Hội chứng cận u (hay hội chứng cận ung thư – Paraneoplastic Syndrome) là những rối loạn toàn thân xảy ra do đáp ứng miễn dịch hoặc do các chất sinh học (hormone, cytokine, peptide,…) được tiết ra bởi khối u ác tính, không liên quan trực tiếp đến xâm lấn, chèn ép hoặc di căn của khối u. Vậy, hội chứng này là gì? Dấu hiệu nhận biết gồm những gì?

Hội chứng cận u là gì?
Hội chứng cận u hay hội chứng cận ung thư (Paraneoplastic Syndrome) là một tập hợp các rối loạn xảy ra ở người mắc ung thư, không do khối u xâm lấn, chèn ép hay di căn trực tiếp, mà chủ yếu do các chất hoạt tính sinh học (cytokine, hormone, peptide,…) được khối u tiết ra, hoặc do phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại tế bào ung thư.
Hội chứng này có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như hệ thần kinh, nội tiết, da, tim mạch, tiêu hóa…, gây nên các biểu hiện lâm sàng đa dạng. Các triệu chứng của hội chứng này có thể xuất hiện trước, đồng thời hoặc sau khi chẩn đoán ung thư; đôi khi là dấu hiệu gợi ý sớm giúp phát hiện bệnh lý ác tính tiềm ẩn. (1)
Phân loại các hội chứng cận u
Hội chứng cận u có thể phân loại dựa theo cơ quan hoặc hệ cơ quan bị ảnh hưởng. Các nhóm cơ quan thường gặp, bao gồm:
1. Hệ thần kinh
Hệ thần kinh là một trong những cơ quan thường bị ảnh hưởng và khá phức tạp trong hội chứng cận ung thư. Các rối loạn có thể liên quan đến hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại biên, hoặc khớp thần kinh – cơ. Các bệnh lý có thể gặp, như:
- Viêm não/viêm não tủy cận u gồm: viêm tiểu não, viêm não thân não, viêm não viền và viêm tủy.
- Thoái hóa tiểu não bán cấp.
- Hội chứng Opsoclonus – Myoclonus (rung giật nhãn cầu và cơ toàn thân): thường gặp trong u nguyên bào thần kinh hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Hội chứng Guillain – Barré: phổ biến ở người mắc u lympho Hodgkin.
- Hội chứng nhược cơ Lambert – Eaton: thường gặp trong ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Bệnh lý thần kinh thực vật.
- Bệnh thần kinh thị giác kháng CRMP-5.

- Hệ thần kinh là một trong những cơ quan chịu ảnh hưởng phổ biến của hội chứng cận u
2. Hệ thống nội tiết
Hội chứng cận u ở hệ thống nội tiết ảnh hưởng chủ yếu đến sự điều hòa hoạt động của hormone và gây ra những vấn đề sức khỏe như:
- Hội chứng Cushing do tăng tiết hormone vỏ thượng thận (ACTH) lạc chỗ: thường gặp trong ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư tuyến ức, ung thư tụy.
- Hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp (SIADH): gây hạ natri máu, rối loạn tri giác, thường gặp ở ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Tăng canxi máu: thường gặp ở ung thư phổi tế bào vảy, ung thư thận, đa u tủy xương, ung thư vú.
- Hạ đường huyết không do khối u tiểu đảo (hay hội chứng Doege – Potter): liên quan u trung mô màng phổi hoặc trung thất.
- Hội chứng Carcinoid: thường gặp ở u tuyến phế quản loại carcinoid, ung thư tuyến tụy và ung thư dạ dày.
- Tăng aldosteron xảy ra chủ yếu ở người bị u tuyến thượng thận, u lympho không Hodgkin và ung thư biểu mô buồng trứng.
3. Hệ tiêu hóa
Khối u thần kinh nội tiết tạo ra các sản phẩm phân hủy serotonin gây đỏ bừng mặt, khó thở và tiêu chảy. Tình trạng viêm khối u, đặc biệt là u lympho, có thể dẫn đến những bệnh lý đường ruột. Người bệnh có thể bị tiêu chảy kèm theo mất nước và mất cân bằng điện giải do khối u tiết prostaglandin hoặc peptide hoạt mạch ruột.
4. Hệ huyết học
Những tình trạng ảnh hưởng đến hệ huyết học có thể gồm:
- Bệnh đa hồng cầu do tiết quá nhiều erythropoietin: gặp trong ung thư thận, u máu tiểu não, u cơ tử cung và ung thư biểu mô tế bào gan.
- Phản ứng tăng sinh tế bào máu: Tăng tiểu cầu, tăng bạch cầu (phản ứng dạng bạch cầu), tăng bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan, tăng bạch cầu ưa kiềm
- Bất sản hồng cầu nguyên phát.
