Viêm não Nhật Bản là bệnh nhiễm virus có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương, dẫn đến hôn mê, co giật, liệt và để lại di chứng thần kinh lâu dài, thậm chí đe dọa tính mạng. Do hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, việc phát hiện sớm, điều trị hỗ trợ kịp thời và chủ động phòng bệnh bằng tiêm vắc xin đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ mức độ nguy hiểm của bệnh cũng như các phương pháp điều trị hiện nay.

Viêm não Nhật Bản là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus viêm não Nhật Bản (Japanese encephalitis virus – JEV) gây ra. Đây là một loại virus thuộc họ Flaviviridae, cùng nhóm với virus Dengue, Zika, sốt vàng da và West Nile. Bệnh được lây truyền chủ yếu qua muỗi Culex và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm não do virus tại nhiều quốc gia châu Á.
Mỗi năm, thế giới ghi nhận khoảng 100.000 ca mắc bệnh và khoảng 25.000 trường hợp tử vong. Phần lớn người nhiễm virus không xuất hiện triệu chứng, tuy nhiên có khoảng 1/250 trường hợp có thể diễn tiến thành viêm não nặng. Trong số những người phát bệnh, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 30%, đồng thời 30-50% người sống sót phải đối mặt với các di chứng thần kinh, nhận thức và hành vi kéo dài. (1)

Viêm não Nhật Bản có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng trẻ em dưới 15 tuổi là đối tượng mắc bệnh phổ biến nhất. Người trưởng thành sống lâu năm ở vùng lưu hành bệnh thường có miễn dịch tự nhiên sau khi từng phơi nhiễm với virus trong quá khứ, tuy nhiên vẫn có nguy cơ mắc bệnh nếu chưa có miễn dịch bảo vệ. Những đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:
Viêm não Nhật Bản do virus JEV gây ra. Virus lưu hành trong tự nhiên theo chu trình giữa muỗi và các vật chủ như lợn (vật chủ khuếch đại chính) cùng các loài chim nước (ổ chứa tự nhiên của virus).
Muỗi Culex, đặc biệt là Culex tritaeniorhynchus, đóng vai trò trung gian truyền bệnh chủ yếu. Sau khi hút máu từ động vật mang virus, muỗi sẽ truyền virus sang người thông qua vết đốt. Bệnh thường lưu hành ở vùng nông thôn, khu vực trồng lúa nước, nơi có nhiều ao tù nước đọng và điều kiện thuận lợi cho muỗi sinh sản. (2)
Bệnh không lây từ người sang người qua tiếp xúc thông thường, đường hô hấp, ăn uống hoặc chăm sóc người bệnh. Vì vậy, viêm não Nhật Bản lây qua đường nào là vấn đề cần hiểu rõ để chủ động phòng ngừa. Mức độ virus trong máu ở người thường không đủ để lây nhiễm ngược cho muỗi.
Triệu chứng viêm não Nhật Bản thường diễn tiến qua nhiều giai đoạn với mức độ nặng tăng dần, cụ thể như sau: (1)
Sau khi bị muỗi mang virus đốt, virus sẽ nhân lên trong cơ thể và trải qua thời gian ủ bệnh từ 4-14 ngày, phổ biến nhất là 5-15 ngày. Phần lớn người nhiễm virus không có biểu hiện lâm sàng hoặc chỉ xuất hiện triệu chứng nhẹ.
Các triệu chứng khởi phát của viêm não Nhật Bản thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với cảm cúm hoặc các bệnh nhiễm virus thông thường. Người bệnh có thể sốt, đau đầu, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn. Ngoài ra trẻ em có thể đau bụng và rối loạn tiêu hóa. Các triệu chứng thường kéo dài vài ngày trước khi bệnh tiến triển nặng hơn với những dấu hiệu tổn thương thần kinh trung ương.

Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất khi virus đã xâm nhập hệ thần kinh trung ương. Người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu như:
Sau giai đoạn cấp tính, người bệnh có thể hồi phục dần trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Tuy nhiên, một số trường hợp để lại các di chứng thần kinh kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Viêm não Nhật Bản là bệnh lý thần kinh nặng, có thể gây tử vong hoặc để lại nhiều di chứng vĩnh viễn. Khoảng 20-30% người phát bệnh có thể tử vong, trong khi 30-50% người sống sót phải đối mặt với các hậu quả lâu dài như:
Để đưa ra chẩn đoán viêm não Nhật Bản, bác sĩ sẽ kết hợp chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng, tiền sử dịch tễ và các kết quả cận lâm sàng, bao gồm:
Hiện nay chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu điều trị bệnh. Điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ chức năng sống và giảm nguy cơ biến chứng. Việc phát hiện sớm và điều trị tích cực có thể giúp cải thiện tiên lượng và tăng cơ hội hồi phục cho người bệnh.
Viêm não Nhật Bản là tình trạng cấp cứu thần kinh cần được điều trị tích cực tại bệnh viện và theo dõi sát. Tùy theo mức độ nặng và biểu hiện của từng người bệnh, bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp. (3)
Người bệnh được sử dụng thuốc hạ sốt như paracetamol, kết hợp chườm mát và bù nước nhằm kiểm soát thân nhiệt, giúp cơ thể ổn định và giảm nguy cơ biến chứng.
Các cơn co giật kéo dài có thể gây tổn thương não nặng hơn và ảnh hưởng đến hô hấp, tuần hoàn. Bác sĩ có thể chỉ định các thuốc chống co giật như diazepam, midazolam hoặc các thuốc chống động kinh khác nhằm kiểm soát cơn co giật, đồng thời sử dụng thuốc an thần khi cần thiết để giúp người bệnh ổn định và tránh kích thích quá mức.
Phù não là biến chứng nguy hiểm có thể làm tăng áp lực nội sọ, dẫn đến hôn mê hoặc đe dọa tính mạng. Để kiểm soát tình trạng này, bác sĩ có thể sử dụng thuốc chống phù não như mannitol, kết hợp với các biện pháp theo dõi và kiểm soát áp lực nội sọ. Vai trò corticosteroid hiện vẫn còn chưa rõ và không được khuyến cáo sử dụng thường quy.
Những trường hợp bệnh diễn tiến nặng có thể xuất hiện suy hô hấp, rối loạn tuần hoàn hoặc hôn mê sâu. Khi đó, người bệnh cần được hỗ trợ hô hấp bằng thở oxy, đặt nội khí quản hoặc thở máy nếu cần thiết. Đồng thời, các chỉ số tim mạch, huyết áp và tuần hoàn sẽ được theo dõi liên tục để duy trì chức năng sống và xử trí kịp thời các biến chứng nguy hiểm.
Người mắc viêm não Nhật Bản thường sốt cao, nôn ói hoặc ăn uống kém, dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Vì vậy, việc truyền dịch và điều chỉnh các rối loạn về natri, kali hoặc các chất điện giải khác đóng vai trò quan trọng trong duy trì hoạt động bình thường của cơ thể, hỗ trợ quá trình hồi phục và ngăn ngừa các biến chứng do mất cân bằng nội môi.
Trong quá trình điều trị, người bệnh nằm lâu hoặc phải thở máy có nguy cơ cao mắc các nhiễm khuẩn thứ phát như viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu hoặc loét tỳ đè. Do đó, việc chăm sóc tích cực, vệ sinh đường hô hấp, thay đổi tư thế thường xuyên và theo dõi sát tình trạng nhiễm khuẩn là rất cần thiết. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ rõ ràng về bội nhiễm do vi khuẩn.
Dinh dưỡng đầy đủ giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình phục hồi của cơ thể. Người bệnh cần được đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất. Trong trường hợp không thể ăn uống bình thường, bác sĩ có thể chỉ định nuôi ăn qua sonde.
Sau giai đoạn cấp, người bệnh cần được phục hồi chức năng sớm, kết hợp vật lý trị liệu và các biện pháp hỗ trợ khác nhằm giảm thiểu di chứng thần kinh, cải thiện khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo. Ngoài ra, mỗi người cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng chống muỗi đốt và kiểm soát môi trường sống, bao gồm
Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm thông tin về viêm màng não và viêm não Nhật Bản để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai bệnh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Viêm não Nhật Bản là bệnh nhiễm trùng thần kinh nguy hiểm do virus gây ra, có thể để lại di chứng nặng nề hoặc đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Nhận biết sớm các triệu chứng, thăm khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ và chủ động phòng ngừa bằng tiêm vắc xin, kiểm soát muỗi truyền bệnh là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế các biến chứng lâu dài. Nếu xuất hiện sốt cao, đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức hoặc co giật, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và xử trí kịp thời.