Dù y học hiện đại đã có nhiều tiến bộ trong chăm sóc trẻ sinh non, loạn sản phế quản phổi vẫn là thách thức lớn vì có thể ảnh hưởng đến đến hô hấp và sự phát triển thể chất của trẻ trong thời gian dài, thậm chí kéo dài nhiều năm. Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về loạn sản phế quản phổi: nguyên nhân gây bệnh, các dấu hiệu nhận biết và cách chăm sóc trẻ trong giai đoạn dài hạn.
Loạn sản phế quản phổi là gì?
Loạn sản phế quản phổi (Bronchopulmonary Dysplasia – BPD) là bệnh phổi mạn tính thường gặp ở trẻ sinh non, đặc biệt là những trẻ cần thở máy hoặc hỗ trợ oxy kéo dài sau sinh. Bệnh không phải do viêm phổi hay bệnh tim bẩm sinh, mà chủ yếu liên quan đến việc phổi còn non yếu bị tổn thương trong quá trình điều trị hô hấp. (1)
Ở trẻ sinh non, phổi chưa phát triển hoàn chỉnh nên rất dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như áp lực từ máy thở, nồng độ oxy cao, nhiễm trùng hoặc phản ứng viêm. Những yếu tố này làm gián đoạn quá trình phát triển bình thường của phổi: số lượng phế nang giảm, phế nang to hơn và thành dày hơn, đồng thời hệ mạch máu trong phổi cũng phát triển bất thường. Hậu quả là phổi trở nên kém đàn hồi, khả năng trao đổi oxy giảm, khiến trẻ dễ bị khó thở kéo dài, phụ thuộc oxy và có nguy cơ tăng áp động mạch phổi về sau.
Các giai đoạn loạn sản phế quản phổi
Trẻ mắc loạn sản phế quản phổi thường trải qua 4 giai đoạn:
Giai đoạn cấp tính (suy hô hấp sớm): Trẻ bị khó thở ngay sau sinh, cần thở oxy nồng độ cao hoặc thở máy. Các biện pháp này tuy cần thiết nhưng có thể làm tổn thương phổi non yếu và khởi phát phản ứng viêm.
Giai đoạn viêm lan rộng: Phổi bị viêm kéo dài và tổn thương lan tỏa. Trẻ vẫn phụ thuộc vào máy thở hoặc oxy, khó giảm hỗ trợ hô hấp.
Giai đoạn rối loạn phát triển phổi: Phổi phát triển không bình thường, ít phế nang hơn, chức năng trao đổi khí kém, mạch máu phổi bất thường, dẫn đến tăng nguy cơ tăng áp phổi.
Giai đoạn mạn tính: Trẻ có thể thở nhanh, dễ mệt, hay bị nhiễm trùng hô hấp. Một số trẻ sẽ cải thiện dần theo thời gian, nhưng cũng có trường hợp cần theo dõi lâu dài.
Loạn sản phế quản phổi có thể để lại di chứng hô hấp lâu dài ở trẻ, do đó trẻ cần được theo dõi và chăm sóc chuyên khoa.
Điều gì dẫn đến loạn sản phế quản phổi ở trẻ sinh non?
Loạn sản phế quản phổi thường gặp ở trẻ sinh non do phổi chưa phát triển hoàn chỉnh và dễ bị tổn thương. Một số nguyên nhân chính gồm:
Sinh non: Phổi của trẻ còn non, số lượng phế nang ít, mạch máu chưa phát triển đầy đủ nên dễ bị tổn thương.
Thở máy và oxy kéo dài: Hỗ trợ hô hấp bằng máy thở hoặc oxy nồng độ cao trong thời gian dài có thể gây tổn thương phổi, kích hoạt phản ứng viêm và làm gián đoạn sự phát triển bình thường của phổi.
Nhiễm trùng trước hoặc sau sinh: Các tình trạng như nhiễm trùng ối, viêm phổi sơ sinh hoặc nhiễm trùng huyết làm tăng viêm tại phổi, ảnh hưởng đến cấu trúc phổi đang phát triển.
Ngoài ra, một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:
Các bệnh lý phổi kèm theo (như xẹp phổi, khí phế thũng…).
Thai chậm phát triển trong tử cung.
Yếu tố di truyền.
Giới tính nam.
Mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ.
Trẻ sinh non phải thở máy kéo dài có nguy cơ loạn sản phế quản phổi cao, do phổi chưa trưởng thành, dễ tổn thương và áp lực từ máy thở.
