Viêm tụy cấp do rượu có thể khởi phát với những cơn đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn ói và tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm như hoại tử tụy, suy đa cơ quan. Đáng chú ý, bệnh có nguy cơ tái phát nếu người bệnh tiếp tục sử dụng rượu, làm gia tăng tổn thương tuyến tụy về lâu dài. Vậy rượu ảnh hưởng đến tuyến tụy như thế nào? Bệnh có chữa khỏi được không và điều trị ra sao?
Viêm tụy cấp do rượu là gì?
Viêm tụy cấp do rượu là tình trạng tuyến tụy bị viêm đột ngột, có liên quan đến tác động độc hại của rượu (ethanol) và các sản phẩm chuyển hóa của rượu lên tế bào tụy. Bệnh thường xuất hiện ở người có tiền sử uống nhiều rượu trong thời gian dài, nhưng không phải mọi người uống rượu đều mắc bệnh.
Viêm tụy cấp do rượu có thể diễn biến từ nhẹ, hồi phục sau vài ngày điều trị, đến nặng với các biến chứng như hoại tử tụy, nhiễm trùng, suy đa cơ quan và tử vong. Tiêu thụ rượu mạn tính chiếm khoảng 20 – 30% số trường hợp mắc AP trên toàn thế giới và là nguyên nhân phổ biến thứ 2 gây bệnh sau sỏi mật. (1)
Bệnh có nguy cơ tái phát cao nếu tiếp tục uống rượu, đồng thời những đợt viêm lặp lại có thể góp phần gây tổn thương tụy lâu dài, dẫn đến viêm tụy mạn, suy tụy ngoại tiết hoặc đái tháo đường.
Tại sao rượu gây viêm tụy cấp?
1. Tác động của rượu đến tụy
Cơ chế gây viêm tụy cấp do rượu chưa được làm rõ hoàn toàn. Nhiều nghiên cứu cho thấy tế bào nang tụy chuyển hóa ethanol qua hai con đường oxy hóa và không oxy hóa, tạo ra các chất chuyển hóa độc hại. Quá trình này có thể gây rối loạn hoạt động enzym tiêu hóa, mất ổn định lysosome và các hạt zymogen, tăng canxi nội bào kéo dài và hoạt hóa tế bào hình sao, khiến mô tụy dễ bị tổn thương, tự tiêu hóa, viêm, hoại tử và chết tế bào.
Ngoài ra, rượu có thể làm tăng độ nhớt của dịch tụy, cản trở lưu thông dịch trong ống tụy và góp phần thúc đẩy phản ứng viêm.
Quá trình tụy chuyển hóa rượu có thể tạo ra các chất độc hại, dẫn đến viêm kéo dài
2. Các yếu tố nguy cơ đi kèm
Nguy cơ mắc viêm tụy cấp ở người thường xuyên sử dụng rượu bia sẽ cao hơn khi có những yếu tố nguy cơ như:
Tiêu thụ rượu bia trong thời gian dài
Tiền sử gia đình có người mắc bệnh viêm tụy
Nhiễm trùng virus hoặc ký sinh trùng
Mắc bệnh nền liên quan đến tuyến tụy hoặc bệnh gan, sỏi mật, tiểu đường, béo phì
Nồng độ triglyceride, hormone tuyến cận giáp hoặc canxi trong máu cao
Các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tuyến tụy như xơ nang
Sử dụng một số loại thuốc như estrogen hoặc steroid
Triệu chứng viêm tụy cấp do rượu
1. Triệu chứng lâm sàng thường gặp
Rượu gây viêm tụy cấp và có thể gây ra những triệu chứng như:
Đau vùng thượng vị và lan ra sau lưng, cơn đau có thể tăng sau khi ăn
Buồn nôn, nôn, sau khi nôn không giảm đau
Tăng nhịp tim, sốt
Viêm tụy cấp do rượu gây đau vùng thượng vị, buồn nôn, sụt cân…
2. Dấu hiệu cảnh báo cần cấp cứu
Người bệnh nên thăm khám càng sớm càng tốt khi nhận thấy những dấu hiệu như:
Đau bụng dữ dội và không giảm khi nghỉ ngơi
Nôn mửa nhiều
Tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, khó thở
Dấu Cullen: bầm tím và sưng tấy ở vùng da quanh rốn
Dấu Grey-Turner: vết bầm tím ở vùng hông lưng cảnh báo xuất huyết sau phúc mạc.
