Viêm đại tràng vi thể thường gây tiêu chảy mạn tính và nhiều triệu chứng khác. Tuy nhiên, mô đại tràng gần như bình thường khi nội soi, dẫn đến chẩn đoán và điều trị chậm trễ. Vậy, làm sao để phát hiện mắc bệnh? Điều trị như thế nào?
Viêm đại tràng vi thể là gì?
Viêm đại tràng vi thể (Microscopic Colitis – MC) là bệnh lý viêm mãn tính ở đại tràng với đặc trưng lâm sàng là tiêu chảy phân nước kéo dài. Điểm khác biệt quan trọng của MC so với các bệnh viêm ruột khác nằm ở chỗ phần lớn trường hợp có kết quả hình ảnh nội soi bình thường, chẩn đoán xác định bắt buộc phải dựa vào kết quả sinh thiết mô bệnh học.
Viêm đại tràng vi thể có thể gây tiêu chảy mạn tính nhưng mô đại tràng gần như bình thường khi nội soi
Viêm đại tràng vi thể gồm những thể bệnh nào?
Viêm đại tràng vi thể gồm 3 thể:
Thể Collagen (Collagenous Colitis): Đặc trưng thường gặp là lớp dải Collagen bên dưới biểu mô dày bất thường (>10 μ”m”).
Thể tăng tế bào lympho (Lymphocytic Colitis): Số lượng tế bào bạch cầu Lympho trong lớp biểu mô tăng cao (≥ 20 tế bào Lympho/100 tế bào biểu mô).
Thể không hoàn toàn (Incomplete MC): Thể không hoàn toàn có hiện tượng thâm nhiễm lympho hoặc dày dải collagen nhưng chưa đạt đủ tiêu chuẩn ngưỡng của 2 thể trên.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây viêm đại tràng vi thể
Nguyên nhân gây viêm đại tràng vi thể chủ yếu phát sinh từ phản ứng miễn dịch bất thường tại niêm mạc ruột trên những cá thể có cơ địa di truyền nhạy cảm. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gồm:
Tuổi và giới tính: Thường gặp ở người trên 60 tuổi. Nữ giới có nguy cơ cao gấp 3 – 9 lần so với nam giới tùy thể bệnh.
Thuốc lá và rượu bia: Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh gấp 3 lần và khiến bệnh bùng phát sớm hơn khoảng 10 năm. Rượu bia làm gia tăng tính thấm của niêm mạc ruột.
Thuốc: Sử dụng kéo dài các nhóm thuốc như NSAIDs, Aspirin, thuốc ức chế bơm Proton (PPIs như Lansoprazole), SSRIs hoặc thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
Bệnh tự miễn và nhiễm trùng: Bệnh nhân mắc các rối loạn tự miễn như bệnh Celiac (nhạy cảm Gluten), viêm tuyến giáp tự miễn, đái tháo đường tuýp 1, viêm khớp dạng thấp có nguy cơ đồng mắc rất cao. Ngoài ra, các đợt nhiễm trùng đường ruột cấp tính (do Clostridioides difficile, Norovirus, Campylobacter) cũng có thể là nguyên nhân kích hoạt bệnh. Tiền sử từng phẫu thuật cắt ruột thừa cũng ghi nhận có liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ mắc.
Triệu chứng viêm đại tràng vi thể
Triệu chứng lâm sàng của viêm đại tràng vi thể có diễn tiến từng đợt, bùng phát rồi thuyên giảm. Tiêu chảy, trong đó phân hoàn toàn là nước, không kèm theo máu hay nhầy mũi là triệu chứng thường gặp. Bệnh nhân có thể phải đi ngoài nhiều lần trong ngày, gây mất nước và kiệt sức. Bên cạnh đó, có thể xuất hiện những biểu hiện khác như:
Cảm giác mót rặn và đi ngoài khẩn cấp: Xuất hiện những cơn co thắt ruột đột ngột, buộc bệnh nhân phải tìm nhà vệ sinh ngay lập tức mà không thể trì hoãn.
Hiện tượng són phân: Do áp lực phân nước lớn kết hợp với phản ứng mót rặn khẩn cấp, bệnh nhân rất dễ gặp tình trạng không kiểm soát được tình trạng đi tiêu.