Các triệu chứng điển hình của loạn sản phế quản phổi
Trẻ bị loạn sản phế quản có thể có các triệu chứng khác nhau tùy theo mức độ bệnh, độ tuổi khi sinh…, phổ biến là:
Chậm tăng trưởng và phát triển về thể chất, trí tuệ.
Các vấn đề về giác quan, như thị giác hoặc thính giác.
Loạn sản phế quản phổi có thể gây ra vấn đề gì?
Loạn sản phế quản phổi có thể gây biến chứng không chỉ ở hệ hô hấp mà còn ảnh hưởng đến tim mạch và quá trình tăng trưởng, chuyển hóa của trẻ:
Biến chứng về hô hấp
Suy hô hấp mạn tính: Trẻ hay khó thở, có thể cần thở oxy kéo dài.
Tăng nhạy cảm đường thở: Dễ khò khè, co thắt phế quản giống hen.
Nhiễm trùng hô hấp tái diễn: Viêm phổi, viêm tiểu phế quản, đặc biệt trong 1 – 2 năm đầu đời.
Xẹp phổi từng vùng do tắc đờm hoặc bất thường cấu trúc phổi.
Khí phế thũng hoặc rò khí kéo dài trong trường hợp nặng.
Biến chứng tim mạch
Tăng áp động mạch phổi do tổn thương mạch máu phổi kéo dài.
Dị tật ở tim như còn ống động mạch.
Nhịp tim nhanh kéo dài do thiếu oxy mạn tính.
Biến chứng về tăng trưởng
Chậm lớn
Chậm phát triển thần kinh, chậm nói
Mệt nhanh khi gắng sức (khi trẻ lớn lên)
Biến chứng chuyển hóa
Suy dinh dưỡng hoặc tăng nhu cầu năng lượng do tiêu hao nhiều cho hô hấp.
Rối loạn điện giải (có thể liên quan đến dùng thuốc lợi tiểu kéo dài).
Biến chứng khác
Trào ngược dạ dày – thực quản.
Ngưng thở khi ngủ do bất thường hô hấp mạn tính.
Nguy cơ hen phế quản khi lớn lên cao hơn trẻ bình thường.
Trẻ loạn sản phế quản có thể có các biến chứng về hô hấp, tim mạch, chậm tăng trưởng…, gây ảnh hưởng sức khỏe của trẻ kéo dài đến khi trưởng thành.
Loạn sản phế quản phổi được xác định như thế nào?
Chẩn đoán loạn sản phế quản phổi chủ yếu dựa vào tiền sử sinh non, nhu cầu hỗ trợ hô hấp kéo dài và các thăm dò cận lâm sàng:
Dựa vào nhu cầu oxy và tuổi thai hiệu chỉnh
Bác sĩ sẽ nghĩ đến loạn sản phế quản phổi khi trẻ cần hỗ trợ hô hấp kéo dài:
Trẻ sinh non (< 32 tuần): Vẫn cần oxy hoặc hỗ trợ hô hấp khi đạt ≥ 36 tuần tuổi thai hiệu chỉnh.
Trẻ ≥ 32 tuần hoặc đủ tháng: Cần oxy ≥ 28 ngày và/hoặc vẫn cần oxy ở khoảng 56 ngày sau sinh.
Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh
X-quang ngực: Hình ảnh phổi loạn sản phế quản thường có vùng mờ lan tỏa, cấu trúc giống “bọt biển” với khí phế thũng, xẹp phổi xen kẽ và sẹo do quá trình viêm – tổn thương phổi mạn tính.
Theo dõi oxy (SpO₂), khí máu: Đánh giá mức độ suy hô hấp.
Các thăm dò khác: Giúp loại trừ nguyên nhân khác như bệnh tim bẩm sinh hoặc viêm phổi.
Điều trị và theo dõi dài hạn loạn sản phế quản phổi
Hiện chưa có phương pháp điều trị triệt để tình trạng loạn sản phế quản phổi. Các phương pháp theo dõi và chăm sóc chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, cải thiện chức năng hô hấp, phòng ngừa biến chứng và hỗ trợ quá trình phát triển của trẻ:
Hỗ trợ hô hấp: Trẻ bị suy hô hấp có nhu cầu oxy cao hơn bình thường, do đó trẻ có thể cần thở oxy kéo dài để duy trì SpO₂ trong ngưỡng an toàn để tránh thiếu oxy mạn tính và hạn chế tăng áp phổi. Bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp thở máy không xâm lấn và thông khí cho trẻ nếu cần thiết, đồng thời giảm dần lượng oxy khi tình trạng ổn định.
