Viêm khớp thái dương hàm có thể gây đau vùng trước tai, cứng hàm, khó há miệng và ảnh hưởng đến hoạt động ăn uống, giao tiếp hàng ngày. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, với mức độ ảnh hưởng và hướng điều trị tùy từng trường hợp. Vậy làm thế nào để nhận biết bệnh, chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Viêm khớp thái dương hàm là gì?
Viêm khớp thái dương hàm là tình trạng viêm xảy ra tại khớp thái dương hàm – khớp nối giữa xương hàm dưới và xương thái dương của hộp sọ. Đây là khớp phức tạp và quan trọng, chịu trách nhiệm chính trong các hoạt động như há miệng, nhai, nói chuyện và nuốt.
Khớp thái dương hàm bao gồm đầu lồi cầu hàm dưới và ổ khớp thái dương, được bao phủ bởi sụn và có đĩa đệm giúp giảm ma sát khi vận động. Khi bị viêm, các thành phần này bị tổn thương, dẫn đến đau đớn, cứng khớp và hạn chế khả năng vận động. Viêm khớp thái dương hàm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm thoái hóa sụn, các bệnh lý tự miễn hoặc sang chấn cơ học…
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu viêm khớp thái dương hàm có vai trò quan trọng, giúp người bệnh được điều trị kịp thời, tránh các biến chứng lâu dài như mất chức năng vận động hoặc biến dạng khớp…
Nguyên nhân gây viêm khớp thái dương hàm
Viêm khớp thái dương hàm có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, được chia làm hai nhóm chính là nguyên nhân nguyên phát và nguyên nhân thứ phát hoặc cơ học.
1. Các nguyên nhân viêm khớp nguyên phát
Nguyên nhân gây viêm khớp thái dương hàm nguyên phát có thể kể đến như:
Thoái hóa khớp do tuổi tác: Viêm khớp thái dương hàm nguyên phát thường gặp ở người lớn tuổi do quá trình thoái hóa tự nhiên của sụn khớp. Quá trình lão hóa khiến các mô sụn tại khớp thái dương hàm dần mất tính đàn hồi, giảm khả năng hấp thụ lực, đồng thời dịch khớp tiết ra cũng ít đi khiến khớp khô, dễ bị tổn thương. Lâu ngày, tình trạng mài mòn sụn và xương dưới sụn xảy ra, gây đau, hạn chế vận động hàm và biến dạng khớp. Đây là một tiến trình sinh lý tự nhiên, tương tự như thoái hóa ở các khớp lớn như khớp gối hay cột sống.
Yếu tố cơ địa – di truyền: Nguy cơ bị viêm khớp hàm có thể tăng ở một số người có cấu trúc khớp bất thường bẩm sinh hoặc do di truyền. Ví dụ, tiền sử gia đình có người từng mắc các bệnh về rối loạn khớp thái dương hàm hoặc có hình thái xương hàm bất thường thì nguy cơ mắc bệnh ở thế hệ sau có thể gia tăng. Các yếu tố liên quan đến chất lượng mô liên kết bẩm sinh cũng có thể làm cho sụn khớp dễ bị thoái hóa hoặc tổn thương dù không có chấn thương hay tác động bên ngoài rõ ràng.
Rối loạn khớp cắn mạn tính: Rối loạn khớp cắn là một trong những nguyên nhân nguyên phát quan trọng dẫn đến viêm khớp thái dương hàm. Khi khớp cắn bị lệch, lực tác động lên khớp thái dương hàm không còn phân bố đều. Sự mất cân bằng này làm cho khớp phải hoạt động quá mức ở một bên, gây ra vi chấn thương kéo dài và dần dẫn đến tổn thương mô sụn, viêm khớp và hạn chế vận động hàm. Khác với các chấn thương cấp tính, tổn thương trong trường hợp này tiến triển âm thầm và mạn tính, người bệnh thường chủ quan bỏ qua trong giai đoạn đầu.
Thói quen xấu kéo dài: Những thói quen xấu trong sinh hoạt hàng ngày có thể là nguyên nhân dẫn đến viêm khớp thái dương hàm nguyên phát nếu kéo dài trong thời gian dài. Các hành vi như nghiến răng khi ngủ, siết chặt hàm khi căng thẳng, chống cằm liên tục hoặc ngủ nghiêng đè lên một bên mặt tạo ra áp lực bất thường và lặp đi lặp lại lên khớp thái dương hàm. Đây là những vi chấn thương tiềm ẩn mà cơ thể không tự sửa chữa được, về lâu dài dẫn đến viêm, thoái hóa khớp và thay đổi chức năng hàm.
