Giả phình động mạch thường dễ bị nhầm lẫn với phình động mạch thật sự do máu trong lòng mạch cũng bị rò rỉ và tụ lại gây phồng. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở chỗ khối phình giả chỉ được giới hạn bởi các mô xơ xung quanh. Tình trạng này tiềm ẩn nguy cơ vỡ rất cao, người bệnh cần được chẩn đoán và can thiệp kịp thời để tránh biến chứng đe dọa tính mạng.
Giả phình động mạch là gì?
Khác với giả phình, ở bệnh phình động mạch thật sự, toàn bộ thành mạch phồng lên, gồm cả ba lớp áo trong, áo giữa và áo ngoài.
Giả phình động mạch là tình trạng rách tổn thương ở thành động mạch khiến máu chảy ra ngoài và bị giới hạn bởi các mô xung quanh thay vì nằm trong lớp thành mạch tự nhiên. Khối phình này liên tục nhận dòng máu đập theo nhịp tim, tạo áp lực lớn lên các cấu trúc mô mềm xung quanh. Nếu không được chẩn đoán và kiểm soát kịp thời, khối giả phình có thể gia tăng kích thước nhanh chóng và dẫn đến vỡ mạch. (1)
Máu rò rỉ ra ngoài động mạch và tích tụ thành khối máu tụ được bao bọc bởi mô xung quanh
Dựa trên vị trí của khối phình, chứng phình mạch giả có thể được chia thành:
Giả phình động mạch đùi: Đây là loại phổ biến nhất, ảnh hưởng đến động mạch đùi, nằm ở vùng háng, thường xảy ra do biến chứng chụp mạch máu, thủ thuật đưa ống thông vào động mạch đùi.
Giả phình động mạch chủ: Do chấn thương mạnh vào ngực, nhiễm trùng và biến chứng sau phẫu thuật tim.
Giả phình mạch nội tạng: Hiếm gặp, xảy ra ở động mạch cung cấp máu cho các cơ quan nội tạng, nguyên nhân thường do viêm tụy và biến chứng từ các thủ thuật.
Giả phình mạch thất trái: Hình thành trong tim, là biến chứng hiếm gặp của nhồi máu cơ tim. Khi cơ tim bị vỡ, máu ứ đọng giữa thành ngoài của tim và màng bao quanh tim tạo thành khối phình giả.
Nguyên nhân gây giả phình động mạch
Giả phình động mạch có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra như:
Biến chứng từ các thủ thuật đặt ống thông tim: Quá trình chọc kim và luồn ống thông qua động mạch có thể làm vách mạch bị tổn thương, khiến máu tiếp tục rò rỉ ra tổ chức xung quanh nếu lực ép sau thủ thuật không đủ.
Chấn thương, tai nạn làm tổn thương thành mạch: Tác động lực mạnh từ tai nạn hoặc vết thương xuyên thấu làm rách trực tiếp vách động mạch, khiến máu chảy ra mô mềm và tạo thành khối tụ máu có bao xơ bao bọc.
Biến chứng phẫu thuật: Tổn thương vô tình trong phẫu thuật hoặc bục đường khâu nối mạch máu làm máu thoát ra ngoài vách mạch và hình thành khối giả phình tại vị trí mổ.
Viêm tụy (đối với giả phình động mạch nội tạng): Các enzym tụy bị giải phóng ra ngoài khi viêm tụy sẽ ăn mòn, làm suy yếu thành các động mạch lân cận, dẫn đến nứt rách vách mạch và tạo khối giả phình nội tạng.
Sử dụng thuốc chống đông máu, làm loãng máu: Thuốc chống đông làm cản trở quá trình hình thành cục máu đông tự nhiên, khiến vết rách nhỏ trên thành mạch liên tục bị rò rỉ máu ra ngoài.
Nhiễm trùng hoặc vỡ phình động mạch thực sự: Vi khuẩn phá hủy thành mạch hoặc một khối phình thật sự bị nứt vỡ nhưng được mô xung quanh khu trú lại sẽ gây hình thành khối giả phình.
Chấn thương hoặc biến chứng của thủ thuật làm rách vách động mạch khiến máu chảy ra và hình thành khối giả phình
Triệu chứng nhận biết chứng giả phình động mạch
Tùy thuộc vào kích thước, vị trí tổn thương và mức độ ảnh hưởng của túi giả phình động mạch đến các cấu trúc xung quanh, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như:
Xuất hiện khối u đau nhức, thường ở vùng bẹn, cẳng tay.
Đau, căng tức hoặc sưng đỏ kéo dài tại vị trí vừa làm thủ thuật/chấn thương.
Tê bì, ngứa rát, yếu cơ hoặc lạnh chi do khối phình chèn ép lên dây thần kinh và mạch máu lân cận.
Đau bụng cấp tính, đau lưng hoặc nôn ra máu, đi ngoài phân đen (đối với phình mạch giả nội tạng).