Biến chứng của viêm tụy cấp do rượu
Viêm tụy cấp do bia rượu có thể gây ra các biến chứng cục bộ và toàn thân như:
Tụ dịch quanh tụy cấp tính
U nang giả tụy
Viêm tụy hoại tử, hoại tử tụy có vách ngăn
Xuất huyết tụy
Tăng nguy cơ viêm tụy mạn tính nếu tái diễn nhiều lần, dễ mắc ung thư tuyến tụy
Nhiễm trùng huyết
Sốc: Sốc giảm thể tích, sốc do viêm, sốc nhiễm trùng
Suy đa cơ quan: Suy hô hấp, suy thận cấp, suy tim, rối loạn đông máu.
Chẩn đoán viêm tụy cấp do rượu
Trước tiên, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng, bệnh sử, tiền sử gia đình, thói quen, chế độ ăn uống… Người bệnh có nghi ngờ mắc viêm tụy cấp do rượu khi có tiền sử sử dụng rượu bia kéo dài, kèm theo triệu chứng đau bụng liên tục, đặc biệt khi sờ nắn bụng, và đau có thể lan ra sau lưng. Kế đến, bác sĩ sẽ chỉ định những phương pháp cận lâm sàng phù hợp để chẩn đoán chính xác.
1. Cận lâm sàng cần thiết
Những phương pháp cận lâm sàng có thể được chỉ định gồm:
Xét nghiệm đánh giá mức độ nặng: Công thức máu, CRP, Glucose, Creatinin, Calci, khí máu
Siêu âm bụng: xem tổn thương tuỵ, loại trừ sỏi đường mật
Chụp CT/MRI bụng có thuốc: phát hiện tình trạng tụy to, mất bờ tụy, dịch xung quanh… Những vùng không tăng sáng có thể do hoại tử tụy.
2. Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Atlanta
Chẩn đoán viêm tụy cấp khi có từ 2 – 3 triệu chứng sau:
Đau bụng điển hình do tụy.
Men tụy tăng > 3 lần giới hạn trên.
Hình ảnh học phù hợp với viêm tụy.
Tiêu chuẩn Atlanta sửa đổi 2012 là hệ thống phân loại mức độ nghiêm trọng của viêm tụy cấp được cập nhật từ phiên bản 1992. Hệ thống đánh giá dựa trên biến chứng tại chỗ và tình trạng suy nội tạng như sau (2):
Về mặt thời gian: gồm 2 giai đoạn:
Sớm (tuần đầu tiên): mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào có hoặc không có suy cơ quan toàn thân.
Muộn (sau tuần đầu): mức độ nghiêm trọng dựa trên sự hiện diện của biến chứng tại chỗ hoặc suy cơ quan toàn thân dai dẳng.
Về biểu hiện lâm sàng:
Nhẹ: không suy cơ quan và biến chứng tại chỗ hoặc toàn thân.
Trung bình: suy cơ quan tạm thời dưới 48 tiếng và/hoặc có biến chứng tại chỗ.
Nặng: suy cơ quan kéo dài hơn 48 tiếng.
Về mặt hình thái:
Viêm tụy cấp tính phù nề kẽ.
Viêm tụy hoại tử cấp tính, gồm 3 loại hoại tử nhu mô, hoại tử quanh tụy và kết hợp.
Điều trị viêm tụy cấp do rượu
Điều trị viêm tụy cấp do rượu cần tập trung kiểm soát triệu chứng, phòng tránh biến chứng và tái phát, đồng thời can thiệp cai rượu trong và sau khi nhập viện. Phác đồ điều trị như sau:
1. Điều trị nội khoa ban đầu
Điều trị ban đầu gồm các bước:
Truyền dịch tĩnh mạch: cần thực hiện sớm trong 12 – 24 tiếng đầu tiên để hỗ trợ ổn định tuần hoàn và chống sốc. Thận trọng với trường hợp mắc bệnh tim mạch và thận.
Dinh dưỡng: nhiều khuyến nghị cho rằng nên bắt đầu ăn uống sau 24 tiếng kể từ khi phát bệnh thay vì để người bệnh nhịn ăn hoàn toàn. Ưu tiên các bữa ăn nhỏ, ít chất béo và chế biến mềm, có thể ăn qua đường miệng hoặc dùng ống thông.
