Hội chứng tiêu khối u còn được gọi là hội chứng ly giải khối u (Tumor Lysis Syndrome – TLS), là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau khi điều trị các bệnh lý ác tính, đặc biệt là sau hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích. Ở hội chứng này, các tế bào ác tính vỡ hàng loạt có thể gây rối loạn cân bằng nội môi, dẫn đến tổn thương cơ quan nghiêm trọng, đe dọa đến tính mạng người bệnh.

Hội chứng tiêu khối u, còn được gọi là hội chứng ly giải khối u (Tumor Lysis Syndrome – TLS) là tập hợp các rối loạn chuyển hóa cấp tính xảy ra khi một số lượng lớn tế bào khối u vỡ hàng loạt trong thời gian ngắn. Hiện tượng này có thể xảy ra tự nhiên ở các khối u có tốc độ tăng sinh cao, nhưng thường gặp hơn sau các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị, hoặc liệu pháp miễn dịch, nhắm trúng đích.
Khi tế bào ác tính vỡ ra, chúng giải phóng kali, phosphate và acid uric vào máu. Nồng độ các chất này tăng đột ngột vượt quá khả năng chuyển hóa và bài tiết của cơ thể, dẫn đến rối loạn điện giải, toan chuyển hóa và tổn thương thận cấp. (1)
Để chẩn đoán tình trạng này, y học hiện nay thường áp dụng tiêu chuẩn Cairo-Bishop. Theo tiêu chuẩn Cairo–Bishop, hội chứng tiêu khối u được chẩn đoán khi có:
Hội chứng ly giải u là một tình trạng cấp cứu trong ung thư học, cần được phát hiện sớm, dự phòng tích cực và xử trí kịp thời để giảm nguy cơ tử vong và biến chứng nặng nề.

Hội chứng tiêu khối u gây ảnh hưởng toàn thân, trong đó tim, thận và hệ thần kinh là các cơ quan bị tổn thương nặng nề hơn. Đối với hệ tim mạch, khi kali tăng cao, người bệnh dễ gặp tình trạng rối loạn nhịp tim, ngừng tim đột ngột. Song song với đó, tình trạng hạ canxi máu đi kèm cũng có thể gây co giật, tê bì, lo âu và rối loạn thần kinh cơ.
Ở thận, tình trạng tăng axit uric và phosphat máu làm cho tinh thể urat và calci phosphat kết tủa trong ống thận. Sự lắng đọng này dẫn đến tắc nghẽn, làm giảm chức năng lọc và nhanh chóng gây suy thận cấp. Một khi chức năng thận suy giảm, quá trình đào thải chất độc trong máu càng khó khăn, góp phần làm trầm trọng thêm vòng xoắn bệnh lý.
Hội chứng tiêu khối u đồng thời cũng tác động đến hệ thần kinh trung ương. Người bệnh có thể gặp triệu chứng từ nhẹ (như nhức đầu, khó tập trung,…) đến nặng (như lú lẫn, co giật hoặc hôn mê,…).
Ngoài ra, các biểu hiện toàn thân như sốt, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy cũng thường gặp, góp phần làm mất nước, rối loạn điện giải, khiến bệnh diễn tiến nhanh hơn.
Hội chứng ly giải khối u là tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng nếu không can thiệp điều trị kịp thời. Tình trạng này gây ra một loạt các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng do tế bào khối u bị phá huỷ hàng loạt, giải phóng các chất nội bào vào dòng máu, làm cho cơ thể bị quá tải kali, phosphate, axit uric và các sản phẩm phân hủy nhân. Những rối loạn này làm tăng áp lực lên thận, gây suy thận cấp và ảnh hưởng đến chức năng tim mạch, thần kinh:
Hội chứng tiêu khối u thường khởi phát vài giờ đến vài ngày sau khi bắt đầu điều trị ung thư, đặc biệt là với các khối u có tốc độ tăng sinh cao (bạch cầu cấp, lymphoma độ ác cao). Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ điện giải, chức năng thận và tim mạch, đồng thời chủ động dự phòng và can thiệp sớm nhằm giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong.

Nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc tình trạng tiêu khối u là những người đang bị ung thư ác tính có tốc độ tăng sinh nhanh, khối lượng lớn hoặc nhạy cảm với điều trị. Trong đó, phần lớn các trường hợp là ung thư huyết học như bệnh bạch cầu cấp (acute leukemia), u lympho không Hodgkin độ ác cao (high-grade non-Hodgkin’s lymphoma, đặc biệt là Burkitt lymphoma),… Một số khối u rắn có tốc độ phát triển nhanh, kích thước lớn hoặc gánh nặng tế bào u cao (ung thư tế bào mầm, ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư vú di căn lan tỏa) cũng có thể gây hội chứng ly giải, đặc biệt sau khi điều trị.
Bên cạnh đó, các yếu tố nguy cơ từ phía người bệnh như: suy giảm chức năng thận sẵn có, tình trạng mất nước, nồng độ acid uric cao, LDH cao,… đều có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng tiêu khối u. Đặc biệt, những người bắt đầu điều trị bằng hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp sinh học hoặc nhắm trúng đích đều có nguy cơ cao khởi phát hội chứng này chỉ sau vài giờ đến vài ngày.
Hội chứng tiêu khối u xảy ra chủ yếu do một số lượng lớn tế bào ung thư bị phá hủy nhanh chóng trong quá trình điều trị. Quá trình này giải phóng ra các chất kali, phosphat, axit uric, purin và một loạt sản phẩm chuyển hóa khác. Nếu cơ thể không kịp đào thải, sẽ tích tụ gây ra rối loạn điện giải và tổn thương cơ quan. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:
Sự kết hợp giữa đặc tính sinh học của khối u (tăng sinh nhanh, nhạy điều trị) và yếu tố nội tại của người bệnh (chức năng thận kém, mất nước, nền chuyển hóa bất thường) chính là điều kiện thuận lợi thúc đẩy hội chứng tiêu khối u bùng phát và tiến triển nặng nếu không được dự phòng chủ động. (2)
Hội chứng ly giải khối u thường xuất hiện nhanh chóng sau khi bắt đầu điều trị ung thư, nhưng đôi khi có thể xảy ra tự phát trước khi điều trị. Các triệu chứng chủ yếu liên quan đến tình trạng tích tụ chất điện giải và sản phẩm chuyển hóa trong máu. Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chuột rút cơ, yếu sức và mệt mỏi là những dấu hiệu cảnh báo ban đầu.
Ở giai đoạn nặng, tình trạng tăng kali có thể gây rối loạn nhịp tim. Giảm canxi gây co giật, lú lẫn, và giảm lượng nước tiểu nếu thận bị ảnh hưởng. Những triệu chứng này thường xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài ngày sau khi bắt đầu điều trị, do đó, người bệnh cần được theo dõi sát để xử lý kịp thời, đặc biệt là nhóm có nguy cơ cao.
Do diễn tiến hội chứng ly giải thường rất cấp tính và khó dự đoán, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Người bệnh cần được theo dõi sát chức năng thận, điện giải và nhịp tim ngay từ giai đoạn khởi trị để phát hiện sớm và xử trí kịp thời.

Bác sĩ sẽ chẩn đoán hội chứng tiêu khối u dựa trên cả triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Bác sĩ theo dõi nồng độ kali, phosphate, canxi, acid uric – những chỉ số thay đổi đặc trưng khi tế bào khối u bị phá hủy hàng loạt.
Tiêu chuẩn Cairo-Bishop được dùng để phân loại:
Người bệnh nguy cơ cao cần được xét nghiệm và theo dõi sát trong những ngày đầu sau điều trị ung thư.
Điều trị hội chứng tiêu khối u tập trung vào phòng ngừa, hỗ trợ và điều chỉnh rối loạn chuyển hóa.
Việc nhận diện sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố then chốt giúp giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.
Tiên lượng của hội chứng ly giải khối u phụ thuộc phần lớn vào thời gian phát hiện, có can thiệp điều trị kịp thời hay không. Nếu không được xử trí, tình trạng này có thể dẫn đến suy thận cấp, rối loạn nhịp tim nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng. Tuy nhiên, nhờ tiến bộ trong điều trị hỗ trợ (truyền dịch, kiểm soát điện giải) và thuốc đặc hiệu như rasburicase hoặc allopurinol, tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng đã giảm đáng kể. Khi được theo dõi sát và điều trị đúng theo hướng dẫn của bác sĩ, phần lớn người bệnh có thể phục hồi ổn định và tiếp tục điều trị ung thư an toàn.

Hội chứng tiêu khối u không thể phòng ngừa hoàn toàn nhưng vẫn có thể giảm nguy cơ mắc phải thông qua các biện pháp dự phòng sau đây:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hội chứng tiêu khối u là một biến chứng nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt ở người bệnh ung thư đang trong giai đoạn điều trị tích cực. Việc theo dõi sát sao, đánh giá thường xuyên và can thiệp kịp thời đóng vai trò then chốt, giúp ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng, bảo đảm an toàn và hiệu quả cho quá trình điều trị ung thư.