Dịch hạch – căn bệnh từng gây ra những thảm họa y tế lớn trong lịch sử đang thu hút sự chú ý trở lại. Tuy là bệnh truyền nhiễm hiếm gặp, bệnh lại có thể diễn tiến nguy kịch chỉ trong thời gian ngắn nếu không được phát hiện sớm. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về dịch hạch là bệnh gì, đồng thời hướng dẫn cách chủ động phòng ngừa.
Dịch hạch là gì?
Dịch hạch là bệnh truyền nhiễm thường tồn tại trong quần thể động vật có vú nhỏ (như chuột, sóc…) và lây sang người qua bọ chét ký sinh trên chúng.
Dịch hạch từng gây ra nhiều đợt dịch nghiêm trọng trên thế giới và được biết đến với tên gọi “cái chết đen” trong đại dịch ở châu Âu thời Trung cổ. Theo tổng hợp số liệu được báo cáo cho Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lịch sử bệnh dịch hạch ghi nhận giai đoạn 1989-2003, 25 quốc gia ghi nhận tổng cộng 38.310 trường hợp mắc dịch hạch và 2.845 ca tử vong. (1)
Tại Việt Nam, dịch hạch từng lưu hành, đặc biệt tại khu vực miền Nam. Từ năm 1962, số ca mắc tại miền Nam tăng lên 5.000-10.000 trường hợp mỗi năm và duy trì ở mức cao đến năm 1973, sau đó giảm dần. Dù hiện dịch hạch đã trở nên hiếm gặp hơn, bệnh vẫn được ghi nhận tại một số khu vực trên thế giới và có thể diễn tiến nặng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. (2)
Dịch hạch là bệnh nhiễm do vi khuẩn lưu hành chủ yếu ở các loài động vật có vú nhỏ (như chuột, sóc…) và bọ chét ký sinh trên chúng.
Các thể bệnh dịch hạch thường gặp
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh dịch hạch có 3 thể chính: (3)
Dịch hạch thể hạch: Đây là thể thường gặp nhất, vi khuẩn Yersinia pestis thường xâm nhập vào cơ thể sau khi người bệnh bị bọ chét nhiễm khuẩn này cắn, sau đó theo hệ thống bạch huyết đến hạch gần vị trí vi khuẩn xâm nhập và phát triển tại đây. Hạch bạch huyết bị nhiễm khuẩn có thể sưng to, căng và đau, tạo thành khối hạch đặc trưng của bệnh. Nếu không được điều trị, vi khuẩn có thể tiếp tục lan vào máu hoặc đến phổi, khiến bệnh chuyển sang thể nhiễm khuẩn huyết hoặc thể phổi. Lây truyền trực tiếp từ người sang người đối với dịch hạch thể hạch rất hiếm khi xảy ra.
Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết: Xảy ra khi vi khuẩn Yersinia pestis phát triển và lan nhanh trong máu. Thể bệnh này có thể xuất hiện ngay từ đầu hoặc phát triển từ dịch hạch thể hạch khi vi khuẩn không được kiểm soát và tiếp tục xâm nhập vào máu. Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết có thể diễn tiến nhanh và gây nhiều biến chứng nghiêm trọng như suy các cơ quan, tổn thương mô, khó thở hoặc chảy máu dưới da. Nếu không được điều trị bằng kháng sinh kịp thời, thể bệnh này có thể gây tử vong.
Dịch hạch thể phổi: Đây là thể bệnh nghiêm trọng và có khả năng lây truyền từ người sang người. Bệnh có thể xảy ra khi vi khuẩn từ các thể khác lan đến phổi hoặc khi người bệnh hít phải các hạt hô hấp chứa Yersinia pestis từ người hoặc động vật mắc bệnh. Các triệu chứng có thể xuất hiện nhanh, gồm sốt, ớn lạnh, đau đầu, suy nhược, ho, khó thở và đau ngực; một số trường hợp có thể ho ra đờm có máu. Thời gian ủ bệnh có thể chỉ khoảng 1 ngày sau khi hít phải nguồn lây. Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm, dịch hạch thể phổi có thể nhanh chóng trở nặng và gây tử vong.
Nguyên nhân gây bệnh dịch hạch
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh dịch hạch là vi khuẩn Yersinia pestis (viết tắt Y. pestis), một loại vi khuẩn Gram âm thường tồn tại tự nhiên ở một số loài động vật có vú nhỏ và bọ chét ký sinh trên chúng.
Hình ảnh 3D minh họa vi khuẩn Yersinia pestis.
Bệnh dịch hạch lây qua đường nào?
Các con đường khiến Yersinia pestis truyền từ nguồn bệnh sang người gồm:
Bọ chét nhiễm vi khuẩn đốt: Đây là đường lây phổ biến nhất. Bọ chét có thể nhiễm Yersinia pestis khi hút máu động vật mắc bệnh, sau đó truyền vi khuẩn sang người qua vết đốt.