Tiêu chảy về đêm: Đi ngoài làm gián đoạn giấc ngủ là một dấu hiệu quan trọng, gây mất ngủ, suy nhược thần kinh và kiệt quệ thể lực kéo dài.
Đau bụng và sụt cân: Những cơn đau co thắt, âm ỉ xuất hiện rải rác dọc khung đại tràng. Sự thất thoát nước cùng hiện tượng giảm hấp thu mạn tính dẫn đến sụt cân không mong muốn và mệt mỏi toàn thân.
Bệnh gây tiêu chảy phân lỏng, đau bụng, đầy hơi, chán ăn và sụt cân
Phương pháp chẩn đoán
Việc chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, nội soi và giải phẫu bệnh. Bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng, bệnh sử, thói quen ăn uống, các loại thuốc đang sử dụng… Nếu nghi ngờ mắc bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm những phương pháp cận lâm sàng như:
Xét nghiệm cơ bản: Các chỉ số sinh hóa máu hay các chất chỉ điểm viêm trong phân (như Fecal Calprotectin) thường không có giá trị chẩn đoán khẳng định vì hầu như không tăng đặc hiệu trong bệnh lý này. Tuy nhiên, xét nghiệm có thể hỗ trợ loại trừ những bệnh lý khác có biểu hiện tượng tự.
Nội soi đại tràng kèm sinh thiết hệ thống (tiêu chuẩn vàng): Khi tiến hành nội soi, ngay cả khi quan sát thấy niêm mạc đại tràng hoàn toàn trơn láng, hồng hào, nhưng bắt buộc phải bấm sinh thiết tối thiểu từ 2 mẫu ở đại tràng phải và 2 mẫu ở đại tràng trái. Mẫu mô này sau đó được nhuộm và phân tích dưới kính hiển vi để tìm tổn thương tế bào đặc trưng.
Chẩn đoán loại trừ: Cần lưu ý loại trừ toàn bộ các nguyên nhân gây tiêu chảy mạn tính khác như bệnh Celiac, hội chứng kém hấp thu axit mật, nhiễm trùng đường ruột mạn tính và nhóm bệnh viêm ruột mạn tính (Crohn và Viêm loét đại tràng).
Nội soi kết hợp sinh thiết là một trong những phương pháp tối ưu để chẩn đoán
Biến chứng và ảnh hưởng của viêm đại tràng vi thể
Viêm đại tràng vi thể được đánh giá là một bệnh lý lành tính và hiếm khi làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư đại trực tràng hay hình thành polyp. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể dẫn đến những biến chứng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Những biến chứng có thể xảy ra gồm:
1. Mất nước và rối loạn điện giải
Tình trạng tiêu chảy phân nước kéo dài và liên tục khiến người bệnh bị mất nước, rối loạn điện giải, suy kiệt.
2. Nguy cơ loãng xương
Việc phải điều trị duy trì bằng corticosteroid (dù là Budesonide tác dụng tại chỗ) kéo dài để kiểm soát các đợt tái phát có thể làm gia tăng nguy cơ giảm mật độ xương, dẫn đến loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương.
3. Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần
Các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, vào ban đêm, nguy cơ són phân dễ gây ra tâm lý lo âu, trầm cảm dai dẳng. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc duy trì công việc, tham gia các hoạt động xã hội hoặc khi đi xa do phụ thuộc vào nhà vệ sinh.
4. Nguy cơ tim mạch
Một số dữ liệu ghi nhận tình trạng viêm mạn tính hệ thống kéo dài trong cơ thể có thể liên quan đến sự gia tăng nhẹ nguy cơ gặp các biến cố tim mạch ở những người mắc bệnh này.
5. Suy giảm chất lượng cuộc sống
Tình trạng tiêu chảy và đau bụng có thể xuất hiện đột ngột, kể cả khi ngủ. Điều này làm gián đoạn giấc ngủ, công việc và học tập của người bệnh.
6. Nguy cơ suy dinh dưỡng ở một số trường hợp
Suy dinh dưỡng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, hạ huyết áp, sụt cân, teo cơ… Hậu quả tiềm ẩn nhiều bệnh lý nguy hiểm cho sức khỏe.
7. Viêm đại tràng vi thể có làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng không?
Bệnh không làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, người bệnh không nên chủ quan. Các triệu chứng diễn tiến nặng có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nguy hiểm khác.
