu âm tim khi nghi viêm nội tâm mạc.
Xét nghiệm miễn dịch khi nghi bệnh tự miễn.
Tủy đồ, sinh thiết hạch hoặc khối u nếu nghi bệnh lý huyết học hay ung thư.
Chụp CT ngực, bụng để tìm ổ nhiễm trùng sâu hoặc khối u tiềm ẩn.
Định hướng nguyên nhân
Dựa vào triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh và kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể định hướng một số nguyên nhân thường gặp gây sốt kéo dài như:
Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng: Thường gặp ở người có tiền sử bệnh tim. Người bệnh có thể xuất hiện xuất huyết dưới da hoặc kết mạc, nổi nốt Osler ở đầu ngón tay. Siêu âm tim có thể phát hiện sùi van tim và cấy máu dương tính.
Nhiễm khuẩn huyết: Người bệnh thường có biểu hiện đáp ứng viêm toàn thân, xét nghiệm cho thấy bạch cầu và CRP tăng cao, cấy máu có thể tìm thấy vi khuẩn.
Thấp khớp cấp: Gợi ý khi có tình trạng sưng đau các khớp lớn di chuyển, kèm dấu hiệu viêm tim. Xét nghiệm tốc độ lắng máu (VS), CRP và ASO thường tăng.
Viêm khớp dạng thấp thể Still: Thường gây sốt cao kéo dài, viêm các khớp nhỏ đối xứng, có thể dẫn đến biến dạng khớp. Xét nghiệm RF có thể dương tính.
Lao phổi: Người bệnh có thể có tiền sử tiếp xúc nguồn lây lao hoặc chưa tiêm BCG. Các biểu hiện thường gặp gồm ho kéo dài, gầy sút cân, thở nhanh, nổi hạch hoặc gan lách to. X-quang phổi và các xét nghiệm lao hỗ trợ chẩn đoán.
Viêm màng não lao: Thường gây đau đầu, nôn ói, dấu màng não hoặc rối loạn thần kinh. Dịch não tủy và các xét nghiệm lao giúp xác định bệnh.
Lao ruột: Có thể gây đau bụng kéo dài, tiêu chảy tái phát, bụng chướng. Siêu âm bụng và xét nghiệm lao có giá trị định hướng chẩn đoán.
Viêm màng não mủ: Người bệnh thường sốt cao, đau đầu, nôn ói, cứng gáy hoặc thóp phồng ở trẻ nhỏ. Dịch não tủy thường đục, tăng bạch cầu và có thể cấy được vi khuẩn.
Sốt rét: Gợi ý khi người bệnh sốt kèm lạnh run, thiếu máu hoặc lách to. Xét nghiệm phết máu có thể phát hiện ký sinh trùng sốt rét.
Viêm khớp mủ hoặc viêm xương tủy: Người bệnh đau và hạn chế vận động khớp hoặc xương. Khớp có thể sưng nóng đỏ đau, siêu âm có dịch hoặc X-quang thấy tổn thương xương.
Nhiễm HIV: Có thể gặp ở người có yếu tố nguy cơ hoặc tiền sử gia đình liên quan HIV. Biểu hiện gồm sụt cân, suy dinh dưỡng, nhiễm trùng cơ hội, thiếu máu hoặc gan lách to.
Hội chứng thực bào máu: Người bệnh thường thiếu máu, gan lách to, giảm các dòng tế bào máu và tăng Ferritin máu. Tủy đồ giúp xác định chẩn đoán.
Bệnh bạch cầu cấp: Có thể gây thiếu máu, gan lách to và xuất hiện tế bào bạch cầu non trong máu hoặc tủy xương.
Phác đồ điều trị hội chứng sốt kéo dài
Việc điều trị sốt dai dẳng kéo dài chưa rõ nguyên nhân cần dựa vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng cụ thể của người bệnh. Mục tiêu điều trị không chỉ là hạ sốt mà còn phải tìm và xử lý đúng nguyên nhân nền.
1. Nguyên tắc điều trị
Người bệnh sốt kéo dài chưa rõ nguyên nhân thường cần nhập viện để theo dõi và thực hiện các xét nghiệm nhằm tìm nguyên nhân gây bệnh. Việc điều trị sẽ dựa trên tình trạng lâm sàng, mức độ nặng và các dấu hiệu gợi ý nguyên nhân cụ thể.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ ưu tiên điều trị nguyên nhân nếu đã xác định được chẩn đoán. Đồng thời, người bệnh cũng được điều trị hỗ trợ như hạ sốt, bù dịch, dinh dưỡng và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn.