- Đông máu nội mạch lan tỏa: thường gặp trong ung thư tuyến tụy, tiền liệt tuyến, và bạch cầu cấp.
- Thiếu máu do viêm hoặc tán huyết miễn dịch.
5. Biểu hiện tại thận
Người bệnh có thể bị viêm cầu thận màng, phổ biến ở người mắc ung thư đại tràng, ung thư buồng trứng, u lympho,… do phức hợp miễn dịch lưu hành trong hệ tuần hoàn. Bên cạnh đó, người bệnh có thể xảy ra tình trạng mất cân bằng điện giải như hạ kali máu, hạ hoặc tăng natri máu, tăng phosphat máu,… tùy theo loại hormone hoặc cytokine mà khối u tiết ra.
6. Biểu hiện tại khớp
Biểu hiện ở khớp thường gặp của hội chứng cận ung thư gồm:
- Viêm đa khớp cận u thường xảy ra ở các khớp lớn.
- Viêm đa cơ dạng thấp thường liên quan đến hội chứng loạn sản tủy.
- Xơ cứng hệ thống hoặc lupus ban đỏ hệ thống thứ phát: có thể liên quan đến ung thư phổi và ung thư phụ khoa.
- Bệnh lý lưới mô bào đa trung tâm.
- Bệnh thoái hóa khớp phì đại: thường gặp ở người mắc ung thư phổi.
- Bệnh lắng đọng tinh bột thứ phát: thường gặp ở ệnh đa u tủy, u lympho hoặc ung thư biểu mô tế bào thận.
7. Ung thư da
Ảnh hưởng của hội chứng cận u ở da có thể gồm:
- Bệnh gai đen ác tính: có thể liên quan đến ung thư biểu mô tuyến dạ dày.
- Pemphigus cận u: thường gặp ở những người mắc chứng rối loạn tăng sinh lympho B
- Hội chứng Sweet: đặc trưng bởi ban đỏ đau, sốt cao, liên quan bệnh lý tăng sinh tủy và ung thư máu.
- Viêm mạch bạch cầu.
- Viêm da cơ: có thể báo hiệu ung thư phổi, buồng trứng, tụy, dạ dày.
- Ban đỏ di trú hoại tử: xảy ra phổ biến ở người bị u tuyến glucagon
- Hội chứng Trousseau: do tiết quá nhiều mucin kích hoạt các yếu tố đông máu, thường gặp trong ung thư tụy, phổi, dạ dày.

- Bệnh gai đen có thể liên quan đến ung thư biểu mô tuyến dạ dày
Triệu chứng hội chứng cận u
Hội chứng cận u gồm những triệu chứng gì? Hội chứng cận ung thư có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng toàn thân và khu trú, tùy thuộc vào loại ung thư, vị trí khối u và hệ cơ quan bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể nhận thấy những dấu hiệu khác tùy theo loại ung thư và cơ quan bị ảnh hưởng như:
- Triệu chứng toàn thân: sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi về đêm, chán ăn, mệt mỏi, sụt cân không chủ ý, suy kiệt hoặc giảm khả năng gắng sức,… Những triệu chứng này có thể xuất hiện trước khi phát hiện khối u ác tính, do đó mang giá trị gợi ý sớm trong chẩn đoán ung thư tiềm ẩn.
- Hệ thần kinh:
- Hệ thần kinh trung ương: rối loạn chức năng nhận thức, ảo giác, co giật, buồn ngủ, nuốt khó, nhìn đôi, chóng mặt,…
- Hệ thần kinh ngoại biên: khô miệng, khô mắt, rối loạn chức năng bàng quang hoặc ruột, hạ huyết áp tư thế đứng, dị cảm,…
- Khớp thần kinh-cơ: yếu cơ tự chủ, yếu cơ hoành, mệt mỏi khi thực hiện các hoạt động gắng sức,…
- Hệ nội tiết: yếu cơ, tăng hoặc giảm cân bất thường , tăng huyết áp, buồn nôn hoặc nôn, rối loạn điện giải,…
- Hệ cơ-xương-khớp: sưng đau khớp đầu gối, mắt cá chân, cổ tay, khuỷu tay, bàn ngón tay, đôi khi kèm theo tràn dịch khớp, ngón tay dùi trống.
- Da: ngứa ngáy, mặt đỏ bừng, xuất hiện các mảng tăng sắc tố hoặc phát ban trên da,…
- Hệ huyết học: da dẻ xanh xao, khó thở, mệt mỏi, thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tái diễn, tăng hồng cầu, tăng bạch cầu, tăng tiểu cầu, thiếu máu,…
- Hệ tiêu hóa: tiêu chảy, mất nước, mất cân bằng điện giải, đỏ bừng mặt, khó thở, đôi khi đau bụng và nôn ói.