Điều trị bằng thuốc: Trẻ có thể được chỉ định dùng thuốc lợi tiểu để giảm phù phổi và cải thiện trao đổi khí. Trẻ có biểu hiện khò khè hoặc tăng phản ứng đường thở có thể được dùng thuốc giãn phế quản. Ở trẻ sơ sinh mắc bệnh phổi nặng, phụ thuộc vào máy thở, có thể ưu tiên dùng thuốc chứa hydrocortisone hoặc corticosteroid liều thấp trong 5 – 7 ngày sau tuần tuổi đầu tiên.
Chế độ dinh dưỡng tốt: Trẻ bị loạn sản phế quản cần có chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng, ưu tiên sữa mẹ. Với trẻ bú kém, cần dùng sữa công thức hoặc nuôi ăn qua sonde.
Chăm sóc y tế liên tục: Trẻ sơ sinh mắc bệnh cần được theo dõi, đánh giá sức khỏe, tái khám theo lịch hẹn với các bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Trẻ bị loạn sản phế quản nên ưu tiên bú sữa mẹ, có thể kết hợp sữa công thức với trẻ bú kém.
Nhận định tiên lượng loạn sản phế quản phổi
Hầu hết trẻ được chẩn đoán loạn sản phế quản phổi đều có thể hồi phục trong vòng 2 – 4 tháng sau đó. Khi chức năng phổi được cải thiện, trẻ có thể cai thở máy và các phương pháp điều trị khác. Tùy thuộc vào mức độ bệnh, một số trẻ có thể cần hỗ trợ hô hấp tại nhà hoặc có các vấn đề hô hấp kéo dài như suy giảm chức năng phổi, thở khò khè, khó thở, hạn chế vận động… Sinh non cũng là yếu tố nguy cơ khiến trẻ chậm phát triển thể chất và thần kinh, vì vậy trẻ cần được theo dõi lâu dài và chăm sóc sát sao sau khi ra viện.
Hướng dẫn về chăm sóc người bệnh loạn sản phế quản phổi
Trẻ bị loạn sản phế quản phổi cần được chăm sóc toàn diện, tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ điều trị với mục tiêu duy trì hô hấp, đảm bảo trẻ tăng trưởng tốt và phòng ngừa biến chứng. Các lưu ý trong chăm sóc trẻ gồm:
Chăm sóc hô hấp tại nhà: Phụ huynh cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng oxy cho trẻ, đảm bảo đúng lưu lượng và thời gian. Theo dõi nhịp thở, dấu hiệu co kéo lồng ngực, tím tái, mệt mỏi… của trẻ nếu có. Đồng thời duy trì môi trường sống sạch sẽ, không để trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá.
Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ: Ưu tiên sữa mẹ và nên chia nhỏ cữ bú, có thể bổ sung các nguồn dinh dưỡng khác theo hướng dẫn của bác sĩ.
Phòng ngừa nhiễm trùng: Trẻ cần được tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch. Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người, tránh tiếp xúc với người đang cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp.
Theo dõi sức khỏe định kỳ và tái khám theo lịch hẹn với bác sĩ.
Khi nhận thấy trẻ có các dấu hiệu bất thường như thở nhanh, tím tái môi hoặc đầu chi, bú kém, quấy khóc, sốt cao, ho, khò khè…, cần nhanh chóng đưa trẻ đến khám bác sĩ.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị tình trạng loạn sản phế quản phổi tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Loạn sản phế quản phổi không chỉ là bệnh lý hô hấp ở giai đoạn sơ sinh mà còn có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của trẻ, đặc biệt ở trẻ sinh non. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học hiện đại, tiên lượng của trẻ mắc bệnh ngày càng được cải thiện rõ rệt. Khi được hỗ trợ kịp thời và theo dõi sát sao, nhiều trẻ vẫn duy trì sức khỏe tốt và bắt kịp đà tăng trưởng như trẻ bình thường.
Cập nhật lần cuối: 15:47 01/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Lattari Balest, A. (2025, September 3). Loạn sản phế quản phổi (BPD). Cẩm Nang MSD – Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia; Cẩm nang MSD. https://www.msdmanuals.com/vi/professional/khoa-nhi/các-vấn-đề-hô-hấp-ở-trẻ-sơ-sinh/loạn-sản-phế-quản-phổi-bpd