Hội chứng dây căng vùng nách xảy ra phổ biến sau phẫu thuật vùng nách, dẫn đến hình thành dải mô sẹo dưới da ở cánh tay. Tình trạng này có thể gây đau nhức, khó chịu và hạn chế tầm vận động tay. Vậy, bệnh có nguy hiểm không? Điều trị như thế nào?
Dây căng vùng nách là gì?
Hội chứng dây căng vùng nách (hay hội chứng mạng lưới nách, tên tiếng Anh: Axillary Web Syndrome – AWS hoặc cording) là một trong những biến chứng thường gặp sau phẫu thuật vùng nách, đặc trưng qua việc xuất hiện một hoặc nhiều dải mô căng giống sợi dây dưới da, chạy dọc từ nách đến mặt trong cánh tay, khuỷu tay và cẳng tay. Điều này gây ra cảm giác căng tức và đau nhức, gây khó khăn khi cử động và hạn chế phạm vi chuyển động tay.
Hội chứng AWS thường được nhận biết trong những tuần đầu sau mổ nhưng cũng có thể xuất hiện muộn hơn. (1)
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết ở vùng nách có thể gây tổn thương hệ thống mạch bạch huyết và mô liên kết ở đó. Hậu quả dẫn đến hình thành một hoặc nhiều dải mô sẹo và gây ra hội chứng dây căng vùng nách. Những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc AWS gồm:
Hội chứng mạng lưới nách xảy ra phổ biến sau phẫu thuật ở vùng nách, đặc biệt khi có kèm nạo hạch nách
Triệu chứng
Các triệu chứng dây căng vùng nách thường xuất hiện khoảng 2 – 8 tuần đầu sau mổ, một số trường hợp có thể xuất hiện hoặc tái xuất hiện muộn hơn. Người bệnh có thể nhận thấy những biểu hiện phổ biến như:
Căng hoặc kéo vùng nách, rõ hơn khi nâng tay.
Đau khi đưa tay ra trước hoặc dang tay sang bên.
Sờ thấy một hoặc nhiều “sợi dây” căng dưới da.
Có thể nhìn thấy dây nổi khi nâng hoặc dang tay.
Vai ngày càng khó nâng; khó chải tóc, mặc áo hoặc với đồ trên cao.
Người bệnh thường cảm thấy căng ở vùng nách, đau khi cử động tay
Mức độ nguy hiểm
Hội chứng mạng lưới nách đa phần không nguy hiểm và có thể tự thuyên giảm trong vòng 3 tháng kể từ khi khởi phát. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tái phát sau nhiều năm, kể cả khi đã khỏi hẳn. Mặt khác, tình trạng đau nhức, khó chịu và hạn chế cử động ở vùng vai, cánh tay kéo dài có thể làm suy giảm khả năng vận động và ảnh hưởng đến sinh hoạt. Một số trường hợp có thể gặp hiện tượng đông cứng khớp vai.
Tập vật lý trị liệu là một trong những biện pháp được khuyến nghị nhằm cải thiện các triệu chứng của hội chứng dây căng vùng nách. Nếu phát hiện những dấu hiệu nghi ngờ, nên thăm khám với bác sĩ để xác định nguyên nhân chính xác và có phương án can thiệp phù hợp, tránh tự điều trị tại nhà dẫn đến những tác dụng phụ ngoài ý muốn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Sau phẫu thuật vùng nách, cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc và tái khám theo đề nghị của bác sĩ thường xuyên. Và thăm khám ngay khi nhận thấy những dấu hiệu nghi ngờ như:
Sờ hoặc nhìn thấy dây căng vùng nách hoặc cánh tay.
Đau tăng khi nâng tay.
Vai ngày càng khó nâng hoặc không thể đưa tay lên đầu.
Chải tóc hoặc mặc áo ngày càng khó.
Tầm vận động giảm thay vì cải thiện.
Dây kéo dài xuống khuỷu tay hoặc cẳng tay.
Tay đồng thời xuất hiện tình trạng sưng, nặng hoặc căng.
Tự kiểm tra mỗi ngày như thế nào?
Để phát hiện và thăm khám kịp thời, người sau phẫu thuật có thể áp dụng một số biện pháp kiểm tra như sau:
Đứng trước gương và từ từ nâng tay bên mổ ra trước.
Từ từ dang tay sang bên, không cố kéo quá đau.
Quan sát vùng nách → mặt trong cánh tay → khuỷu xem có dây căng nổi dưới da.
Sờ nhẹ bằng đầu ngón tay; không ấn hoặc massage mạnh.
So sánh khả năng nâng tay với vài ngày trước.
Tự hỏi: Tay có nâng thấp hơn? Nách căng hơn? Có cảm giác dây kéo? Có dây mới? Chải tóc hoặc mặc áo khó hơn?