- Thận: hạ kali máu, hạ hoặc tăng natri máu, tăng phosphat máu, phù nề các chi, tiểu ra máu,…
Nguyên nhân gây ra hội chứng cận u
Hội chứng cận ung thư có thể xảy ra thứ phát do sự hiện diện của khối u ác tính trong cơ thể, nhưng không do khối u xâm lấn, chèn ép hoặc di căn trực tiếp. Hiện cơ chế gây bệnh chính xác vẫn chưa được xác định rõ, nhưng có thể liên quan đến 2 cơ chế chính:
- Cơ chế miễn dịch: Hệ miễn dịch tạo ra kháng thể hoặc tế bào lympho chống lại kháng nguyên của tế bào ung thư. Tuy nhiên, do hiện tượng “miễn dịch chéo”, các kháng thể này có thể tấn công nhầm mô lành của cơ thể (đặc biệt là thần kinh và nội tiết).
- Cơ chế không miễn dịch: khối u giải phóng hormone hoặc cytokine, gây ra những bất thường về nội tiết và chuyển hóa. Ví dụ: u phổi tiết ACTH gây Cushing cận u, hoặc tiết ADH gây SIADH.
Hội chứng cận ung thư chiếm khoảng 8% tổng số người bệnh ung thư, nhưng tỷ lệ có thể cao hơn trong một số nhóm ác tính có hoạt tính nội tiết hoặc miễn dịch mạnh. Những loại ung thư thường đi kèm hội chứng cận u gồm:
- Ung thư phổi: đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Ung thư vú.
- Ung thư máu: u lympho hoặc bạch cầu.
- Ung thư tuyến giáp thể tủy.
- Ung thư buồng trứng.
- Ung thư tuyến tiền liệt.

- Hội chứng cận u có nguy cơ cao hơn xảy ra ở người mắc ung thư phổi
Chẩn đoán hội chứng cận u
Nguyên tắc chẩn đoán hội chứng cận u là loại trừ tất cả những nguyên nhân không liên quan đến ung thư. Khi người bệnh xuất hiện những biểu hiện lâm sàng nghi ngờ mắc bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện một hoặc kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán như:
1. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá nguy cơ hoặc gợi ý mắc ung thư thông qua một số chất chỉ điểm ung thư (tumor marker), hoặc đánh giá sự bất thường của tế bào máu, protein do tế bào ung thư tiết ra. Dựa trên kết quả xét nghiệm máu, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết khác.
2. Chẩn đoán hình ảnh
Tùy theo từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp CT, MRI, PET-CT, siêu âm,… Qua đó phát hiện sự hiện diện của khối u và những đặc điểm liên quan như kích thước, vị trí, hình dạng, mức độ xâm lấn,…
3. Khám lâm sàng
Bác sĩ có thể tiến hành khám lâm sàng, đặc biệt là hệ thần kinh khi người bệnh có biểu hiện suy giảm thính lực hoặc thị lực, đau đầu, yếu cơ, nói khó, mất thăng bằng,… Qua đó bác sĩ sẽ đánh giá các chức năng liên quan đến hệ thần kinh như khả năng nhận thức, trí nhớ, chức năng dây thần kinh, sức mạnh cơ, phản xạ,… Kết quả thăm khám là cơ sở gợi ý những bệnh lý có thể gặp phải và những xét nghiệm cần thực hiện tiếp theo.
4. Chọc dò tủy sống
Bác sĩ dùng kim đưa vào vùng lưng dưới để lấy mẫu dịch não tủy (chất lỏng bao quanh não và cột sống). Mẫu dịch này sau đó được đưa đến phòng xét nghiệm để phân tích và kiểm tra nhằm tìm sự hiện diện của tế bào ác tính, kháng thể cận ung thư; bên cạnh đó xét nghiệm này còn nhằm loại trừ nhiễm trùng thần kinh trung ương.
Hội chứng cận u được điều trị như thế nào?
Mục tiêu chính là kiểm soát khối u nguyên phát, nguyên nhân khởi phát phản ứng cận ung thư; đồng thời giảm thiểu tác động miễn dịch và phục hồi chức năng cơ quan bị tổn thương. Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp các phương pháp để kiểm soát triệu chứng như:
- Điều trị nguyên nhân, kiểm soát khối u ác tính: các phương pháp được áp dụng gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp miễn dịch,… Khi khối u được kiểm soát tốt, nhiều biểu hiện cận ung thư có thể giảm hoặc biến mất hoàn toàn.