Stress tâm lý mạn tính: Yếu tố tâm lý, đặc biệt là stress kéo dài, có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động của cơ – khớp vùng hàm mặt. Căng thẳng làm tăng trương lực cơ nhai, khiến người bệnh thường xuyên siết chặt hàm, nghiến răng mà không nhận thức được. Không chỉ vậy, stress còn làm thay đổi cảm nhận về đau và khả năng thích nghi với cơn đau, khiến người bệnh cảm thấy đau khớp dữ dội hơn so với mức độ tổn thương thực tế. Vì thế, stress được xem là một nguyên nhân nguyên phát quan trọng trong cơ chế hình thành và quá trình tiến triển của bệnh lý này.
Rối loạn nội tiết (đặc biệt ở nữ giới): Phụ nữ, đặc biệt là trong độ tuổi từ 20 đến 40, có nguy cơ mắc phải tình trạng viêm khớp thái dương hàm nguyên phát cao hơn nam giới và điều này có thể liên quan đến hormone nội tiết – đặc biệt là estrogen. Estrogen đóng vai trò trong việc duy trì sức khỏe mô liên kết và sụn khớp. Khi mức estrogen dao động mạnh (như trong chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ, hoặc thời kỳ mãn kinh), mô khớp có thể trở nên nhạy cảm và dễ bị tổn thương hơn.
Nguyên nhân viêm khớp thái dương hàm có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố nguyên phát
2. Nguyên nhân thứ phát hoặc cơ học
Viêm khớp thái dương hàm thứ phát hoặc cơ học là tình trạng viêm hoặc thoái hóa xảy ra tại khớp thái dương hàm (TMJ) do ảnh hưởng từ một nguyên nhân cụ thể và xác định.
Thoái hóa sụn khớp (Osteoarthritis): Khi lớp sụn khớp bị mòn theo thời gian, khả năng giảm xóc và vận động khớp giảm đi, làm phát sinh các tổn thương viêm và đau tại khớp. Quá trình này diễn ra chậm nhưng có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn nếu không được kiểm soát.
Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis): Bệnh tự miễn mạn tính này gây viêm ở màng hoạt dịch khớp, dẫn đến phá hủy sụn và xương bên trong khớp thái dương hàm. Đây là bệnh lý toàn thân, thường ảnh hưởng đến nhiều khớp nhỏ khác trên cơ thể.
Bệnh lý tự miễn khác: Bao gồm lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống dính khớp, các bệnh tự miễn gây viêm mạn tính có thể lan đến khớp thái dương hàm. Những bệnh này không chỉ làm tổn thương khớp mà còn gây rối loạn chức năng miễn dịch, làm quá trình điều trị khó khăn hơn.
Sang chấn vùng hàm mặt: Tổn thương do chấn thương như tai nạn giao thông, té ngã, va đập mạnh vào mặt có thể làm rách hoặc trật khớp thái dương hàm, gây viêm cấp tính hoặc mạn tính.
Nghiến răng mạn tính (Bruxism): Thói quen nghiến hoặc cắn chặt răng, đặc biệt trong khi ngủ hoặc khi căng thẳng, làm tăng áp lực lên khớp thái dương hàm, dẫn đến tổn thương mô mềm và sụn khớp, kích hoạt phản ứng viêm;
Cắn lệch, sai khớp cắn: Khi khớp cắn không đều hoặc lệch lạc, áp lực phân bố lên hai khớp thái dương hàm không cân đối, gây căng thẳng một bên khớp nhiều hơn, làm tổn thương và viêm khớp.
Lệch khớp cắn lâu ngày có thể dẫn đến viêm khớp thái dương hàm
Triệu chứng của viêm khớp thái dương hàm
Triệu chứng của tình trạng này có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương và nguyên nhân gây bệnh… Một số dấu hiệu viêm khớp thái dương hàm có thể kể đến như:
Đau khớp thái dương hàm: Người bệnh thường cảm thấy đau nhức ở vùng trước tai, vùng thái dương khi há miệng, nhai, hoặc nói chuyện. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Tiếng kêu khớp bất thường khi há miệng: Khi vận động hàm, người bệnh có thể nghe thấy âm thanh lục cục, lách cách, đôi khi có tiếng kêu rít hoặc nứt, báo hiệu sự sai lệch hoặc tổn thương trong khớp. (1)
Hạn chế vận động hàm: Người bệnh khó há miệng rộng, biên độ mở miệng giảm xuống dưới 40mm. Một số trường hợp có thể bị lệch hàm khi mở miệng.