Điều trị viêm đại tràng vi thể
Thông thường, bệnh có thể tự thuyên giảm. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, can thiệp y tế là việc cần thiết. Những phương pháp điều trị có thể được chỉ định gồm: (1)
Điều chỉnh lối sống:
Bắt buộc ngừng hoàn toàn thuốc lá và hạn chế tối đa đồ uống có cồn.
Ngưng các thuốc có khả năng gây bệnh (NSAIDs, PPIs, SSRIs) dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Điều trị bằng thuốc: Tùy theo trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc và liều lượng phù hợp. Người bệnh không nên tự ý mua hoặc điều chỉnh liều lượng khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ. Thông báo ngay nếu nhận thấy bất kỳ tác dụng phụ nào xảy ra trong quá trình sử dụng. Những loại thuốc có thể được chỉ định điều trị viêm đại tràng vi thể gồm:
Budesonide: Liều dùng tham khảo trong giai đoạn tấn công là 9 mg/ngày, kéo dài từ 6 – 8 tuần, sau đó duy trì liều thấp 3 – 6 mg/ngày. Budesonide chuyển hóa bước đầu qua gan cao nên ít gây tác dụng phụ toàn thân so với Corticoid thông thường.
Các thuốc hỗ trợ và thay thế: Trong các trường hợp nhẹ hoặc cần kiểm soát triệu chứng tức thời, có thể dùng Loperamide (thuốc cầm tiêu chảy), Bismuth subsalicylate, hoặc các chất gắn axit mật (Cholestyramine, Colesevelam).
Thuốc sinh học và điều hòa miễn dịch: Đối với những trường hợp đề kháng hoặc phụ thuộc Budesonide, các liệu pháp sinh học (Vedolizumab, Infliximab, Adalimumab) hoặc thuốc điều hòa miễn dịch (Azathioprine) sẽ được cân nhắc áp dụng.
Các thuốc không khuyến cáo: Mesalamine và Corticoid toàn thân (Prednisolone) đã được chứng minh là không mang lại hiệu quả vượt trội và không được khuyến cáo sử dụng.
Phẫu thuật: Rất hiếm khi cần can thiệp ngoại khoa, chỉ đặt ra khi bệnh nhân không đáp ứng với những biện pháp điều trị nội khoa chuyên sâu.
Thăm khám định kỳ: Người bệnh cần thăm khám định kỳ theo hướng dẫn hoặc khi nhận thấy dấu hiệu bất thường để đánh giá hiệu quả điều trị và can thiệp sớm nếu cần thiết.
Chế độ ăn uống và sinh hoạt cho người bệnh
1. Chế độ ăn uống
Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ, ăn chậm nhai kỹ
Lựa chọn thực phẩm mềm và dễ tiêu hóa như cơm, cháo, canh, súp…
Tránh thực phẩm giàu chất xơ như đậu và các loại hạt cho đến khi triệu chứng ổn định
Hạn chế các loại thực phẩm dễ gây kích ứng như đồ ăn nhiều dầu mỡ, chứa gia vị cay nóng, các sản phẩm từ sữa…
Uống đủ 2 – 2,5 lít nước mỗi ngày, tránh đồ uống có cồn, nước ngọt, trà, cà phê…
2. Chế độ sinh hoạt
Ngủ đủ giấc, tránh thức khuya
Vận động thể chất đều đặn và phù hợp với tình trạng sức khỏe
Kiểm soát cân nặng hợp lý
Quản lý căng thẳng bằng cách ngồi thiền, tập yoga, đọc sách…
Tránh lạm dụng thuốc trong điều trị bệnh
Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Viêm đại tràng vi thể được chẩn đoán chủ yếu qua nội soi kết hợp sinh thiết để phân tích mẫu mô dưới kính hiển vi. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, phòng tránh các yếu tố kích hoạt triệu chứng, duy trì chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh là những biện pháp can thiệp phổ biến. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi triệu chứng nghiêm trọng theo thời gian hoặc người bệnh không đáp ứng điều trị nội khoa.
Cập nhật lần cuối: 09:27 16/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Microscopic colitis – Symptoms and causes. (2026, September 9). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/microscopic-colitis/symptoms-causes/syc-20351478