- Dùng corticosteroid: Giúp giảm viêm, ổn định hàng rào máu não và hạn chế phá hủy mô thần kinh.
- Thuốc ức chế miễn dịch: giúp giảm phản ứng miễn dịch của cơ thể, được sử dụng khi đáp ứng kém với steroid..
- Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch: Giúp trung hòa các tự kháng thể gây tổn thương mô thần kinh hoặc cơ.
- Lọc huyết tương: lọc các kháng thể gây tổn thương mô ra khỏi huyết tương.
- Liệu pháp hỗ trợ và phục hồi chức năng: tập vật lý trị liệu, trị liệu nghề nghiệp, trị liệu ngôn ngữ,… giúp cải thiện vận động và khả năng tự chăm sóc của người bệnh. (2)
Có cần đến gặp bác sĩ không?
Người bệnh nên đến gặp bác sĩ ngay nếu có các triệu chứng bất thường kéo dài nhiều tuần và có xu hướng diễn tiến nghiêm trọng hơn. Đặc biệt là với những trường hợp có nguy cơ cao như: tiền sử gia đình có người mắc ung thư, thường xuyên hút thuốc và sử dụng rượu bia, tuổi tác cao,… Đối với người từng điều trị ung thư, việc tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường; từ đó giúp can thiệp và điều trị một cách kịp thời.

- Người bệnh nên thăm khám ngay khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường kéo dài
Tiên lượng và triển vọng điều trị hội chứng cận u
Hội chứng cận u gây ra biểu hiện lâm sàng đa dạng nên tiên lượng có thể khác nhau ở từng trường hợp. Một số rối loạn có thể tự khỏi hoặc cải thiện nhờ điều trị ung thư như bệnh xương khớp phì đại cận u. Trong khi đó, một số bệnh lý khác lại có tiên lượng kém khả quan hơn nhiều.
Nhìn chung, tiên lượng hội chứng cận u phụ thuộc vào:
- Mức độ và giai đoạn tiến triển của ung thư nguyên phát.
- Loại rối loạn cận u và mức độ tổn thương cơ quan.
- Khả năng đáp ứng với điều trị ung thư và điều trị miễn dịch.
- Tình trạng dinh dưỡng, tuổi, bệnh kèm theo và biến chứng điều trị.
Việc can thiệp sớm và điều trị tích cực có thể giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn biến chứng và cải thiện chất lượng sống đáng kể cho người bệnh.
Biện pháp phòng ngừa
Những biện pháp có thể góp phần giúp phòng ngừa hội chứng cận u gồm:
- Khám sức khỏe định kỳ 1 – 2 lần/năm để phát hiện sớm những yếu tố nguy cơ và can thiệp kịp thời.
- Chủ động tầm soát ung thư định kỳ, đặc biệt là những đối tượng có nguy cơ cao như tiền sử gia đình có người mắc bệnh, thường xuyên tiếp xúc với các chất độc hại, trên 40 tuổi,…
- Nếu đang mắc ung thư, người bệnh nên tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ và theo dõi sức khỏe định kỳ để hạn chế nguy cơ tái phát, xảy ra biến chứng.
- Duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc, tránh tiếp xúc trực tiếp với tia bức xạ và ánh nắng mặt trời, hạn chế tiêu thụ thức ăn nhanh, rượu bia, thuốc lá,… sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
- 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
- (Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 2B Phổ Quang, P.2, Q.Tân Bình, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh – Quận 8:
- Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Quận 7:
- 25 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 25 Nguyễn Hữu Thọ, P.Tân Hưng, Q.7, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Cầu Giấy:
- 265 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- (Đ/c cũ: 265 Cầu Giấy, P.Dịch Vọng, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội)
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- Fanpage: https://www.facebook.com/tamanhhospital.vn
- Website: tamanhhospital.vn
Hội chứng cận u là tập hợp các rối loạn lâm sàng đa dạng và phức tạp, phản ánh sự tương tác giữa khối u ác tính và phản ứng miễn dịch của cơ thể. Biểu hiện bệnh khác nhau tùy theo loại ung thư, cơ quan bị ảnh hưởng và mức độ tiến triển của khối u. Nguyên tắc điều trị tối ưu là kiểm soát khối u nguyên phát bằng phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích, đồng thời giảm nhẹ các triệu chứng cận u bằng điều trị miễn dịch và chăm sóc hỗ trợ toàn diện. Người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám khi xuất hiện những triệu chứng bất thường kéo dài như sụt cân, yếu cơ, rối loạn thần kinh, rối loạn nội tiết hoặc da niêm,… Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn nâng cao hiệu quả điều trị ung thư và cải thiện chất lượng sống.