Sưng, cứng khớp, đặc biệt vào buổi sáng: Viêm làm cho vùng quanh khớp sưng nhẹ, đỏ và đau khi chạm. Cảm giác cứng khớp thường nặng hơn vào buổi sáng, giảm dần khi hoạt động.
Đau lan tỏa: Đau có thể lan ra vùng tai, đầu, cổ, làm người bệnh cảm thấy khó chịu kéo dài.
Một số người bệnh có thể gặp kèm theo các triệu chứng như đau đầu, mệt mỏi hoặc khó ngủ do cơn đau mạn tính.
Viêm khớp thái dương hàm có nguy hiểm không?
Viêm khớp thái dương hàm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng như:
Giới hạn vận động hàm vĩnh viễn: Viêm kéo dài gây ra sự xơ hóa và co cứng mô khớp, khiến khả năng mở miệng giảm nghiêm trọng, có thể mất hoàn toàn chức năng vận động.
Đau mạn tính: Tình trạng đau dai dẳng ảnh hưởng đến giấc ngủ, tinh thần và hoạt động hàng ngày, dễ dẫn đến trầm cảm và stress.
Biến dạng khớp và khuôn mặt: Viêm làm tổn thương cấu trúc khớp, gây lệch hàm, mất cân đối khuôn mặt, ảnh hưởng đến thẩm mỹ.
Khó khăn trong ăn nhai và phát âm: Khi khớp bị hạn chế, việc nhai thức ăn cứng trở nên khó khăn, từ đó dẫn đến giảm hấp thu dinh dưỡng và các vấn đề về tiêu hoá.
Tăng nguy cơ viêm lan tỏa: Nếu viêm không được kiểm soát, có thể lan sang các mô lân cận như tai, xoang, gây nhiễm trùng phức tạp.
Khi chẩn đoán sớm và điều trị đúng phương pháp, người bệnh viêm khớp thái dương hàm có thể phục hồi gần như hoàn toàn chức năng vận động của khớp.
Chẩn đoán viêm khớp thái dương hàm như thế nào?
Để chẩn đoán chính xác bệnh viêm khớp thái dương hàm đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng và áp dụng các xét nghiệm, kỹ thuật cận lâm sàng.
1. Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ khai thác kỹ tiền sử bệnh, đánh giá các triệu chứng đặc hiệu như cơn đau, giới hạn vận động hàm, tiếng kêu khớp và thói quen nghiến răng của người bệnh. Sau đó, bác sĩ có thể tiến hành kiểm tra thực thể:
Đo biên độ mở miệng, kiểm tra xem hàm có bị lệch khi mở miệng không.
Sờ nắn vùng khớp thái dương hàm khi người bệnh há miệng hoặc ngậm hàm để phát hiện vị trí đau và tiếng kêu bất thường.
Kiểm tra sự cân đối khớp cắn, dấu hiệu sưng nề hoặc viêm quanh khớp.
2. Cận lâm sàng
Để xác định mức độ tổn thương và nguyên nhân gây viêm khớp thái dương hàm, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một số kỹ thuật cận lâm sàng như:
Chụp X-quang khớp thái dương hàm: Giúp quan sát khe khớp, gai xương hoặc tổn thương đầu lồi cầu.
Chụp CT: Cho hình ảnh 3D chi tiết, đánh giá rõ hơn tổn thương xương và sụn.
Chụp MRI: Là kỹ thuật quan trọng để đánh giá mô mềm, đĩa khớp, màng hoạt dịch và mức độ viêm.
Xét nghiệm máu: Kiểm tra chỉ số viêm (CRP, ESR), yếu tố thấp RF, kháng thể ANA để phát hiện các bệnh tự miễn liên quan.
