Viêm màng não và viêm não Nhật Bản đều là những bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, nhưng chúng khác nhau về vị trí tổn thương, nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng và mức độ biến chứng. Vậy cụ thể viêm não Nhật Bản và viêm màng não khác nhau như thế nào? Mời bạn đọc theo dõi bài viết dưới đây!

Viêm màng não và viêm não Nhật Bản đều là những bệnh lý nguy hiểm của hệ thần kinh trung ương, có thể khởi phát với các triệu chứng tương tự như sốt cao, đau đầu, nôn ói và rối loạn ý thức. Chính vì có nhiều biểu hiện ban đầu giống nhau nên hai bệnh thường bị nhầm lẫn, dẫn đến việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị. Tuy nhiên, về bản chất, đây là hai bệnh có cơ chế bệnh sinh và vị trí tổn thương chủ yếu khác nhau..
Cụ thể, viêm màng não là tình trạng viêm các lớp màng bao bọc não và tủy sống, trong khi viêm não Nhật Bản là bệnh do virus viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus – JEV) gây ra, với tổn thương chủ yếu ở nhu mô não do virus xâm nhập hệ thần kinh trung ương và gây phản ứng viêm tại não. Sự khác biệt về vị trí tổn thương và tác nhân gây bệnh kéo theo sự khác nhau về cơ chế bệnh sinh, đường lây truyền, biểu hiện lâm sàng, phương pháp điều trị cũng như cách phòng ngừa. (1)(2)
Viêm màng não do vi khuẩn là một cấp cứu y khoa, cần được điều trị kháng sinh càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ tử vong và di chứng. Trong khi đó, hiện nay viêm não Nhật Bản vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu tập trung vào hồi sức tích cực, kiểm soát phù não, co giật và hỗ trợ các chức năng sống. Đồng thời, chiến lược phòng bệnh của hai bệnh cũng có sự khác biệt, từ loại vaccine sử dụng đến các biện pháp kiểm soát nguồn lây và trung gian truyền bệnh.

Để dễ hình dung sự khác biệt giữa viêm màng não và viêm não Nhật Bản, dưới đây là bảng so sánh chi tiết những điểm khác nhau:
|
Tiêu chí |
Viêm màng não |
Viêm não Nhật Bản |
|
Vị trí tổn thương |
Viêm các màng bao bọc não và tủy sống (màng não). |
Viêm nhu mô não do virus xâm nhập trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương. |
|
Tác nhân |
Do nhiều tác nhân khác nhau gây ra như vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng. Các tác nhân thường gặp gồm não mô cầu, phế cầu, Hib, enterovirus, HSV-2, … |
Do virus viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus – JEV), thuộc họ Flaviviridae. |
|
Đường lây truyền |
Tùy theo tác nhân gây bệnh. Não mô cầu và Hib có thể lây qua giọt bắn; nhiều tác nhân khác không lây trực tiếp giữa người với người. |
Không lây trực tiếp từ người sang người. Virus được truyền qua vết đốt của muỗi Culex mang mầm bệnh từ lợn hoặc chim hoang dã. |
|
Thời gian ủ bệnh |
Tùy nguyên nhân gây bệnh. |
Khoảng 5-15 ngày sau khi bị muỗi nhiễm virus đốt. |
|
Triệu chứng đặc trưng |
Sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, buồn nôn, nôn, sợ ánh sáng, có thể co giật và rối loạn ý thức ở giai đoạn nặng. |
Sốt cao đột ngột, đau đầu, nôn, rối loạn tri giác, rối loạn hành vi, co giật, run tay chân, liệt, hôn mê; nguy cơ để lại di chứng thần kinh cao. |
|
Điều trị |
Tùy nguyên nhân gây bệnh. Viêm màng não do vi khuẩn cần dùng kháng sinh càng sớm càng tốt; các trường hợp khác chủ yếu điều trị hỗ trợ và kiểm soát biến chứng. |
Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là hồi sức tích cực, kiểm soát phù não, co giật và hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn. |
|
Tiên lượng |
Phụ thuộc nguyên nhân gây bệnh và thời điểm điều trị; nhiều trường hợp hồi phục hoàn toàn nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. |
Tỷ lệ tử vong khoảng 20-30%; 30-50% người sống sót có di chứng thần kinh. |
|
Phòng ngừa |
Tiêm vaccine phòng các tác nhân gây viêm màng não như não mô cầu, phế cầu, Hib; giữ vệ sinh cá nhân và hạn chế tiếp xúc với nguồn lây. |
Tiêm vaccine viêm não Nhật Bản đầy đủ, ngủ màn, sử dụng biện pháp chống muỗi và vệ sinh môi trường để hạn chế muỗi sinh sản. |
Viêm màng não và viêm não Nhật Bản đều có thể diễn tiến rất nhanh, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy giảm. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Việc phân biệt viêm màng não và viêm não Nhật Bản giúp người bệnh nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và có hướng xử trí phù hợp. Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ như sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, co giật hoặc rối loạn ý thức, cần đến cơ sở y tế ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Chủ động tiêm vaccine và thực hiện các biện pháp phòng bệnh vẫn là cách hiệu quả nhất để bảo vệ bản thân và cộng đồng.