Tiếp xúc với động vật nhiễm bệnh: Người có thể mắc dịch hạch khi trực tiếp xử lý động vật nhiễm bệnh hoặc tiếp xúc với mô, dịch cơ thể của chúng, đặc biệt khi không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Hít phải giọt bắn hô hấp chứa vi khuẩn: Người mắc dịch hạch thể phổi có thể phát tán các giọt bắn chứa Yersinia pestis qua việc ho, hắt hơi hoặc khạc đàm. Người khác có nguy cơ nhiễm bệnh khi tiếp xúc gần và hít phải các hạt này. Đây là con đường có thể dẫn đến lây truyền dịch hạch từ người sang người.
Trong tự nhiên, vi khuẩn Yersinia pestis duy trì chu kỳ lây nhiễm chủ yếu giữa động vật có vú nhỏ và bọ chét. Khi con người tiếp xúc với môi trường hoặc động vật mang vi khuẩn, nguy cơ mắc bệnh có thể tăng lên tùy theo mức độ phơi nhiễm.
Con đường lây truyền của bệnh dịch hạch.
Triệu chứng nhiễm bệnh dịch hạch
Dấu hiệu nhiễm bệnh dịch hạch có thể khác nhau tùy theo thể bệnh và vị trí vi khuẩn Yersinia pestis gây nhiễm trùng.
Dịch hạch thể hạch: Người bệnh thường xuất hiện triệu chứng toàn thân trước hoặc cùng lúc với tình trạng hạch bạch huyết sưng đau tại vùng gần vị trí vi khuẩn xâm nhập. Các dấu hiệu có thể gồm:
Sốt và ớn lạnh: Bệnh thường khởi phát đột ngột với sốt, có thể kèm rét run.
Đau đầu, đau nhức cơ thể và mệt mỏi: Người bệnh có thể cảm thấy suy yếu, đau nhức toàn thân, buồn nôn hoặc nôn.
Hạch bạch huyết sưng và đau: Đây là dấu hiệu điển hình của thể hạch. Hạch ở vùng bệnh sưng to, căng và đau nhiều.
Hạch có thể tiến triển nặng: Nếu không được điều trị, hạch viêm có thể tiến triển thành tổn thương chứa mủ và vi khuẩn có thể lan vào máu hoặc đến phổi, gây thể nhiễm khuẩn huyết hoặc thể phổi.
Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết: Một số dấu hiệu có thể gặp gồm:
Sốt, ớn lạnh và suy nhược nhiều: Người bệnh có thể sốt đột ngột, rét run và mệt mỏi rõ rệt.
Đau bụng và rối loạn tiêu hóa: Có thể xuất hiện đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
Xuất huyết: Tình trạng nhiễm khuẩn nặng có thể gây chảy máu dưới da hoặc tại các cơ quan khác.
Da và mô bị tổn thương: Một số trường hợp nặng có thể xuất hiện vùng da xanh tím hoặc mô ở các đầu chi bị tổn thương, hoại tử và chuyển màu sẫm.
Biểu hiện toàn thân nghiêm trọng: Bệnh có thể tiến triển đến sốc, suy hô hấp và suy giảm chức năng nhiều cơ quan nếu không được điều trị kịp thời.
Dịch hạch thể phổi: Các triệu chứng hô hấp thường xuất hiện nhanh và có thể diễn tiến nặng trong thời gian ngắn:
Sốt, ớn lạnh, đau đầu và mệt mỏi: Các triệu chứng toàn thân thường xuất hiện đột ngột.
Ho: Người bệnh có thể ho, thỉnh thoảng kèm đờm.
Khó thở: Tình trạng hô hấp có thể nhanh chóng trở nên nghiêm trọng.
Đau ngực: Đau ngực có thể xuất hiện cùng với tình trạng viêm phổi tiến triển nhanh.
Đờm có máu: Một số trường hợp có thể ho ra đờm lẫn máu.
Suy hô hấp và biến chứng nặng: Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể nhanh chóng dẫn đến suy hô hấp, nhiễm khuẩn huyết và tử vong.
Ngoài 3 thể bệnh chính trên, dịch hạch còn có thể biểu hiện dưới một số thể hiếm gặp, trong đó có dịch hạch thể da. Thể bệnh này chủ yếu gây tổn thương tại vị trí vi khuẩn xâm nhập qua da, ban đầu có thể xuất hiện nốt dát rồi tiến triển thành mụn nước hoặc mụn mủ. Vùng da xung quanh có thể đỏ, sưng, thâm nhiễm và đau khi chạm vào; khi tổn thương vỡ, da có thể hình thành vết loét, kèm mô hoại tử hoặc vảy sẫm màu. Hạch bạch huyết gần vị trí tổn thương cũng có thể sưng đau.
Một trong những triệu chứng điển hình của dịch hạch thể hạch là hạch bạch huyết sưng to căng và đau nhiều.
Bị dịch hạch có nguy hiểm không?
Dịch hạch là bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, có thể diễn tiến nhanh và nguy hiểm tính mạng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Bệnh có thể gây biến chứng nhiễm khuẩn huyết, suy hô hấp, hoại tử đầu chi hoặc hiếm gặp hơn là viêm màng não. Tuy nhiên, bệnh dịch hạch có thể điều trị bằng kháng sinh và tiên lượng tốt hơn khi được chẩn đoán, điều trị sớm.