Tham khảo phương pháp cải thiện hiệu quả
Điều trị thường là bảo tồn và có thể bao gồm ROM exercise (bài tập cải thiện biên độ vận động) + stretching (kéo giãn) + scapular mobility (vận động xương bả vai) + soft-tissue techniques (các kỹ thuật tác động mô mềm) khi phù hợp + home exercise (bài tập tại nhà). Tùy theo mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp can thiệp phù hợp và an toàn, qua đó cải thiện sức khỏe tối ưu. (2)
Những biện pháp có thể được áp dụng gồm:
Các bài tập kéo giãn và tăng độ linh hoạt: Chuyên viên trị liệu hướng dẫn thực hiện những bài tập hỗ trợ kéo giãn, cải thiện và duy trì tầm vận động khớp. Người bệnh nên thực hiện với cường độ và tần suất được chỉ định, tránh tập quá sức.
Trị liệu bằng tay: Chuyên viên trị liệu dùng tay và xoa bóp nhẹ nhàng bắt đầu từ vai xuống cánh tay. Qua đó giúp kéo giãn và phá vỡ mô sẹo, đẩy nhanh quá trình chữa lành.
Sử dụng thuốc: Các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể hỗ trợ giảm đau. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ ngoài ý muốn.
Có thể cải thiện hội chứng dây căng vùng nách bằng cách dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ
Nguyên tắc phòng ngừa và phục hồi
Hiện không có biện pháp nào bảo đảm ngăn ngừa hoàn toàn hội chứng dây căng vùng nách. Mục tiêu quan trọng là tránh bất động vai kéo dài, duy trì vận động có kiểm soát và phát hiện sớm.
Những biện pháp hỗ trợ phòng tránh hội chứng mạng lưới nách có thể bao gồm:
Vận động sớm: Nên thực hiện nhiều đợt ngắn trong ngày thay vì một buổi tập quá mạnh. Một số bài tập nhẹ nhàng có thể tham khảo gồm:
Bàn tay: nắm – mở 10 – 20 lần.
Cổ tay: gấp – duỗi và xoay nhẹ.
Khuỷu: gấp – duỗi khoảng 10 lần.
Vai: nhún vai nhẹ, xoay vai nhẹ, kéo hai bả vai nhẹ về sau.
Tăng dần tầm vận động vai: Nên tập đến mức căng nhẹ có thể chấp nhận được. Không cố kéo vai qua đầu nhiều. Những bài tập có thể tham khảo gồm:
Bài tập con lắc (Pendulum Exercises)
Bài tập gập khớp có hỗ trợ (Assisted flexion exercises)
Bài tập bổ trợ với tường (Wall climbing exercises)
Bài tập dạng tay (Abduction exercises)
Bài tập cải thiện hoặc duy trì phạm vi chuyển động khớp (Functional ROM).
Không giữ tay sát thân cả ngày:
Giữ lưng tương đối thẳng.
Vai thả lỏng.
Không nhún vai kéo dài.
Không ép khuỷu sát thân liên tục.
Có thể kê tay bằng gối nếu cần.
Khi còn drain (ống dẫn lưu):
Có drain không đồng nghĩa với bất động vai.
Tránh giật mạnh cánh tay.
Không kéo căng drain.
Không tập kháng lực mạnh hoặc nâng vật nặng.
Không chống mạnh tay bên mổ để đứng lên.
Mức nâng tay cụ thể theo hướng dẫn của phẫu thuật viên.
Nếu bắt đầu cảm thấy dây căng: Không nên chờ đến khi vai cứng rõ mới đi khám. Có thể nghi dây căng vùng nách (cording) → kiểm tra rom → báo e-kíp điều trị → đánh giá phục hồi chức năng sớm.
Không tự “bẻ dây”:
Không kéo mạnh cánh tay để cố làm đứt dây.
Không massage hoặc bấm sâu vào dây.
Không nhờ người khác kéo giật cánh tay.
Không tự thực hiện kỹ thuật “bẻ cord”.
Không cố tập khi đau nhiều.
Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc và tái khám sau mổ: Cần giữ vệ sinh vết mổ và vùng da xung quanh, đảm bảo chế độ dinh dưỡng phù hợp, tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn. Lưu ý tái khám định kỳ, thực hiện các xét nghiệm, chụp chiếu theo chỉ định của bác sĩ để đánh giá mức độ hồi phục, phát hiện sớm biến chứng nếu có.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hội chứng dây căng vùng nách đa phần thuộc dạng lành tính nhưng có thể gây khó chịu và cản trở vận động, sinh hoạt của người bệnh. Vật lý trị liệu là phương pháp được ưu tiên, giúp giảm đau, cải thiện và duy trì tầm vận động của vai, cánh tay. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và chuyên viên trị liệu, đảm bảo tập luyện với cường độ phù hợp và tái khám theo chỉ định để phục hồi tối ưu.
Cập nhật lần cuối: 15:58 15/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Cording (Axillary web syndrome). (2025, December 24). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/cording-axillary-web-syndrome
Breastcancer.org. (2023, October 12). Axillary Web Syndrome (Cording). https://www.breastcancer.org/treatment-side-effects/axillary-web-syndrome