Giảm đau: bằng cách sử dụng opioid đường tĩnh mạch như hydromorphone hoặc fentanyl theo liều lượng phù hợp. Người bệnh có thể được chỉ định thêm thuốc chống nôn để kiểm soát tình trạng nôn mửa. (3)
Truyền dịch tĩnh mạch giúp ổn định tuần hoàn và chống sốc
2. Điều trị nâng cao và theo dõi biến chứng
Phương pháp điều trị viêm tụy cấp nặng kèm theo biến chứng cần được cá nhân hóa theo từng trường hợp. Những phương pháp điều trị có thể gồm:
Điều trị hồi sức tích cực (ICU): người bệnh được theo dõi liên tục ở ICU trong 24 – 48 tiếng.
Kháng sinh: Hướng dẫn năm 2013 của Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (ACG) về xử trí ban đầu viêm tụy cấp không khuyến nghị dùng kháng sinh dự phòng, bất kể mức độ nặng của bệnh. Tuy nhiên, cần áp dụng ngay khi xuất hiện nhiễm trùng ngoài tụy hoặc hoại tử tụy nhiễm trùng.
Loại bỏ ổ hoại tử: ưu tiên tiếp cận bằng các phương pháp xâm lấn tối thiểu hơn so với mổ mở. ACG khuyến nghị nên trì hoãn dẫn lưu ổ hoại tử hơn 4 tuần đối với những trường hợp đã ổn định, nhằm hóa lỏng và phát triển bao xơ quanh ổ hoại tử.
Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): không phải là phương pháp được ưu tiên đối với viêm tụy cấp do dùng bia rượu. Tuy nhiên, bác sĩ có thể cân nhắc trong trường hợp có dấu hiệu tắc mật, viêm đường mật hoặc biến chứng liên quan.
Dẫn lưu giả nang tụy: áp dụng đối với trường hợp giả nang giãn rộng nhanh chóng, bị nhiễm trùng, chảy máu hoặc có khả năng vỡ. Những phương pháp thực hiện gồm dẫn lưu qua da, nội soi dưới hướng dẫn siêu âm hoặc phẫu thuật.
3. Cai rượu và điều trị duy trì sau giai đoạn cấp
Người bệnh cần thực hiện các biện pháp cai rượu và điều chỉnh lối sống trong và sau điều trị để phòng tránh bệnh tái phát.
Cai rượu: Ngừng sử dụng rượu bia và các loại đồ uống có cồn giúp giảm tổn thương tuyến tụy và gan, phòng tránh nguy cơ bệnh tái phát và tiến triển thành mạn tính. Nếu gặp khó khăn trong việc cai rượu, người bệnh có thể liên hệ bác sĩ hoặc chuyên gia để được tư vấn và hỗ trợ.
Chế độ ăn uống: Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, ăn chậm nhai kỹ. Ưu tiên thực phẩm ít chất béo, giàu chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và uống đủ nước. Hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng, đồ ngọt, thực phẩm chế biến sẵn, nước ngọt.
Lối sống lành mạnh: Tập thể dục 3 – 5 lần/tuần; ngủ đủ giấc, tránh làm việc quá sức và thức khuya; hạn chế hút thuốc lá.
Tuân thủ điều trị và tái khám: Tuân thủ phác đồ điều trị và chăm sóc theo hướng dẫn của bác sĩ. Tái khám định kỳ hoặc khi có dấu hiệu bất thường để được kiểm tra và can thiệp nếu cần thiết.
Người bệnh không nên tiêu thụ rượu bia và đồ uống có cồn trong và sau quá trình điều trị
Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ viêm tụy cấp do rượu như đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn ói, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cung cấp dịch vụ khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tuyến tụy, hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương, phát hiện biến chứng và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Liên hệ Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được tư vấn và hướng dẫn thăm khám.
Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Viêm tụy cấp do rượu có thể gây tổn thương tuyến tụy nghiêm trọng, dẫn đến hoại tử tụy, suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm triệu chứng, chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong hạn chế biến chứng, cải thiện tiên lượng. Đặc biệt, ngừng sử dụng rượu và duy trì lối sống lành mạnh là những biện pháp thiết yếu giúp giảm nguy cơ tái phát, hạn chế tổn thương tụy lâu dài.
Cập nhật lần cuối: 15:59 28/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Klochkov A, Pujitha Kudaravalli, Lim Y, Sun Y. Alcoholic Pancreatitis(Archived). Nih.gov. Published May 16, 2023. Accessed April 15, 2026. http://ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537191/
The Radiology Assistant : Acute Pancreatitis. (2015, May 1). https://radiologyassistant.nl/abdomen/pancreas/acute-pancreatitis
Bartel, M. (2024, March 15). Acute pancreatitis. MSD Manual Professional Edition. https://www.msdmanuals.com/professional/gastrointestinal-disorders/pancreatitis/acute-pancreatitis