Lịch sử bệnh dịch hạch gắn liền với những biến động lớn của nhân loại trong nhiều thế kỷ. Từ các đợt dịch đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử đến những đại dịch từng làm thay đổi sâu sắc đời sống xã hội, dịch hạch đã trở thành một phần đáng chú ý trong lịch sử y học và nhân loại. Hành trình ấy cũng phản ánh sự tiến bộ của con người trong nhận diện, phòng chống và điều trị bệnh.

Những dấu tích của vi khuẩn Yersinia pestis đã được tìm thấy trong hài cốt người có niên đại từ thời tiền sử, cho thấy tác nhân gây bệnh dịch hạch đã tồn tại ở khu vực Á – Âu từ hàng ngàn năm trước. Tuy nhiên, sự tồn tại của vi khuẩn trong quá khứ không đồng nghĩa tất cả những trường hợp đó đều tạo thành các đại dịch như con người từng chứng kiến về sau.
Xét theo các tài liệu sử học, cột mốc đầu tiên của bệnh dịch hạch được ghi nhận vào năm 541, khi dịch hạch Justinian xuất hiện tại Pelusium, một cảng ở Ai Cập. Từ đây, dịch lan rộng quanh Địa Trung Hải và tiếp tục tái diễn trong nhiều giai đoạn. Đây được xem là trận đại dịch hạch đầu tiên trong lịch sử nhân loại. Các nghiên cứu ADN cổ sau này đã xác nhận Yersinia pestis là tác nhân gây ra đại dịch này. (1)

Lịch sử bệnh dịch hạch ghi nhận 3 đại dịch gồm: đại dịch Justinian, đại dịch thứ hai (khởi đầu với thảm họa Cái chết Đen) và đại dịch thứ ba bùng phát tại Trung Quốc vào cuối thế kỷ XIX.
Giữa những đại dịch lớn ấy còn có nhiều đợt bùng phát nghiêm trọng tại từng quốc gia, thành phố. Dịch hạch London năm 1665-1666 và đại dịch Marseille năm 1720-1722 là hai ví dụ tiêu biểu. Đây cũng là những đợt dịch lớn diễn ra ở châu Âu sau Cái chết Đen, cho thấy dịch hạch vẫn tiếp tục đe dọa các cộng đồng dân cư trong nhiều thế kỷ. (2)
|
Thời gian |
Sự kiện |
|
541 – khoảng 750 |
Đại dịch hạch Justinian: Đại dịch đầu tiên được ghi nhận rõ trong lịch sử, bắt đầu tại khu vực Địa Trung Hải và kéo dài qua nhiều đợt trong khoảng hai thế kỷ. |
|
1346 – 1353 |
Cái chết Đen: Đợt bùng phát nổi tiếng nhất của trận đại dịch thứ hai, lan rộng từ Á – Âu sang châu Âu và gây tổn thất nhân mạng đặc biệt lớn. |
|
1665 – 1666 |
Trận dịch hạch London: Đợt bùng phát lớn cuối cùng tại London. Theo ước tính của London Museum, trận đại dịch đã cướp đi sinh mạng của khoảng 100.000 người. (3) |
|
1720 – 1722 |
Trận dịch hạch Marseille: Đợt dịch lớn cuối cùng tại Pháp, bắt đầu ở Marseille rồi lan rộng ra Provence. |
|
Từ cuối thế kỷ XIX |
Đại dịch hạch thứ ba: Khởi phát tại khu vực Vân Nam, Trung Quốc, sau đó lan tới nhiều nơi trên thế giới, mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử nghiên cứu và kiểm soát dịch bệnh. |
Trong làn sóng của đại dịch hạch thứ ba, năm 1898 trở thành cột mốc quan trọng trong lịch sử bệnh dịch hạch nước ta, khi Việt Nam lần đầu tiên ghi nhận ca mắc dịch hạch tại Nha Trang. Mầm bệnh có thể đã theo chuột trên các tàu thuyền từ Hồng Kông xâm nhập vào cảng Nha Trang.
Sau lần xuất hiện đầu tiên này, dịch hạch tiếp tục lan sang nhiều địa phương. Các mốc được ghi nhận gồm Sài Gòn năm 1906, Hà Nội năm 1908, Lạng Sơn năm 1909 và Hải Phòng năm 1917. Từ các thành phố cảng và đầu mối giao thương, dịch bệnh tiếp tục xuất hiện tại nhiều khu vực trong những năm sau đó, trở thành một vấn đề y tế đáng lo ngại và kéo dài trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Năm 1911 từng xảy ra một đợt dịch lớn tại Châu Đốc, Long Xuyên và Thủ Dầu Một. Về sau, số ca mắc và tử vong giảm dần, phạm vi ổ dịch cũng thu hẹp, đặc biệt từ những năm 1990.
Tháng 7 năm 1891, Tiến sĩ Alexandre Yersin đến Nha Trang, tạo nên một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử điều trị bệnh dịch hạch ở nước ta. Sau khi phát hiện vi khuẩn gây dịch hạch tại Hồng Kông, ông tiếp tục nghiên cứu huyết thanh và thành lập cơ sở Pasteur tại Nha Trang vào năm 1895, góp phần đưa hoạt động nghiên cứu vi sinh và phòng chống dịch vào một giai đoạn mới tại Đông Dương.
Từ năm 2002 đến nay Việt Nam không ghi nhận thêm ca mắc dịch hạch ở người. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa vi khuẩn đã biến mất hoàn toàn khỏi tự nhiên; việc giám sát dịch tễ vẫn có ý nghĩa trong phòng ngừa nguy cơ tái xuất hiện dịch bệnh. (4)

Đến nay, bệnh dịch hạch vẫn chưa biến mất hoàn toàn, bệnh vẫn tồn tại trong các ổ bệnh tự nhiên ở một số khu vực trên thế giới. Vi khuẩn Yersinia pestis tiếp tục lưu hành trong quần thể động vật và bọ chét và một số quốc gia vẫn ghi nhận ca mắc ở người.
Ngày nay, sự khác biệt lớn so với những giai đoạn lịch sử trước đây nằm ở khả năng nhận diện và điều trị bệnh. Khi được phát hiện sớm, người bệnh có thể được điều trị bằng kháng sinh; đồng thời, giám sát nguồn lây bệnh trong tự nhiên, kiểm soát bọ chét và phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ giúp hạn chế nguy cơ bùng phát dịch.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Lịch sử bệnh dịch hạch không chỉ là câu chuyện về những trận đại dịch từng cướp đi sinh mạng của hàng triệu người, mà còn phản ánh quá trình con người từng bước hiểu về bệnh truyền nhiễm. Từ những ghi chép còn sơ khai thời cổ đại, qua các đại dịch Justinian, Cái chết Đen và dịch hạch thứ ba, đến phát hiện vi khuẩn Yersinia pestis vào cuối thế kỷ XIX, nhận thức của con người về căn bệnh đã thay đổi căn bản. Ngày nay, dịch hạch chưa biến mất hoàn toàn, nhưng những tiến bộ của y học đã giúp việc phát hiện sớm, điều trị và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn nhiều so với quá khứ.