Xơ gan ứ mật là bệnh thường diễn tiến âm thầm nhưng để lại hậu quả nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Cần làm rõ nguyên nhân gây bệnh và điều trị sớm để có thể chủ động bảo vệ sức khỏe của mình.
Bệnh xơ gan ứ mật là gì?
Xơ gan ứ mật là một dạng bệnh lý gan mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng tắc nghẽn hoặc tổn thương kéo dài ở hệ thống dẫn mật, dẫn đến sự ứ đọng mật trong gan. Dịch mật khi không thể lưu thông bình thường sẽ gây viêm, phá huỷ dần các tế bào gan và hình thành mô xơ. Về lâu dài, tình trạng này làm giảm nghiêm trọng chức năng gan, ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa,chuyển hoá và thải độc của cơ thể.
Xơ gan ứ mật thường tiến triển âm thầm, khó phát hiện ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh lý này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm cả suy gan và ung thư gan tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng người bệnh.
Xơ gan ứ mật cần được chẩn đoán và điều trị sớm để tránh biến chứng nguy hiểm
Các dạng gan ứ mật
1. Xơ gan ứ mật nguyên phát
Xơ gan ứ mật nguyên phát (Primary Biliary Cholangitis – PBC) là bệnh lý mạn tính, tự miễn, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các ống dẫn mật nhỏ trong gan. Sự phá hủy dần dần các ống dẫn mật này khiến dịch mật bị ứ đọng, gây viêm và dẫn đến xơ gan. (1)
2. Xơ gan ứ mật thứ phát
Xơ gan ứ mật thứ phát (Secondary Biliary Cirrhosis – SBC) là hậu quả của tình trạng tắc nghẽn dịch mật do các nguyên nhân cơ học như sỏi mật, hẹp đường mật sau phẫu thuật, khối u chèn ép hoặc chấn thương. Khi sự tắc nghẽn này kéo dài, mật bị ứ lại trong gan, làm tổn thương các tế bào gan và dẫn đến xơ hóa. Khác với PBC, xơ gan ứ mật thứ phát có thể phòng ngừa được nếu nguyên nhân tắc nghẽn được điều trị sớm và triệt để. (2)
Nguyên nhân gây bệnh
Các nguyên nhân xơ gan ứ mật được chia thành hai nhóm chính: nguyên nhân bên trong gan (intrahepatic) và nguyên nhân bên ngoài gan (extrahepatic).
Nguyên nhân bên trong gan (intrahepatic):
Bệnh lý tự miễn như xơ gan ứ mật nguyên phát (PBC);
Viêm đường mật xơ hoá nguyên phát (PSC – Primary Sclerosing Cholangitis).
Viêm gan do thuốc hoặc độc chất, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến dòng chảy dịch mật
Nguyên nhân bên ngoài gan (extrahepatic):
Sỏi mật gây tắc nghẽn đường dẫn mật chính;
Khối u ở vùng tụy, ống mật chủ hoặc túi mật gây chèn ép;
Chấn thương đường mật trong quá trình phẫu thuật ổ bụng hoặc sau nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP);
Viêm đường mật tái phát nhiều lần;
Hẹp đường mật sau can thiệp y tế.
Triệu chứng thường gặp
Xơ gan ứ mật thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng xơ gan ứ mật có thể trở nên rõ rệt hơn, bao gồm:
Rối loạn tiêu hóa: Người bệnh thường cảm thấy đầy bụng, khó tiêu, chán ăn, đặc biệt là khi ăn các món nhiều dầu mỡ. Tình trạng rối loạn tiêu hóa kéo dài có thể khiến người bệnh sụt cân, thiếu dinh dưỡng;
Sạm da, vàng da: Da trở nên sạm hơn, nhất là vùng mặt và cổ. Vàng da và vàng củng mạc mắt là biểu hiện điển hình của tình trạng tăng bilirubin máu do mật không được đào thải ra khỏi gan;
Mệt mỏi, uể oải: Cảm giác mệt mỏi kéo dài là một trong những biểu hiện thường gặp khó nhận biết. Người bệnh thường cảm thấy thiếu năng lượng, làm việc kém tập trung;
Ngứa da: Tình trạng ngứa thường xuất hiện vào buổi tối hoặc ban đêm, có thể lan rộng toàn thân. Đây là hậu quả của việc axit mật bị ứ đọng dưới da;
Phân bạc màu và nước tiểu sẫm màu: Do thiếu dịch mật đổ vào ruột, phân có thể trở nên nhạt màu hoặc bạc màu. Đồng thời, bilirubin thải qua thận nhiều hơn khiến nước tiểu có màu vàng sẫm hoặc nâu sẫm;
Giãn mạch nốt nhện( sao mạch ): Trên da người bệnh có thể xuất hiện các mạch máu nhỏ hình dạng giống con nhện, thường thấy ở vùng ngực, mặt và cổ. Đây là biểu hiện đặc trưng của bệnh gan mạn tính;
Xuất huyết không rõ nguyên nhân: Người bệnh dễ bị chảy máu chân răng, chảy máu cam hoặc bầm tím dù không va chạm mạnh. Đây là hậu quả của việc gan suy, làm giảm chức năng tổng hợp yếu tố đông máu.