Người bị đau khớp thái dương hàm cần sớm đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám kịp thời
Khi có dấu hiệu nghi ngờ viêm khớp thái dương hàm, người bệnh nên thăm khám sớm tại chuyên khoa Răng Hàm Mặt, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Tại đây, bác sĩ đánh giá triệu chứng, xác định nguyên nhân và tư vấn điều trị phù hợp. Bệnh viện được trang bị các hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại như CT hơn 100.000 lát cắt, CT 1975 lát cắt, CT 768 lát cắt và MRI 1,5–3 Tesla, hỗ trợ khảo sát tổn thương khớp khi có chỉ định.
Các phương pháp điều trị viêm khớp thái dương hàm
Điều trị viêm khớp thái dương hàm được thực hiện theo từng mức độ bệnh và nguyên nhân gây viêm. Phác đồ điều trị bệnh viêm khớp xương hàm có thể bao gồm các phương pháp nội khoa, vật lý trị liệu và can thiệp nha khoa chuyên sâu.
1. Điều trị nội khoa
Bác sĩ có thể chỉ định dùng một số loại thuốc để hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, cải thiện tình trạng viêm khớp thái dương hàm. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định về loại thuốc, liều lượng và tần suất sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Để bảo vệ sức khỏe, tránh biến chứng nguy hiểm, người bị viêm khớp xương hàm không được tự ý ngừng hoặc thay đổi phác đồ điều trị bằng thuốc khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
2. Vật lý trị liệu và liệu pháp hỗ trợ
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh tham gia vào quá trình tập vật lý trị liệu và thực hiện các liệu pháp hỗ trợ:
Bài tập vận động hàm: Tập mở – đóng miệng chậm rãi, kéo dài và các bài tập tăng biên độ cử động giúp khớp linh hoạt hơn.
Điện xung và sóng ngắn: Tác động vào mô khớp và cơ quanh khớp giúp giảm viêm, tăng chuyển hóa tế bào và giảm đau.
Chườm ấm hoặc mát: Chườm mát trong giai đoạn viêm sưng cấp, còn chườm ấm giúp giảm cứng khớp và tăng tuần hoàn máu.
3. Điều trị nha khoa chuyên sâu
Để điều trị tình trạng viêm khớp xương hàm xảy ra do các vấn đề về nha khoa, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện các biện pháp nha khoa chuyên sâu như:
Máng nhai (splint): Thiết bị hỗ trợ giúp điều chỉnh lực tác động lên khớp thái dương hàm, giảm nghiến răng và cải thiện khớp cắn.
Can thiệp rửa khớp: Thực hiện bơm rửa khoang khớp dưới gây tê để loại bỏ dịch viêm, làm sạch khoang khớp, giảm đau và tăng biên độ vận động.
Phẫu thuật khớp: Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện phẫu thuật khi các phương pháp điều trị khác chưa đạt hiệu quả hoặc khớp đã bị tổn thương nghiêm trọng. Người bệnh có thể cần phẫu thuật nội soi hoặc thay khớp nhân tạo, tuy nhiên chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ do tính phức tạp và rủi ro.
Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị bệnh viêm khớp thái dương hàm của bác sĩ
Cách phòng ngừa và chăm sóc tại nhà
Người bệnh và cả những người khỏe mạnh đều nên chú ý các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ khớp thái dương hàm, bao gồm:
Khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần/năm
Tránh nghiến răng, cắn chặt hàm
Không há miệng quá rộng hoặc đột ngột
Ăn thức ăn mềm, dễ nhai
Chườm ấm, massage nhẹ nhàng vùng khớp
Tập luyện vận động hàm nhẹ nhàng
Giữ tinh thần thoải mái, tránh stress.
Nếu xuất hiện tình trạng đau vùng trước tai, cứng hàm, khó há miệng hoặc nghi ngờ viêm khớp thái dương hàm, người bệnh có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được bác sĩ thăm khám, xác định nguyên nhân và tư vấn hướng điều trị phù hợp. Việc đánh giá sớm giúp kiểm soát triệu chứng và hạn chế nguy cơ tổn thương khớp kéo dài. Người bệnh có thể liên hệ bệnh viện qua hotline hoặc website chính thức để tìm hiểu thông tin dịch vụ và đặt lịch khám.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Viêm khớp thái dương hàm có thể gây đau nhức, hạn chế vận động hàm và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp, một số trường hợp có nguy cơ tiến triển, gây tổn thương cấu trúc khớp và suy giảm chức năng nhai. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, xác định chính xác nguyên nhân và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng, bảo tồn chức năng khớp và hạn chế biến chứng.