Ngoài ra, người bệnh còn có thể xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, hụt hơi, nhịp tim không đều, các biểu hiện của suy tim như giảm khả năng gắng sức, phù.
Giả phình động mạch có nguy hiểm không?
Nguy cơ vỡ của phình mạch giả cao hơn so với phình mạch thật có kích thước tương đương do thành phình mạch không được nâng đỡ tốt. Nếu không được can thiệp điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ gặp các biến chứng như:
Đau dây thần kinh.
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
Hoại tử.
Vỡ túi phình gây chảy máu nội tạng. Đây là dạng chảy máu ở động mạch cần được cấp cứu ngay.
Nguy cơ tử vong, đặc biệt đối với chứng phình mạch giả trong tim.
Khi túi giả phình vỡ, máu thoát ra trực tiếp từ lỗ rách trên thành mạch dưới áp lực của mỗi nhịp tim. Đây là dạng chảy máu ở động mạch cần được cấp cứu ngay, đặc biệt khi khối phình nằm sâu trong ổ bụng hoặc lồng ngực và khó nhận biết từ bên ngoài.
Chẩn đoán giả phình động mạch
Để chẩn đoán tình trạng phình mạch giả, bác sĩ sẽ chỉ định các cận lâm sàng như:
Siêu âm Doppler màu: Giúp kiểm tra lưu lượng máu trong động mạch và tĩnh mạch, kiểm tra kích thước và vị trí của túi phình giả.
Chụp cắt lớp vi tính (CT): Cung cấp hình ảnh không gian ba chiều chi tiết về cấu trúc khối phình, giúp phát hiện các khối giả phình nằm sâu trong ổ bụng hoặc lồng ngực.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá chính xác tổn thương mạch máu mà không cần sử dụng bức xạ X-quang, độ phân giải mô mềm cao, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị tối ưu.
Chụp mạch máu xóa nền (DSA): DSA là tiêu chuẩn vàng giúp hình ảnh hóa rõ nét lòng mạch và điểm rò rỉ máu vào túi phình. Phương pháp này thường được thực hiện kết hợp đồng thời với các thủ thuật can thiệp điều trị nội mạch.
Chụp cắt lớp vi tính với hệ thống CT ứng dụng AI hơn 100.000 lát cắt tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM trong chẩn đoán các bệnh lý mạch máu
Điều trị giả phình động mạch
Lựa chọn phương pháp điều trị giả phình động mạch phụ thuộc vào kích thước, vị trí của khối phình, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu chính là loại bỏ dòng máu đi vào túi phình và phục hồi sự lưu thông bình thường của mạch máu.
Theo dõi và điều trị bảo tồn: Áp dụng đối với tổn thương kích thước nhỏ < 2cm, không triệu chứng có khả năng tự hình thành huyết khối và biến mất theo thời gian. Bệnh nhân được chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm Doppler để đánh giá tiến triển của khối phình. Trong giai đoạn này, người bệnh cần kiểm soát tốt huyết áp để tránh làm tăng áp lực lên thành mạch.
Đè ép dưới hướng dẫn của siêu âm (US-guided compression): Bác sĩ sử dụng đầu dò siêu âm ấn trực tiếp lên cổ túi phình nhằm ngăn chặn dòng máu xoáy vào túi phình. Quá trình đè ép kéo dài giúp máu tụ bên trong khoang giả phình tự động lại và lấp đầy túi phình. Đây là thủ thuật xâm lấn tối thiểu, hiệu quả cao cho các khối phình nông ở vùng đùi hoặc cẳng tay.
Tiêm Thrombin: Chất làm đông máu Thrombin được tiêm trực tiếp vào lòng khối giả phình dưới sự hướng dẫn siêu âm. Thrombin sẽ kích thích quá trình hình thành cục máu đông cực nhanh, làm bít tắc lòng túi phình chỉ trong vài giây.
Can thiệp nội mạch: Luồn ống thông qua lòng mạch và đặt một stent có màng bọc che phủ lỗ rách hoặc thả các cuộn kim loại (Coil) vào đầy túi phình. Kỹ thuật này giúp cô lập hoàn toàn khối giả phình mà vẫn giữ cho dòng máu chính lưu thông thông suốt.
Phẫu thuật mở: Được chỉ định trong trường hợp khối phình có kích thước lớn, dọa vỡ, bị nhiễm trùng hoặc chèn ép nặng nề lên thần kinh – mạch máu xung quanh.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Túi giả phình động mạch nếu bị vỡ có thể gây chảy máu nội tạng, nguy cơ gây tử vong nếu người bệnh không được điều trị kịp thời. Chính vì vậy, phát hiện sớm và điều trị giả phình động mạch ngay từ giai đoạn đầu đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ tính mạng người bệnh. Người bệnh cần chủ động theo dõi các dấu hiệu bất thường sau chấn thương hoặc thủ thuật can thiệp để giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như giả phình mạch.