Phương pháp chẩn đoán bệnh dịch hạch
Bác sĩ chủ yếu dựa vào triệu chứng đặc hiệu của bệnh, yếu tố dịch tễ và kết quả xét nghiệm để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Yersinia pestis.
1. Khai thác tiền sử và thăm khám
Bác sĩ tìm hiểu các triệu chứng hiện tại và thông tin về khả năng phơi nhiễm với nguồn bệnh, chẳng hạn tiền sử bị bọ chét đốt, khu vực đang sinh sống có nhiều chuột chết đột ngột, tiếp xúc với người mắc dịch hạch thể phổi, cũng như sinh sống hoặc đi vào vùng có lưu hành bệnh.
2. Xét nghiệm cận lâm sàng
Ngoài thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để xác định vi khuẩn Yersinia pestis. Mẫu bệnh phẩm thường được lấy từ mủ hoặc dịch ở hạch, máu, đờm; sau đó có thể thực hiện các xét nghiệm như nhuộm soi vi khuẩn, nuôi cấy và phân lập vi khuẩn, phát hiện kháng nguyên F1.
Ngoài thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để xác định vi khuẩn Yersinia pestis.
Bệnh dịch hạch được điều trị như thế nào?
Dịch hạch có thể điều trị bằng kháng sinh nếu được phát hiện và dùng thuốc sớm. Tùy thể bệnh và mức độ nặng, bác sĩ sẽ lựa chọn kháng sinh phù hợp, đồng thời điều trị hỗ trợ như bù dịch, kiểm soát sốt, đau và các biến chứng. Người bệnh nghi ngờ hoặc được xác định mắc dịch hạch, đặc biệt là thể phổi, cần được nhập viện và áp dụng biện pháp cách ly phù hợp để hạn chế nguy cơ lây nhiễm.
Biện pháp phòng ngừa bệnh dịch hạch
Mọi người có thể chủ động phòng ngừa bệnh dịch hạch bằng cách:
Hạn chế nguy cơ bị bọ chét đốt: Tránh tiếp xúc với khu vực có nhiều bọ chét hoặc động vật có nguy cơ mang bọ chét. Khi đến những khu vực có dịch lưu hành, có thể sử dụng thuốc xịt chống côn trùng đốt.
Không tiếp xúc với động vật bệnh hoặc xác động vật: Không tự ý chạm, bắt hoặc xử lý động vật ốm, chết bất thường, đặc biệt là các loài gặm nhấm. Nếu cần xử lý động vật nghi nhiễm, nên sử dụng biện pháp bảo hộ phù hợp và liên hệ cơ quan y tế hoặc nhân viên thú y để được hướng dẫn.
Hạn chế chuột và nơi trú ẩn của chuột: Giữ môi trường sống sạch sẽ, loại bỏ các khu vực có thể trở thành nơi trú ẩn hoặc nguồn thức ăn của chuột, đồng thời che chắn để chuột không xâm nhập nhà ở. Thức ăn của người và vật nuôi cũng nên được bảo quản kín để hạn chế chuột tiếp cận.
Kiểm soát bọ chét trước khi diệt chuột trong khu vực đang có dịch ở động vật: Khi chuột bị tiêu diệt nhưng bọ chét chưa được kiểm soát, bọ chét có thể rời vật chủ cũ và tìm vật chủ mới, làm tăng nguy cơ tiếp xúc với người.
Giữ vệ sinh tay: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay có cồn, nhất là sau khi tiếp xúc với động vật hoặc môi trường có nguy cơ nhiễm bệnh.
Chủ động theo dõi thông tin dịch tễ: Khi khu vực sinh sống xuất hiện dịch hạch ở động vật hoặc có cảnh báo từ cơ quan y tế, người dân cần tuân thủ hướng dẫn phòng chống dịch, tránh tiếp xúc với xác động vật và các nguồn có nguy cơ lây nhiễm.
Thăm khám sớm khi có dấu hiệu nghi ngờ: Nếu xuất hiện sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, hạch sưng đau hoặc các triệu chứng hô hấp sau khi có tiếp xúc với bọ chét, động vật nghi nhiễm hay người mắc dịch hạch thể phổi, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị kịp thời.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Dịch hạch là bệnh nhiễm trùng nguy hiểm nhưng có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện và dùng kháng sinh sớm. Nếu xuất hiện sốt, ớn lạnh, hạch sưng đau hoặc triệu chứng hô hấp sau khi tiếp xúc với nguồn lây, người bệnh nên đến cơ sở y tế sớm nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Cập nhật lần cuối: 21:51 08/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Grácio, A. J. D. S., & Grácio, M. a. A. (2017). Plague: a millenary infectious disease reemerging in the XXI century. BioMed Research International, 2017, 1–8. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5585619/
Australasian Medical Publishing Company (AMPCo). (2026, July 1). Plague in a time of war: an experience in South Vietnam | MJA. Retrieved from https://www.mja.com.au/journal/2009/191/11/plague-time-war-experience-south-vietnam
World Health Organization: WHO. (2026, September 29). Plague. Retrieved from https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/plague