Kháng sinh không được sử dụng thường quy cho mọi trường hợp sốt kéo dài. Thuốc chỉ được chỉ định khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn như có ổ nhiễm trùng, dấu hiệu nhiễm khuẩn nặng hoặc xét nghiệm gợi ý nhiễm trùng. Trong những trường hợp nặng, bác sĩ có thể sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm trong khi tiếp tục tìm nguyên nhân.
Các thuốc corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch cũng cần được cân nhắc thận trọng và chỉ sử dụng khi đã loại trừ các bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh ác tính.
2. Điều trị theo nguyên nhân
Tùy nguyên nhân gây sốt, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp:
Điều trị sốt rét: Thuốc kháng sốt rét được sử dụng khi xét nghiệm phát hiện ký sinh trùng sốt rét hoặc người bệnh có yếu tố dịch tễ phù hợp như từng sống hoặc đi đến vùng lưu hành sốt rét. Phác đồ điều trị sẽ được lựa chọn tùy theo mức độ bệnh và loại ký sinh trùng.
Điều trị lao: Thuốc kháng lao được chỉ định khi người bệnh có bằng chứng nhiễm lao thông qua triệu chứng lâm sàng, hình ảnh học hoặc các xét nghiệm chuyên biệt.
Điều trị bằng Gamma globulin và thuốc ức chế miễn dịch: Gamma globulin có thể được sử dụng trong một số bệnh lý miễn dịch như bệnh Kawasaki hoặc suy giảm miễn dịch nguyên phát. Các thuốc ức chế miễn dịch chỉ được cân nhắc khi đã loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng và bệnh ác tính, đồng thời có bằng chứng gợi ý bệnh tự miễn như xét nghiệm ANA dương tính.
Sốt do thuốc: Một số trường hợp sốt kéo dài có thể liên quan đến tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt là kháng sinh. Người bệnh thường sốt nhẹ hoặc vừa nhưng tổng trạng vẫn ổn định, ăn uống và tăng cân bình thường. Khi ngừng thuốc nghi ngờ, tình trạng sốt thường cải thiện sau 2-3 ngày.
Bác sĩ khoa Nội Tổng hợp, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM để được bác sĩ thăm khám và tìm nguyên nhân điều trị phù hợp.
Cách chăm sóc người bị sốt kéo dài tại nhà
Trong quá trình điều trị, việc chăm sóc tại nhà đóng vai trò hỗ trợ giúp người bệnh nhanh hồi phục.
Theo dõi nhiệt độ hằng ngày: Đo thân nhiệt vào các thời điểm cố định và ghi lại diễn tiến cơn sốt để cung cấp cho bác sĩ khi cần.
Uống nhiều nước: Ưu tiên uống nước ấm, ăn canh, súp hoặc dung dịch bù nước khi chán ăn, vì sốt dai dẳng kéo dài dễ gây mất nước và mệt.
Dinh dưỡng đầy đủ: Người bệnh nên chia nhỏ bữa, chọn món mềm, dễ tiêu để duy trì năng lượng và hạn chế suy nhược.
Không tự ý dùng thuốc: Không dùng kéo dài kháng sinh, corticoid hoặc phối hợp nhiều thuốc hạ sốt khi chưa có chỉ định vì có thể làm khó chẩn đoán và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Nếu sốt kéo dài nhiều ngày không rõ nguyên nhân hoặc tái phát liên tục, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín như khoa Nội Tổng hợp, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM để được bác sĩ thăm khám và đánh giá toàn diện. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm máu, nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh hoặc các kỹ thuật chuyên sâu nhằm xác định nguyên nhân gây sốt và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Cập nhật lần cuối: 08:47 22/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Johnson, J. (2019, August 29). Causes and treatment of a persistent low grade fever. Retrieved from https://www.medicalnewstoday.com/articles/326175
Bush, L. M., & Vazquez-Pertejo, M. T. (2026, May 12). Fever in adults. Retrieved from https://www.msdmanuals.com/home/infections/biology-of-infectious-disease/fever-in-adults