Ngoài các biểu hiện trên, người bệnh xơ gan ứ mật còn có thể gặp các tình trạng như đau tức hạ sườn phải, phù chân, cổ trướng (báng bụng), suy giảm trí nhớ nếu bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nghiêm trọng.
Vàng củng mạc mắt có thể là triệu chứng xơ gan ứ mật
Các phương pháp chẩn đoán
Để chẩn đoán xơ gan ứ mật, tìm nguyên nhân gây bệnh và đánh giá mức độ tổn thương gan, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một số phương pháp sau:
Xét nghiệm máu:
Xét nghiệm đánh giá tổn thương tế bào gan và tình trạng ứ mật : ALT, AST, GGT, ALP; Định lượng bilirubin…
Xét nghiệm kháng thể tự miễn…
Xét nghiệm đánh giá chức năng gan : Xét nghiệm đông máu, albumin máu…
Chẩn đoán hình ảnh:
Siêu âm gan: Phát hiện gan to, xơ hóa, giãn đường mật hoặc tắc nghẽn;
Đo độ đàn hồi gan: Đánh giá tình trạng xơ hoá ở gan
CT scan hoặc MRI gan mật: Đánh giá rõ hơn cấu trúc và chức năng của gan;
MRCP (Cộng hưởng từ đường mật): Giúp phát hiện hẹp, giãn, tắc nghẽn ống mật;
Sinh thiết gan: Đây là kỹ thuật lấy một mảnh mô gan để quan sát dưới kính hiển vi, nhằm xác định mức độ xơ hóa và phân biệt với các nguyên nhân khác.
Mức độ nguy hiểm và biến chứng
Xơ gan ứ mật nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:
Suy gan: Gan mất hoàn toàn chức năng chuyển hóa, thải độc;
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Gây giãn tĩnh mạch thực quản, dễ vỡ và xuất huyết tiêu hóa;
Cổ trướng, phù chân;
Nhiễm trùng dịch báng;
Bệnh não gan: rối loạn tri giác do tích tụ độc tố;
Ung thư gan.
Mức độ nguy hiểm của bệnh xơ gan ứ mật phụ thuộc vào nguyên nhân, tốc độ tiến triển và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.
Cách điều trị xơ gan ứ mật
Hiện nay, bệnh xơ gan ứ mật, chưa có biện pháp điều trị khỏi bệnh hoàn toàn. Phác đồ điều trị xơ gan ứ mật tập trung vào mục tiêu kiểm soát triệu chứng, làm chậm quá trình tiến triển của bệnh, điều trị sớm các biến chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Phác đồ điều trị xơ gan ứ mật có thể bao gồm các phương pháp như sử dụng thuốc, bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết, theo dõi định kỳ để phát hiện và điều trị sớm các biến chứng … Trong trường hợp nghiêm trọng, người bệnh mất hoàn toàn chức năng gan có thể cần phải thực hiện ghép gan theo chỉ định của bác sĩ.
Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị xơ gan ứ mật của bác sĩ
Phòng ngừa và chăm sóc hỗ trợ
Để hạn chế nguy cơ diễn tiến nặng người bệnh xơ gan ứ mật cần:
Duy trì lối sống lành mạnh, không sử dụng rượu bia, thuốc lá;
Ăn uống khoa học, hạn chế chất béo bão hòa, tăng cường rau xanh, chất xơ và thực phẩm dễ tiêu hóa;
Bổ sung đầy đủ vitamin, khoáng chất cần thiết dưới sự hướng dẫn của bác sĩ;
Tránh tự ý dùng thuốc gây hại cho gan;
Kiểm soát các bệnh lý liên quan (sỏi mật, viêm gan, bệnh tự miễn…);
Tái khám định kỳ để theo dõi chức năng gan và điều chỉnh điều trị kịp thời.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tóm lại, dấu hiệu xơ gan ứ mật thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng theo thời gian có thể biểu hiện qua vàng da, mệt mỏi kéo dài hoặc ngứa da. Việc nhận biết sớm các biểu hiện bất thường sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng của xơ gan ứ mật, nâng cao sức khỏe cho người bệnh.
Cập nhật lần cuối: 10:23 15/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Cadavid, D., Echeverri, A. F., & Cañas, C. A. (2013, July 18). Primary biliary cirrhosis. Autoimmunity – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK459440/
Biliary cirrhosis / Bile duct cancer. (2024, July 19). Johns Hopkins Medicine. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/biliary-cirrhosis-bile-duct-cancer